Chuyển đến nội dung chính
Ngữ pháp & Kỹ năng29 phút13.358lượt

Tải Sách Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Về Blog
Tải Sách Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí | FoxHSK
Ảnh bìa: Tải Sách Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tải Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán (HSK 2–6 • Workbook) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.

Chủ đề trọng tâm: sách bài tập ngữ pháp tiếng hán hiện đại (modern mandarin grammar workbook)
Bảng điều khiển
Mục lục (19 mục)

Giáo trình Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook) (现代汉语实用语法练习册) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do Claudia Ross & Baozhang He biên soạn, xuất bản bởi Routledge (London & New York). Sách dành cho trình độ Toàn Diện (HSK 2 – HSK 6) với tổng dung lượng 298 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Tủ sách FoxHSK Tài liệu học tập · PDF
Bìa sách Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)

Ngữ pháp & Kỹ năng

Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)

Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.

Số trang
298 trang
Quyền tải
Miễn phí 100%
Cấp độ
HSK 1–6
Lượt tải
2.920

1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)"

Ấn phẩm Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 2 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:

Góc đọc sách · HSK 2

Trích dẫn học thuật tiêu biểu

Trích dẫn trọng tâm · 导读

二十八块。那个杯子十八块钱。

Bản dịch tiếng Việt

28 tệ. Chiếc cốc kia là 18 tệ.

2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)

Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:

Đọc theo cách của bạn

Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.

Trích đoạn số hóa 01 · L1-8 · Tôi muốn uống trà (我想喝茶)

二èr十shí八bā块kuài。那nà个ge杯bēi子zi十shí八bā块kuài钱qián。二èr十shí八bā塊kuài。那nà個ge杯bēi子zi十shí八bā塊kuài錢qián。

28 tệ. Chiếc cốc kia là 18 tệ.

Trích đoạn số hóa 02 · L1-9 · Con trai bạn làm việc ở đâu? (你儿子在哪儿工作?)

你nǐ在zài哪nǎ儿ér工gōng作zuò?你nǐ在zài哪nǎ兒ér工gōng作zuò?

Bạn làm việc ở đâu?

Trích đoạn số hóa 03 · L1-9 · Con trai bạn làm việc ở đâu? (你儿子在哪儿工作?)

你nǐ爸bà爸ba在zài家jiā吗ma?你nǐ爸bà爸ba在zài家jiā嗎ma?

Bố bạn có ở nhà không?

Trích đoạn số hóa 04 · L1-10 · Tôi có thể ngồi ở đây không? (我能坐这儿吗?)

桌zhuō子zi上shàng有yǒu一yí个gè电diàn脑nǎo和hé一yì本běn书shū。桌zhuō子zi上shàng有yǒu一yí個gè電diàn腦nǎo和hé一yì本běn書shū。

Trên bàn có một chiếc máy tính và một quyển sách.

Trích đoạn số hóa 05 · L1-10 · Tôi có thể ngồi ở đây không? (我能坐这儿吗?)

这zhè儿ér有yǒu人rén吗ma?我wǒ能néng坐zuò这zhè儿ér吗ma?這zhè兒ér有yǒu人rén嗎ma?我wǒ能néng坐zuò這zhè兒ér嗎ma?

Chỗ này có ai không? Tôi có thể ngồi đây không?

Trích đoạn số hóa 06 · L1-11 · Bây giờ là mấy giờ? (现在几点?)

现xiàn在zài十shí点diǎn十shí分fēn。中zhōng午wǔ几jǐ点diǎn吃chī饭fàn?現xiàn在zài十shí點diǎn十shí分fēn。中zhōng午wǔ幾jǐ點diǎn吃chī飯fàn?

Bây giờ là 10 giờ 10 phút. Buổi trưa mấy giờ ăn cơm?

Trích đoạn số hóa 07 · L1-11 · Bây giờ là mấy giờ? (现在几点?)

是shì的de。住zhù三sān天tiān,星xīng期qī五wǔ前qián能néng回huí家jiā。是shì的de。住zhù三sān天tiān,星xīng期qī五wǔ前qián能néng回huí家jiā。

Đúng vậy. Ở lại 3 ngày, trước thứ sáu tôi có thể về nhà.

Trích đoạn số hóa 08 · L1-12 · Thời tiết ngày mai thế nào? (明天天气怎么样?)

今jīn天tiān会huì下xià雨yǔ吗ma?今jīn天tiān會huì下xià雨yǔ嗎ma?

Hôm nay trời có mưa không?

Trích đoạn số hóa 09 · L1-12 · Thời tiết ngày mai thế nào? (明天天气怎么样?)

让ràng她tā多duō喝hē些xiē水shuǐ,多duō吃chī些xiē水shuǐ果guǒ吧ba。讓ràng她tā多duō喝hē些xiē水shuǐ,多duō吃chī些xiē水shuǐ果guǒ吧ba。

Bảo cô ấy uống nhiều nước hơn, ăn nhiều hoa quả hơn nhé.

Trích đoạn số hóa 10 · L1-13 · Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc (他在学做中国菜呢)

我wǒ在zài学xué做zuò中zhōng国guó菜cài呢ne。我wǒ在zài學xué做zuò中zhōng國guó菜cài呢ne。

Tôi đang học nấu món ăn Trung Quốc đấy.

3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)

Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 2) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách
极jí極jí jí CỰC [Phó từ / Danh từ] cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực) — Ví dụ: 他极高兴。 (Anh ấy cực kỳ vui.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 10 nét]
接jiē接jiē jiē TIẾP [Động từ] nhặt lên — Ví dụ: 我去接你。 (Tôi đi đón bạn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 9 nét]
久jiǔ久jiǔ jiǔ CỬU [Động từ] lâu rồi — Ví dụ: 好久不见,你最近在忙些什么呢? (Lâu lắm không gặp, dạo này bạn đang bận gì thế?) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét]
哭kū哭kū kū KHÓC [Tính từ] khóc — Ví dụ: 孩子饿了就哭。 (Đứa bé đói là khóc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét]
了liǎo解jiě瞭liǎo解jiě liǎo jiě LIỄU GIẢI [Động từ / Danh từ] thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin — Ví dụ: 我了解情况。 (Tôi đã nắm rõ tình hình.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 26 nét]
明míng白bái明míng白bái míng bai MINH BẠCH [Tính từ] Hiểu — Ví dụ: 我明白了。 (Tôi đã hiểu.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét]
盘pán子zi盤pán子zi pán zi BÀN TỬ [Danh từ] cái đĩa, cái mâm — Ví dụ: 我洗干净盘子。 (Tôi rửa sạch đĩa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét]
秋qiū秋qiū qiū THU [Danh từ] mùa thu, tiết thu — Ví dụ: 秋天很凉快。 (Mùa thu rất mát mẻ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét]
声shēng音yīn聲shēng音yīn shēng yīn THANH ÂM [Danh từ] âm thanh — Ví dụ: 他的声音很好听。 (Giọng nói của anh ấy rất hay.) [Bộ thủ: 音 (ÂM) • 20 nét]
司sī机jī司sī機jī sī jī TI CƠ [Danh từ] người lái xe — Ví dụ: 他是出租车司机。 (Anh ấy là tài xế taxi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét]
Trang 1 / 6 (Tổng 60 mục)

4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách

Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 2 xuất hiện xuyên suốt trong sách Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:

01 复合趋向补语的引申用法“出来”

HSK 3 · Bổ ngữ xu hướng mở rộng
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ (看/听/想) + 出来

Phân tích học thuật & Cách dùng: Động từ kết hợp với 出来 biểu thị việc phân biệt, nhận biết hoặc sáng tạo ra một điều mới.

Ví dụ 1 trong sách:
你nǐ没méi看kàn出chū来lái吗ma?
👉 Bạn không nhận ra à?
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ听tīng出chū来lái了le,这zhè是shì他tā的de声shēng音yīn。
👉 Tôi nhận ra rồi, đây là giọng của anh ấy.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Động từ (看/听/想) + 出来". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 3 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

02 “被”字句(被动句)

HSK 3 · Câu bị động
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ (Người/vật nhận tác động) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành động hoặc chịu tác động từ người/vật khác.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ被bèi他tā感gǎn动dòng了le。
👉 Tôi bị anh ấy làm cho cảm động.
Ví dụ 2 đối chiếu:
苹píng果guǒ被bèi弟dì弟di吃chī了le。
👉 Táo bị em trai ăn rồi.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ (Người/vật nhận tác động) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 3 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

03 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)

HSK 3 · Cấu trúc #023
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + Động từ 1 (请/让/叫/使) + Kiêm ngữ + Động từ 2

Phân tích học thuật & Cách dùng: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho).

Ví dụ 1 trong sách:
老lǎo师shī请qǐng大dà家jiā回huí答dá问wèn题tí,他tā让ràng我wǒ去qù开kāi门mén。
👉 Thầy giáo mời mọi người trả lời câu hỏi, anh ấy bảo tôi ra mở cửa.
Ví dụ 2 đối chiếu:
不bú要yào打dǎ扰rǎo别bié人rén。
👉 Đừng làm phiền người khác.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "兼语句" (Chủ ngữ + Động từ 1 (请/让/叫/使) + Kiêm ngữ + Động từ 2) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

04 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)

HSK 3 · Cấu trúc #024
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Từ chỉ nơi chốn + Động từ + 着 / 了 + Danh từ (Bất định)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định.

Ví dụ 1 trong sách:
前qián边biān开kāi过guò来lái一yí辆liàng黑hēi色sè出chū租zū车chē。
👉 Phía trước vừa chạy tới một chiếc taxi màu đen.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ们men住zhù在zài一yì家jiā宾bīn馆guǎn。
👉 Chúng tôi ở tại một khách sạn.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "存现句(着/了)" (Từ chỉ nơi chốn + Động từ + 着 / 了 + Danh từ (Bất định)) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

05 Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ)

HSK 3 · Cấu trúc #028
Công thức cấu trúc cốt lõi:
A + 没有 / 不如 + B + (那么/这么) + Tính từ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dạng phủ định của so sánh: A không bằng B, A kém B.

Ví dụ 1 trong sách:
今jīn天tiān没méi有yǒu昨zuó天tiān那nà么me热rè,我wǒ看kàn不bù如rú他tā懂dǒng得de多duō。
👉 Hôm nay không nóng bằng hôm qua, tôi thấy không hiểu biết nhiều bằng anh ấy.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ想xiǎng参cān加jiā会huì议yì。
👉 Tôi muốn tham gia cuộc họp.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "比较句(没有 / 不如)" (A + 没有 / 不如 + B + (那么/这么) + Tính từ) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

06 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)

HSK 3 · Cấu trúc #029
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ thay đổi tăng dần theo dòng thời gian (càng ngày càng...).

Ví dụ 1 trong sách:
他tā的de汉hàn语yǔ水shuǐ平píng越yuè来lái越yuè高gāo了le。
👉 Trình độ tiếng Trung của anh ấy càng ngày càng cao.
Ví dụ 2 đối chiếu:
草cǎo地dì上shàng开kāi满mǎn了le花huā。
👉 Cỏ trên mặt đất nở đầy hoa.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "递进结构(越来越……)" (Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

07 Cấu trúc 相关递进(越……越……) (TƯƠNG QUAN ĐỆ TIẾN)

HSK 3 · Cấu trúc #030
Công thức cấu trúc cốt lõi:
越 + A + 越 + B

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện B thay đổi thuận chiều tỷ lệ theo mức độ của động tác hoặc tình huống A (càng... càng...).

Ví dụ 1 trong sách:
这zhè道dào菜cài越yuè吃chī越yuè香xiāng,雨yǔ越yuè下xià越yuè大dà。
👉 Món ăn này càng ăn càng thấy thơm ngon, mưa càng lúc càng to.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè是shì第dì三sān层céng。
👉 Đây là tầng thứ ba.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "相关递进(越……越……)" (越 + A + 越 + B) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

08 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)

HSK 3 · Cấu trúc #033
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 上来/下去/进来/出去/回来/回去/过来/过去/起来

Phân tích học thuật & Cách dùng: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian.

Ví dụ 1 trong sách:
老lǎo师shī走zǒu进jìn教jiào室shì来lái了le,请qǐng拿ná出chū来lái你nǐ的de课kè本běn。
👉 Thầy giáo đã bước vào trong lớp học rồi, xin hãy lấy sách giáo khoa ra.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè件jiàn衬chèn衫shān很hěn合hé适shì。
👉 Chiếc áo sơ mi này rất vừa vặn.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "复合趋向补语" (Động từ + 上来/下去/进来/出去/回来/回去/过来/过去/起来) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

09 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)

HSK 3 · Cấu trúc #034
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ / Tính từ + 起来

Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị động tác bắt đầu và tiếp diễn (bắt đầu... lên); 2. Đưa ra phán đoán từ góc độ quan sát ('trông có vẻ', 'nghe có vẻ').

Ví dụ 1 trong sách:
听tīng了le这zhè个ge消xiāo息xī,大dà家jiā都dōu笑xiào了le起qǐ来lái;这zhè件jiàn衣yī服fu看kàn起qǐ来lái很hěn不bú错cuò。
👉 Nghe tin này, mọi người đều cười òa lên; bộ quần áo này nhìn qua rất đẹp.
Ví dụ 2 đối chiếu:
他tā的de成chéng绩jì很hěn好hǎo。
👉 Thành tích của anh ấy rất tốt.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "趋向补语引申(起来)" (Động từ / Tính từ + 起来) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

10 Cấu trúc 趋向补语引申(下去) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN HẠ KHỨ)

HSK 3 · Cấu trúc #035
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 下去

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một hành động đang thực hiện sẽ tiếp tục được duy trì kéo dài trong tương lai (tiếp tục... đi).

Ví dụ 1 trong sách:
只zhǐ要yào你nǐ坚jiān持chí学xué下xià去qù,就jiù一yí定dìng能néng成chéng功gōng。
👉 Chỉ cần bạn kiên trì học tiếp tục, thì nhất định sẽ thành công.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè座zuò城chéng市shì很hěn美měi。
👉 Thành phố này rất đẹp.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "趋向补语引申(下去)" (Động từ + 下去) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

11 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)

HSK 3 · Cấu trúc #036
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 出来

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ听tīng出chū来lái了le,这zhè是shì周zhōu深shēn的de声shēng音yīn。
👉 Tôi nghe nhận ra rồi, đây chính là giọng hát của Châu Thâm.
Ví dụ 2 đối chiếu:
他tā上shàng班bān迟chí到dào了le。
👉 Anh ấy đi làm muộn.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "趋向补语引申(出来)" (Động từ + 出来) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

12 Cấu trúc 状态补语(得) (TRẠNG THÁI BỔ NGỮ)

HSK 3 · Cấu trúc #037
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 得 + Trạng thái / Tính từ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá, miêu tả trạng thái hoặc kết quả của một động tác đã hoặc thường xuyên xảy ra.

Ví dụ 1 trong sách:
他tā说shuō汉hàn语yǔ说shuō得dé很hěn流liú利lì。
👉 Anh ấy nói tiếng Trung nói rất là lưu loát.
Ví dụ 2 đối chiếu:
问wèn题tí出chū现xiàn了le。
👉 Vấn đề đã xuất hiện.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "状态补语(得)" (Động từ + 得 + Trạng thái / Tính từ) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:

Câu thực chiến 01 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他(  )高兴。” (Anh ấy cực kỳ vui.)

A. 极 (jí - CỰC)
B. 哭 (kū - KHÓC)
C. 盘子 (pán zi - BÀN TỬ)
D. 位 (wèi - VỊ)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 极 (jí)

Giải thích chuyên sâu: Từ “极” (jí - âm Hán Việt: CỰC, phó từ / danh từ) mang nghĩa “cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực)”. Câu hoàn chỉnh: “他极高兴。” (Anh ấy cực kỳ vui.). Các phương án còn lại: 哭 (khóc), 盘子 (cái đĩa, cái mâm), 位 (vị, người (lượng từ lịch sự chỉ người)).

Câu thực chiến 02 HSK 3 · Câu bị động

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ (Người/vật nhận tác động) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác” (“被”字句(被动句))?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Từ chỉ nơi chốn + Động từ + 着 / 了 + Danh từ (Bất định)
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý
C. 我被他感动了。 (Tôi bị anh ấy làm cho cảm động.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Động từ + 上来/下去/进来/出去/回来/回去/过来/过去/起来
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ (Người/vật nhận tác động) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác”: Dùng để diễn đạt chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành động hoặc chịu tác động từ người/vật khác. Câu chuẩn xác trong sách là: “我被他感动了。” (Tôi bị anh ấy làm cho cảm động.) và “苹果被弟弟吃了。” (Táo bị em trai ăn rồi.).

Câu thực chiến 03 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “你(  )说话。” (Bạn đừng nói chuyện.)

A. 黑 (hēi - HẮC)
B. 门 (mén - MÔN)
C. 别 (bié - BIỆT)
D. 阴 (yīn - ÂM)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C. 别 (bié)

Giải thích chuyên sâu: Từ “别” (bié - âm Hán Việt: BIỆT, phó từ) mang nghĩa “đừng, chớ; khác; từ biệt”. Câu hoàn chỉnh: “你别说话。” (Bạn đừng nói chuyện.). Các phương án còn lại: 黑 (màu đen), 门 (cửa), 阴 (u ám, nhiều mây).

Câu thực chiến 04 HSK 3 · Cấu trúc #024

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Từ chỉ nơi chốn + Động từ + 着 / 了 + Danh từ (Bất định)” (Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ))?

A. 前边开过来一辆黑色出租车。 (Phía trước vừa chạy tới một chiếc taxi màu đen.)
B. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý
C. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Động từ + 上来/下去/进来/出去/回来/回去/过来/过去/起来
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Động từ + 下去
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Từ chỉ nơi chốn + Động từ + 着 / 了 + Danh từ (Bất định)”: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định. Câu chuẩn xác trong sách là: “前边开过来一辆黑色出租车。” (Phía trước vừa chạy tới một chiếc taxi màu đen.) và “我们住在一家宾馆。” (Chúng tôi ở tại một khách sạn.).

Câu thực chiến 05 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我(  )李华。” (Tôi tên là Lý Hoa.)

A. 叫 (jiào - KHIẾU)
B. 漂亮 (piào liang - PHIÊU LƯỢNG)
C. 她 (tā - THA)
D. 搬 (bān - BAN)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 叫 (jiào)

Giải thích chuyên sâu: Từ “叫” (jiào - âm Hán Việt: KHIẾU, động từ) mang nghĩa “tên là, gọi”. Câu hoàn chỉnh: “我叫李华。” (Tôi tên là Lý Hoa.). Các phương án còn lại: 漂亮 (đẹp), 她 (cô ấy, bà ấy), 搬 (chuyển, dọn (nhà, đồ đạc)).

Câu thực chiến 06 HSK 3 · Cấu trúc #029

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý” (Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU))?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Động từ + 上来/下去/进来/出去/回来/回去/过来/过去/起来
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Động từ + 下去
C. 他的汉语水平越来越高了。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy càng ngày càng cao.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Động từ + 得 + Trạng thái / Tính từ
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý”: Biểu thị mức độ thay đổi tăng dần theo dòng thời gian (càng ngày càng...). Câu chuẩn xác trong sách là: “他的汉语水平越来越高了。” (Trình độ tiếng Trung của anh ấy càng ngày càng cao.) và “草地上开满了花。” (Cỏ trên mặt đất nở đầy hoa.).

6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)"

Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook) ở trình độ HSK 2, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:

Giai Đoạn Học Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 2) Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK
Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh.
Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt.
Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay.
Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy.
★ Tủ Sách Hán Ngữ Thực Chiến FoxHSK • Ngữ pháp & Kỹ năng

Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)"

Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!

Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo

  1. Tài liệu số hóa: Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook), NXB Routledge (London & New York).
  2. Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
  3. Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Tài liệu "Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)" thuộc nhóm Bài Tập & Luyện Đề, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 2–6 • Workbook. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.

Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.

Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.

Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK
Đội Ngũ Học Thuật FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Lời Bài Hát Nếu Như Khi Ấy (如果当时) – Cung Hồng (龚宏) / Hứa Tung (Bản Chuẩn FoxKaraoke)

Lời Bài Hát Nếu Như Khi Ấy (如果当时) – Cung Hồng (龚宏) / Hứa Tung (Bản Chuẩn FoxKaraoke) - FoxHSK

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc)

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc) - FoxHSK

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh - FoxHSK

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần) - FoxHSK