Tải Sách Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán (HSK 2–6 • Workbook) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 复合趋向补语的引申用法“出来”
- 02 “被”字句(被动句)
- 03 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
- 04 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
- 05 Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ)
- 06 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
- 07 Cấu trúc 相关递进(越……越……) (TƯƠNG QUAN ĐỆ TIẾN)
- 08 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
- 09 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
- 10 Cấu trúc 趋向补语引申(下去) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN HẠ KHỨ)
- 11 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
- 12 Cấu trúc 状态补语(得) (TRẠNG THÁI BỔ NGỮ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook) (现代汉语实用语法练习册) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do Claudia Ross & Baozhang He biên soạn, xuất bản bởi Routledge (London & New York). Sách dành cho trình độ Toàn Diện (HSK 2 – HSK 6) với tổng dung lượng 298 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Ngữ pháp & Kỹ năng
Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 298 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 2.920
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)"
Ấn phẩm Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 2 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
二十八块。那个杯子十八块钱。
28 tệ. Chiếc cốc kia là 18 tệ.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
二十八块。那个杯子十八块钱。二十八塊。那個杯子十八塊錢。
28 tệ. Chiếc cốc kia là 18 tệ.
你在哪儿工作?你在哪兒工作?
Bạn làm việc ở đâu?
你爸爸在家吗?你爸爸在家嗎?
Bố bạn có ở nhà không?
桌子上有一个电脑和一本书。桌子上有一個電腦和一本書。
Trên bàn có một chiếc máy tính và một quyển sách.
这儿有人吗?我能坐这儿吗?這兒有人嗎?我能坐這兒嗎?
Chỗ này có ai không? Tôi có thể ngồi đây không?
现在十点十分。中午几点吃饭?現在十點十分。中午幾點吃飯?
Bây giờ là 10 giờ 10 phút. Buổi trưa mấy giờ ăn cơm?
是的。住三天,星期五前能回家。是的。住三天,星期五前能回家。
Đúng vậy. Ở lại 3 ngày, trước thứ sáu tôi có thể về nhà.
今天会下雨吗?今天會下雨嗎?
Hôm nay trời có mưa không?
让她多喝些水,多吃些水果吧。讓她多喝些水,多吃些水果吧。
Bảo cô ấy uống nhiều nước hơn, ăn nhiều hoa quả hơn nhé.
我在学做中国菜呢。我在學做中國菜呢。
Tôi đang học nấu món ăn Trung Quốc đấy.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 2) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 极極 | jí | CỰC | [Phó từ / Danh từ] cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực) — Ví dụ: 他极高兴。 (Anh ấy cực kỳ vui.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 10 nét] |
| 接接 | jiē | TIẾP | [Động từ] nhặt lên — Ví dụ: 我去接你。 (Tôi đi đón bạn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 9 nét] |
| 久久 | jiǔ | CỬU | [Động từ] lâu rồi — Ví dụ: 好久不见,你最近在忙些什么呢? (Lâu lắm không gặp, dạo này bạn đang bận gì thế?) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 哭哭 | kū | KHÓC | [Tính từ] khóc — Ví dụ: 孩子饿了就哭。 (Đứa bé đói là khóc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 了解瞭解 | liǎo jiě | LIỄU GIẢI | [Động từ / Danh từ] thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin — Ví dụ: 我了解情况。 (Tôi đã nắm rõ tình hình.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 26 nét] |
| 明白明白 | míng bai | MINH BẠCH | [Tính từ] Hiểu — Ví dụ: 我明白了。 (Tôi đã hiểu.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 盘子盤子 | pán zi | BÀN TỬ | [Danh từ] cái đĩa, cái mâm — Ví dụ: 我洗干净盘子。 (Tôi rửa sạch đĩa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 秋秋 | qiū | THU | [Danh từ] mùa thu, tiết thu — Ví dụ: 秋天很凉快。 (Mùa thu rất mát mẻ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 声音聲音 | shēng yīn | THANH ÂM | [Danh từ] âm thanh — Ví dụ: 他的声音很好听。 (Giọng nói của anh ấy rất hay.) [Bộ thủ: 音 (ÂM) • 20 nét] |
| 司机司機 | sī jī | TI CƠ | [Danh từ] người lái xe — Ví dụ: 他是出租车司机。 (Anh ấy là tài xế taxi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 同意同意 | tóng yì | ĐỒNG Ý | [Danh từ] đồng ý — Ví dụ: 我同意你的看法。 (Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 位位 | wèi | VỊ | [Lượng từ] vị, người (lượng từ lịch sự chỉ người) — Ví dụ: 这位是我的朋友。 (Vị này là bạn của tôi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 像像 | xiàng | TƯỢNG | [Động từ / Danh từ / Phó từ] giống như, tựa như; bức tượng/hình ảnh — Ví dụ: 他长得像爸爸。 (Anh ấy trông giống bố.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 需需 | xū | NHU | [Động từ] cần, nhu cầu — Ví dụ: 此地需注意。 (Nơi này cần chú ý.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 10 nét] |
| 以为以为 | yǐ wéi | DĨ VI | [Danh từ] suy nghĩ — Ví dụ: 我以为他来了。 (Tôi đã nghĩ anh ấy đến rồi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 又又 | yòu | HỰU | [Phó từ] một lần nữa — Ví dụ: 他又来了。 (Anh ấy lại đến rồi.) [Bộ thủ: 又 (HỰU) • 8 nét] |
| 只只 | zhī | CHỈ | [Lượng từ] con, chiếc (lượng từ cho động vật; một chiếc trong đôi) — Ví dụ: 我家有一只小猫。 (Nhà tôi có một con mèo nhỏ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 自己自己 | zì jǐ | TỰ KỶ | [Đại từ] bản thân tôi — Ví dụ: 我喜欢自己做饭。 (Tôi thích tự mình nấu ăn.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 21 nét] |
| 别別 | bié | BIỆT | [Phó từ] đừng, chớ; khác; từ biệt — Ví dụ: 你别说话。 (Bạn đừng nói chuyện.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 8 nét] |
| 但是但是 | dàn shì | ĐÃN THỊ | [Liên từ] Nhưng — Ví dụ: 虽然贵,但是很好看。 (Tuy đắt, nhưng rất đẹp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 17 nét] |
| 告诉告訴 | gào su | CÁO TỐ | [Động từ] nói — Ví dụ: 请告诉我你的名字。 (Xin hãy nói cho tôi biết tên của bạn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 21 nét] |
| 黑黑 | hēi | HẮC | [Tính từ] màu đen — Ví dụ: 天黑了,快回家吧。 (Trời tối rồi, mau về nhà đi.) [Bộ thủ: 黑 (HẮC) • 9 nét] |
| 进進 | jìn | TIẾN | [Động từ] nhập, vào — Ví dụ: 请进,请坐! (Mời vào, mời ngồi!) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 快乐快樂 | kuài lè | KHOÁI LẠC | [Tính từ] vui vẻ, hạnh phúc — Ví dụ: 祝你生日快乐! (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 门門 | mén | MÔN | [Danh từ] cửa — Ví dụ: 请开门。 (Xin vui lòng mở cửa.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 10 nét] |
| 千千 | qiān | THIÊN | [Số từ] ngàn — Ví dụ: 这个手机一千块。 (Chiếc điện thoại này một nghìn tệ.) [Bộ thủ: 十 (THẬP) • 8 nét] |
| 手机手機 | shǒu jī | THỦ CƠ | [Danh từ] điện thoại di động — Ví dụ: 我的手机在桌子上。 (Điện thoại của tôi ở trên bàn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 为為 | wèi | VI | [Giới từ] vì, cho — Ví dụ: 这是为你买的礼物。 (Đây là món quà mua cho bạn.) [Bộ thủ: 丶 (CHỦ) • 14 nét] |
| 休息休息 | xiū xi | HƯU TỨC | [Động từ] nghỉ ngơi — Ví dụ: 累了就休息一会儿吧。 (Mệt rồi thì nghỉ ngơi một chút đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 阴陰 | yīn | ÂM | [Tính từ] u ám, nhiều mây — Ví dụ: 今天天阴了。 (Hôm nay trời âm u nhiều mây rồi.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 9 nét] |
| 长長 | zhǎng | TRƯỜNG | [Động từ] lớn lên, mọc — Ví dụ: 这个小孩子长得真快。 (Đứa trẻ này lớn nhanh thật.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 10 nét] |
| 左边左邊 | zuǒ bian | TẢ BIÊN | [Danh từ] bên trái — Ví dụ: 我的左边是小明。 (Bên trái của tôi là Tiểu Minh.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 17 nét] |
| 茶茶 | chá | TRÀ | [Động từ] trà — Ví dụ: 请喝热茶。 (Mời uống trà nóng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 12 nét] |
| 电视電視 | diàn shì | ĐIỆN THỊ | [Danh từ] vô tuyến, truyền hình — Ví dụ: 爸爸在看电视。 (Bố đang xem ti vi.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 23 nét] |
| 二二 | èr | NHỊ | [Số từ] hai — Ví dụ: 我有两个弟弟。 (Tôi có hai người em trai.) [Bộ thủ: 二 (NHỊ) • 12 nét] |
| 汉语漢語 | Hàn yǔ | HÁN NGỮ | [Danh từ] tiếng Trung, tiếng Hán — Ví dụ: 我会说汉语。 (Tôi biết nói tiếng Trung.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 叫叫 | jiào | KHIẾU | [Động từ] tên là, gọi — Ví dụ: 我叫李华。 (Tôi tên là Lý Hoa.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 8 nét] |
| 里裏 | lǐ | LÝ | [Phương vị từ] bên trong, trong — Ví dụ: 书在包里。 (Sách ở trong túi.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 8 nét] |
| 明天明天 | míng tiān | MINH THIÊN | [Danh từ] ngày mai — Ví dụ: 明天见! (Hẹn gặp lại ngày mai!) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 漂亮漂亮 | piào liang | PHIÊU LƯỢNG | [Tính từ] đẹp — Ví dụ: 这件衣服很漂亮。 (Bộ quần áo này rất đẹp.) [Bộ thủ: 氵 (THỦY) • 24 nét] |
| 日日 | rì | NHẬT | [Danh từ] ngày — Ví dụ: 今天是十月一日。 (Hôm nay là ngày 1 tháng 10.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 11 nét] |
| 时候時候 | shí hou | THỜI HẬU | [Danh từ] lúc, khi, thời gian — Ví dụ: 你什么时候回家? (Khi nào bạn về nhà?) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 她她 | tā | THA | [Đại từ] cô ấy, bà ấy — Ví dụ: 她是我的老师。 (Cô ấy là giáo viên của tôi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 9 nét] |
| 下午下午 | xià wǔ | HẠ NGỌ | [Danh từ] buổi chiều — Ví dụ: 我下午喝茶。 (Buổi chiều tôi uống trà.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 学生學生 | xué sheng | HỌC SINH | [Danh từ] học sinh, sinh viên — Ví dụ: 我们都是学生。 (Chúng tôi đều là học sinh.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 再见再見 | zài jiàn | TÁI KIẾN | [Thán từ] tạm biệt, hẹn gặp lại — Ví dụ: 老师,再见! (Em chào thầy/cô, tạm biệt!) [Bộ thủ: 冂 (QUYNH) • 25 nét] |
| 坐坐 | zuò | TỌA | [Động từ] ngồi, đi (bằng phương tiện) — Ví dụ: 请坐,请喝茶。 (Mời ngồi, mời uống茶.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 9 nét] |
| 搬搬 | bān | BAN | [Động từ] chuyển, dọn (nhà, đồ đạc) — Ví dụ: 我们搬家了。 (Chúng tôi đã chuyển nhà.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 11 nét] |
| 比较比較 | bǐ jiào | TỶ GIẢO | [Danh từ] so sánh — Ví dụ: 这个比较便宜。 (Cái này tương đối rẻ.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 22 nét] |
| 参加參加 | cān jiā | TAM GIA | [Danh từ] tham gia — Ví dụ: 我想参加会议。 (Tôi muốn tham gia cuộc họp.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 厨房廚房 | chú fáng | TRÙ PHÒNG | [Danh từ] nhà bếp — Ví dụ: 她在厨房做饭。 (Cô ấy nấu ăn trong bếp.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 19 nét] |
| 灯燈 | dēng | ĐĂNG | [Danh từ] đèn, ngọn đèn chiếu sáng — Ví dụ: 灯亮了。 (Đèn đã sáng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 14 nét] |
| 段段 | duàn | ĐOẠN | [Lượng từ] đoạn — Ví dụ: 这是一段话。 (Đây là một đoạn văn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 分分 | fēn | PHÂN | [Động từ] điểm — Ví dụ: 他得了满分。 (Anh ấy đã được điểm tối đa.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 13 nét] |
| 故事故事 | gù shi | CỐ SỰ | [Danh từ] câu chuyện — Ví dụ: 我喜欢听故事。 (Tôi thích nghe truyện.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 23 nét] |
| 河河 | hé | HÀ | [Danh từ] con sông — Ví dụ: 河水很清澈。 (Nước sông rất trong.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 或者或者 | huò zhě | HOẶC GIẢ | [Liên từ] hoặc — Ví dụ: 喝茶或者咖啡? (Uống trà hay cà phê?) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 教教 | jiāo | GIÁO | [Động từ] dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ — Ví dụ: 老师教我们。 (Thầy cô dạy chúng tôi.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 11 nét] |
| 经常經常 | jīng cháng | KINH THƯỜNG | [Phó từ] thường xuyên — Ví dụ: 我经常去。 (Tôi thường xuyên đi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
| 客人客人 | kè rén | KHÁCH NHÂN | [Danh từ] khách — Ví dụ: 客人来了。 (Khách đã đến.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 2 xuất hiện xuyên suốt trong sách Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 复合趋向补语的引申用法“出来”
HSK 3 · Bổ ngữ xu hướng mở rộngPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ kết hợp với 出来 biểu thị việc phân biệt, nhận biết hoặc sáng tạo ra một điều mới.
02 “被”字句(被动句)
HSK 3 · Câu bị độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành động hoặc chịu tác động từ người/vật khác.
03 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #023Phân tích học thuật & Cách dùng: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho).
04 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #024Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định.
05 Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #028Phân tích học thuật & Cách dùng: Dạng phủ định của so sánh: A không bằng B, A kém B.
06 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
HSK 3 · Cấu trúc #029Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ thay đổi tăng dần theo dòng thời gian (càng ngày càng...).
07 Cấu trúc 相关递进(越……越……) (TƯƠNG QUAN ĐỆ TIẾN)
HSK 3 · Cấu trúc #030Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện B thay đổi thuận chiều tỷ lệ theo mức độ của động tác hoặc tình huống A (càng... càng...).
08 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #033Phân tích học thuật & Cách dùng: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian.
09 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #034Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị động tác bắt đầu và tiếp diễn (bắt đầu... lên); 2. Đưa ra phán đoán từ góc độ quan sát ('trông có vẻ', 'nghe có vẻ').
10 Cấu trúc 趋向补语引申(下去) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN HẠ KHỨ)
HSK 3 · Cấu trúc #035Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một hành động đang thực hiện sẽ tiếp tục được duy trì kéo dài trong tương lai (tiếp tục... đi).
11 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #036Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có.
12 Cấu trúc 状态补语(得) (TRẠNG THÁI BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #037Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá, miêu tả trạng thái hoặc kết quả của một động tác đã hoặc thường xuyên xảy ra.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他( )高兴。” (Anh ấy cực kỳ vui.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 极 (jí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “极” (jí - âm Hán Việt: CỰC, phó từ / danh từ) mang nghĩa “cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực)”. Câu hoàn chỉnh: “他极高兴。” (Anh ấy cực kỳ vui.). Các phương án còn lại: 哭 (khóc), 盘子 (cái đĩa, cái mâm), 位 (vị, người (lượng từ lịch sự chỉ người)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ (Người/vật nhận tác động) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác” (“被”字句(被动句))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ (Người/vật nhận tác động) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác”: Dùng để diễn đạt chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành động hoặc chịu tác động từ người/vật khác. Câu chuẩn xác trong sách là: “我被他感动了。” (Tôi bị anh ấy làm cho cảm động.) và “苹果被弟弟吃了。” (Táo bị em trai ăn rồi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “你( )说话。” (Bạn đừng nói chuyện.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 别 (bié)
Giải thích chuyên sâu: Từ “别” (bié - âm Hán Việt: BIỆT, phó từ) mang nghĩa “đừng, chớ; khác; từ biệt”. Câu hoàn chỉnh: “你别说话。” (Bạn đừng nói chuyện.). Các phương án còn lại: 黑 (màu đen), 门 (cửa), 阴 (u ám, nhiều mây).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Từ chỉ nơi chốn + Động từ + 着 / 了 + Danh từ (Bất định)” (Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Từ chỉ nơi chốn + Động từ + 着 / 了 + Danh từ (Bất định)”: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định. Câu chuẩn xác trong sách là: “前边开过来一辆黑色出租车。” (Phía trước vừa chạy tới một chiếc taxi màu đen.) và “我们住在一家宾馆。” (Chúng tôi ở tại một khách sạn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我( )李华。” (Tôi tên là Lý Hoa.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 叫 (jiào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “叫” (jiào - âm Hán Việt: KHIẾU, động từ) mang nghĩa “tên là, gọi”. Câu hoàn chỉnh: “我叫李华。” (Tôi tên là Lý Hoa.). Các phương án còn lại: 漂亮 (đẹp), 她 (cô ấy, bà ấy), 搬 (chuyển, dọn (nhà, đồ đạc)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý” (Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý”: Biểu thị mức độ thay đổi tăng dần theo dòng thời gian (càng ngày càng...). Câu chuẩn xác trong sách là: “他的汉语水平越来越高了。” (Trình độ tiếng Trung của anh ấy càng ngày càng cao.) và “草地上开满了花。” (Cỏ trên mặt đất nở đầy hoa.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook) ở trình độ HSK 2, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 2) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook), NXB Routledge (London & New York).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Sách Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Hán Hiện Đại (Modern Mandarin Grammar Workbook)" thuộc nhóm Bài Tập & Luyện Đề, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 2–6 • Workbook. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



