Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa (Tra Cứu • HSK 5–6) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (18 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ)
- 02 Cấu trúc 因果关联词(因为……所以……) (NHÂN QUẢ LIÊN QUAN TỪ)
- 03 Cấu trúc 双重状态(又……又……) (HỰU HỰU)
- 04 动词“打算”表示意图
- 05 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
- 06 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
- 07 结构“A 跟 B 一样 (+ 形容词)”
- 08 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
- 09 代词“其他”的用法
- 10 动词“以为”表示认知偏差
- 11 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
- 12 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán"
Giáo trình Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán (1700对近义词语用法对比 - 1700 Duì Jìnyìcíyǔ Yòngfǎ Duìbǐ) là ấn phẩm chuyên khảo do Dương Ký Châu • Tạ Huệ Phương biên soạn, xuất bản bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh. Sách dành cho trình độ Từ Vựng Chuyên Sâu (HSK 5–6) với dung lượng 784 trang. Cuốn từ điển tra cứu gối đầu giường không thể thiếu của giáo viên tiếng Trung và học viên cao cấp. Xóa tan nỗi sợ nhầm lẫn giữa các cặp từ nan giải như 适合 ↔ 合适, 必须 ↔ 必需, 往往 ↔ 常常. Dưới đây là bản số hóa chi tiết trên FoxHSK tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến và liên kết tải PDF miễn phí.

Từ vựng & Chữ Hán
Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 784 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 2.740
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán"
Ấn phẩm Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Từ vựng & Chữ Hán). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
能够慢慢变老而初心不改,就是最动人的爱情故事。
Có thể cùng nhau già đi mà tấm lòng ban đầu không đổi thay, đó chính là câu chuyện tình yêu xúc động nhất.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
能够慢慢变老而初心不改,就是最动人的爱情故事。能夠慢慢變老而初心不改,就是最動人的愛情故事。
Có thể cùng nhau già đi mà tấm lòng ban đầu không đổi thay, đó chính là câu chuyện tình yêu xúc động nhất.
对,朋友不需要每天联系,但只要你需要,他总是在那里。對,朋友不需要每天聯繫,但只要你需要,他總是在那裡。
Đúng, bạn bè không cần ngày nào cũng liên lạc, nhưng chỉ cần bạn cần, anh ấy luôn ở đó.
听说面试官是市场部的周总,你表现得怎么样?聽說面試官是市場部的周總,你表現得怎麼樣?
Nghe nói người phỏng vấn là sếp Châu của phòng thị trường, bạn thể hiện thế nào?
提前祝贺你进入理想的大平台展翅高飞!提前祝賀你進入理想的大平臺展翅高飛!
Chúc mừng bạn trước khi bước vào môi trường lý tưởng để thỏa sức tung cánh bay xa!
把有限的时间留给爱的人和喜欢的事物,生活才有滋味。把有限的時間留給愛的人和喜歡的事物,生活才有滋味。
Dành quỹ thời gian hữu hạn cho người mình yêu và những điều mình thích, cuộc sống mới có thi vị.
但如果不实用,买回家堆在柜子里反而是种浪费。但如果不實用,買回家堆在櫃子裡反而是種浪費。
Nhưng nếu không thực dụng, mua về chất đống trong tủ thì ngược lại là một sự lãng phí.
这正是一分钱一分货,价格低往往意味着质量一般。這正是一分錢一分貨,價格低往往意味著質量一般。
Đây đúng là tiền nào của nấy, giá thấp thường đồng nghĩa với chất lượng bình thường.
吃一堑长一智,理智消费才能拥有品质生活。吃一塹長一智,理智消費才能擁有品質生活。
Đi một ngày đàng học một sàng khôn, tiêu dùng thông minh mới có cuộc sống chất lượng.
早睡早起,坚持每天锻炼半小时,多吃蔬菜和水果。早睡早起,堅持每天鍛鍊半小時,多吃蔬菜和水果。
Ngủ sớm dậy sớm, kiên trì mỗi ngày rèn luyện nửa tiếng, ăn nhiều rau xanh và hoa quả.
学会放慢脚步,用宁静的心去欣赏周围的一切美好。學會放慢腳步,用寧靜的心去欣賞周圍的一切美好。
Học cách đi chậm lại, dùng tâm hồn thanh thản để thưởng thức mọi điều tươi đẹp xung quanh.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 谋求謀求 | móu qiú | MƯU CẦU | [Động từ] mưu cầu, tìm kiếm, phấn đấu giành lấy — Ví dụ: 中国始终高举和平、发展、合作、共赢旗帜,在坚定维护自身正当发展权益的同时,积极谋求开放创新包容互惠的全球发展格局。 (Trung Quốc luôn giương cao ngọn cờ hòa bình, phát triển, hợp tác và cùng thắng, trong khi kiên định bảo vệ các quyền lợi phát triển chính đáng của bản thân luôn tích cực mưu cầu một cục diện phát triển toàn cầu cởi mở, đổi mới sáng tạo, bao trùm và cùng có lợi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 内幕內幕 | nèi mù | NỘI MÀN | [Danh từ] nội tình, chuyện thâm cung bí sử phía sau — Ví dụ: 国家金融监管与司法机关依法严厉查处证券市场各类利用未公开内幕信息进行非法交易的违法违规行为。 (Cơ quan tư pháp và giám sát quản lý tài chính quốc gia theo quy định của pháp luật xử lý nghiêm minh mọi hành vi vi phạm pháp luật lợi dụng thông tin nội bộ chưa công khai để giao dịch bất hợp pháp trên thị trường chứng khoán.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 浓厚濃厚 | nóng hòu | NỒNG HẬU | [Tính từ] đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị) — Ví dụ: 全社会大力弘扬科学家精神与工匠精神,积极营造尊重劳动、尊重知识、尊重人才、尊重创造的浓厚社会氛围。 (Toàn xã hội ra sức hoằng dương tinh thần nhà khoa học và tinh thần người thợ cả, tích cực xây dựng bầu không khí xã hội đậm đà nồng hậu tôn trọng lao động, tôn trọng tri thức, tôn trọng nhân tài, tôn trọng sáng tạo.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 派遣派遣 | pài qiǎn | PHÁI KHIỂN | [Động từ] phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác, quân đội) — Ví dụ: 中国作为联合国安理会常任理事国,累计派遣维和官兵数万人次,是联合国维和行动的关键力量。 (Trung Quốc với tư cách là Ủy viên Thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã tích lũy cử đi phái cử hàng vạn lượt cán bộ chiến sĩ gìn giữ hòa bình, là lực lượng then chốt của các chiến dịch gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 捧捧 | pěng | BƯNG | [Động từ] bưng, nâng niu trên tay; tung hô tâng bốc — Ví dụ: 青年科学家双手郑重捧起金光闪闪的国家技术发明奖奖章,心中涌起为祖国科技自立自强拼搏奉献的无限自豪。 (Nhà khoa học trẻ tuổi hai tay trịnh trọng nâng niu nâng cao tấm huy chương Giải thưởng Sáng chế Kỹ thuật Quốc gia sáng lấp lánh ánh vàng, trong lòng trào dâng niềm tự hào vô hạn cống hiến hết mình vì sự nghiệp tự chủ tự cường khoa học công nghệ của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 飘扬飄揚 | piāo yáng | PHIÊU DƯƠNG | [Động từ] tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ) — Ví dụ: 在雄伟壮丽的中国空间站核心舱外壁上,鲜艳的五星红旗在深邃漆黑的太空中熠熠生辉、高高飘扬。 (Trên vách ngoài khoang lõi của Trạm vũ trụ Trung Quốc hùng vĩ tráng lệ, lá cờ đỏ năm sao tươi thắm rực rỡ lấp lánh tỏa sáng, tung bay phấp phới trên nền không gian vũ trụ sâu thẳm tối tăm.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 平行平行 | píng xíng | BÌNH HÀNG | [Tính từ / Động từ] song song, song hành, đồng thời tiến hành — Ví dụ: 在重大科技攻关型号研制中,科研团队采取多条技术路线并行推进与平行攻关策略,大幅缩短了研发周期。 (Trong việc nghiên cứu chế tạo các sản phẩm mô hình khoa học công nghệ trọng đại, nhóm nghiên cứu đã áp dụng chiến lược đẩy mạnh song hành và nghiên cứu vượt khó song song theo nhiều tuyến kỹ thuật, rút ngắn vượt bậc chu kỳ nghiên cứu phát triển.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 21 nét] |
| 朴实樸實 | pǔ shí | PHÁC THỰC | [Tính từ] chất phác, mộc mạc, giản dị thật thà — Ví dụ: 老一辈功勋科学家一生保持着艰苦朴素的朴实本色,把毕生全部心血默默奉献给了祖国的国防科技事业。 (Các nhà khoa học tiền bối có công trạng lẫy lừng cả cuộc đời luôn giữ trọn bản sắc mộc mạc chất phác gian khổ tiết kiệm, đem toàn bộ tâm huyết cả đời âm thầm cống hiến cho sự nghiệp khoa học công nghệ quốc phòng của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 起伏起伏 | qǐ fú | KHỞI PHỤC | [Động từ / Danh từ] nhấp nhô, thăng trầm trồi sụt, biến động dập dềnh — Ví dụ: 复兴号智能动车组在地形起伏连绵的崇山峻岭间穿山跨谷呼啸奔驰,平稳性与舒适度依然保持在世界一流水平。 (Đoàn tàu cao tốc thông minh Phục Hưng băng qua núi non vượt qua thung lũng lao vun vút gầm thét giữa muôn trùng non cao nhấp nhô uốn lượn liên hồi, độ êm ái cùng độ thoải mái vẫn duy trì ở đẳng cấp hàng đầu thế giới.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 22 nét] |
| 气色氣色 | qì sè | KHÍ SẮC | [Danh từ] sắc mặt, thần sắc, vẻ mặt thần thái — Ví dụ: 经过多学科中西医结合精准综合治疗与精心康复调理,术后危重患者精神状态明显改善、面部气色红润健康。 (Trải qua việc điều trị tổng hợp chính xác kết hợp Đông - Tây y đa ngành cùng sự phục hồi điều dưỡng chu đáo, trạng thái tinh thần của người bệnh nhân nguy kịch sau phẫu thuật đã cải thiện rõ rệt, sắc mặt hồng hào khỏe mạnh.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 24 nét] |
| 签署簽署 | qiān shǔ | THIÊM THỰ | [Động từ / Danh từ] ký tên phê chuẩn, ký kết (văn bản cấp cao) — Ví dụ: 在联合国国际气候大会闭幕式上,近两百个缔约方代表共同正式签署了具有法律约束力的全球碳减排行动新协议。 (Tại lễ bế mạc Hội nghị Khí hậu Quốc tế Liên Hợp Quốc, đại diện của gần 200 bên tham gia công ước đã cùng nhau chính thức ký kết thỏa thuận hành động giảm phát thải carbon toàn cầu mới có tính ràng buộc pháp lý.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 翘翹 | qiào | KIỀU | [Động từ / Tính từ] vểnh lên, cong lên; ngóng trông trông đợi — Ví dụ: 新型超音速隐身战斗机采用了独特的翼梢上翘空气动力学气动布局,显著降低了巡航阻力并增强了机动性。 (Máy bay chiến đấu tàng hình siêu thanh kiểu mới áp dụng bố cục khí động học độc đáo với đầu mút cánh uốn cong vểnh lên trên, giảm thiểu rõ rệt lực cản hành trình và tăng cường tính năng cơ động bay.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 11 nét] |
| 清理清理 | qīng lǐ | THANH LÝ | [Động từ / Danh từ] dọn dẹp, chỉnh lý rà soát, thanh lý xử lý — Ví dụ: 文博考古团队在发掘现场运用微痕精细化提取工具,极其小心翼翼地清理出土青铜器表面附着的千年前丝织品残迹。 (Đội ngũ khảo cổ bảo tàng tại hiện trường khai quật đã sử dụng dụng cụ trích xuất tinh xảo vi vết, hết sức cẩn thận tỉ mỉ dọn dẹp làm sạch các tàn tích tơ lụa ngàn năm bám trên bề mặt các đồ đồng vừa xuất thổ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 请帖請帖 | qǐng tiě | THỈNH THIẾP | [Danh từ] thiệp mời, thiệp báo hỷ/dự tiệc — Ví dụ: 非遗文化博览会组委会向海内外传统工艺大师与文博学者发出了精美印制的非遗特展正式请帖。 (Ban tổ chức Hội chợ Triển lãm Văn hóa Di sản Phi vật thể đã gửi những tấm thiệp mời chính thức in ấn tinh xảo của triển lãm đặc biệt di sản phi vật thể tới các bậc thầy thủ công truyền thống và học giả bảo tàng văn hóa trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 27 nét] |
| 权威權威 | quán wēi | QUYỀN UY | [Danh từ / Tính từ] thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống — Ví dụ: 国际社会坚定维护以联合国宪章宗旨和原则为核心的国际秩序与国际法权威,践行真正的多边主义。 (Cộng đồng quốc tế kiên định bảo vệ uy quyền quyền uy của luật pháp quốc tế cùng trật tự quốc tế lấy tôn chỉ và nguyên tắc của Hiến chương Liên Hợp Quốc làm hạt nhân cốt lõi, thực thi chủ nghĩa đa phương chân chính.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 饶恕饒恕 | ráo shù | NHIÊU THỨ | [Động từ] dung thứ, tha thứ, xá tội — Ví dụ: 在涉及国家核心利益与法律底线的重大原则问题上,任何叛国与危害公共安全的犯罪行径都绝不可饶恕。 (Trong các vấn đề nguyên tắc trọng đại liên quan tới lằn ranh đỏ pháp luật và lợi ích cốt lõi của quốc gia, bất kỳ hành vi phạm tội nào phản bội Tổ quốc và gây nguy hại an toàn công cộng đều tuyệt đối không thể tha thứ dung thứ.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 忍耐忍耐 | rěn nài | NHẪN NẠI | [Động từ / Danh từ] nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng — Ví dụ: 基础理论科学研究需要极其持久的专注与极大的寂寞忍耐力,唯有数十年潜心积累方能迎来重大原创突破。 (Nghiên cứu khoa học lý thuyết cơ bản đòi hỏi sự tập trung cực kỳ bền bỉ cùng sức chịu đựng nhẫn nại vượt qua nỗi cô đơn to lớn, chỉ có sự tích lũy âm thầm suốt hàng chục năm thì mới có thể đón chào những đột phá nguyên tác trọng đại.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 容器容器 | róng qì | DUNG KHÍ | [Danh từ] bình chứa, thùng chứa; bình chịu áp lực — Ví dụ: 第四代先进核电站反应堆压力容器采用了超大尺寸高纯净度合金锻件,具备极佳的抗高温抗中子辐照寿命。 (Bình chứa chịu áp lực lò phản ứng của nhà máy điện hạt nhân tiên tiến thế hệ thứ 4 áp dụng các chi tiết rèn đúc hợp kim độ tinh khiết cao kích thước siêu lớn, sở hữu tuổi thọ chống bức xạ neutron và chịu nhiệt độ cao cực tốt.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 刹车剎車 | shā chē | SÁT XA | [Động từ / Danh từ] phanh xe, đạp phanh; bộ phận phanh xe — Ví dụ: 高速动车组配备了国际领先的碳陶复合材料刹车制动盘,在极速紧急制动测试中表现出极其卓越的制动效能。 (Đoàn tàu cao tốc được trang bị đĩa phanh hãm bằng vật liệu composite gốm carbon hàng đầu thế giới, thể hiện hiệu năng phanh hãm vô cùng vượt trội trong các bài kiểm tra phanh khẩn cấp ở tốc độ tối đa.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 18 nét] |
| 梢梢 | shāo | SAO | [Danh từ] ngọn, đọt cây, ngọn cành (cành cây, đầu đuôi) — Ví dụ: 初春时节,和煦的微风拂过柳梢,嫩绿的新芽在春雨滋润下吐露生机,勾勒出一幅万物复苏的江南早春图景。 (Tiết trời đầu xuân, ngọn gió ấm áp khẽ lướt qua ngọn cành liễu, những búp mầm non xanh biếc dưới sự tưới tắm của cơn mưa xuân hé lộ sức sống ngập tràn, phác họa nên bức tranh cảnh sắc đầu xuân Giang Nam vạn vật hồi sinh.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 12 nét] |
| 呻吟呻吟 | shēn yín | THÂN NGÂM | [Động từ / Danh từ] rên rỉ, rên la đau đớn — Ví dụ: 在重大地震灾害废墟搜救一线,救援官兵凭借高灵敏度音频生命探测仪精准捕捉到了被困群众微弱的呼救与呻吟声。 (Nơi tuyến đầu tìm kiếm cứu nạn trên đống đổ nát thảm họa động đất trọng đại, các cán bộ chiến sĩ cứu hộ nhờ vào máy dò tìm sự sống âm thanh độ nhạy cao đã bắt trọn chuẩn xác tiếng rên la và tiếng kêu cứu yếu ớt của người dân bị vùi lấp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 生机生機 | shēng jī | SINH CƠ | [Danh từ] sức sống, sinh khí bừng bừng, cơ hội sống — Ví dụ: 初春时节,经过生态综合治理的百万亩湿地自然保护区内万物复苏、水鸟翔集,处处洋溢着盎然生机。 (Tiết trời đầu xuân, bên trong khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước rộng triệu mẫu trải qua việc chỉnh trang sinh thái tổng hợp vạn vật đã hồi sinh, chim nước tụ hội bay lượn, khắp nơi ngập tràn sức sống bừng bừng.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 19 nét] |
| 盛情盛情 | shèng qíng | THỊNH TÌNH | [Danh từ / Tính từ] thịnh tình, ân tình nồng hậu, tình cảm nồng thắm — Ví dụ: 在国际文化交流招待会上,主办方以独具地域文化魅力的传统非遗宫廷茶道盛情款待远道而来的各国贵宾。 (Tại tiệc chiêu đãi giao lưu văn hóa quốc tế, ban tổ chức bằng nghệ thuật trà đạo cung đình di sản phi vật thể truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa vùng miền đã thịnh tình tiếp đãi nồng hậu các vị khách quý phương xa từ các nước tới.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 时光時光 | shí guāng | THỜI QUANG | [Danh từ] thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp — Ví dụ: 广大青年学子当珍惜美好的大学青春时光,勤奋笃学、苦练本领,立志在科技报国实践中绽放绚丽光彩。 (Đông đảo các bạn sinh viên thanh niên hãy biết trân trọng những năm tháng thời gian thanh xuân tươi đẹp nơi giảng đường đại học, cần mẫn chăm học, khổ luyện bản lĩnh, lập chí tỏa sáng rực rỡ trong thực tiễn đem khoa học phụng sự Tổ quốc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 27 nét] |
| 势力勢力 | shì li | THẾ LỰC | [Danh từ] thế lực, lực lượng phe cánh — Ví dụ: 国家坚定不移维护国家主权、安全、发展利益,坚决粉碎任何外部敌对势力分裂国家和干涉内政的图谋。 (Nhà nước kiên định không ngừng bảo vệ lợi ích phát triển, an ninh, chủ quyền quốc gia, kiên quyết đập tan mọi mưu toan can thiệp vào công việc nội bộ và chia rẽ đất nước của bất kỳ thế lực thù địch bên ngoài nào.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 17 nét] |
| 视力視力 | shì lì | THỊ LỰC | [Danh từ] thị lực, sức nhìn của mắt — Ví dụ: 国家全面实施儿童青少年近视综合防控工程,多措并举减轻课业负担,全力守护孩子们的清晰明亮视力。 (Nhà nước triển khai toàn diện dự án phòng chống tổng hợp cận thị ở trẻ em thanh thiếu niên, áp dụng nhiều biện pháp đồng bộ giảm nhẹ gánh nặng bài vở, dốc toàn lực bảo vệ thị lực trong sáng tinh anh của các em nhỏ.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 20 nét] |
| 书法書法 | shū fǎ | THƯ PHÁP | [Danh từ] thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự — Ví dụ: 中国传统书法艺术融汇了中华美学精神与哲学意境,行云流水般的笔墨线条展现了东方文化的独特魅力。 (Nghệ thuật thư pháp truyền thống Trung Hoa dung hợp tinh thần mỹ học cùng ý cảnh triết học Á Đông, những đường nét bút mực thanh thoát như mây trôi nước chảy đã phô diễn sức quyến rũ độc đáo của văn hóa phương Đông.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 18 nét] |
| 衰退衰退 | shuāi tuì | THÔI THOÁI | [Động từ / Danh từ] suy thoái (kinh tế), suy giảm sa sút (trí nhớ, thể lực) — Ví dụ: 在复杂多变且面临衰退风险的全球经济环境中,我国经济顶住外部压力,展现出强大韧性与向好态势。 (Trong môi trường kinh tế toàn cầu phức tạp biến đổi khôn lường và đối mặt với nguy cơ suy thoái, nền kinh tế nước ta đã đứng vững trước áp lực từ bên ngoài, phô diễn tính bền bỉ mạnh mẽ cùng cục diện phục hồi khởi sắc.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 斯文斯文 | sī wén | TƯ VĂN | [Tính từ / Danh từ] lịch sự nhã nhặn, nho nhã, văn nhã trí thức — Ví dụ: 这位在古文字考据学界享有崇高声誉的老学者谈吐极其斯文文雅、平易近人,展现了深厚的国学大师修养。 (Vị học giả lão thành sở hữu danh tiếng cao quý trong giới khảo chứng học cổ văn tự lời ăn tiếng nói vô cùng nho nhã lịch sự nhã nhặn, bình dị gần gũi, phô diễn sự tu dưỡng thâm hậu của bậc thầy Quốc học.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 21 nét] |
| 算数算數 | suàn shù | TOÁN SỔ | [Động từ / Tính từ] giữ lời, có giá trị tính hiệu lực; tính toán số học — Ví dụ: 党和政府向全国各族人民作出的全面打赢脱贫攻坚战与如期全面建成小康社会的庄严承诺,是说到做到、绝对算数的! (Lời cam kết trang nghiêm mà Đảng và Chính phủ đưa ra trước nhân dân các dân tộc trên cả nước về việc đánh thắng toàn diện trận đánh xóa đói giảm nghèo và hoàn thành xây dựng xã hội khá giả toàn diện đúng thời hạn chính là nói là làm, tuyệt đối giữ lời có giá trị thực chất!) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 瘫痪癱瘓 | tān huàn | THAN HOÁN | [Động từ / Danh từ] tê liệt, bại liệt (cơ thể, hệ thống giao thông/mạng) — Ví dụ: 国家关键信息基础设施建立了超强韧性的多重异地容灾备份系统,确保在遭遇极端外部网络攻击时业务系统绝不瘫痪。 (Cơ sở hạ tầng thông tin then chốt quốc gia đã xây dựng hệ thống sao lưu dự phòng thảm họa khác vùng đa tầng có tính bền bỉ siêu mạnh mẽ, bảo đảm khi gặp phải các cuộc tấn công mạng cực đoan từ bên ngoài hệ thống nghiệp vụ tuyệt đối không bị tê liệt.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 22 nét] |
| 陶瓷陶瓷 | táo cí | ĐÀO TỪ | [Danh từ / Tính từ] gốm sứ, vật liệu gốm sứ kỹ thuật cao — Ví dụ: 景德镇手工制瓷技艺承载着千年东方工匠精神,如今更融合先进结构陶瓷新材料,焕发出蓬勃现代生机。 (Kỹ nghệ chế tác đồ sứ thủ công Cảnh Đức Trấn gánh vác tinh thần nghệ nhân thủ công phương Đông ngàn năm, ngày nay lại kết hợp sâu rộng cùng các vật liệu gốm sứ kết cấu tiên tiến mới, tỏa sáng sức sống hiện đại bừng bừng.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 天才天才 | tiān cái | THIÊN TÀI | [Danh từ / Tính từ] thiên tài, tài năng bẩm sinh xuất chúng — Ví dụ: 重大科学发现不仅需要敏锐卓越的天才灵感,更离不开十年如一日甘坐冷板凳的默默耕耘与艰辛付出。 (Những phát hiện khoa học trọng đại không chỉ cần nguồn cảm hứng thiên tài xuất chúng và nhạy bén, mà càng không thể tách rời sự âm thầm cày sâu cuốc bẫm và cống hiến nhọc nhằn mười năm như một cam lòng ngồi ghế lạnh.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 21 nét] |
| 调解調解 | tiáo jiě | ĐIỆU GIẢI | [Động từ] làm trung gian — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地调解。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách làm trung gian một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 同志同志 | tóng zhì | ĐỒNG CHÍ | [Danh từ] đồng chí, người cùng chí hướng lý tưởng — Ví dụ: 在党中央坚强领导下,全党同志不忘初心、牢记使命,团结带领全国各族人民昂首奋进中国式现代化新征程。 (Dưới sự lãnh đạo kiên cường của Trung ương Đảng, toàn thể các đồng chí trong toàn Đảng không quên sơ tâm, khắc ghi sứ mệnh, đoàn kết dẫn dắt nhân dân các dân tộc trên cả nước ngẩng cao đầu dũng cảm tiến bước trên hành trình mới hiện đại hóa đất nước.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 土壤土壤 | tǔ rǎng | THỔ NHƯỠNG | [Danh từ] thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ; mảnh đất nuôi dưỡng — Ví dụ: 国家全面实施黑土地保护工程与盐碱地综合治理,切实守牢国家耕地红线,为粮食丰产筑牢肥沃土壤根基。 (Nhà nước thực thi toàn diện dự án bảo vệ đất đen và chỉnh trang tổng hợp đất mặn kiềm, giữ vững thiết thực lằn ranh đỏ đất canh tác quốc gia, đắp xây vững chắc nền móng thổ nhưỡng phì nhiêu cho những mùa màng lương thực bội thu.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 妥协妥協 | tuǒ xié | THOẢ HIỆP | [Động từ / Danh từ] thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn — Ví dụ: 在事关国家核心利益、领土主权完整与民族尊严重大原则底线问题上,我们的立场坚如磐石,绝不妥协退让。 (Trong các vấn đề lằn ranh đỏ nguyên tắc trọng đại liên quan tới phẩm giá dân tộc, toàn vẹn chủ quyền lãnh thổ và lợi ích cốt lõi của quốc gia, lập trường của chúng ta vững như bàn thạch, tuyệt đối không thỏa hiệp lùi bước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 玩弄玩弄 | wán nòng | NGOẠN LỘNG | [Động từ] đùa giỡn, chơi trò xảo quyệt, giở trò gian manh — Ví dụ: 国际社会坚定维护联合国权威与二战后国际秩序,坚决反对个别强权玩弄双重标准与将人权问题政治化工具化。 (Cộng đồng quốc tế kiên định bảo vệ trật tự quốc tế thời hậu Chiến tranh Thế giới thứ 2 cùng uy quyền của Liên Hợp Quốc, kiên quyết phản đối một số cường quyền giở trò đùa giỡn tiêu chuẩn kép và chính trị hóa, công cụ hóa các vấn đề nhân quyền.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 28 nét] |
| 威力威力 | wēi lì | UY LỰC | [Danh từ] uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe — Ví dụ: 我国完全自主研制的新一代战略洲际导弹具备全域覆盖与超强突防效能,展现了慑止战争的大国核盾牌强大威力。 (Tên lửa liên lục địa chiến lược thế hệ mới do nước ta hoàn toàn tự chủ nghiên cứu chế tạo sở hữu hiệu năng đột phá phòng thủ siêu mạnh mẽ và bao phủ toàn vùng, phô diễn uy lực sức mạnh to lớn của lá chắn hạt nhân nước lớn răn đe ngăn chặn chiến tranh.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 20 nét] |
| 位于位於 | wèi yú | VỊ VU | [Động từ] tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý — Ví dụ: 位于贵州平塘深山喀斯特洼坑之中的“中国天眼”FAST,是当今全球口径最大、灵敏度最高的单口径射电望远镜。 (Kính viễn vọng 'Thiên Nhãn Trung Quốc' fast tọa lạc tại thung lũng đá vôi Karst sâu trong lòng núi huyện Bình Đường, tỉnh Quý Châu chính là kính viễn vọng vô tuyến đơn khẩu độ có độ nhạy cao nhất và khẩu độ lớn nhất toàn cầu hiện nay.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 污蔑污衊 | wū miè | Ô MIỆT | [Động từ / Danh từ] bôi nhọ, vu khống bôi bẩn danh dự — Ví dụ: 事实胜于雄辩,任何企图捏造事实恶意污蔑抹黑中国和平发展道路与人权事业进步的谎言谬论都将在事实面前不攻自破。 (Sự thật hùng hồn hơn tranh biện, mọi lời dối trá sai lệch mưu toan bịa đặt sự thật ác ý bôi nhọ vu khống tiến bộ sự nghiệp nhân quyền và con đường phát triển hòa bình của Trung Quốc chắc chắn đều sẽ tự sụp đổ trước sự thật khách quan.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 无微不至無微不至 | wú wēi bù zhì | VÔ VI BẤT CHÍ | [Thành ngữ] chu đáo tỉ mỉ từng li từng tí, ân cần hết lòng — Ví dụ: 社区医护人员与青年志愿者对辖区孤寡老人给予了无微不至的照料关怀,定期上门体检问候、送医送药。 (Các bạn tình nguyện viên trẻ tuổi và nhân viên y tế khu dân cư đã dành sự chăm sóc ân cần chu đáo tỉ mỉ từng li từng tí cho các cụ già neo đơn trong địa bàn, định kỳ tới tận nhà thăm hỏi khám sức khỏe, cấp phát thuốc men.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 膝盖膝蓋 | xī gài | TẤT CÁI | [Danh từ] đầu gối, khớp gối — Ví dụ: 运动医学关节镜微创手术团队利用3D打印仿生钛合金人工关节,成功为重度关节退变患者实施了膝盖置换手术。 (Đội ngũ phẫu thuật nội soi khớp xâm lấn tối thiểu y học thể thao áp dụng khớp nhân tạo bằng hợp kim titan phỏng sinh học in 3D đã thực hiện thành công ca phẫu thuật thay khớp đầu gối cho bệnh nhân thoái hóa khớp nặng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 霞霞 | xiá | HÀ | [Danh từ] ráng, ráng chiều/ráng mây rực rỡ — Ví dụ: 清晨,绚丽夺目的金色朝霞洒满高原雪山之巅,将雄伟洁白的冰川映衬得如梦似幻、分外妖娆壮丽。 (Sáng sớm, ánh ráng mai rực rỡ màu vàng kim lộng lẫy tưới đẫm khắp đỉnh núi tuyết cao nguyên, soi bóng làm nổi bật dòng sông băng trắng ngần hùng vĩ đẹp tựa như mơ như ảo, tráng lệ kiều diễm vô song.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 12 nét] |
| 贤惠賢惠 | xián huì | HIỀN HUỆ | [Tính từ] hiền thục, hiền hậu nết na đảm đang — Ví dụ: 这位扎根边远海岛几十年的军嫂勤劳贤惠、默默挑起家庭重担,全心全意支持丈夫坚守祖国海防一线战位。 (Người vợ quân nhân gắn bó mấy chục năm nơi hải đảo xa xôi này vô cùng cần cù hiền thục nết na, âm thầm gánh vác việc gia đình, toàn tâm toàn ý ủng hộ người chồng kiên cường bám trụ vị trí chiến đấu nơi tiền tuyến phòng thủ bờ biển của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 27 nét] |
| 镶嵌鑲嵌 | xiāng qiàn | TƯƠNG KHẢM | [Động từ / Danh từ] khảm, cẩn nạm (ngọc, đá quý, họa tiết) — Ví dụ: 国家博物馆珍藏的商周青铜器表面精密镶嵌着绿松石神兽图案,展现了三千年前极其精湛高超的东方金石工艺。 (Bề mặt đồ đồng thời Thương - Chu lưu giữ tại Bảo tàng Quốc gia được cẩn khảm tinh xảo các họa tiết thần thú bằng đá ngọc lam (ngọc Turquoise), phô diễn kỹ nghệ kim thạch phương Đông vô cùng cao siêu điêu luyện từ ba ngàn năm trước.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 16 nét] |
| 小心翼翼小心翼翼 | xiǎo xīn yì yì | TIỂU TÂM DỰC DỰC | [Thành ngữ] hết sức cẩn thận, rón rén tỉ mỉ từng li từng tí — Ví dụ: 文博修复专家手持高倍手术放大镜与超细毛刷,小心翼翼地剥离千年出土绢本古画表面覆盖的微小泥斑污垢。 (Chuyên gia phục chế bảo tàng văn hóa tay cầm kính lúp phẫu thuật độ phóng đại cao cùng chiếc chổi lông siêu mảnh, hết sức cẩn thận tỉ mỉ rón rén bóc tách từng vết bùn bẩn vi mô bám trên bề mặt bức cổ họa lụa ngàn năm xuất thổ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 35 nét] |
| 新娘新娘 | xīn niáng | TÂN NƯƠNG | [Danh từ] cô dâu, tân nương — Ví dụ: 身穿传统精致中式凤冠霞帔的汉服新娘在婚礼仪式上容光焕发,尽显东方婚俗文化的端庄优雅与古典雅韵。 (Cô dâu mặc trang phục Hán phục với chiếc mũ phượng áo ráng thêu hoa văn truyền thống tinh xảo tại nghi thức hôn lễ rạng rỡ thần thái, phô diễn trọn vẹn sự đoan trang tao nhã cùng phong vị cổ điển của văn hóa hôn lễ phương Đông.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 28 nét] |
| 信誉信譽 | xìn yù | TÍN DỰ | [Danh từ] uy tín, uy tín danh dự trên thương trường/xã hội — Ví dụ: 中国企业在共建“一带一路”重大基础设施项目中严把工程质量关,以一流品质铸就了卓越的国际商业信誉。 (Các doanh nghiệp trong các dự án cơ sở hạ tầng trọng đại cùng xây dựng 'Vành đai và Con đường' luôn kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng công trình, bằng chất lượng hàng đầu đã đúc nên uy tín thương mại quốc tế xuất sắc vượt trội.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 胸膛胸膛 | xiōng táng | HUNG THANG | [Danh từ] lồng ngực, ngực áo can trường — Ví dụ: 在生死搏斗的抗洪抢险大堤上,青年突击队员挺起坚实的胸膛,手挽手跳入滚滚激流用血肉之躯堵住决口。 (Trên con đê cứu nạn chống lũ trong cuộc đọ sức sống còn, các đội viên xung kích thanh niên ưỡn cao lồng ngực vững chãi, khoác chặt tay nhau nhảy xuống dòng nước cuộn trào dùng thân thể bằng da bằng thịt chặn đứng vết vỡ đê.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 须知須知 | xū zhī | TU TRI | [Danh từ / Động từ] hướng dẫn lưu ý, quy định cần biết; phải biết rằng — Ví dụ: 国家高等级生物安全实验室入口处明确张贴了严格的人员防护装备穿戴与生物气溶胶防护操作须知。 (Tại lối vào của phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp cao quốc gia đã niêm yết rõ ràng bản hướng dẫn lưu ý quy định cần biết về thao tác phòng hộ khí dung sinh học và mặc trang thiết bị phòng hộ cá nhân nghiêm ngặt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 学历學歷 | xué lì | HỌC LỊCH | [Danh từ] trình độ học vấn, học lực bằng cấp — Ví dụ: 深化新时代科技人才评价改革坚决破除唯学历、唯资历的不良倾向,树立以真才实学和实际贡献论英雄的科学导向。 (Làm sâu sắc cải cách đánh giá nhân tài khoa học công nghệ thời đại mới kiên quyết xóa bỏ khuynh hướng xấu chỉ nhìn vào bằng cấp học lực trình độ học vấn hay thâm niên, xây dựng định hướng khoa học lấy đóng góp thực tế và tài năng thực chất để luận anh hùng.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 压榨壓榨 | yā zhà | ÁP TRÁ | [Động từ / Danh từ] ép (dầu, nước hoa quả); bóc lột thậm tệ — Ví dụ: 生态粮油加工示范基地采用先进的低温物理冷榨物理压榨工艺,最大限度完整保留了山茶油的天然活性多酚营养成分。 (Căn cứ thí điểm chế biến lương thực dầu ăn sinh thái áp dụng quy trình công nghệ ép dầu nguội vật lý ép vật lý ở nhiệt độ thấp tiên tiến, lưu giữ tối đa và trọn vẹn các thành phần dinh dưỡng polyphenol hoạt tính tự nhiên của dầu hoa trà.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 炎热炎熱 | yán rè | VIÊM NHIỆT | [Tính từ] nóng nực, oi bức ngột ngạt (mùa hè) — Ví dụ: 在酷暑炎热的三伏天里,数百万建筑工人与供电保障人员顶着烈日坚守岗位,全力确保重点重大工程建设进度与电网安全。 (Trong những ngày hè oi bức nóng nực gay gắt của tiết Tam Phục, hàng triệu công nhân xây dựng và nhân viên bảo đảm cung ứng điện đội nắng gắt bám trụ vị trí, dốc toàn lực bảo đảm tiến độ xây dựng công trình trọng đại trọng điểm và an toàn lưới điện.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 验证驗證 | yàn zhèng | NGHIỆM CHỨNG | [Động từ / Danh từ] kiểm chứng, xác thực bằng thực nghiệm/chứng cứ — Ví dụ: 我国科研团队成功完成了百公里级自由空间高保真量子隐形传态实验,在国际上首次全面验证了相关理论的实用可行性。 (Nhóm nghiên cứu khoa học nước ta đã hoàn thành xuất sắc thực nghiệm dịch chuyển tức thời lượng tử độ trung thực cao trong không gian tự do cấp trăm km, lần đầu tiên trên trường quốc tế kiểm chứng xác thực toàn diện tính khả thi thực dụng của các lý thuyết liên quan.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 16 nét] |
| 耀眼耀眼 | yào yǎn | DIỆU NHÃN | [Tính từ] chói lọi, rực rỡ lấp lánh chói mắt — Ví dụ: 新中国航天事业在浩瀚太空中创造了举世瞩目的非凡奇迹,书写了人类航天史上极其璀璨耀眼的壮丽光辉篇章。 (Sự nghiệp hàng không vũ trụ của đất nước bên trong vũ trụ bao la đã tạo nên những kỳ tích phi thường khiến toàn thế giới phải dõi theo, viết nên trang sử rực rỡ chói lọi huy hoàng lộng lẫy trong lịch sử hàng không vũ trụ của nhân loại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 一向一向 | yī xiàng | NHẤT HƯỚNG | [Phó từ] xưa nay, luôn luôn, vốn dĩ từ trước — Ví dụ: 老一辈战略科学家一向严于律己、宽以待人,在学术科研上求真务实、精益求精,是青年一代学习的光辉楷模。 (Các nhà khoa học chiến lược tiền bối xưa nay luôn luôn nghiêm khắc với bản thân, rộng lượng với người khác, trong nghiên cứu học thuật luôn cầu thị thực chất, tinh ích cầu tinh, chính là tấm gương sáng chói lọi cho thế hệ trẻ học tập.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 23 nét] |
| 翼翼 | yì | DỰC | [Động từ] cánh — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地翼。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách cánh một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 阴谋陰謀 | yīn móu | ÂM MƯU | [Danh từ] âm mưu, quỷ kế mưu mô đen tối — Ví dụ: 任何妄图勾连外部敌对势力分裂国家主权领土完整与破坏社会繁荣稳定的险恶阴谋,都注定碰得头破血流。 (Mọi âm mưu quỷ kế đen tối nham hiểm mưu toan móc nối với các thế lực thù địch bên ngoài nhằm chia rẽ toàn vẹn lãnh thổ chủ quyền quốc gia và phá hoại sự ổn định phồn vinh của xã hội chắc chắn đều sẽ đập đầu chảy máu thất bại thảm hại.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 迎面迎面 | yíng miàn | NGHÊNH DIỆN | [Phó từ / Tính từ] đối diện, xộc thẳng vào mặt, tiến thẳng trước mặt — Ví dụ: 漫步在春风和煦的万亩生态茶园之中,迎面拂来的是沁人心脾的初展茶芽清香,令人心旷神怡。 (Dạo bước bên trong đồi chè sinh thái vạn mẫu lộng gió xuân ấm áp, làn hương thơm thanh khiết của búp chè mới nhú xộc thẳng vào mặt phả tới khoan khoái lòng người, khiến tâm hồn thư thái sảng khoái.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 19 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #052Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc người thực hiện của một hành động ĐÃ XẢY RA trong quá khứ.
02 Cấu trúc 因果关联词(因为……所以……) (NHÂN QUẢ LIÊN QUAN TỪ)
HSK 2 · Cấu trúc #059Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ nhân quả kinh điển: vế trước nêu lý do, vế sau đưa ra kết luận (vì... cho nên...).
03 Cấu trúc 双重状态(又……又……) (HỰU HỰU)
HSK 2 · Cấu trúc #075Phân tích học thuật & Cách dùng: Miêu tả hai trạng thái, cảm xúc xuất hiện song song (vừa... vừa...).
04 动词“打算”表示意图
HSK 3 · Dự định & Kế hoạchPhân tích học thuật & Cách dùng: 打算 (dǎsuàn) dùng để biểu thị kế hoạch, ý định sẽ thực hiện trong tương lai.
05 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
HSK 3 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị nơi chốn nào đó đang có người hoặc vật gì tồn tại ở một trạng thái cụ thể.
06 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
HSK 3 · Bổ ngữ khả năngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không.
07 结构“A 跟 B 一样 (+ 形容词)”
HSK 3 · So sánh bằngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai đối tượng A và B về một tính chất nào đó.
08 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Hành động tác động vào tân ngữ và tạo ra kết quả rõ ràng, thường đi kèm bổ ngữ kết quả như 干净, 好, 完.
09 代词“其他”的用法
HSK 3 · Đại từ chỉ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: 其他 có nghĩa là 'khác, còn lại', có thể đứng độc lập làm chủ ngữ/tân ngữ hoặc đứng trước danh từ.
10 动词“以为”表示认知偏差
HSK 3 · Động từ tâm lýPhân tích học thuật & Cách dùng: 以为 dùng khi người nói từng tưởng hoặc ngỡ là như vậy, nhưng thực tế lại trái ngược với phỏng đoán ban đầu.
11 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #023Phân tích học thuật & Cách dùng: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho).
12 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
HSK 3 · Cấu trúc #029Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ thay đổi tăng dần theo dòng thời gian (càng ngày càng...).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “中国始终高举和平、发展、合作、共赢旗帜,在坚定维护自身正当发展权益的同时,积极( )开放创新包容互惠的全球发展格局。” (Trung Quốc luôn giương cao ngọn cờ hòa bình, phát triển, hợp tác và cùng thắng, trong khi kiên định bảo vệ các quyền lợi phát triển chính đáng của bản thân luôn tích cực mưu cầu một cục diện phát triển toàn cầu cởi mở, đổi mới sáng tạo, bao trùm và cùng có lợi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 谋求 (móu qiú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “谋求” (móu qiú - âm Hán Việt: MƯU CẦU, động từ) mang nghĩa “mưu cầu, tìm kiếm, phấn đấu giành lấy”. Câu hoàn chỉnh: “中国始终高举和平、发展、合作、共赢旗帜,在坚定维护自身正当发展权益的同时,积极谋求开放创新包容互惠的全球发展格局。” (Trung Quốc luôn giương cao ngọn cờ hòa bình, phát triển, hợp tác và cùng thắng, trong khi kiên định bảo vệ các quyền lợi phát triển chính đáng của bản thân luôn tích cực mưu cầu một cục diện phát triển toàn cầu cởi mở, đổi mới sáng tạo, bao trùm và cùng có lợi.). Các phương án còn lại: 派遣 (phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác, quân đội)), 平行 (song song, song hành, đồng thời tiến hành), 翘 (vểnh lên, cong lên; ngóng trông trông đợi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả” (Cấu trúc 因果关联词(因为……所以……) (NHÂN QUẢ LIÊN QUAN TỪ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả”: Biểu thị quan hệ nhân quả kinh điển: vế trước nêu lý do, vế sau đưa ra kết luận (vì... cho nên...). Câu chuẩn xác trong sách là: “因为昨天下大雨,所以我们没有去公园。” (Vì hôm qua mưa to, cho nên chúng tôi không đi công viên.) và “今天我们学第一课。” (Hôm nay chúng ta học bài một.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “高速动车组配备了国际领先的碳陶复合材料( )制动盘,在极速紧急制动测试中表现出极其卓越的制动效能。” (Đoàn tàu cao tốc được trang bị đĩa phanh hãm bằng vật liệu composite gốm carbon hàng đầu thế giới, thể hiện hiệu năng phanh hãm vô cùng vượt trội trong các bài kiểm tra phanh khẩn cấp ở tốc độ tối đa.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 刹车 (shā chē)
Giải thích chuyên sâu: Từ “刹车” (shā chē - âm Hán Việt: SÁT XA, động từ / danh từ) mang nghĩa “phanh xe, đạp phanh; bộ phận phanh xe”. Câu hoàn chỉnh: “高速动车组配备了国际领先的碳陶复合材料刹车制动盘,在极速紧急制动测试中表现出极其卓越的制动效能。” (Đoàn tàu cao tốc được trang bị đĩa phanh hãm bằng vật liệu composite gốm carbon hàng đầu thế giới, thể hiện hiệu năng phanh hãm vô cùng vượt trội trong các bài kiểm tra phanh khẩn cấp ở tốc độ tối đa.). Các phương án còn lại: 生机 (sức sống, sinh khí bừng bừng, cơ hội sống), 势力 (thế lực, lực lượng phe cánh), 算数 (giữ lời, có giá trị tính hiệu lực; tính toán số học).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 打算 + Động từ / Cụm động từ” (动词“打算”表示意图)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 打算 + Động từ / Cụm động từ”: 打算 (dǎsuàn) dùng để biểu thị kế hoạch, ý định sẽ thực hiện trong tương lai. Câu chuẩn xác trong sách là: “周末你有什么打算?” (Cuối tuần bạn có dự định gì?) và “我打算去北方旅游。” (Tôi dự định đi miền Bắc du lịch.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在事关国家核心利益、领土主权完整与民族尊严重大原则底线问题上,我们的立场坚如磐石,绝不( )退让。” (Trong các vấn đề lằn ranh đỏ nguyên tắc trọng đại liên quan tới phẩm giá dân tộc, toàn vẹn chủ quyền lãnh thổ và lợi ích cốt lõi của quốc gia, lập trường của chúng ta vững như bàn thạch, tuyệt đối không thỏa hiệp lùi bước.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 妥协 (tuǒ xié)
Giải thích chuyên sâu: Từ “妥协” (tuǒ xié - âm Hán Việt: THOẢ HIỆP, động từ / danh từ) mang nghĩa “thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn”. Câu hoàn chỉnh: “在事关国家核心利益、领土主权完整与民族尊严重大原则底线问题上,我们的立场坚如磐石,绝不妥协退让。” (Trong các vấn đề lằn ranh đỏ nguyên tắc trọng đại liên quan tới phẩm giá dân tộc, toàn vẹn chủ quyền lãnh thổ và lợi ích cốt lõi của quốc gia, lập trường của chúng ta vững như bàn thạch, tuyệt đối không thỏa hiệp lùi bước.). Các phương án còn lại: 位于 (tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý), 膝盖 (đầu gối, khớp gối), 新娘 (cô dâu, tân nương).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 得 / 不 + 到 / 完 / 懂” (可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 得 / 不 + 到 / 完 / 懂”: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không. Câu chuẩn xác trong sách là: “我怎么找不到了?” (Sao tôi tìm không thấy rồi?) và “你看得懂中文报纸吗?” (Bạn đọc hiểu báo tiếng Trung không?).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Phân Biệt 1700 Cặp Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Hán" thuộc nhóm Hán Ngữ Cao Cấp, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Tra Cứu • HSK 5–6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Chuyên gia nghiên cứu Hán ngữ và biên phiên dịch cấp cao tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



