Dù bạn đang dạo bước quanh chợ đêm sầm uất tại Quảng Châu hay miệt mài 'săn sale' thức trắng đêm trên Taobao và 1688, khả năng giao tiếp tiếng Trung mua sắm chính là chiếc chìa khóa vạn năng giúp bạn tiết kiệm bộn tiền. Việc nắm vững các mẫu câu hỏi giá, trả giá khéo léo và chat mượt mà với chăm sóc khách hàng 客服 (kè fú) sẽ giúp bạn vừa mua được hàng ưng ý, vừa tránh bẫy mua đắt hay nhận hàng lỗi. Cùng FoxHSK bỏ túi ngay 100 câu tiếng Trung thực chiến cực chất để tự tin chốt đơn và mặc cả như dân bản địa!
PHẦN 1: 25 CÂU HỎI GIÁ & XIN GIẢM GIÁ / MẶC CẢ ĐỈNH CAO (问价与砍价)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个多少钱? | Cái này bao nhiêu tiền? | Câu hỏi giá cơ bản và thông dụng nhất trong mọi tình huống mua sắm. |
| 2 | 怎么卖? | Bán thế nào vậy ạ? | Hỏi cách bán (tính theo cân, theo cái hay theo bó). |
| 3 | 太贵了,能不能便宜一点? | Đắt quá, bớt cho em một chút được không? | Câu mở đầu mặc cả kinh điển, dùng với giọng nhẹ nhàng, vui vẻ. |
| 4 | 老板,给个实惠价吧! | Chủ quán ơi, cho em xin giá hữu nghị/hợp lý đi mà! | Thực chiến khi mua hàng tại các khu chợ truyền thống hoặc sạp đồ. |
| 5 | 有没有优惠? | Có ưu đãi hay giảm giá gì không ạ? | Hỏi xem cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi nào không. |
| 6 | 打几折? | Giảm mấy phần trăm / Chiết khấu bao nhiêu? | Lưu ý quy tắc chiết khấu: 打8折 (dǎ bā zhé) nghĩa là giảm 20%, bán với giá 80%. |
| 7 | 最低多少钱能卖? | Giá kịch sàn / Giá chốt bao nhiêu thì bán được ạ? | Thăm dò mức giá đáy của người bán sau khi đã thương lượng sơ bộ. |
| 8 | 我真心想买,你就便宜点嘛。 | Em thật lòng muốn mua mà, bác bớt chút xíu đi. | Tạo thiện cảm, thể hiện thành ý mua hàng để người bán mềm lòng. |
| 9 | 隔壁那家才卖五十块。 | Cửa hàng bên cạnh bán có 50 tệ thôi kìa. | Chiêu so sánh giá đối thủ để ép giá xuống. |
| 10 | 买两个可以打折吗? | Mua 2 cái có được giảm giá không ạ? | Gợi ý tăng số lượng để lấy giá sỉ hoặc chiết khấu nhóm. |
| 11 | 如果我多买几件,能不能算批发价? | Nếu em mua thêm mấy cái nữa thì tính giá sỉ được không? | Rất hiệu quả khi đi đánh hàng hoặc mua số lượng lớn trên 1688/chợ sỉ. |
| 12 | 凑个整数,算一百块怎么样? | Lấy số chẵn tròn 100 tệ đi anh/chị nhé? | Bỏ bớt tiền lẻ, làm tròn xuống (ví dụ từ 115 tệ xuống 100 tệ). |
| 13 | 送个小赠品可以吗? | Tặng kèm cho em món quà nhỏ được không? | Nếu chủ quán kiên quyết không giảm tiền mặt, hãy xin thêm quà tặng kèm. |
| 14 | 我是老顾客了,给个熟客价吧。 | Em là khách quen ở đây rồi, tính giá người quen đi ạ. | Tạo mối quan hệ thân thiết để hưởng giá ưu đãi dài lâu. |
| 15 | 超出我的预算了。 | Vượt quá ngân sách dự tính của em rồi. | Lý do khéo léo để từ chối hoặc tạo đòn bẩy mặc cả tiếp. |
| 16 | 八十块行不行?行的话我现在就拿。 | 80 tệ được không? Được thì em lấy luôn bây giờ. | Đưa ra mức giá cụ thể kèm cam kết chốt đơn thanh toán ngay lập tức. |
| 17 | 不卖就算了,我去别家看看。 | Không bán thì thôi vậy ạ, em sang quán khác xem sao. | Chiêu 'rời đi' thần thánh (欲擒故纵) – thường người bán sẽ gọi bạn quay lại. |
| 18 | 这个价格包含运费了吗? | Giá này đã bao gồm tiền phí vận chuyển chưa ạ? | Hỏi rõ chi phí ship tránh bị phát sinh thêm tiền ngoài dự tính. |
| 19 | 包邮吗?不包邮就不买了。 | Có freeship không ạ? Không freeship thì em không mua đâu. | Dùng việc freeship làm điều kiện tiên quyết để chốt đơn hàng. |
| 20 | 下次我多带朋友来,这次便宜点吧。 | Lần sau em dẫn bạn bè ghé ủng hộ, lần này bớt chút đi anh/chị. | Hứa hẹn giới thiệu khách hàng mới trong tương lai để xin giảm giá hiện tại. |
| 21 | 质量一般般,卖这么贵不合适吧。 | Chất lượng cũng bình thường thôi mà, bán đắt thế này không hợp lý đâu. | Chỉ ra điểm chưa hoàn hảo của sản phẩm để có lý do dìm giá. |
| 22 | 有优惠券可以领吗? | Có mã giảm giá/voucher nào để thu thập/áp dụng không ạ? | Hỏi voucher ẩn hoặc voucher của shop trước khi thanh toán. |
| 23 | 能不能抹个零头? | Bỏ số lẻ giúp em được không? (Ví dụ 108 tệ lấy 100 tệ). | 抹零 (mǒ líng) là cụm từ rất thông dụng trong văn hóa mua bán Trung Quốc. |
| 24 | 学生党没多少钱,给个优惠吧。 | Tụi em học sinh sinh viên không có nhiều tiền, bớt cho em tí đi mà. | Tự nhận là học sinh sinh viên để nhận được sự đồng cảm và ưu đãi giá mềm. |
| 25 | 一口价,五十块卖不卖? | Chốt một giá duy nhất, 50 tệ bán không anh? | Đưa ra mức giá cuối cùng dứt khoát, không cò kè thêm. |
PHẦN 2: 25 CÂU HỎI SIZE, MÀU SẮC, CHẤT LIỆU & THỬ ĐỒ (尺码与试穿)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 26 | 我可以试穿一下吗? | Em có thể mặc thử một chút được không ạ? | Hỏi phép trước khi thử quần áo hoặc giày dép tại cửa hàng. |
| 27 | 试衣间在哪里? | Phòng thử đồ ở đâu vậy ạ? | Hỏi vị trí buồng thử trang phục trong shop thời trang. |
| 28 | 这个有大一码的吗? | Mẫu này có cỡ lớn hơn một size không? | Khi đồ mặc vào bị chật, cần tăng thêm 1 kích cỡ. |
| 29 | 这件有点小,有没有小一码的? | Chiếc này hơi rộng, có cỡ nhỏ hơn một size không ạ? | Yêu cầu size nhỏ hơn (S, XS) khi thử đồ bị rộng thùng thình. |
| 30 | 平时我穿M码,这款应该选哪个尺码? | Bình thường em mặc size M, mẫu này thì nên chọn cỡ nào ạ? | Hỏi tư vấn chọn size theo form chuẩn của thương hiệu. |
| 31 | 这个版型偏大还是偏小? | Form mẫu này là form to hay form nhỏ vậy? | Hỏi về form dáng (版型) để chọn size chuẩn xác, tránh bị lệch số đo. |
| 32 | 这款衣服容易缩水吗? | Mẫu quần áo này khi giặt có dễ bị co rút lại không? | Kiểm tra độ co rút sợi vải sau khi giặt giũ. |
| 33 | 洗了会掉色吗? | Giặt có bị phai màu/ra màu không ạ? | Hỏi về độ bền màu của chất vải, đặc biệt là đồ tối màu hoặc jeans. |
| 34 | 这个是什么材质的? | Món đồ này làm bằng chất liệu gì vậy? | Hỏi về thành phần vải hoặc cấu tạo chất liệu sản phẩm. |
| 35 | 是纯棉的还是涤纶的? | Là chất 100% cotton hay là vải sợi tổng hợp polyester? | Phân biệt giữa cotton thoáng mát và polyester rẻ tiền. |
| 36 | 面料摸起来很舒服,透气吗? | Vải sờ vào thấy rất êm tay, mặc có thoáng khí/mát không ạ? | Hỏi về độ thoáng mát khi chọn mua đồ mùa hè. |
| 37 | 这个起球吗? | Chất này mặc lâu có bị xù lông vón cục không? | Hỏi độ xù lông đối với áo len (毛衣) hay áo nỉ (卫衣). |
| 38 | 请问有别的颜色吗? | Cho em hỏi còn màu nào khác nữa không ạ? | Hỏi bảng màu khả dụng của mẫu sản phẩm đang xem. |
| 39 | 有没有黑色或者米白色的? | Có màu đen hoặc màu trắng kem/be không ạ? | Hỏi đích danh những tông màu basic dễ phối đồ. |
| 40 | 哪个颜色卖得最好? | Màu nào bán chạy/hot nhất vậy ạ? | Hỏi ý kiến nhân viên về phối màu được ưa chuộng nhất. |
| 41 | 实物和图片有色差吗? | Hàng thật bên ngoài có bị lệch màu so với ảnh chụp không? | Hỏi độ chuẩn màu (色差) cực kỳ thiết yếu khi mua hàng online. |
| 42 | 我身高一米六五,体重五十公斤,穿什么码合适? | Em cao 1m65, nặng 50kg, mặc size nào thì vừa vặn ạ? | Công thức cung cấp chiều cao và cân nặng chuẩn để nhận tư vấn size chính xác. |
| 43 | 这条裤子腰围有点紧。 | Vòng bụng/eo của chiếc quần này hơi bị chật một chút. | Mô tả cụ thể vị trí không vừa vặn trên cơ thể. |
| 44 | 裙摆会不会太长了? | Tà váy có bị dài quá không nhỉ? | Đánh giá độ dài của chân váy/đầm khi ướm thử. |
| 45 | 这双鞋子有点挤脚,有大半码的吗? | Đôi giày này hơi kích ngón chân, có size lớn hơn nửa số không? | Hỏi nửa size giày (như từ 37 lên 37.5 hoặc 38). |
| 46 | 这件衣服穿起来很显瘦。 | Chiếc áo này mặc lên nhìn rất tôn dáng, thon gọn hẳn người. | 显瘦 (xiǎn shòu) là từ khen ngợi trang phục giúp người mặc trông gầy/thon hơn. |
| 47 | 这个款式现在流行吗? | Kiểu dáng mẫu này bây giờ có đang thịnh hành/theo trend không? | Hỏi về tính xu hướng và thời trang của sản phẩm. |
| 48 | 我想找一件厚一点的外套。 | Em muốn tìm một chiếc áo khoác dày dặn hơn một chút. | Mô tả nhu cầu về độ dày ấm khi mua áo khoác mùa đông. |
| 49 | 可以帮我拿一件全新的吗? | Có thể lấy giúp em một chiếc mới tinh nguyên kiện trong kho không? | Yêu cầu lấy hàng mới chưa qua tay ai thử thay vì lấy mẫu trưng bày. |
| 50 | 这件怎么洗?可以机洗吗? | Món này giặt thế nào ạ? Có giặt máy được không? | Hỏi hướng dẫn bảo quản (giặt tay, giặt khô hay giặt máy). |
PHẦN 3: 25 CÂU CHAT VỚI CHỦ SHOP TAOBAO / 1688 & HỎI SHIP (网购与客服沟通)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 51 | 亲,在吗? | Shop ơi, bạn có đó không ạ? / Dạ chào shop! | Lời chào kinh điển mở đầu mọi cuộc hội thoại trên Taobao/1688 (亲 = viết tắt của 亲爱的). |
| 52 | 现在拍下什么时候能发货? | Bây giờ em bấm đặt mua thì bao giờ shop gửi hàng được? | Hỏi tiến độ xuất kho trước khi thanh toán (拍下 = bấm đặt hàng). |
| 53 | 是现货还是预售? | Là hàng có sẵn hay là hàng đặt trước (order/pre-order) vậy shop? | Rất quan trọng trên Taobao: 现货 (giao ngay) khác 预售 (chờ 7-30 ngày). |
| 54 | 今天能发货吗?我急着用。 | Hôm nay gửi luôn được không shop? Em đang cần gấp lắm. | Thúc giục người bán xuất kho ngay trong ngày. |
| 55 | 发什么快递?可以发顺丰吗? | Shop gửi qua hãng chuyển phát nhanh nào? Có gửi hỏa tốc Thuận Phong (SF Express) được không? | 顺丰 (SF Express) là hãng chuyển phát nhanh uy tín và tốc độ nhất Trung Quốc. |
| 56 | 顺丰需要补多少运费差价? | Nếu gửi Thuận Phong thì phải bù thêm bao nhiêu tiền chênh lệch phí ship? | Khi muốn nâng cấp gói ship hỏa tốc nhanh chóng. |
| 57 | 寄到广西凭祥要几天? | Gửi đến Bằng Tường (Quảng Tây) thì mất mấy ngày tới nơi? | Bằng Tường/Đông Hưng là địa chỉ kho trung chuyển quen thuộc của người nhập hàng Việt Nam. |
| 58 | 可以发实物视频给我看看吗? | Shop quay video cận cảnh hàng thật gửi em xem một chút được không? | Kiểm tra tình trạng hàng thực tế để tránh mua phải đồ 'treo đầu dê bán thịt chó'. |
| 59 | 有运费险吗? | Đơn hàng này có tặng kèm bảo hiểm phí vận chuyển (khi đổi trả) không? | 运费险 (bảo hiểm đổi trả) giúp bạn được hoàn lại tiền ship nếu trả hàng. |
| 60 | 拍两件有没有减免? | Đặt liền 2 món thì có được giảm bớt tiền không? | Hỏi ưu đãi mua combo nhiều sản phẩm trên sàn. |
| 61 | 我已经拍下了,麻烦帮我改一下价格。 | Em đã tạo đơn hàng rồi, phiền shop chỉnh sửa lại giá tiền giúp em nhé. | Thao tác kinh điển trên Taobao: Đặt hàng chưa trả tiền để shop hạ giá xuống. |
| 62 | 请帮我挑一件质量好的,仔细检查一下再发货。 | Nhờ shop chọn giúp em chiếc đẹp chuẩn, kiểm tra thật kỹ rồi hãy đóng gói gửi nhé. | Dặn dò kỹ lưỡng để tránh nhận phải hàng lỗi hoặc chỉ thừa. |
| 63 | 包装请弄严实一点,别压坏了。 | Đóng gói bọc chắc chắn kỹ càng giúp em nhé, đừng để bị móp méo hỏng hóc. | Rất quan trọng với đồ dễ vỡ, hộp giày hoặc hàng điện tử đi đường xa. |
| 64 | 能送几个小礼品吗? | Shop có thể tặng kèm vài món quà nho nhỏ được không ạ? | Xin thêm quà khuyến mãi khi chat với CSKH. |
| 65 | 这个产品保修多久? | Sản phẩm này được bảo hành trong thời gian bao lâu vậy? | Cần hỏi kỹ khi mua thiết bị gia dụng, đồ công nghệ, máy móc. |
| 66 | 是正品吗?支持专柜验货吗? | Hàng chính hãng chuẩn auth không shop? Có mang ra store kiểm định được không? | Hỏi xác minh độ uy tín và nguồn gốc chính hãng của món hàng. |
| 67 | 如果多买,能给个代理商的价格吗? | Nếu nhập số lượng nhiều thì có để cho em mức giá đại lý được không? | Đàm phán lấy nguồn hàng sỉ lâu dài trên 1688 hoặc Taobao. |
| 68 | 可以开增值税专用发票吗? | Bên mình có xuất được hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) chuyên dụng không? | Dành cho các doanh nghiệp, công ty nhập khẩu cần chứng từ thuế. |
| 69 | 我想改一下收货地址,还可以改吗? | Em muốn đổi lại địa chỉ nhận hàng, giờ còn sửa kịp không shop? | Xử lý khi lỡ điền nhầm địa chỉ kho trước lúc hàng được quét gửi đi. |
| 70 | 物流信息怎么一直没更新? | Sao thông tin vận chuyển bưu kiện mãi không thấy cập nhật vậy ạ? | Hỏi khi thấy mã vận đơn bị đứng im nhiều ngày liền không nhúc nhích. |
| 71 | 包裹到哪里了?能帮我催一下快递吗? | Bưu kiện tới đâu rồi ạ? Shop hỗ trợ giục bên chuyển phát nhanh giúp em với. | Nhờ người bán liên hệ bưu điện/chuyển phát nhanh để ưu tiên chuyển hàng. |
| 72 | 支持七天无理由退换货吗? | Bên mình có hỗ trợ đổi trả trong 7 ngày không cần lý do không? | Quy chế bảo vệ người tiêu dùng tiêu chuẩn trên Taobao (7天无理由退货). |
| 73 | 有现货的话我现在马上付款。 | Nếu có sẵn hàng thì bây giờ em thanh toán liền luôn. | Khẳng định quyết định thanh toán nhanh gọn để shop phản hồi tức thì. |
| 74 | 请问什么时候补货? | Cho em hỏi khi nào thì shop về thêm hàng / restock lại ạ? | Hỏi lịch restock khi size hay màu yêu thích đang tạm hết. |
| 75 | 好的,谢谢亲,祝生意兴隆! | Dạ vâng, cảm ơn shop nhiều nhé, chúc shop buôn may bán đắt! | Câu chào kết lịch sự, vui vẻ, tạo quan hệ cực tốt với CSKH. |
PHẦN 4: 25 CÂU ĐỔI TRẢ HÀNG, HOÀN TIỀN & ĐÁNH GIÁ ĐƠN HÀNG (退换货与售后)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 76 | 我收到的商品有破损,怎么处理? | Hàng em nhận được bị nứt vỡ hư hỏng rồi, giờ xử lý thế nào ạ? | Thông báo hàng vỡ hỏng ngay khi bóc kiện hàng. |
| 77 | 这是破损的照片和开箱视频。 | Đây là hình ảnh chỗ hỏng và video quay cảnh em khui hộp hàng. | Cung cấp bằng chứng xác thực (开箱视频 = video đập hộp) để đòi quyền lợi. |
| 78 | 卖家发错颜色了,我拍的是黑色,发来的是白色。 | Shop gửi nhầm màu rồi, em đặt màu đen mà lại gửi đến màu trắng. | Khiếu nại người bán giao sai thuộc tính sản phẩm đã đặt. |
| 79 | 少发了一件,请帮我补发一下。 | Bị thiếu mất 1 món rồi, shop gửi bù lại giúp em với nhé. | Yêu cầu gửi bù hàng (补发) khi đơn hàng bị giao thiếu số lượng. |
| 80 | 尺码不合身,我想换一个大号的。 | Kích cỡ mặc không vừa người, em muốn đổi sang một cái size lớn hơn. | Yêu cầu đổi sang size vừa vặn hơn. |
| 81 | 换货的来回运费谁承担? | Tiền cước gửi đi gửi lại khi đổi hàng do bên nào chịu vậy ạ? | Làm rõ chi phí phát sinh trước khi tiến hành gửi trả đổi đồ. |
| 82 | 质量问题导致的退换货,运费应该卖家出吧? | Hàng bị lỗi do chất lượng thì phí ship đổi trả người bán phải chịu chứ ạ? | Khẳng định quyền lợi theo quy định: Lỗi của shop thì shop phải thanh toán ship. |
| 83 | 我想申请全额退款。 | Em muốn làm thủ tục yêu cầu hoàn lại toàn bộ số tiền. | Thao tác trên ứng dụng khi muốn nhận lại 100% tiền đã trả. |
| 84 | 东西我寄回去了,这是退货单号。 | Hàng em đã gửi chuyển phát về lại rồi nhé, đây là mã vận đơn hoàn trả. | Cung cấp mã tracking bưu kiện trả hàng để shop theo dõi nhận lại hàng. |
| 85 | 你们收到退货了吗?什么时候退款? | Bên mình đã nhận được kiện hàng hoàn trả chưa? Khi nào thì hoàn tiền cho em? | Giục hoàn tiền sau khi tra cứu thấy kiện hàng trả đã ký nhận. |
| 86 | 我不想要了,麻烦拦截一下快递。 | Em không có nhu cầu lấy nữa rồi, phiền shop thu hồi/chặn giữ đơn chuyển phát lại giúp em. | Chặn đơn hàng trên đường giao (拦截快递) khi bạn đổi ý không muốn nhận nữa. |
| 87 | 我还没有收到货,但是系统显示已签收。 | Em chưa hề nhận được hàng, nhưng trên hệ thống lại báo là đã ký nhận rồi. | Xử lý tình huống hay gặp khi shipper tự ý ấn xác nhận đã giao hàng hoặc để ở tủ thông minh. |
| 88 | 能不能只退款不退货?东西修一下还能用。 | Có thể chỉ hoàn tiền một phần mà không cần gửi trả hàng không? Món này sửa tí vẫn dùng tạm được. | Đề xuất nhận hoàn tiền bồi thường một khoản nhỏ thay vì trả hàng cồng kềnh qua lại biên giới. |
| 89 | 商品和描述严重不符,我要投诉。 | Sản phẩm thực tế khác xa hoàn toàn so với mô tả, em sẽ khiếu nại lên sàn. | Cảnh cáo khi người bán lươn lẹo, không chịu giải quyết thỏa đáng. |
| 90 | 请问退货地址是什么?联系人和电话是多少? | Cho em xin địa chỉ gửi trả hàng là gì? Người nhận và số điện thoại liên hệ là bao nhiêu? | Lấy thông tin chính xác để ghi lên bưu kiện gửi hoàn trả. |
| 91 | 这件衣服有瑕疵,线头很多,拉链也卡住了。 | Áo này bị lỗi rồi, chỉ thừa nhiều quá mà khóa kéo cũng bị kẹt cứng ngắc. | Mô tả chi tiết lỗi gia công may mặc để yêu cầu bồi thường. |
| 92 | 补发一个零件需要多长时间? | Gửi bù thêm một linh kiện bị thiếu thì mất bao lâu ạ? | Hỏi thời gian khắc phục khi thiếu phụ kiện lắp ráp. |
| 93 | 质量非常好,已经给你们五星好评了! | Chất lượng cực kỳ ưng ý luôn, em đã vote đánh giá 5 sao cho shop rồi nhé! | 五星好评 (đánh giá 5 sao) là điều mọi chủ shop trên Taobao đều khao khát. |
| 94 | 好评晒图有红包返现吗? | Đánh giá 5 sao kèm hình ảnh thực tế có được tặng lì xì hoàn tiền (cashback) không ạ? | Săn thêm lì xì (返现) từ 1 đến 5 tệ khi feedback ảnh đẹp cho shop. |
| 95 | 版型正,面料舒服,物超所值,强烈推荐! | Form áo rất chuẩn, vải mặc thoải mái, đáng đồng tiền bát gạo, cực kỳ nhiệt tình đề xuất nên mua! | Mẫu câu feedback đánh giá khen ngợi chuẩn xịn xò để đăng lên sàn. |
| 96 | 态度极差,再也不会光顾了。 | Thái độ phục vụ quá kém cỏi, không bao giờ thèm quay lại ủng hộ lần hai. | Đánh giá tiêu cực (差评) khi gặp chủ shop ăn nói cộc lốc, vô trách nhiệm. |
| 97 | 客服态度很热情,解决问题很迅速,赞一个! | Nhân viên CSKH rất nhiệt tình chu đáo, xử lý vấn đề siêu nhanh, thả tim like mạnh! | Khen ngợi dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc. |
| 98 | 如果不处理,我就申请淘宝小二介入。 | Nếu shop không chịu giải quyết thỏa đáng, em sẽ mời trọng tài Taobao (ban quản trị) can thiệp vào. | Vũ khí tối thượng: 淘宝小二 (nhân viên giải quyết tranh chấp của sàn Taobao) can thiệp là shop rất sợ. |
| 99 | 能不能补发,不要退款?因为我很喜欢这个款式。 | Có thể gửi bù chiếc khác được không shop, em không muốn nhận hoàn tiền đâu vì em thích kiểu này lắm. | Muốn lấy hàng đổi thay vì nhận lại tiền khi món đồ thực sự hợp gu. |
| 100 | 合作愉快,下次还会再来买的! | Rất vui được mua hàng của shop, lần sau nhất định em sẽ tiếp tục ủng hộ! | Khép lại giao dịch vui vẻ trọn vẹn, mở ra cơ hội xin giảm giá lớn hơn cho các đơn sau. |
🦊 Mẹo Nhớ Nhanh & Phản Xạ Tự Nhiên Cùng Cáo Foxi
- ✅ Bí kíp thực chiến: Chiêu bài 'Tạo đơn chưa thanh toán' (拍下不付款): Khi thương lượng trên Taobao, hãy bấm đặt hàng đến bước chọn phương thức thanh toán rồi dừng lại, sau đó nhắn tin '我拍下了,帮我改价' (Tôi đặt rồi, sửa giá giúp tôi) để chủ shop chủ động giảm trực tiếp trên hệ thống.
- ✅ Bí kíp thực chiến: Thuật ngữ 'Mặc cả số lẻ' (抹零 - mǒ líng): Thay vì ép giá quá sâu khiến người bán khó chịu, hãy áp dụng chiến thuật xin bỏ số lẻ (ví dụ 108 tệ lấy tròn 100 tệ). Đây là nét văn hóa buôn bán rất được hoan nghênh và dễ thành công tại Trung Quốc.
- ✅ Bí kíp thực chiến: Bảo vệ bằng 'Bảo hiểm ship đổi trả' (运费险 - yùn fèi xiǎn): Khi săn đồ online, luôn ưu tiên các shop có gắn nhãn tặng kèm thẻ bảo hiểm vận chuyển. Nếu nhận đồ không vừa size hay khác màu, bạn có thể bấm trả hàng mà không lo tốn tiền cước vận chuyển nội địa Trung Quốc.




