Khi đi du lịch hoặc sinh sống tại Trung Quốc, biết cách gọi món ăn và đồ uống chuẩn khẩu vị bản xứ như 点菜 (diǎn cài) hay 点奶茶 (diǎn nǎi chá) sẽ giúp bạn có những trải nghiệm ẩm thực trọn vẹn nhất. Bộ 100 từ vựng và mẫu câu thực chiến dưới đây bao quát toàn diện từ cách chọn mức đường, đá, topping trà sữa cho đến kỹ năng đặt bàn, dặn dò kiêng cữ khẩu vị và thanh toán quét mã. Hãy lưu lại cẩm nang này để tự tin giao tiếp lưu loát như người bản xứ tại mọi quán ăn và nhà hàng Trung Quốc!
PHẦN 1: 25 CỤM TỪ GỌI TRÀ SỮA & ĐỒ UỐNG: MỨC ĐƯỜNG, MỨC ĐÁ, TOPPING (点奶茶专用)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 一杯奶茶 | Một ly trà sữa | Cụm danh từ cơ bản nhất khi bắt đầu gọi đồ uống |
| 2 | 大杯 / 中杯 | Size lớn (size L) / Size vừa (size M) | Dùng để chọn kích cỡ cốc trà sữa |
| 3 | 热饮 / 冷饮 | Đồ uống nóng / Đồ uống lạnh | Xác định nhiệt độ đồ uống cơ bản |
| 4 | 正常冰 | Đá bình thường (100% đá) | Mức đá tiêu chuẩn của quán |
| 5 | 少冰 | Ít đá (khoảng 70% đá) | Mức đá phổ biến được giới trẻ ưa chuộng nhất |
| 6 | 微冰 | Rất ít đá (khoảng 30% đá) | Phù hợp khi không muốn uống quá lạnh |
| 7 | 去冰 | Không đá (vẫn còn độ lạnh mát) | Chỉ làm lạnh đồ uống chứ không bỏ viên đá vào cốc |
| 8 | 常温 | Nhiệt độ phòng (không đá, không nóng) | Phù hợp cho người bụng yếu hoặc thời tiết mát |
| 9 | 全糖 / 标准糖 | Đường bình thường (100% đường) | Khá ngọt đối với khẩu vị nhiều người Việt |
| 10 | 七分糖 / 少糖 | 70% đường (ít ngọt) | Ngọt vừa phải, dễ uống |
| 11 | 半糖 | 50% đường (nửa đường) | Mức đường thanh nhẹ được gọi nhiều nhất |
| 12 | 三分糖 / 微糖 | 30% đường (ngọt nhẹ) | Dành cho người ăn kiêng hoặc thích vị trà đậm |
| 13 | 不另外加糖 / 无糖 | Không đường (0% đường) | Hoàn toàn không thêm đường tinh luyện |
| 14 | 珍珠 | Trân châu đen / trân châu truyền thống | Topping kinh điển nhất của trà sữa |
| 15 | 波霸 | Trân châu sợi lớn / trân châu boba | Hạt trân châu size to, dẻo dai |
| 16 | 椰果 | Thạch dừa | Topping chua ngọt giòn giòn |
| 17 | 布丁 | Pudding trứng | Mềm mịn, thơm béo ngậy |
| 18 | 仙草 / 烧仙草 | Thạch sương sáo | Thanh nhiệt, mát gan, thơm mùi thảo mộc |
| 19 | 奶盖 | Kem cheese / váng sữa macchiato | Lớp kem mặn béo ngậy phủ trên mặt cốc |
| 20 | 芋圆 | Khoai dẻo (khoai môn / khoai lang) | Topping dẻo dai bùi bùi chuẩn vị Đài Loan |
| 21 | 红豆 | Đậu đỏ | Đậu đỏ ninh nhừ ngọt bùi |
| 22 | 加一份珍珠 | Thêm một phần trân châu | Cách nói khi muốn gọi thêm topping |
| 23 | 可以免费加小料吗? | Có được thêm topping miễn phí không? | Áp dụng tại các chuỗi cho thêm topping miễn phí |
| 24 | 请帮我分装打包。 | Làm ơn đóng gói riêng từng ly giúp tôi. | Khi mua nhiều ly mang về cho nhóm |
| 25 | 我想要一杯杨枝甘露,少冰半糖。 | Tôi muốn một ly Dương Chi Cam Lộ, ít đá nửa đường. | Mẫu câu hoàn chỉnh gọi thức uống hot kèm độ ngọt đá |
PHẦN 2: 25 MẪU CÂU VÀO NHÀ HÀNG, ĐẶT BÀN & GỌI MÓN (餐厅入座与点菜)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 26 | 服务员,请问还有空位吗? | Phục vụ ơi, cho hỏi còn bàn trống không? | Hỏi khi vừa bước vào quán ăn đông khách |
| 27 | 我们有两位。 | Chúng tôi đi hai người. | Báo số lượng người để nhân viên sắp xếp bàn |
| 28 | 我们一共四个人,有大桌吗? | Chúng tôi tổng cộng 4 người, có bàn lớn không? | Hỏi bàn nhóm 4 người trở lên |
| 29 | 请问需要排队等位吗? | Cho hỏi có cần xếp hàng đợi bàn không? | Dùng ở quán hot giờ cao điểm |
| 30 | 请给我取一个号。 | Làm ơn lấy giúp tôi một số thứ tự. | Lấy phiếu xếp hàng tự động |
| 31 | 大概要等多久? | Khoảng bao lâu nữa thì có bàn? | Hỏi thời gian chờ dự kiến |
| 32 | 我有提前预订,名字叫... | Tôi có đặt bàn trước rồi, tên là... | Báo thông tin đặt bàn trước |
| 33 | 可以坐靠窗的位置吗? | Có thể ngồi chỗ gần cửa sổ được không? | Yêu cầu vị trí ngồi view đẹp |
| 34 | 请给我们看一下菜单。 | Làm ơn cho chúng tôi xem thực đơn. | Xin menu giấy truyền thống |
| 35 | 请问是扫码点单吗? | Cho hỏi là quét mã gọi món đúng không? | Đa số quán ăn ở Trung Quốc đều dùng mã QR trên bàn |
| 36 | 桌上的二维码在哪儿? | Mã QR trên bàn dán ở đâu vậy? | Tìm mã quét gọi món WeChat / Alipay |
| 37 | 你们店有什么招牌菜? | Quán mình có món đặc sản / món 'tủ' nào vậy? | Hỏi món ngon đặc trưng nhất của quán |
| 38 | 有什么特色菜推荐吗? | Có món ăn đặc sắc nào gợi ý cho chúng tôi không? | Nhờ nhân viên tư vấn món ngon |
| 39 | 大家最常点的是哪道菜? | Mọi người hay gọi nhất là món nào vậy? | Tìm món best-seller của quán |
| 40 | 这个菜的分量大吗? | Phần ăn món này có nhiều không? | Rất hữu ích khi ăn đồ miền Bắc Trung Quốc vì đĩa rất to |
| 41 | 两个人吃够吗? | Hai người ăn có đủ không? | Xác định lượng món cần gọi |
| 42 | 我们要一份宫保鸡丁。 | Chúng tôi gọi một phần gà Cung Bảo. | Cấu trúc gọi món chuẩn: 我们要一份 + Tên món |
| 43 | 先点这些,不够我们再加。 | Tạm thời gọi bấy nhiêu thôi, thiếu thì chúng tôi gọi tiếp. | Cách dặn khéo khi gọi đợt đầu |
| 44 | 可以给我们几杯热水吗? | Có thể cho chúng tôi mấy ly nước nóng được không? | Người Trung Quốc thường phục vụ nước ấm / nước nóng |
| 45 | 有冰水或者常温水吗? | Có nước đá hoặc nước nguội không? | Hỏi khi không quen uống nước nóng |
| 46 | 请给我们一套餐具。 | Làm ơn cho chúng tôi xin một bộ bát đũa. | Xin thêm bộ đồ ăn (bát, đũa, thìa) |
| 47 | 能给我们几张纸巾吗? | Có thể cho chúng tôi vài tờ khăn giấy được không? | Xin giấy ăn tại bàn |
| 48 | 请问洗手间在哪里? | Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ? | Hỏi vị trí rửa tay hoặc đi vệ sinh |
| 49 | 店里的Wi-Fi密码是多少? | Mật khẩu Wi-Fi của quán là bao nhiêu? | Hỏi pass Wi-Fi để lướt mạng gọi món |
| 50 | 我们的菜已经下好了,请尽快做。 | Chúng tôi chốt món rồi, nhờ bếp làm sớm giúp nhé. | Nhắc nhân viên gửi đơn xuống bếp nấu |
PHẦN 3: 25 CÂU DẶN KHẨU VỊ: ĐỘ CAY, KHÔNG HÀNH, KHÔNG RAU MÙI (口味与忌口要求)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 51 | 不要辣 / 别放辣 | Không ăn cay / Đừng bỏ ớt | Dành cho người hoàn toàn không ăn được cay |
| 52 | 微辣 | Cay nhẹ / cay ít | Mức cay an toàn nhất cho người mới bắt đầu |
| 53 | 中辣 | Cay vừa | Độ cay tiêu chuẩn ở các tỉnh ăn cay |
| 54 | 特辣 / 重辣 | Siêu cay / cực cay | Chỉ dành cho cao thủ ăn cay Tứ Xuyên, Hồ Nam |
| 55 | 少麻 / 不要花椒 | Ít tê / không cho hạt hoa tiêu tê | Giảm độ tê lưỡi đặc trưng của lẩu Tứ Xuyên |
| 56 | 不要葱花 | Không cho hành lá | Dặn dò khi không thích ăn hành |
| 57 | 不要香菜 | Không cho rau mùi (ngò rí) | Câu thần chú sống còn cho người sợ rau mùi |
| 58 | 不要蒜泥 / 别放蒜 | Không lấy tỏi băm / Đừng bỏ tỏi | Tránh mùi tỏi hoặc bị nóng trong người |
| 59 | 不要姜 | Không cho gừng | Dặn khi nấu canh hoặc xào không bỏ gừng |
| 60 | 少油少盐 | Ít dầu ít muối (nấu nhạt) | Món Trung Quốc thường nhiều dầu, câu này giúp ăn thanh đạm hơn |
| 61 | 清淡一点 | Làm vị thanh đạm một chút | Yêu cầu chung để đầu bếp nêm gia vị nhẹ tay |
| 62 | 不要味精 / 少放鸡精 | Không mì chính / Ít hạt nêm | Dành cho người dị ứng bột ngọt |
| 63 | 我对海鲜过敏。 | Tôi bị dị ứng hải sản. | Báo tiền sử dị ứng thực phẩm nghiêm trọng |
| 64 | 我对花生过敏,菜里千万别放坚果。 | Tôi dị ứng đậu phộng, trong món tuyệt đối đừng rắc hạt nhé. | Cảnh báo an toàn tuyệt đối khi ăn món xào nộm |
| 65 | 我吃素,这道菜有肉吗? | Tôi ăn chay, món này có thịt không? | Hỏi thăm cho người ăn chay trường hoặc ăn chay kỳ |
| 66 | 炒菜是用猪油还是植物油? | Món xào dùng mỡ lợn hay dầu thực vật? | Cần thiết cho người ăn chay hoặc kiêng mỡ lợn |
| 67 | 肉请帮我们煮全熟。 | Thịt xin hãy nấu chín kỹ hoàn toàn giúp chúng tôi. | Tránh thịt tái, bảo đảm vệ sinh an toàn |
| 68 | 不要内脏。 | Không lấy lòng / nội tạng. | Dặn khi ăn bún, phở, mì lòng |
| 69 | 我们要鸳鸯锅,一半清汤一半麻辣。 | Chúng tôi lấy nồi lẩu uyên ương, một nửa nước dùng thanh ngọt một nửa cay tê. | Gọi nồi lẩu 2 ngăn dung hòa khẩu vị |
| 70 | 有没有不辣的锅底? | Có nước lẩu nào không cay không? | Ví dụ như lẩu cà chua (番茄锅) hay lẩu nấm (菌汤锅) |
| 71 | 调料台在哪里? | Quầy pha nước chấm ở đâu vậy? | Hỏi vị trí quầy tự pha sốt chấm ở quán lẩu |
| 72 | 能给我们调一碗不辣的蘸料吗? | Có thể pha giúp chúng tôi một bát nước chấm không cay không? | Nhờ nhân viên pha giúp sốt chấm bơ đậu phộng |
| 73 | 菜有点太咸了,能帮我加点开水吗? | Món hơi mặn quá, có thể thêm chút nước sôi giúp tôi không? | Xử lý khéo khi canh hoặc lẩu quá đậm vị |
| 74 | 请把酱汁分开装。 | Làm ơn để nước sốt riêng ra đĩa khác. | Không rưới sẵn sốt lên món ăn |
| 75 | 千万记得:一点辣都不能吃! | Nhớ kỹ nhé: một chút cay cũng không ăn được đâu! | Nhấn mạnh lại lần nữa với thu ngân để không bị nhầm |
PHẦN 4: 25 CÂU GỌI THÊM MÓN, ĐÓNG GÓI MANG VỀ & THANH TOÁN (加菜、打包与买单)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 76 | 服务员,我们想加两碗米饭。 | Phục vụ ơi, chúng tôi muốn gọi thêm hai bát cơm trắng. | Gọi thêm cơm ăn kèm món xào |
| 77 | 加一份肥牛和一份生菜。 | Thêm một đĩa ba chỉ bò và một đĩa xà lách. | Gọi thêm đồ nhúng lẩu |
| 78 | 麻烦帮我们加点火锅汤底。 | Phiền bạn châm thêm nước lẩu giúp chúng tôi. | Châm thêm nước dùng lẩu khi cạn nước |
| 79 | 这道菜还没上,麻烦帮我们催一下。 | Món này mãi chưa thấy lên, phiền bạn giục bếp giúp chúng tôi. | Giục món khi đợi quá lâu |
| 80 | 菜大概还要多久才能做好? | Món ăn khoảng bao lâu nữa mới xong? | Hỏi tiến độ nấu món |
| 81 | 如果还没做,这道菜就帮我们退了吧。 | Nếu bếp chưa làm thì hủy món này giúp chúng tôi nhé. | Hủy món khi đợi quá lâu không ra kịp |
| 82 | 不好意思,这道菜我们没点过。 | Xin lỗi, món này chúng tôi không có gọi. | Báo lại khi nhân viên bưng nhầm bàn |
| 83 | 这盘菜凉了,可以帮忙热一下吗? | Đĩa này nguội rồi, có thể hâm nóng lại giúp tôi không? | Nhờ hâm nóng đồ ăn |
| 84 | 服务员,买单 / 结账! | Phục vụ ơi, tính tiền / thanh toán! | Câu gọi thanh toán chuẩn xác và phổ biến nhất |
| 85 | 一共多少钱? | Tổng cộng hết bao nhiêu tiền? | Hỏi tổng hóa đơn |
| 86 | 请帮我们拿几个打包盒。 | Làm ơn lấy cho chúng tôi vài hộp đóng gói mang về. | Xin hộp xốp / hộp giấy đựng đồ thừa |
| 87 | 这些没吃完的可以打包吗? | Chỗ đồ ăn thừa này có gói mang về được không? | Hỏi xem quán có dịch vụ đóng gói mang về không |
| 88 | 打包盒需要另外收费吗? | Hộp đóng gói có tính thêm tiền không? | Nhiều quán phụ thu từ 1-2 tệ tiền hộp |
| 89 | 可以微信支付吗? | Có thanh toán qua WeChat Pay được không? | Hình thức thanh toán phổ biến hàng đầu |
| 90 | 可以刷支付宝吗? | Có quẹt / quét ví Alipay được không? | Thanh toán bằng ví điện tử Alipay |
| 91 | 我扫你,还是你扫我? | Tôi quét mã bạn, hay bạn quét mã tôi? | Quy tắc quét mã kinh điển khi thanh toán tại quầy Trung Quốc |
| 92 | 请出示您的付款码。 | Xin vui lòng đưa mã thanh toán của bạn ra. | Nhân viên đề nghị bạn mở mã vạch trên app để máy tít |
| 93 | 现金可以找零吗? | Tiền mặt có thối lại tiền thừa được không? | Hỏi trước nếu dùng tiền mặt vì nhiều quán ít trữ tiền lẻ |
| 94 | 可以刷国际信用卡吗? | Có quẹt thẻ tín dụng quốc tế (Visa/Mastercard) được không? | Thường chỉ áp dụng ở nhà hàng lớn hoặc khách sạn |
| 95 | 我们可以AA制 / 分开付吗? | Chúng tôi chia tiền / thanh toán riêng từng người được không? | AA制 là thuật ngữ campuchia / chia đều tiền |
| 96 | 能给我们一张小票 / 收据吗? | Có thể cho chúng tôi một hóa đơn in / biên lai không? | Lấy phiếu thanh toán để kiểm tra lại chi tiết món |
| 97 | 能开一张正规发票吗? | Có thể xuất một hóa đơn VAT đỏ chính thức không? | Dành cho người đi công tác cần hóa đơn hoàn tiền |
| 98 | 今天的菜味道非常好,谢谢! | Hôm nay món ăn ngon lắm, cảm ơn các bạn! | Lời khen ngợi lịch sự trước khi rời quán |
| 99 | 请帮我拿一个塑料袋装起来。 | Làm ơn cho tôi một túi nilon để xách đồ về. | Xin thêm túi xách cho hộp đồ ăn mang về |
| 100 | 我已经买完单了,慢用! | Tôi đã thanh toán xong rồi nhé, chúc mọi người ngon miệng! | Câu nói ga-lăng khi đứng dậy bao chầu bữa ăn với bạn bè |
🦊 Mẹo Nhớ Nhanh & Phản Xạ Tự Nhiên Cùng Cáo Foxi
- ✅ Bí kíp thực chiến: Quy tắc gọi trà sữa 3 bước vàng: Chọn Tên Trà Sữa → Độ Đá (少冰/去冰) → Độ Ngọt (半糖/三分糖) → Topping (加珍珠/芋圆). Ví dụ thực hành: '我要一杯珍珠奶茶,少冰、半糖!'
- ✅ Bí kíp thực chiến: Tuyệt chiêu chống cay và né rau mùi: Ớt và hoa tiêu ở Trung Quốc cay tê dữ dội hơn Việt Nam nhiều. Nếu không quen, hãy dặn dứt khoát ngay từ đầu: '不要辣,不要香菜,少油少盐!'
- ✅ Bí kíp thực chiến: Quy tắc quét mã thanh toán 5 giây: Nhớ phân biệt rõ '我扫你' (Bạn đưa máy ảnh quét mã QR dán trên bàn/quầy) và '你扫我' (Bạn mở sẵn mã thanh toán WeChat/Alipay để thu ngân cầm máy quét tít một cái là xong).




