Chuyển đến nội dung chính
Tiếng Trung giao tiếp10 phút180lượt

100 Câu Tiếng Trung Thực Chiến Khi Đi Mua Sắm, Mặc Cả & Săn Sale Taobao

Cáo Foxi

Chuyên gia ngôn ngữ & Biên tập viên HSK

Về Blog
100 Câu Tiếng Trung Thực Chiến Khi Đi Mua Sắm, Mặc Cả & Săn Sale Taobao | FoxHSK
Ảnh bìa: 100 Câu Tiếng Trung Thực Chiến Khi Đi Mua Sắm, Mặc Cả & Săn Sale Taobao — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tổng hợp 100 câu giao tiếp tiếng Trung thực chiến khi đi mua sắm tại Trung Quốc, trả giá khéo léo và chat với chủ shop Taobao, 1688 siêu mượt.

Bảng điều khiển

Dù bạn đang dạo bước quanh chợ đêm sầm uất tại Quảng Châu hay miệt mài 'săn sale' thức trắng đêm trên Taobao và 1688, khả năng giao tiếp tiếng Trung mua sắm chính là chiếc chìa khóa vạn năng giúp bạn tiết kiệm bộn tiền. Việc nắm vững các mẫu câu hỏi giá, trả giá khéo léo và chat mượt mà với chăm sóc khách hàng 客服 (kè fú) sẽ giúp bạn vừa mua được hàng ưng ý, vừa tránh bẫy mua đắt hay nhận hàng lỗi. Cùng FoxHSK bỏ túi ngay 100 câu tiếng Trung thực chiến cực chất để tự tin chốt đơn và mặc cả như dân bản địa!

PHẦN 1: 25 CÂU HỎI GIÁ & XIN GIẢM GIÁ / MẶC CẢ ĐỈNH CAO (问价与砍价)

# Tiếng Trung & Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ghi chú / Ngữ cảnh
1 这个多少钱?Zhè ge duō shao qián? Cái này bao nhiêu tiền? Câu hỏi giá cơ bản và thông dụng nhất trong mọi tình huống mua sắm.
2 怎么卖?Zěn me mài? Bán thế nào vậy ạ? Hỏi cách bán (tính theo cân, theo cái hay theo bó).
3 太贵了,能不能便宜一点?Tài guì le, néng bu néng pián yi yì diǎn? Đắt quá, bớt cho em một chút được không? Câu mở đầu mặc cả kinh điển, dùng với giọng nhẹ nhàng, vui vẻ.
4 老板,给个实惠价吧!Lǎo bǎn, gěi ge shí huì jià ba! Chủ quán ơi, cho em xin giá hữu nghị/hợp lý đi mà! Thực chiến khi mua hàng tại các khu chợ truyền thống hoặc sạp đồ.
5 有没有优惠?Yǒu méi yǒu yōu huì? Có ưu đãi hay giảm giá gì không ạ? Hỏi xem cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi nào không.
6 打几折?Dǎ jǐ zhé? Giảm mấy phần trăm / Chiết khấu bao nhiêu? Lưu ý quy tắc chiết khấu: 打8折 (dǎ bā zhé) nghĩa là giảm 20%, bán với giá 80%.
7 最低多少钱能卖?Zuì dī duō shao qián néng mài? Giá kịch sàn / Giá chốt bao nhiêu thì bán được ạ? Thăm dò mức giá đáy của người bán sau khi đã thương lượng sơ bộ.
8 我真心想买,你就便宜点嘛。Wǒ zhēn xīn xiǎng mǎi, nǐ jiù pián yi diǎn ma. Em thật lòng muốn mua mà, bác bớt chút xíu đi. Tạo thiện cảm, thể hiện thành ý mua hàng để người bán mềm lòng.
9 隔壁那家才卖五十块。Gé bì nà jiā cái mài wǔ shí kuài. Cửa hàng bên cạnh bán có 50 tệ thôi kìa. Chiêu so sánh giá đối thủ để ép giá xuống.
10 买两个可以打折吗?Mǎi liǎng ge kě yǐ dǎ zhé ma? Mua 2 cái có được giảm giá không ạ? Gợi ý tăng số lượng để lấy giá sỉ hoặc chiết khấu nhóm.
11 如果我多买几件,能不能算批发价?Rú guǒ wǒ duō mǎi jǐ jiàn, néng bu néng suàn pī fā jià? Nếu em mua thêm mấy cái nữa thì tính giá sỉ được không? Rất hiệu quả khi đi đánh hàng hoặc mua số lượng lớn trên 1688/chợ sỉ.
12 凑个整数,算一百块怎么样?Còu ge zhěng shù, suàn yì bǎi kuài zěn me yàng? Lấy số chẵn tròn 100 tệ đi anh/chị nhé? Bỏ bớt tiền lẻ, làm tròn xuống (ví dụ từ 115 tệ xuống 100 tệ).
13 送个小赠品可以吗?Sòng ge xiǎo zèng pǐn kě yǐ ma? Tặng kèm cho em món quà nhỏ được không? Nếu chủ quán kiên quyết không giảm tiền mặt, hãy xin thêm quà tặng kèm.
14 我是老顾客了,给个熟客价吧。Wǒ shì lǎo gù kè le, gěi ge shú kè jià ba. Em là khách quen ở đây rồi, tính giá người quen đi ạ. Tạo mối quan hệ thân thiết để hưởng giá ưu đãi dài lâu.
15 超出我的预算了。Chāo chū wǒ de yù suàn le. Vượt quá ngân sách dự tính của em rồi. Lý do khéo léo để từ chối hoặc tạo đòn bẩy mặc cả tiếp.
16 八十块行不行?行的话我现在就拿。Bā shí kuài xíng bu xíng? Xíng de huà wǒ xiàn zài jiù ná. 80 tệ được không? Được thì em lấy luôn bây giờ. Đưa ra mức giá cụ thể kèm cam kết chốt đơn thanh toán ngay lập tức.
17 不卖就算了,我去别家看看。Bú mài jiù suàn le, wǒ qù bié jiā kàn kan. Không bán thì thôi vậy ạ, em sang quán khác xem sao. Chiêu 'rời đi' thần thánh (欲擒故纵) – thường người bán sẽ gọi bạn quay lại.
18 这个价格包含运费了吗?Zhè ge jià gé bāo hán yùn fèi le ma? Giá này đã bao gồm tiền phí vận chuyển chưa ạ? Hỏi rõ chi phí ship tránh bị phát sinh thêm tiền ngoài dự tính.
19 包邮吗?不包邮就不买了。Bāo yóu ma? Bù bāo yóu jiù bù mǎi le. Có freeship không ạ? Không freeship thì em không mua đâu. Dùng việc freeship làm điều kiện tiên quyết để chốt đơn hàng.
20 下次我多带朋友来,这次便宜点吧。Xià cì wǒ duō dài péng you lái, zhè cì pián yi diǎn ba. Lần sau em dẫn bạn bè ghé ủng hộ, lần này bớt chút đi anh/chị. Hứa hẹn giới thiệu khách hàng mới trong tương lai để xin giảm giá hiện tại.
21 质量一般般,卖这么贵不合适吧。Zhì liàng yì bān bān, mài zhè me guì bù hé shì ba. Chất lượng cũng bình thường thôi mà, bán đắt thế này không hợp lý đâu. Chỉ ra điểm chưa hoàn hảo của sản phẩm để có lý do dìm giá.
22 有优惠券可以领吗?Yǒu yōu huì quàn kě yǐ lǐng ma? Có mã giảm giá/voucher nào để thu thập/áp dụng không ạ? Hỏi voucher ẩn hoặc voucher của shop trước khi thanh toán.
23 能不能抹个零头?Néng bu néng mǒ ge líng tóu? Bỏ số lẻ giúp em được không? (Ví dụ 108 tệ lấy 100 tệ). 抹零 (mǒ líng) là cụm từ rất thông dụng trong văn hóa mua bán Trung Quốc.
24 学生党没多少钱,给个优惠吧。Xué sheng dǎng méi duō shao qián, gěi ge yōu huì ba. Tụi em học sinh sinh viên không có nhiều tiền, bớt cho em tí đi mà. Tự nhận là học sinh sinh viên để nhận được sự đồng cảm và ưu đãi giá mềm.
25 一口价,五十块卖不卖?Yì kǒu jià, wǔ shí kuài mài bu mài? Chốt một giá duy nhất, 50 tệ bán không anh? Đưa ra mức giá cuối cùng dứt khoát, không cò kè thêm.

PHẦN 2: 25 CÂU HỎI SIZE, MÀU SẮC, CHẤT LIỆU & THỬ ĐỒ (尺码与试穿)

# Tiếng Trung & Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ghi chú / Ngữ cảnh
26 我可以试穿一下吗?Wǒ kě yǐ shì chuān yí xià ma? Em có thể mặc thử một chút được không ạ? Hỏi phép trước khi thử quần áo hoặc giày dép tại cửa hàng.
27 试衣间在哪里?Shì yī jiān zài nǎ lǐ? Phòng thử đồ ở đâu vậy ạ? Hỏi vị trí buồng thử trang phục trong shop thời trang.
28 这个有大一码的吗?Zhè ge yǒu dà yì mǎ de ma? Mẫu này có cỡ lớn hơn một size không? Khi đồ mặc vào bị chật, cần tăng thêm 1 kích cỡ.
29 这件有点小,有没有小一码的?Zhè jiàn yǒu diǎn xiǎo, yǒu méi yǒu xiǎo yì mǎ de? Chiếc này hơi rộng, có cỡ nhỏ hơn một size không ạ? Yêu cầu size nhỏ hơn (S, XS) khi thử đồ bị rộng thùng thình.
30 平时我穿M码,这款应该选哪个尺码?Píng shí wǒ chuān M mǎ, zhè kuǎn yīng gāi xuǎn nǎ ge chǐ mǎ? Bình thường em mặc size M, mẫu này thì nên chọn cỡ nào ạ? Hỏi tư vấn chọn size theo form chuẩn của thương hiệu.
31 这个版型偏大还是偏小?Zhè ge bǎn xíng piān dà hái shi piān xiǎo? Form mẫu này là form to hay form nhỏ vậy? Hỏi về form dáng (版型) để chọn size chuẩn xác, tránh bị lệch số đo.
32 这款衣服容易缩水吗?Zhè kuǎn yī fu róng yì suō shuǐ ma? Mẫu quần áo này khi giặt có dễ bị co rút lại không? Kiểm tra độ co rút sợi vải sau khi giặt giũ.
33 洗了会掉色吗?Xǐ le huì diào sè ma? Giặt có bị phai màu/ra màu không ạ? Hỏi về độ bền màu của chất vải, đặc biệt là đồ tối màu hoặc jeans.
34 这个是什么材质的?Zhè ge shì shén me cái zhì de? Món đồ này làm bằng chất liệu gì vậy? Hỏi về thành phần vải hoặc cấu tạo chất liệu sản phẩm.
35 是纯棉的还是涤纶的?Shì chún mián de hái shi dí lún de? Là chất 100% cotton hay là vải sợi tổng hợp polyester? Phân biệt giữa cotton thoáng mát và polyester rẻ tiền.
36 面料摸起来很舒服,透气吗?Miàn liào mō qǐ lai hěn shū fu, tòu qì ma? Vải sờ vào thấy rất êm tay, mặc có thoáng khí/mát không ạ? Hỏi về độ thoáng mát khi chọn mua đồ mùa hè.
37 这个起球吗?Zhè ge qǐ qiú ma? Chất này mặc lâu có bị xù lông vón cục không? Hỏi độ xù lông đối với áo len (毛衣) hay áo nỉ (卫衣).
38 请问有别的颜色吗?Qǐng wèn yǒu bié de yán sè ma? Cho em hỏi còn màu nào khác nữa không ạ? Hỏi bảng màu khả dụng của mẫu sản phẩm đang xem.
39 有没有黑色或者米白色的?Yǒu méi yǒu hēi sè huò zhě mǐ bái sè de? Có màu đen hoặc màu trắng kem/be không ạ? Hỏi đích danh những tông màu basic dễ phối đồ.
40 哪个颜色卖得最好?Nǎ ge yán sè mài de zuì hǎo? Màu nào bán chạy/hot nhất vậy ạ? Hỏi ý kiến nhân viên về phối màu được ưa chuộng nhất.
41 实物和图片有色差吗?Shí wù hé tú piàn yǒu sè chā ma? Hàng thật bên ngoài có bị lệch màu so với ảnh chụp không? Hỏi độ chuẩn màu (色差) cực kỳ thiết yếu khi mua hàng online.
42 我身高一米六五,体重五十公斤,穿什么码合适?Wǒ shēn gāo yì mǐ liù wǔ, tǐ zhòng wǔ shí gōng jīn, chuān shén me mǎ hé shì? Em cao 1m65, nặng 50kg, mặc size nào thì vừa vặn ạ? Công thức cung cấp chiều cao và cân nặng chuẩn để nhận tư vấn size chính xác.
43 这条裤子腰围有点紧。Zhè tiáo kù zi yāo wéi yǒu diǎn jǐn. Vòng bụng/eo của chiếc quần này hơi bị chật một chút. Mô tả cụ thể vị trí không vừa vặn trên cơ thể.
44 裙摆会不会太长了?Qún bǎi huì bu huì tài cháng le? Tà váy có bị dài quá không nhỉ? Đánh giá độ dài của chân váy/đầm khi ướm thử.
45 这双鞋子有点挤脚,有大半码的吗?Zhè shuāng xié zi yǒu diǎn jǐ jiǎo, yǒu dà bàn mǎ de ma? Đôi giày này hơi kích ngón chân, có size lớn hơn nửa số không? Hỏi nửa size giày (như từ 37 lên 37.5 hoặc 38).
46 这件衣服穿起来很显瘦。Zhè jiàn yī fu chuān qǐ lai hěn xiǎn shòu. Chiếc áo này mặc lên nhìn rất tôn dáng, thon gọn hẳn người. 显瘦 (xiǎn shòu) là từ khen ngợi trang phục giúp người mặc trông gầy/thon hơn.
47 这个款式现在流行吗?Zhè ge kuǎn shì xiàn zài liú xíng ma? Kiểu dáng mẫu này bây giờ có đang thịnh hành/theo trend không? Hỏi về tính xu hướng và thời trang của sản phẩm.
48 我想找一件厚一点的外套。Wǒ xiǎng zhǎo yí jiàn hòu yì diǎn de wài tào. Em muốn tìm một chiếc áo khoác dày dặn hơn một chút. Mô tả nhu cầu về độ dày ấm khi mua áo khoác mùa đông.
49 可以帮我拿一件全新的吗?Kě yǐ bāng wǒ ná yí jiàn quán xīn de ma? Có thể lấy giúp em một chiếc mới tinh nguyên kiện trong kho không? Yêu cầu lấy hàng mới chưa qua tay ai thử thay vì lấy mẫu trưng bày.
50 这件怎么洗?可以机洗吗?Zhè jiàn zěn me xǐ? Kě yǐ jī xǐ ma? Món này giặt thế nào ạ? Có giặt máy được không? Hỏi hướng dẫn bảo quản (giặt tay, giặt khô hay giặt máy).
Minh họa 100 Câu Tiếng Trung Thực Chiến Khi Đi Mua Sắm, Mặc Cả & Săn Sale Taobao
🦊 Luyện tập mỗi ngày 15–20 mục thành tiếng cùng Cáo Foxi giúp bạn bật phản xạ tự nhiên không cần dịch nhẩm trong đầu.

PHẦN 3: 25 CÂU CHAT VỚI CHỦ SHOP TAOBAO / 1688 & HỎI SHIP (网购与客服沟通)

# Tiếng Trung & Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ghi chú / Ngữ cảnh
51 亲,在吗?Qīn, zài ma? Shop ơi, bạn có đó không ạ? / Dạ chào shop! Lời chào kinh điển mở đầu mọi cuộc hội thoại trên Taobao/1688 (亲 = viết tắt của 亲爱的).
52 现在拍下什么时候能发货?Xiàn zài pāi xià shén me shí hou néng fā huò? Bây giờ em bấm đặt mua thì bao giờ shop gửi hàng được? Hỏi tiến độ xuất kho trước khi thanh toán (拍下 = bấm đặt hàng).
53 是现货还是预售?Shì xiàn huò hái shi yù shòu? Là hàng có sẵn hay là hàng đặt trước (order/pre-order) vậy shop? Rất quan trọng trên Taobao: 现货 (giao ngay) khác 预售 (chờ 7-30 ngày).
54 今天能发货吗?我急着用。Jīn tiān néng fā huò ma? Wǒ jí zhe yòng. Hôm nay gửi luôn được không shop? Em đang cần gấp lắm. Thúc giục người bán xuất kho ngay trong ngày.
55 发什么快递?可以发顺丰吗?Fā shén me kuài dì? Kě yǐ fā Shùn fēng ma? Shop gửi qua hãng chuyển phát nhanh nào? Có gửi hỏa tốc Thuận Phong (SF Express) được không? 顺丰 (SF Express) là hãng chuyển phát nhanh uy tín và tốc độ nhất Trung Quốc.
56 顺丰需要补多少运费差价?Shùn fēng xū yào bǔ duō shao yùn fèi chā jià? Nếu gửi Thuận Phong thì phải bù thêm bao nhiêu tiền chênh lệch phí ship? Khi muốn nâng cấp gói ship hỏa tốc nhanh chóng.
57 寄到广西凭祥要几天?Jì dào Guǎng xī Píng xiáng yào jǐ tiān? Gửi đến Bằng Tường (Quảng Tây) thì mất mấy ngày tới nơi? Bằng Tường/Đông Hưng là địa chỉ kho trung chuyển quen thuộc của người nhập hàng Việt Nam.
58 可以发实物视频给我看看吗?Kě yǐ fā shí wù shì pín gěi wǒ kàn kan ma? Shop quay video cận cảnh hàng thật gửi em xem một chút được không? Kiểm tra tình trạng hàng thực tế để tránh mua phải đồ 'treo đầu dê bán thịt chó'.
59 有运费险吗?Yǒu yùn fèi xiǎn ma? Đơn hàng này có tặng kèm bảo hiểm phí vận chuyển (khi đổi trả) không? 运费险 (bảo hiểm đổi trả) giúp bạn được hoàn lại tiền ship nếu trả hàng.
60 拍两件有没有减免?Pāi liǎng jiàn yǒu méi yǒu jiǎn miǎn? Đặt liền 2 món thì có được giảm bớt tiền không? Hỏi ưu đãi mua combo nhiều sản phẩm trên sàn.
61 我已经拍下了,麻烦帮我改一下价格。Wǒ yǐ jīng pāi xià le, má fan bāng wǒ gǎi yí xià jià gé. Em đã tạo đơn hàng rồi, phiền shop chỉnh sửa lại giá tiền giúp em nhé. Thao tác kinh điển trên Taobao: Đặt hàng chưa trả tiền để shop hạ giá xuống.
62 请帮我挑一件质量好的,仔细检查一下再发货。Qǐng bāng wǒ tiāo yí jiàn zhì liàng hǎo de, zǐ xì jiǎn chá yí xià zài fā huò. Nhờ shop chọn giúp em chiếc đẹp chuẩn, kiểm tra thật kỹ rồi hãy đóng gói gửi nhé. Dặn dò kỹ lưỡng để tránh nhận phải hàng lỗi hoặc chỉ thừa.
63 包装请弄严实一点,别压坏了。Bāo zhuāng qǐng nòng yán shi yì diǎn, bié yā huài le. Đóng gói bọc chắc chắn kỹ càng giúp em nhé, đừng để bị móp méo hỏng hóc. Rất quan trọng với đồ dễ vỡ, hộp giày hoặc hàng điện tử đi đường xa.
64 能送几个小礼品吗?Néng sòng jǐ ge xiǎo lǐ pǐn ma? Shop có thể tặng kèm vài món quà nho nhỏ được không ạ? Xin thêm quà khuyến mãi khi chat với CSKH.
65 这个产品保修多久?Zhè ge chǎn pǐn bǎo xiū duō jiǔ? Sản phẩm này được bảo hành trong thời gian bao lâu vậy? Cần hỏi kỹ khi mua thiết bị gia dụng, đồ công nghệ, máy móc.
66 是正品吗?支持专柜验货吗?Shì zhèng pǐn ma? Zhī chí zhuān guì yàn huò ma? Hàng chính hãng chuẩn auth không shop? Có mang ra store kiểm định được không? Hỏi xác minh độ uy tín và nguồn gốc chính hãng của món hàng.
67 如果多买,能给个代理商的价格吗?Rú guǒ duō mǎi, néng gěi ge dài lǐ shāng de jià gé ma? Nếu nhập số lượng nhiều thì có để cho em mức giá đại lý được không? Đàm phán lấy nguồn hàng sỉ lâu dài trên 1688 hoặc Taobao.
68 可以开增值税专用发票吗?Kě yǐ kāi zēng zhí shuì zhuān yòng fā piào ma? Bên mình có xuất được hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) chuyên dụng không? Dành cho các doanh nghiệp, công ty nhập khẩu cần chứng từ thuế.
69 我想改一下收货地址,还可以改吗?Wǒ xiǎng gǎi yí xià shōu huò dì zhǐ, hái kě yǐ gǎi ma? Em muốn đổi lại địa chỉ nhận hàng, giờ còn sửa kịp không shop? Xử lý khi lỡ điền nhầm địa chỉ kho trước lúc hàng được quét gửi đi.
70 物流信息怎么一直没更新?Wù liú xìn xī zěn me yì zhí méi gēng xīn? Sao thông tin vận chuyển bưu kiện mãi không thấy cập nhật vậy ạ? Hỏi khi thấy mã vận đơn bị đứng im nhiều ngày liền không nhúc nhích.
71 包裹到哪里了?能帮我催一下快递吗?Bāo guǒ dào nǎ lǐ le? Néng bāng wǒ cuī yí xià kuài dì ma? Bưu kiện tới đâu rồi ạ? Shop hỗ trợ giục bên chuyển phát nhanh giúp em với. Nhờ người bán liên hệ bưu điện/chuyển phát nhanh để ưu tiên chuyển hàng.
72 支持七天无理由退换货吗?Zhī chí qī tiān wú lǐ yóu tuì huàn huò ma? Bên mình có hỗ trợ đổi trả trong 7 ngày không cần lý do không? Quy chế bảo vệ người tiêu dùng tiêu chuẩn trên Taobao (7天无理由退货).
73 有现货的话我现在马上付款。Yǒu xiàn huò de huà wǒ xiàn zài mǎ shàng fù kuǎn. Nếu có sẵn hàng thì bây giờ em thanh toán liền luôn. Khẳng định quyết định thanh toán nhanh gọn để shop phản hồi tức thì.
74 请问什么时候补货?Qǐng wèn shén me shí hou bǔ huò? Cho em hỏi khi nào thì shop về thêm hàng / restock lại ạ? Hỏi lịch restock khi size hay màu yêu thích đang tạm hết.
75 好的,谢谢亲,祝生意兴隆!Hǎo de, xiè xie qīn, zhù shēng yi xīng lóng! Dạ vâng, cảm ơn shop nhiều nhé, chúc shop buôn may bán đắt! Câu chào kết lịch sự, vui vẻ, tạo quan hệ cực tốt với CSKH.

PHẦN 4: 25 CÂU ĐỔI TRẢ HÀNG, HOÀN TIỀN & ĐÁNH GIÁ ĐƠN HÀNG (退换货与售后)

# Tiếng Trung & Pinyin Nghĩa Tiếng Việt Ghi chú / Ngữ cảnh
76 我收到的商品有破损,怎么处理?Wǒ shōu dào de shāng pǐn yǒu pò sǔn, zěn me chǔ lǐ? Hàng em nhận được bị nứt vỡ hư hỏng rồi, giờ xử lý thế nào ạ? Thông báo hàng vỡ hỏng ngay khi bóc kiện hàng.
77 这是破损的照片和开箱视频。Zhè shì pò sǔn de zhào piàn hé kāi xiāng shì pín. Đây là hình ảnh chỗ hỏng và video quay cảnh em khui hộp hàng. Cung cấp bằng chứng xác thực (开箱视频 = video đập hộp) để đòi quyền lợi.
78 卖家发错颜色了,我拍的是黑色,发来的是白色。Mài jiā fā cuò yán sè le, wǒ pāi de shì hēi sè, fā lái de shì bái sè. Shop gửi nhầm màu rồi, em đặt màu đen mà lại gửi đến màu trắng. Khiếu nại người bán giao sai thuộc tính sản phẩm đã đặt.
79 少发了一件,请帮我补发一下。Shǎo fā le yí jiàn, qǐng bāng wǒ bǔ fā yí xià. Bị thiếu mất 1 món rồi, shop gửi bù lại giúp em với nhé. Yêu cầu gửi bù hàng (补发) khi đơn hàng bị giao thiếu số lượng.
80 尺码不合身,我想换一个大号的。Chǐ mǎ bù hé shēn, wǒ xiǎng huàn yí ge dà hào de. Kích cỡ mặc không vừa người, em muốn đổi sang một cái size lớn hơn. Yêu cầu đổi sang size vừa vặn hơn.
81 换货的来回运费谁承担?Huàn huò de lái huí yùn fèi shuí chéng dān? Tiền cước gửi đi gửi lại khi đổi hàng do bên nào chịu vậy ạ? Làm rõ chi phí phát sinh trước khi tiến hành gửi trả đổi đồ.
82 质量问题导致的退换货,运费应该卖家出吧?Zhì liàng wèn tí dǎo zhì de tuì huàn huò, yùn fèi yīng gāi mài jiā chū ba? Hàng bị lỗi do chất lượng thì phí ship đổi trả người bán phải chịu chứ ạ? Khẳng định quyền lợi theo quy định: Lỗi của shop thì shop phải thanh toán ship.
83 我想申请全额退款。Wǒ xiǎng shēn qǐng quán é tuì kuǎn. Em muốn làm thủ tục yêu cầu hoàn lại toàn bộ số tiền. Thao tác trên ứng dụng khi muốn nhận lại 100% tiền đã trả.
84 东西我寄回去了,这是退货单号。Dōng xi wǒ jì huí qu le, zhè shì tuì huò dān hào. Hàng em đã gửi chuyển phát về lại rồi nhé, đây là mã vận đơn hoàn trả. Cung cấp mã tracking bưu kiện trả hàng để shop theo dõi nhận lại hàng.
85 你们收到退货了吗?什么时候退款?Nǐ men shōu dào tuì huò le ma? Shén me shí hou tuì kuǎn? Bên mình đã nhận được kiện hàng hoàn trả chưa? Khi nào thì hoàn tiền cho em? Giục hoàn tiền sau khi tra cứu thấy kiện hàng trả đã ký nhận.
86 我不想要了,麻烦拦截一下快递。Wǒ bù xiǎng yào le, má fan lán jié yí xià kuài dì. Em không có nhu cầu lấy nữa rồi, phiền shop thu hồi/chặn giữ đơn chuyển phát lại giúp em. Chặn đơn hàng trên đường giao (拦截快递) khi bạn đổi ý không muốn nhận nữa.
87 我还没有收到货,但是系统显示已签收。Wǒ hái méi yǒu shōu dào huò, dàn shì xì tǒng xiǎn shì yǐ qiān shōu. Em chưa hề nhận được hàng, nhưng trên hệ thống lại báo là đã ký nhận rồi. Xử lý tình huống hay gặp khi shipper tự ý ấn xác nhận đã giao hàng hoặc để ở tủ thông minh.
88 能不能只退款不退货?东西修一下还能用。Néng bu néng zhǐ tuì kuǎn bù tuì huò? Dōng xi xiū yí xià hái néng yòng. Có thể chỉ hoàn tiền một phần mà không cần gửi trả hàng không? Món này sửa tí vẫn dùng tạm được. Đề xuất nhận hoàn tiền bồi thường một khoản nhỏ thay vì trả hàng cồng kềnh qua lại biên giới.
89 商品和描述严重不符,我要投诉。Shāng pǐn hé miáo shù yán zhòng bù fú, wǒ yào tóu sù. Sản phẩm thực tế khác xa hoàn toàn so với mô tả, em sẽ khiếu nại lên sàn. Cảnh cáo khi người bán lươn lẹo, không chịu giải quyết thỏa đáng.
90 请问退货地址是什么?联系人和电话是多少?Qǐng wèn tuì huò dì zhǐ shì shén me? Lián xì rén hé diàn huà shì duō shao? Cho em xin địa chỉ gửi trả hàng là gì? Người nhận và số điện thoại liên hệ là bao nhiêu? Lấy thông tin chính xác để ghi lên bưu kiện gửi hoàn trả.
91 这件衣服有瑕疵,线头很多,拉链也卡住了。Zhè jiàn yī fu yǒu xiá cī, xiàn tóu hěn duō, lā liàn yě qiǎ zhù le. Áo này bị lỗi rồi, chỉ thừa nhiều quá mà khóa kéo cũng bị kẹt cứng ngắc. Mô tả chi tiết lỗi gia công may mặc để yêu cầu bồi thường.
92 补发一个零件需要多长时间?Bǔ fā yí ge líng jiàn xū yào duō cháng shí jiān? Gửi bù thêm một linh kiện bị thiếu thì mất bao lâu ạ? Hỏi thời gian khắc phục khi thiếu phụ kiện lắp ráp.
93 质量非常好,已经给你们五星好评了!Zhì liàng fēi cháng hǎo, yǐ jīng gěi nǐ men wǔ xīng hǎo píng le! Chất lượng cực kỳ ưng ý luôn, em đã vote đánh giá 5 sao cho shop rồi nhé! 五星好评 (đánh giá 5 sao) là điều mọi chủ shop trên Taobao đều khao khát.
94 好评晒图有红包返现吗?Hǎo píng shài tú yǒu hóng bāo fǎn xiàn ma? Đánh giá 5 sao kèm hình ảnh thực tế có được tặng lì xì hoàn tiền (cashback) không ạ? Săn thêm lì xì (返现) từ 1 đến 5 tệ khi feedback ảnh đẹp cho shop.
95 版型正,面料舒服,物超所值,强烈推荐!Bǎn xíng zhèng, miàn liào shū fu, wù chāo suǒ zhí, qiáng liè tuī jiàn! Form áo rất chuẩn, vải mặc thoải mái, đáng đồng tiền bát gạo, cực kỳ nhiệt tình đề xuất nên mua! Mẫu câu feedback đánh giá khen ngợi chuẩn xịn xò để đăng lên sàn.
96 态度极差,再也不会光顾了。Tài du jí chà, zài yě bú huì guāng gù le. Thái độ phục vụ quá kém cỏi, không bao giờ thèm quay lại ủng hộ lần hai. Đánh giá tiêu cực (差评) khi gặp chủ shop ăn nói cộc lốc, vô trách nhiệm.
97 客服态度很热情,解决问题很迅速,赞一个!Kè fú tài du hěn rè qíng, jiě jué wèn tí hěn xùn sù, zàn yí ge! Nhân viên CSKH rất nhiệt tình chu đáo, xử lý vấn đề siêu nhanh, thả tim like mạnh! Khen ngợi dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc.
98 如果不处理,我就申请淘宝小二介入。Rú guǒ bù chǔ lǐ, wǒ jiù shēn qǐng Táo bǎo xiǎo èr jiè rù. Nếu shop không chịu giải quyết thỏa đáng, em sẽ mời trọng tài Taobao (ban quản trị) can thiệp vào. Vũ khí tối thượng: 淘宝小二 (nhân viên giải quyết tranh chấp của sàn Taobao) can thiệp là shop rất sợ.
99 能不能补发,不要退款?因为我很喜欢这个款式。Néng bu néng bǔ fā, bú yào tuì kuǎn? Yīn wèi wǒ hěn xǐ huan zhè ge kuǎn shì. Có thể gửi bù chiếc khác được không shop, em không muốn nhận hoàn tiền đâu vì em thích kiểu này lắm. Muốn lấy hàng đổi thay vì nhận lại tiền khi món đồ thực sự hợp gu.
100 合作愉快,下次还会再来买的!Hé zuò yú kuài, xià cì hái huì zài lái mǎi de! Rất vui được mua hàng của shop, lần sau nhất định em sẽ tiếp tục ủng hộ! Khép lại giao dịch vui vẻ trọn vẹn, mở ra cơ hội xin giảm giá lớn hơn cho các đơn sau.

🦊 Mẹo Nhớ Nhanh & Phản Xạ Tự Nhiên Cùng Cáo Foxi

  • ✅ Bí kíp thực chiến: Chiêu bài 'Tạo đơn chưa thanh toán' (拍下不付款): Khi thương lượng trên Taobao, hãy bấm đặt hàng đến bước chọn phương thức thanh toán rồi dừng lại, sau đó nhắn tin '我拍下了,帮我改价' (Tôi đặt rồi, sửa giá giúp tôi) để chủ shop chủ động giảm trực tiếp trên hệ thống.
  • ✅ Bí kíp thực chiến: Thuật ngữ 'Mặc cả số lẻ' (抹零 - mǒ líng): Thay vì ép giá quá sâu khiến người bán khó chịu, hãy áp dụng chiến thuật xin bỏ số lẻ (ví dụ 108 tệ lấy tròn 100 tệ). Đây là nét văn hóa buôn bán rất được hoan nghênh và dễ thành công tại Trung Quốc.
  • ✅ Bí kíp thực chiến: Bảo vệ bằng 'Bảo hiểm ship đổi trả' (运费险 - yùn fèi xiǎn): Khi săn đồ online, luôn ưu tiên các shop có gắn nhãn tặng kèm thẻ bảo hiểm vận chuyển. Nếu nhận đồ không vừa size hay khác màu, bạn có thể bấm trả hàng mà không lo tốn tiền cước vận chuyển nội địa Trung Quốc.
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

'亲' (qīn) là cách gọi tắt thân mật của '亲爱的' (người thân yêu/bạn thân mến), tương tự như cách gọi 'Shop ơi', 'Khách iu ơi' trong thương mại điện tử Việt Nam. Khi nhắn tin với người bán hoặc CSKH (客服 - kè fú), bạn chỉ cần mở đầu bằng '亲,在吗?' (Shop ơi có đó không?) là đã tạo được thiện cảm gần gũi, chuẩn phong cách dân mua sắm chuyên nghiệp.

Quy tắc chiết khấu của Trung Quốc ngược lại với phương Tây và Việt Nam: Số đứng sau chữ '折' chính là phần trăm giá tiền bạn phải trả trên thực tế. Ví dụ: '打9折' (dǎ jiǔ zhé) là bán 90% giá (tức giảm 10%); '打8折' (dǎ bā zhé) là bán 80% giá (tức giảm 20%); '打5折' (dǎ wǔ zhé) là bán một nửa giá (giảm 50%). Đừng nhầm lẫn '打8折' thành giảm 80% nhé!

Do hàng đã chuyển qua biên giới về Việt Nam, việc gửi trả ngược lại Trung Quốc (退货) thường tốn kém chi phí vận chuyển quốc tế. Cách khôn ngoan nhất là bạn quay sẵn '开箱视频' (video đập hộp) rõ nét mã vận đơn và chi tiết chỗ hỏng, sau đó nhắn cho shop thương lượng phương án bồi thường một phần tiền mặt '仅退款' (hoàn tiền không hoàn hàng) hoặc xin '优惠券' (phiếu giảm giá bù đắp) cho lần mua kế tiếp.

Cáo Foxi
Cáo FoxiChuyên gia ngôn ngữ & Biên tập viên HSK

Đồng hành cùng bạn chinh phục tiếng Trung giao tiếp và HSK 1-9 mỗi ngày trên FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Tiếng Trung giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气) - FoxHSK

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向) - FoxHSK