Trong môi trường doanh nghiệp có vốn đầu tư Trung Quốc (FDI) hay khi trực tiếp làm việc với khách hàng, đối tác bản địa, việc nắm vững văn hóa giao tiếp và phản xạ ngôn ngữ thực chiến là chìa khóa vàng giúp bạn ghi điểm tuyệt đối. Thay vì học các mẫu câu sách vở khuôn mẫu, bộ tài liệu 100 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Nơi Công Sở & Làm Việc Với Đối Tác Trung Quốc (职场中文交流指南 - zhíchǎng zhōngwén jiāoliú zhǐnán) của FoxHSK sẽ trang bị cho bạn ngôn từ chuẩn xác, tinh tế và chuyên nghiệp nhất từ tin nhắn WeChat, báo cáo tiến độ đến đàm phán hợp đồng. Hãy cùng FoxHSK nâng tầm kỹ năng giao tiếp công sở ngay hôm nay!
PHẦN 1: 25 CÂU NHẮN TIN WECHAT CÔNG VIỆC & PHẢN HỒI SẾP (微信工作沟通)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 收到,我马上处理。 | Đã nhận được thông tin, em/tôi xử lý ngay ạ. | Câu kinh điển khi nhận lệnh từ sếp hoặc tin nhắn giao việc từ đồng nghiệp trên WeChat. |
| 2 | 好的,明白您的意思了。 | Vâng ạ, em đã hiểu rõ ý của sếp/anh/chị rồi. | Xác nhận đã hiểu yêu cầu định hướng từ cấp trên một cách lịch sự, kính ngữ (您). |
| 3 | 这份文件我已经查收,稍后给您反馈。 | Em đã nhận được tệp tài liệu này, lát nữa em sẽ phản hồi lại sếp/anh ạ. | Dùng khi nhận file đính kèm trên WeChat/Email nhưng cần thời gian xem xét kỹ. |
| 4 | 请问您现在方便通个电话吗? | Xin hỏi sếp/anh/chị hiện có tiện nghe điện thoại một lát không ạ? | Phép lịch sự tối thiểu trước khi gọi điện thoại thoại/video qua WeChat. |
| 5 | 不好意思打扰一下,请问这个方案的截止时间是? | Xin lỗi đã làm phiền một chút, xin hỏi hạn chót (deadline) của phương án này là khi nào ạ? | Hỏi rõ thời hạn hoàn thành công việc một cách nhã nhặn. |
| 6 | 我已经把最新版的报告发到您邮箱了,请查阅。 | Em đã gửi báo cáo bản mới nhất vào email của sếp/anh rồi, nhờ sếp/anh xem qua ạ. | Nhắn tin báo sau khi gửi email quan trọng để đối phương kiểm tra hộp thư. |
| 7 | 领导,这几点我跟您核对一下。 | Thưa sếp, em xin phép đối chiếu/xác nhận lại mấy điểm này với sếp một chút ạ. | Dùng khi cần rà soát lại thông số, danh sách nhiệm vụ quan trọng với sếp. |
| 8 | 辛苦了!非常感谢您的支持。 | Mọi người/anh vất vả rồi! Rất cảm ơn sự hỗ trợ nhiệt tình của anh/chị. | Lời cảm ơn cửa miệng rất phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc. |
| 9 | 抱歉刚才在开会,没能及时回复。 | Thành thật xin lỗi, vừa rồi em đang họp nên chưa kịp trả lời tin nhắn ngay ạ. | Giải thích lịch sự khi trả lời trễ tin nhắn WeChat của sếp hoặc khách hàng. |
| 10 | 没问题,包在我身上! | Không vấn đề gì, cứ để em lo / việc này giao cho em! | Thể hiện sự tự tin, nhiệt huyết khi nhận nhiệm vụ từ sếp hoặc cộng sự thân thiết. |
| 11 | 我正在跟进这件事,有结果第一时间向您汇报。 | Em đang bám sát tiến độ việc này rồi, có kết quả sẽ báo cáo ngay với sếp ạ. | Thể hiện tác phong làm việc chủ động, trách nhiệm và an tâm cho lãnh đạo. |
| 12 | 王总,您看这样修改是否可行? | Thưa Tổng giám đốc Vương, sếp xem chỉnh sửa như thế này đã khả thi chưa ạ? | Gửi bản nháp sửa đổi xin ý kiến phê duyệt của sếp lớn (họ + 总). |
| 13 | 收到,我这就去办。 | Dạ em nhận tin rồi, em đi làm ngay đây ạ. | Cách đáp ngắn gọn, thể hiện tốc độ thực thi công việc dứt khoát. |
| 14 | 这件事需要跟您当面沟通一下,您半小时后有空吗? | Việc này em cần trao đổi trực tiếp với sếp một chút, nửa tiếng nữa sếp có rảnh không ạ? | Hẹn gặp trực tiếp để bàn việc quan trọng hoặc phức tạp. |
| 15 | 请您过目,如果有需要调整的地方随时告诉我。 | Kính mời sếp/anh xem qua, nếu có chỗ nào cần điều chỉnh cứ nhắn em bất cứ lúc nào ạ. | Từ '过目' mang tính trang trọng, nhã nhặn khi trình tài liệu lên cấp trên. |
| 16 | 好的,我先记下了,整理好后汇总给您。 | Vâng ạ, em đã ghi chú lại rồi, sau khi sắp xếp xong em sẽ tổng hợp gửi sếp. | Thể hiện sự cẩn thận, biết cách hệ thống hóa thông tin trước khi báo cáo. |
| 17 | 请稍等,我确认一下相关细节再回复您。 | Xin vui lòng đợi một chút, em xác nhận lại các chi tiết liên quan rồi sẽ báo lại ngay ạ. | Tránh trả lời bừa khi chưa nắm chắc số liệu hoặc thông tin kỹ thuật. |
| 18 | 附件是今天的会议纪要,请查阅。 | Tệp đính kèm là biên bản cuộc họp hôm nay, kính mời anh/chị xem qua ạ. | Gửi biên bản cuộc họp (会议纪要) ngay sau khi tan họp trong nhóm công việc. |
| 19 | 收到,我先按您的意见推进。 | Dạ nhận tin, trước mắt em sẽ triển khai theo đúng ý kiến chỉ đạo của sếp ạ. | Dùng từ '推进' (đẩy mạnh tiến độ, triển khai tiếp) rất chuẩn văn phong công sở. |
| 20 | 刚刚发的文件有一处笔误,请以此版本为准。 | Tệp vừa gửi có một lỗi nhỏ do gõ nhầm, nhờ sếp/anh lấy phiên bản này làm chuẩn ạ. | Xử lý khéo léo khi lỡ gửi nhầm file hoặc phát hiện sơ suất đánh máy (笔误). |
| 21 | 请问是发群里还是单独发给您? | Xin hỏi tài liệu này gửi vào nhóm chat chung hay gửi riêng cho sếp ạ? | Hỏi rõ kênh gửi để bảo đảm tính bảo mật thông tin nội bộ. |
| 22 | 不好意思,由于网络不稳定,刚看到您的消息。 | Thành thật xin lỗi, do mạng chập chờn nên em mới vừa thấy tin nhắn của sếp/anh ạ. | Cách phân trần nhẹ nhàng khi tin nhắn đến trễ do sự cố đường truyền. |
| 23 | 我明白您的担忧,我们会做好备选方案的。 | Em rất hiểu nỗi lo của sếp, phía em sẽ chuẩn bị kỹ phương án dự phòng (Plan B) ạ. | Xoa dịu sự lo lắng của cấp trên bằng sự chuẩn bị chu đáo. |
| 24 | 今天下班前我会把初稿发给您。 | Trước giờ tan làm hôm nay em sẽ gửi bản thảo đầu tiên cho sếp ạ. | Cam kết mốc thời gian rõ ràng, tạo sự tin tưởng tuyệt đối. |
| 25 | 收到通知,我会准时参加。 | Em đã nhận được thông báo, em sẽ có mặt/tham dự đúng giờ ạ. | Hồi đáp nhanh khi nhận được lời mời tham gia sự kiện, cuộc họp nội bộ. |
PHẦN 2: 25 CÂU BÁO CÁO TIẾN ĐỘ, XIN Ý KIẾN & PHỐI HỢP PHÒNG BAN (汇报与协作)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 26 | 向您简要汇报一下目前项目的进展情况。 | Em xin phép báo cáo vắn tắt với sếp về tình hình tiến độ hiện tại của dự án ạ. | Mở đầu báo cáo trực tiếp hoặc báo cáo tuần (周报) ngắn gọn, súc tích. |
| 27 | 第一阶段的任务已经全部按时完成。 | Nhiệm vụ của giai đoạn 1 đều đã hoàn thành đúng thời hạn. | Thông báo mốc hoàn thành công việc (milestone) một cách tự tin. |
| 28 | 我们目前遇到了一点技术瓶颈,正在全力排查。 | Hiện tại nhóm chúng em gặp chút nút thắt kỹ thuật, đang dốc toàn lực để rà soát xử lý. | Thuật ngữ '瓶颈' (cổ chai, nút thắt) thường dùng để chỉ điểm nghẽn tiến độ. |
| 29 | 针对这个问题,我们准备了两个解决方案供您参考。 | Nhắm vào vấn đề này, phía em đã chuẩn bị sẵn hai phương án giải quyết để sếp tham khảo ạ. | Quy tắc vàng nơi công sở: Luôn mang theo giải pháp khi báo cáo sự cố. |
| 30 | 方案A的优势是成本低,方案B则上线更快。 | Ưu thế của phương án A là chi phí thấp, còn phương án B thì triển khai ra mắt nhanh hơn. | Phân tích, so sánh nhanh ưu nhược điểm (Pros & Cons) của từng phương án. |
| 31 | 这件事需要财务部协同配合,我已经跟他们对接过了。 | Việc này cần phòng Tài chính phối hợp đồng bộ, em đã trao đổi kết nối với bên đó rồi ạ. | Dùng '协同配合' và '对接' (kết nối làm việc) chuẩn ngữ cảnh phối hợp phòng ban. |
| 32 | 在推进过程中,我们可能需要技术部门的人力支援。 | Trong quá trình triển khai, phía chúng em có thể sẽ cần sự chi viện nhân lực từ bộ phận Kỹ thuật. | Đề xuất xin thêm nguồn lực (Resource Allocation) từ cấp trên. |
| 33 | 为了不影响上线进度,建议我们双管齐下。 | Để không ảnh hưởng đến tiến độ bàn giao/ra mắt, em đề xuất chúng ta nên tiến hành song song cả hai hướng. | Thành ngữ '双管齐下' rất hay được dùng trong kinh doanh với nghĩa làm song song hai mũi nhọn. |
| 34 | 由于供应商延期交货,整个项目进度可能会滞后两天。 | Do nhà cung ứng giao hàng trễ nên tiến độ cả dự án có thể sẽ bị chậm lại khoảng hai ngày. | Cảnh báo trước rủi ro chậm tiến độ (滞后) để cấp trên kịp thời nắm bắt tình hình. |
| 35 | 我们已经制定了赶工计划,确保按期交付。 | Phía em đã lập kế hoạch tăng tốc bù tiến độ, đảm bảo sẽ bàn giao đúng hạn định ạ. | '赶工计划' nghĩa là kế hoạch làm bù/tăng ca để kịp thời hạn giao hàng (按期交付). |
| 36 | 请教一下,这个指标我们按什么口径来统计? | Cho em xin phép hỏi nhờ một chút, chỉ số này mình thống kê theo tiêu chuẩn/cơ sở nào vậy ạ? | Từ '口径' trong công sở dùng để chỉ tiêu chuẩn/phương pháp đo lường dữ liệu đồng bộ. |
| 37 | 关于预算超支的部分,我们需要重新做审批流程。 | Về phần ngân sách bị vượt mức, chúng ta cần phải thực hiện lại quy trình phê duyệt. | Nhắc nhở về quy trình xét duyệt tài chính nội bộ khi xảy ra vượt ngân sách (预算超支). |
| 38 | 市场部的同事能否协助我们提供一下竞品数据? | Các bạn đồng nghiệp phòng Marketing liệu có thể hỗ trợ cung cấp cho bên mình dữ liệu đối thủ cạnh tranh được không? | Cách hỏi nhờ hỗ trợ phòng ban nhẹ nhàng, giữ hòa khí công sở. |
| 39 | 这是本周的工作总结,请领导审阅并指示。 | Đây là báo cáo tổng kết công việc tuần này, kính mời sếp duyệt và cho ý kiến chỉ đạo ạ. | Câu kết thúc chuẩn mực khi nộp báo cáo tuần/tháng lên ban giám đốc. |
| 40 | 这个模块我们已经完成了内部测试,目前运行稳定。 | Phần phân hệ này chúng em đã hoàn thành kiểm thử nội bộ, hiện tại đang vận hành ổn định. | Báo cáo nghiệm thu sản phẩm hoặc tính năng kỹ thuật mới. |
| 41 | 我们想听听您的看法,您觉得这个方向可行吗? | Tụi em rất muốn lắng nghe nhận định của sếp, sếp thấy hướng đi này có khả thi không ạ? | Chủ động xin góc nhìn chiến lược từ người quản lý dày dạn kinh nghiệm. |
| 42 | 各方权责已经划分明确,接下来按计划推进。 | Quyền hạn và trách nhiệm của các bên đều đã phân định rõ ràng, tiếp theo cứ theo kế hoạch mà tiến hành. | Chốt lại sau buổi làm việc phân công trách nhiệm liên phòng ban. |
| 43 | 这项改动涉及到底层数据,风险评估报告正在撰写中。 | Thay đổi này đụng chạm đến dữ liệu nền tảng, báo cáo đánh giá rủi ro hiện đang được soạn thảo. | Cảnh báo trước khi can thiệp vào các hệ thống nhạy cảm của công ty. |
| 44 | 我们需要同步一下信息,确保大家的理解是一致的。 | Chúng ta cần đồng bộ thông tin một chút, đảm bảo tất cả mọi người đều hiểu thống nhất như nhau. | Cụm '同步信息' tương đương với 'sync-up' trong môi trường làm việc công nghệ hiện đại. |
| 45 | 这个需求的优先级不高,建议先往后排。 | Yêu cầu tính năng này độ ưu tiên chưa cao, em đề xuất nên xếp lùi lại phía sau trước. | Sắp xếp độ ưu tiên (优先级) để tránh dàn trải nguồn lực. |
| 46 | 客户那边提出了一些新增要求,我们需要重新评估工期。 | Phía khách hàng có đưa ra thêm một số yêu cầu mới, chúng ta cần phải đánh giá lại thời gian thực hiện. | '评估工期' nghĩa là tính toán lại khối lượng thời gian công việc cần bỏ ra. |
| 47 | 感谢各位的通力合作,今天的工作圆满结束! | Cảm ơn sự hợp tác hết mình của tất cả các anh chị em, công việc hôm nay đã hoàn thành trọn vẹn tốt đẹp! | Lời động viên tinh thần đồng đội sau một ngày làm việc áp lực cao. |
| 48 | 关于物料准备情况,行政部已经全部采购到位。 | Về tình hình chuẩn bị vật tư, phòng Hành chính đã thu mua đầy đủ về kho rồi ạ. | Xác nhận hậu cần đã sẵn sàng cho chiến dịch sắp tới. |
| 49 | 如果大家没有异议,那我们就按照这个方案执行了。 | Nếu mọi người không còn ý kiến phản đối nào khác, vậy chúng ta sẽ chốt triển khai theo phương án này nhé. | Chốt hạ đồng thuận cuối cùng trong cuộc họp nhóm. |
| 50 | 我已经把项目复盘报告归档了,欢迎大家查阅。 | Em đã lưu trữ báo cáo đúc kết rút kinh nghiệm (retrospective) dự án vào kho tài liệu rồi, mời cả nhà cùng xem. | '复盘' là thuật ngữ kinh điển trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc chỉ việc đánh giá lại bài học sau dự án. |
PHẦN 3: 25 CÂU HỌP HÀNH, ĐÀM PHÁN & TIẾP ĐÓN ĐỐI TÁC (会议与商务洽谈)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 51 | 欢迎各位莅临我司考察指导! | Nhiệt liệt chào mừng quý vị đã hạ cố ghé thăm và khảo sát công ty chúng tôi! | Câu chào mừng đối tác cấp cao ghé thăm nhà máy/văn phòng vô cùng trang trọng. |
| 52 | 您一路辛苦了,请这边移步会议室喝杯茶。 | Anh/chị đi đường xa vất vả rồi, kính mời anh/chị sang bên này vào phòng họp dùng tách trà ạ. | Đón tiếp đối tác tại tiền sảnh và dẫn bước vào phòng họp. |
| 53 | 这是我们双方今天的会议议程,请您过目。 | Đây là chương trình nghị sự cho buổi họp hôm nay của hai bên, kính mời anh xem qua ạ. | Trao bản kế hoạch cuộc họp (Agenda) cho đối tác trước khi bắt đầu. |
| 54 | 我先代表我司简单介绍一下参会人员。 | Tôi xin phép đại diện phía công ty giới thiệu sơ lược về các thành viên tham dự buổi họp hôm nay. | Mở đầu phần giới thiệu thành phần hai bên khi bắt đầu buổi gặp mặt thương thảo. |
| 55 | 我们非常重视与贵公司的长期战略合作。 | Phía chúng tôi đặc biệt coi trọng mối quan hệ hợp tác chiến lược lâu dài với quý công ty. | Khẳng định thiện chí và vị thế đối tác (贵公司: Quý công ty). |
| 56 | 关于贵方提出的交货周期,我们可能需要进一步协商。 | Về chu kỳ giao hàng mà quý phía đưa ra, bên tôi có lẽ cần phải thương lượng thêm một bước nữa. | Từ chối khéo hoặc đàm phán lại thời gian giao hàng một cách hòa nhã. |
| 57 | 在保证产品质量的前提下,我们能否再商讨一下报价? | Trên cơ sở đảm bảo tuyệt đối chất lượng sản phẩm, liệu hai bên có thể bàn thảo lại một chút về đơn giá không ạ? | Cách mặc cả giá (báo giá - 报价) khéo léo mà không làm giảm phẩm chất hàng hóa. |
| 58 | 如果贵方的订购量能达到这个数,我们可以给出九折优惠。 | Nếu sản lượng đặt mua của quý phía đạt được con số này, chúng tôi sẵn sàng chiết khấu ưu đãi 10%. | Chú ý trong tiếng Trung: 九折 nghĩa là giảm 10% (giữ lại 90% giá trị). |
| 59 | 付款方式方面,我们通常采取30%预付款,发货前结清尾款。 | Về phương thức thanh toán, chúng tôi thông thường áp dụng đặt cọc trước 30%, trước khi xuất hàng sẽ thanh toán nốt phần còn lại. | Điều khoản thanh toán phổ biến nhất trong thương mại xuất nhập khẩu với Trung Quốc. |
| 60 | 对于合同中的不可抗力条款,我们希望表述更加严谨。 | Đối với điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng, phía chúng tôi mong muốn câu chữ diễn đạt được chặt chẽ hơn. | Rà soát điều khoản pháp lý hợp đồng thương mại quốc tế (不可抗力条款). |
| 61 | 大家先休息十分钟,稍后我们进入答疑环节。 | Mời mọi người tạm nghỉ giải lao mười phút, lát nữa chúng ta sẽ bước vào phần hỏi đáp (Q&A). | Điều phối phiên họp nghị sự (答疑环节: phiên giải đáp thắc mắc). |
| 62 | 请问对方在售后服务方面能提供哪些具体保障? | Xin hỏi phía quý bên có thể đưa ra những đảm bảo cụ thể nào về mặt dịch vụ sau bán hàng (bảo hành)? | Truy vấn cam kết chính sách hậu mãi (售后服务). |
| 63 | 我们原则上同意贵方的提议,但细节需要进一步敲定。 | Về mặt nguyên tắc phía chúng tôi đồng ý với đề xuất của quý vị, tuy nhiên các chi tiết cần phải chốt lại kỹ hơn. | Bày tỏ đồng thuận về mặt khung nhưng giữ quyền thương lượng chi tiết (敲定: chốt lại). |
| 64 | 希望我们求同存异,达成互利共赢的共识。 | Hi vọng hai bên chúng ta tìm kiếm điểm chung bỏ qua dị biệt, đạt được nhận thức chung đôi bên cùng có lợi. | Thành ngữ ngoại giao kinh điển '求同存异' (cầu đồng tồn dị) và '互利共赢' (win-win). |
| 65 | 这份合作备忘录我们双方今天可以先行签署。 | Biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU) này hôm nay hai bên chúng ta có thể tiến hành ký kết trước. | Ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác (合作备忘录 - MOU) bước đầu. |
| 66 | 今晚我们在酒店备了薄酒,为您接风洗尘,请务必光临。 | Tối nay phía chúng tôi có chuẩn bị bữa tiệc thân mật tại khách sạn để đón tiếp tẩy trần cho quý đoàn, kính mời quý vị nhất định đến chung vui ạ. | Lời mời dự tiệc tiếp đón khách đường xa (接风洗尘: tiệc đón gió tẩy trần, 薄酒: lời khiêm tốn). |
| 67 | 我敬您一杯,祝我们的合作顺利圆满! | Tôi xin kính sếp/anh một ly, chúc cho sự hợp tác giữa hai bên chúng ta thành công tốt đẹp! | Văn hóa bàn tiệc Trung Quốc khi nâng ly chúc mừng đối tác. |
| 68 | 随意就好,不一定要干杯,大家开心最重要。 | Uống tùy thích thôi ạ, không nhất thiết phải uống cạn 100% đâu, mọi người vui vẻ là quan trọng nhất. | Cách ứng xử tinh tế trên bàn rượu để khách không cảm thấy bị ép uống. |
| 69 | 非常感谢贵方的热情款待,今天收获很大! | Rất cảm ơn sự đón tiếp nhiệt tình chu đáo của quý công ty, hôm nay chúng tôi đã thu hoạch được rất nhiều điều bổ ích! | Lời cảm ơn của đối tác khi kết thúc buổi gặp gỡ và làm việc. |
| 70 | 我们已经安排好专车,稍后送您去机场。 | Phía chúng tôi đã bố trí xe riêng chu đáo, lát nữa sẽ đưa quý khách ra sân bay ạ. | Chu đáo tiễn khách ra sân bay sau chuyến công tác. |
| 71 | 这是我们双方的合同初稿,请贵书法务部门审核。 | Đây là bản thảo hợp đồng của hai bên, kính chuyển bộ phận Pháp chế của quý công ty rà soát thẩm tra. | Bàn giao hợp đồng sang bộ phận pháp chế (法务部门). |
| 72 | 针对违约责任部分,我们需要明确具体的赔偿上限。 | Đối với điều khoản trách nhiệm vi phạm hợp đồng, chúng ta cần xác định rõ mức trần bồi thường cụ thể. | Thương thảo điều khoản hạn chế trách nhiệm bồi thường (赔偿上限). |
| 73 | 祝贵公司生意兴隆,财源广进! | Kính chúc quý công ty việc làm ăn ngày càng hưng thịnh, tài lộc dồi dào! | Lời chúc xã giao kinh điển trong giới doanh nhân Trung Quốc. |
| 74 | 期待下次有机会能到贵司实地拜访学习。 | Rất mong đợi lần sau sẽ có dịp được đến tận nơi thăm quan và học hỏi tại quý công ty. | Bày tỏ mong muốn thiết lập chuyến thăm đáp lễ trong tương lai. |
| 75 | 保持联络,我们微信常联系! | Giữ liên lạc nhé, chúng ta thường xuyên trò chuyện qua WeChat nha! | Lời tạm biệt thân thiện giữa các đối tác sau khi đã kết nối WeChat. |
PHẦN 4: 25 CÂU XIN NGHỈ PHÉP, XIN LỖI KHI TRỄ HẠN & BÀN GIAO VIỆC (请假与交接)
| # | Tiếng Trung & Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi chú / Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| 76 | 领导,我身体有点不舒服,今天想请一天病假。 | Thưa sếp, hôm nay người em hơi mệt trong người, em xin phép xin nghỉ ốm một ngày ạ. | Cách nhắn tin xin nghỉ ốm (病假) kịp thời vào đầu giờ sáng. |
| 77 | 因为家里有突发急事,我需要请两天事假处理一下。 | Vì gia đình có việc bận đột xuất, em cần xin nghỉ phép việc riêng 2 ngày để giải quyết ạ. | Xin nghỉ việc riêng gia đình (事假: nghỉ việc riêng). |
| 78 | 休假期间的工作我已经委托给小李协助跟进。 | Công việc trong thời gian em nghỉ phép em đã ủy thác nhờ bạn Tiểu Lý hỗ trợ bám sát rồi ạ. | Báo cáo người hỗ trợ thay thế, giúp sếp hoàn toàn yên tâm duyệt đơn. |
| 79 | 系统里的请假审批单我已经提交了,请您抽空批准。 | Đơn xin nghỉ phép trên hệ thống phần mềm em đã nộp rồi, nhờ sếp bớt chút thời gian phê duyệt giúp em ạ. | Nhắc sếp duyệt đơn nghỉ phép trên hệ thống nội bộ (OA/DingTalk/Lark). |
| 80 | 休假期间我的电话保持畅通,有紧急事情可以随时打给我。 | Trong thời gian nghỉ điện thoại của em vẫn luôn mở thông suốt, có việc gấp sếp có thể gọi cho em bất cứ lúc nào. | Tác phong chuyên nghiệp khi nghỉ phép, không biến mất hoàn toàn. |
| 81 | 十分抱歉,路上发生严重堵车,我可能会迟到15分钟。 | Em vô cùng xin lỗi, trên đường xảy ra tắc đường nghiêm trọng nên em có thể sẽ đến muộn khoảng 15 phút ạ. | Báo trước khi bị trễ giờ đi làm để bộ phận biết đường sắp xếp. |
| 82 | 由于我个人的疏忽导致了数据偏差,我愿承担相应责任。 | Do sơ suất của cá nhân em dẫn đến sai lệch số liệu, em xin nhận trách nhiệm liên quan ạ. | Dũng cảm nhận lỗi khi phát sinh sai sót, thể hiện sự chín chắn (疏忽: sơ suất). |
| 83 | 这是我的失误,给团队添麻烦了,非常对不起! | Đây là sai sót của em, đã làm phiền và gây thêm gánh nặng cho cả nhóm, em thực sự xin lỗi! | Lời xin lỗi chân thành gửi tới toàn thể đồng đội khi ảnh hưởng tập thể. |
| 84 | 问题已经紧急修复完成了,后续我们会增加双重核对机制。 | Vấn đề đã được khắc phục khẩn cấp xong, về sau phía em sẽ bổ sung thêm cơ chế rà soát kiểm tra chéo hai lớp. | Khắc phục hậu quả và đưa ra cơ chế ngăn ngừa tái phạm. |
| 85 | 真的很抱歉耽误了您的宝贵时间,下次一定注意。 | Thực sự rất xin lỗi đã làm lỡ mất thời gian quý báu của anh/chị, lần sau em nhất định sẽ chú ý cẩn thận. | Lời xin lỗi lịch sự khi làm mất thời gian của người khác. |
| 86 | 下周我需要休年假,这是我的工作交接清单。 | Tuần tới em cần nghỉ phép năm, đây là danh sách biên bản bàn giao công việc của em ạ. | Gửi bảng liệt kê bàn giao (交接清单) trước kỳ nghỉ phép năm (年假). |
| 87 | 我已经把所有的客户资源和联系方式都整理在表格里了。 | Em đã tổng hợp toàn bộ tài nguyên khách hàng và phương thức liên hệ gọn gàng vào trong file bảng biểu rồi ạ. | Bàn giao danh sách tài nguyên và đối tác khi chuyển giao công tác. |
| 88 | 所有未完成的事项以及推进进度,我都标注了详细备注。 | Tất cả các đầu việc chưa hoàn thành cùng với tiến độ hiện tại, em đều đã ghi chú chi tiết cụ thể. | Ghi chú rõ ràng từng đầu mối công việc dở dang (未完成事项). |
| 89 | 交接人和被交接人已经在交接确认书上签字了。 | Người bàn giao và người tiếp nhận bàn giao đều đã ký tên xác nhận vào biên bản bàn giao rồi ạ. | Hoàn tất thủ tục giấy tờ hành chính pháp lý khi chuyển giao vị trí. |
| 90 | 由于个人职业规划的原因,我遗憾地提出辞职申请。 | Vì lý do định hướng phát triển sự nghiệp cá nhân, em rất tiếc phải nộp đơn xin từ chức ạ. | Cách viết mở đầu đơn xin thôi việc / từ chức (辞职申请) chuẩn mực, văn minh. |
| 91 | 非常感谢公司一直以来对我的培养与信任。 | Em vô cùng cảm ơn công ty trong suốt thời gian qua đã luôn bồi dưỡng và tin tưởng em. | Bày tỏ lòng tri ân trước khi rời vị trí làm việc. |
| 92 | 在离职前的一个月内,我会全力配合做好交接工作。 | Trong vòng một tháng trước khi nghỉ việc, em sẽ dốc toàn lực phối hợp hoàn tất tốt mọi công tác bàn giao. | Cam kết trách nhiệm trong giai đoạn chuyển tiếp (离职交接). |
| 93 | 这是办公设备归还清单,请行政部门核验。 | Đây là danh sách hoàn trả trang thiết bị văn phòng, nhờ phòng Hành chính kiểm tra đối chiếu giúp em ạ. | Thủ tục trả máy tính, thẻ ra vào, chìa khóa phòng làm việc. |
| 94 | 感谢各位领导和同事这段时间的关照,祝大家工作顺利! | Cảm ơn các sếp và anh chị em đồng nghiệp đã luôn nâng đỡ giúp đỡ em trong suốt thời gian qua, chúc mọi người công tác thuận lợi! | Tin nhắn chào tạm biệt trong nhóm chat công ty vào ngày làm việc cuối cùng. |
| 95 | 江湖路远,有缘再会!大家保重。 | Đường đời còn dài, hữu duyên ắt sẽ tương phùng! Chúc mọi người bảo trọng. | Lời chia tay mang đậm phong cách văn hóa người Trung Quốc, vừa phóng khoáng vừa lưu luyến. |
| 96 | 我们已经对新员工进行了为期三天的岗位业务培训。 | Chúng em đã tiến hành đào tạo nghiệp vụ chuyên môn kéo dài trong 3 ngày cho nhân viên mới. | Đào tạo người kế thừa nghiệp vụ (岗位业务培训). |
| 97 | 如有关于历史项目的疑问,离职后也可以微信问我。 | Nếu có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến các dự án trước đây, sau khi nghỉ việc các bạn vẫn có thể nhắn tin hỏi qua WeChat nhé. | Hành động đẹp, để lại ấn tượng tốt đẹp lâu dài với đồng nghiệp cũ. |
| 98 | 我已经办理完所有离职手续,特此向您告别。 | Em đã hoàn tất toàn bộ mọi thủ tục thôi việc rồi, nay xin phép được gửi lời chào tạm biệt sếp ạ. | Lời chào tạm biệt trang trọng gửi riêng cho sếp quản lý trực tiếp. |
| 99 | 祝愿公司业绩蒸蒸日上,再创辉煌! | Kính chúc doanh số công ty ngày càng thăng tiến khởi sắc, tiếp tục gặt hái những thành công huy hoàng mới! | Lời chúc tốt đẹp dành tặng công ty cũ khi rời bước. |
| 100 | 青山不改,绿水长流,我们后会有期! | Non xanh còn đó, nước biếc còn trôi, hẹn ngày tái ngộ tương phùng! | Câu kết kinh điển thể hiện mối quan hệ tốt đẹp mãi mãi không bao giờ phai nhạt. |
🦊 Mẹo Nhớ Nhanh & Phản Xạ Tự Nhiên Cùng Cáo Foxi
- ✅ Bí kíp thực chiến: Quy tắc vàng WeChat công sở: Luôn dùng '收到,我马上处理' thay vì chỉ thả icon like hoặc để trạng thái 'đã xem'. Người Trung Quốc coi trọng tốc độ phản hồi (及时响应) hơn là việc bạn phải xong ngay lập tức.
- ✅ Bí kíp thực chiến: Báo cáo sếp luôn mang theo giải pháp: Khi phát sinh sự cố, tuyệt đối không quăng vấn đề trần trụi cho sếp. Hãy áp dụng công thức: 'Vấn đề hiện tại → 2 Phương án A & B kèm ưu nhược điểm → Đề xuất cá nhân để sếp duyệt'.
- ✅ Bí kíp thực chiến: Phép xưng hô chuẩn thương trường: Luôn gọi đối tác hoặc sếp theo công thức 'Họ + Chức vụ' (ví dụ: Vương Tổng - 王总, Trương Giám đốc - 张经理) kèm đại từ kính ngữ '您' để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng tối đa.




