Học từ vựng tiếng Trung theo danh sách đơn lẻ thường khiến bạn rơi vào tình trạng "hôm nay thuộc làu làu – ngày mai gặp lại ngơ ngác như người lạ". Ngược lại, khi đặt từ mới vào trong nguyên một đoạn văn ngắn đời sống, não bộ sẽ tự động kết nối từ vựng với ngữ cảnh sử dụng, giúp bạn vừa tăng tốc độ đọc hiểu, vừa tích lũy phản xạ khẩu ngữ tự nhiên như người bản xứ.
Dưới đây là 10 bài đọc tiếng Trung ngắn chọn lọc thuộc chuyên mục Tiếng Trung Giao Tiếp của FoxHSK. Mỗi bài đọc đều bao gồm nguyên văn chữ Hán kèm phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu chữ, bản dịch nghĩa tiếng Việt trau chuốt, tranh minh họa sắc nét và bảng Từ vựng nổi bật có giải nghĩa HÁN VIỆT viết hoa toàn bộ chuẩn mực để bạn nâng cấp vốn từ nhanh nhất!
Foxi
Mẹo Luyện Đọc Từ Cáo Foxi: Đọc Tròn Câu Trước Khi Tra Nghĩa
Mỗi ngày bạn hãy chọn 1 bài đọc: đọc to thành tiếng chữ Hán kèm Pinyin ít nhất 2 lần, tự đoán nghĩa của những từ chưa biết qua ngữ cảnh xung quanh, rồi mới kéo xuống bảng từ vựng và phần dịch đối chiếu. Chỉ sau 10 ngày, bạn sẽ thấy "não tiếng Trung" của mình nhạy bén hơn trông thấy!
Bài đọc 01 / 10
Chủ đề: Xu hướng & Mạng xã hội
City 不 City 啊 (Một Câu Nói Viral Trên Mạng Xã Hội Trung Quốc)
Cụm từ cửa miệng "làm mưa làm gió" khắp Douyin, Xiaohongshu và cuộc sống giới trẻ thành thị
中文原文 (Nguyên Văn Tiếng Trung)
这两天,你有没有被“City不City啊”刷屏?这个梗出自外国博主“保保熊”的中国行旅游视频,他在分享与家人的游玩日常时,总是会带一句“City不City啊”。
由于魔性洗脑,这句话成为了大家争相模仿的对象,这个梗也演变成了指代“城市化、洋气、新颖,甚至是刺激”的形容词。尤其是这两日,无论是日常逗趣还是营销宣传,人人都想蹭一下它的热度。
Giải Thích Tiếng Việt
Gần đây, bạn có bị "City không City ah" phủ sóng khắp mạng xã hội không? Câu nói này xuất phát từ một vlogger nước ngoài – "Bảo Bảo Hùng", trong các video du lịch Trung Quốc. Khi chia sẻ những khoảnh khắc đi chơi cùng gia đình, anh thường kết thúc bằng câu "City không City ah".
Nhờ cách nói mang tính hài hước, dễ gây nghiện, câu này nhanh chóng trở thành đối tượng được nhiều người bắt chước. Dần dần, nó được dùng để miêu tả sự "thành thị", hiện đại, thời thượng, mới mẻ, thu hút, thậm chí là có phần kích thích. Vì quá viral và dễ tạo meme, nhiều người đã dùng câu này trong các tình huống giải trí hàng ngày lẫn nội dung quảng bá, marketing.
| Từ Vựng |
Pinyin |
HÁN VIỆT |
Giải Nghĩa Thực Tế |
| 刷屏 |
shuā píng |
LOÁT BÌNH |
Spam bài viết, phủ sóng tràn ngập newfeed mạng xã hội |
| 梗 |
gěng |
NGẠNG |
Meme, trò đùa viral trên mạng xã hội |
| 博主 |
bó zhǔ |
BÁC CHỦ |
Blogger, vlogger, người sáng tạo nội dung số |
| 魔性 |
mó xìng |
MA TÍNH |
Kỳ quái, cuốn hút đến lạ kỳ, cực kỳ gây nghiện |
| 洗脑 |
xǐ nǎo |
TẨY NÃO |
Gây ám ảnh, nghe một lần là dính chặt trong đầu |
| 争相模仿 |
zhēng xiāng mó fǎng |
TRANH TƯƠNG MÔ PHỎNG |
Đua nhau bắt chước, người người cùng cover làm theo |
| 逗趣 |
dòu qù |
ĐẬU THÚ |
Hài hước, vui vẻ, trêu đùa dí dỏm |
| 蹭热度 |
cèng rè dù |
SÁT NHIỆT ĐỘ |
Ăn theo độ hot, "bắt trend" để câu view |
| 洋气 |
yáng qì |
DƯƠNG KHÍ |
Thời thượng, hiện đại, phong cách tây tây sang chảnh |
| 新颖 |
xīn yǐng |
TÂN DĨNH |
Mới mẻ, độc đáo, mang tính sáng tạo cao |
Bài đọc 02 / 10
Chủ đề: Sức khỏe & Phong cách sống
Rèn Luyện Một Thân Thể Cường Tráng (锻炼强健体魄)
Vận động không chỉ rèn luyện cơ bắp mà còn là khoản đầu tư sinh lời nhất cho bộ não và tâm hồn
中文原文 (Nguyên Văn Tiếng Trung)
喜欢运动的人,大脑往往更有活力,体魄也会更加强健,整个人都会显得神采奕奕。
曾经听过一句话,运动是对自己最好的投资。从基础的运动开始,一次次突破自己。哪怕刚开始有点困难,但只要坚持下去,就会让自己的生活状态越来越积极。
Giải Thích Tiếng Việt
Những người thích vận động thường có bộ não tràn đầy năng lượng hơn, thể chất cũng khỏe mạnh hơn, và toàn bộ con người đều toát lên vẻ rạng rỡ, tràn đầy sức sống.
Từng nghe qua một câu nói: "Vận động là khoản đầu tư tốt nhất cho bản thân". Hãy bắt đầu từ những bài tập cơ bản, kiên trì từng bước để không ngừng vượt qua chính mình. Dù ban đầu có thể khá khó khăn, nhưng chỉ cần kiên trì, bạn sẽ cảm nhận được cuộc sống của mình ngày càng trở nên tích cực hơn.
| Từ Vựng |
Pinyin |
HÁN VIỆT |
Giải Nghĩa Thực Tế |
| 体魄 |
tǐpò |
THỂ PHÁCH |
Thể chất, tầm vóc, vóc dáng và sức khỏe cơ thể |
| 强健 |
qiángjiàn |
CƯỜNG KIỆN |
Khỏe mạnh, tráng kiện, dẻo dai tràn đầy sinh lực |
| 投资 |
tóuzī |
ĐẦU TƯ |
Đầu tư (thời gian, tiền bạc, công sức cho bản thân) |
| 突破 |
tūpò |
ĐỘT PHÁ |
Đột phá, phá vỡ giới hạn an toàn của chính mình |
| 神采奕奕 |
shén cǎi yì yì |
THẦN THẢI DỊCH DỊCH |
Thần thái rạng rỡ, ánh mắt sáng ngời, dồi dào sức sống |
Bài đọc 03 / 10
Chủ đề: Tâm lý học & Trưởng thành
So Sánh Một Cách Mù Quáng, Bạn Mãi Là Người Thua Cuộc (盲目攀比)
Đừng nhìn sang thành công của người khác để tự làm khổ tâm mình; đối thủ duy nhất là chính bạn ngày hôm qua
中文原文 (Nguyên Văn Tiếng Trung)
生活中的许多问题,其实都缘自盲目攀比。陷入盲目比较带来的坏情绪里,失去的不仅是快乐和理智,还有继续努力的动力。
有主见的人,都清醒地知道自己要什么。他们更愿意与过去的自己比较,排除外界的干扰,把时间花费在真正值得的事情上。不在别人的看法里患得患失,专注于不断提升自己,我们终会等到幸福来敲门。
Giải Thích Tiếng Việt
Nhiều vấn đề trong cuộc sống, thực chất đều bắt nguồn từ sự so sánh mù quáng. Nếu rơi vào những cảm xúc tiêu cực do việc so sánh mù quáng mang lại, bạn sẽ không chỉ đánh mất niềm vui và lý trí, mà còn cả động lực để tiếp tục nỗ lực.
Những người có chính kiến luôn hiểu rõ mình muốn gì. Họ sẵn sàng so sánh với chính mình của quá khứ, loại bỏ những phiền nhiễu từ bên ngoài, dành thời gian cho những việc thực sự đáng giá. Thay vì lo lắng trước những đánh giá của người khác, họ luôn giữ sự tập trung vào việc không ngừng hoàn thiện bản thân, và rồi chúng ta sẽ đợi được hạnh phúc gõ cửa.
| Từ Vựng |
Pinyin |
HÁN VIỆT |
Giải Nghĩa Thực Tế |
| 盲目 |
mángmù |
MANH MỤC |
Mù quáng, không có mục tiêu rõ ràng |
| 攀比 |
pānbǐ |
PHAN TỶ |
So bì, tị nạnh, đua đòi với người khác |
| 理智 |
lǐzhì |
LÝ TRÍ |
Lý trí, khả năng phán đoán sáng suốt |
| 清醒 |
qīngxǐng |
THANH TỈNH |
Tỉnh táo, nhận thức rõ ràng thực tại |
| 排除 |
páichú |
BÀI TRỪ |
Loại bỏ, gạt bỏ những tác nhân gây nhiễu |
| 患得患失 |
huàn dé huàn shī |
HOẠN ĐẮC HOẠN THẤT |
Lo được lo mất, tâm trạng thấp thỏm bất an |
| 专注 |
zhuānzhù |
CHUYÊN CHÚ |
Tập trung toàn bộ tâm trí vào việc cốt lõi |
Bài đọc 04 / 10
Chủ đề: Thói quen sinh hoạt
Đừng Thường Xuyên Thức Khuya (不要经常熬夜)
Thức khuya là khoản "thấu chi" tàn khốc nhất đối với thanh xuân và hệ miễn dịch của cơ thể
中文原文 (Nguyên Văn Tiếng Trung)
熬夜,是对身体非常大的透支,尤其是连续熬夜,更是无异于饮毒。
长期熬夜的人,往往会有消不下去的黑眼圈,提不上的精神,反应变慢,像生了锈一样,做事容易磕碰,脑子空蒙,精神涣散,面容也变得憔悴。
长此以往,毁掉的不仅仅是健康,还有精神世界。
Giải Thích Tiếng Việt
Thức khuya là sự vắt kiệt rất lớn đối với cơ thể, đặc biệt là khi diễn ra liên tục, thậm chí chẳng khác nào uống thuốc độc từ từ.
Những người thường xuyên thức khuya thường có quầng thâm mắt khó giảm, tinh thần uể oải, phản ứng chậm chạp như bị gỉ sét, làm việc dễ va đập, đầu óc mờ mịt, tinh thần rời rạc, và khuôn mặt cũng trở nên tiều tụy.
Lâu dần, thứ bị hủy hoại không chỉ là sức khỏe, mà còn là cả thế giới tinh thần của chính mình.
| Từ Vựng |
Pinyin |
HÁN VIỆT |
Giải Nghĩa Thực Tế |
| 透支 |
tòuzhī |
THẤU CHI |
Vắt kiệt năng lượng, xài lạm trước sức khỏe |
| 尤其是 |
yóuqí shì |
ƯU KỲ THỊ |
Đặc biệt là, nhất là khi nhấn mạnh |
| 无异于 |
wú yì yú |
VÔ DỊ VU |
Chẳng khác nào, không khác gì việc... |
| 黑眼圈 |
hēiyǎnquān |
HẮC NHÃN QUYỂN |
Quầng thâm mắt do thiếu ngủ triền miên |
| 锈 |
xiù |
TÚ |
Gỉ sét, han gỉ (ẩn dụ đầu óc chậm chạp) |
| 磕碰 |
kēpèng |
KHÁ BÀNH |
Va đập, va quệt, lóng ngóng va chạm đồ vật |
| 憔悴 |
qiáocuì |
TIỀU TỤY |
Tiều tụy, hốc hác, nhợt nhạt thiếu sức sống |
| 毁掉 |
huǐdiào |
HỦY ĐIỆU |
Hủy hoại, phá hỏng hoàn toàn |
| 涣散 |
huànsàn |
HOÁN TÁN |
Rời rạc, phân tán, không thể tập trung tinh thần |
Bài đọc 05 / 10
Chủ đề: Công sở & Năng lực cá nhân
Khi Bạn Không Còn Than Phiền Về Công Việc, Đó Là Khởi Đầu Của Sự Mạnh Mẽ (当你不再抱怨工作时)
Bớt than vãn, ngừng so bì mức đãi ngộ, tập trung mài giũa giá trị không thể thay thế
中文原文 (Nguyên Văn Tiếng Trung)
有一个人在公司工作一年,因为能力出众,对公司作出了很大贡献,得到了极高的年度评价。公司给他涨了薪水,他欣喜万分,认为这是公司肯定他的价值。
但后来,他得知办公室其他人的加薪幅度跟自己一样,便颇为不满。他认为自己付出的更多,理应得到更多的报酬。于是他去找公司理论,得到的解释是:“这是预先确定好的工资浮动标准。”
这个答案并不能让他满意,他觉得公司在薪水问题上应该区别对待。为此,他终日牢骚满腹,一天比一天丧气,甚至产生了辞职的念头。
Giải Thích Tiếng Việt
Có một người làm việc ở công ty được một năm. Nhờ năng lực xuất sắc, anh đã đóng góp rất lớn cho công ty và được đánh giá cao trong kỳ đánh giá hằng năm. Công ty quyết định tăng lương cho anh, khiến anh vô cùng vui mừng, vì nghĩ rằng đây là sự công nhận giá trị của mình.
Tuy nhiên, sau đó anh phát hiện ra rằng những người khác trong văn phòng cũng được tăng lương với mức tương tự. Anh cảm thấy không hài lòng, cho rằng mình đã nỗ lực nhiều hơn và xứng đáng được nhận nhiều hơn. Anh tìm gặp công ty để hỏi rõ, nhưng nhận được câu trả lời: "Đây là tiêu chuẩn dao động lương đã được xác định từ trước."
Câu trả lời này không làm anh thỏa mãn. Anh cho rằng công ty nên có sự phân biệt trong vấn đề tăng lương. Kể từ đó, anh liên tục phàn nàn, ngày càng chán nản và thậm chí nảy sinh ý định nghỉ việc.
| Từ Vựng |
Pinyin |
HÁN VIỆT |
Giải Nghĩa Thực Tế |
| 年度 |
niándù |
NIÊN ĐỘ |
Hàng năm, định kỳ mỗi năm (đánh giá KPI) |
| 薪水 |
xīnshuǐ |
TÂN THỦY |
Lương bổng, tiền lương hàng tháng |
| 幅度 |
fúdù |
PHÚC ĐỘ |
Biên độ, mức độ tăng giảm, phạm vi |
| 颇为 |
pōwéi |
PHÁ VI |
Khá là, tương đối (khá bất mãn) |
| 报酬 |
bàochou |
BÁO THÙ |
Thù lao, tiền công xứng đáng với sức lao động |
| 浮动 |
fúdòng |
PHÙ ĐỘNG |
Biến động, dao động lên xuống theo khung chuẩn |
| 牢骚 |
láosāo |
LAO TAO |
Lời phàn nàn, càu nhàu, bất mãn bức xúc |
| 丧气 |
sàngqì |
TANG KHÍ |
Chán nản, nhụt chí, tinh thần ủ rũ xuống dốc |
| 念头 |
niàntou |
NIỆM ĐẦU |
Ý nghĩ, ý định lóe lên trong đầu |
💬 Phản Xạ Khẩu Ngữ Đời Thường
Luyện Nghe Nói Chuẩn Bản Xứ Cùng Kho Bài Đọc FoxHSK
Mỗi ngày 15 phút đọc to các bài văn ngắn có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C, tự động ngấm ngữ pháp và tích lũy phản xạ tự nhiên.
Bài đọc 06 / 10
Chủ đề: Triết lý sống chậm
Tranh Thủ Lúc Rỗi Trong Những Ngày Bận Rộn Là Điều Quý Giá Nhất (忙里偷闲最可贵)
Chữ "Chậm" (慢) trong văn hóa phương Đông: ung dung thưởng trà, tìm lại bình yên giữa cuộc sống hối hả
中文原文 (Nguyên Văn Tiếng Trung)
中国几千年的传统生活,一直讲究一个“慢”字。无论是打太极拳,还是品茶、饮酒,都讲究慢慢来。慢生活,最重要的是要有一种从容的心态,才能放慢节奏,从容地享受人生,思考人生,超越人生。
快节奏是被逼出来的。国际上的竞争和国内的竞争,使中国人有一种强烈的危机感,不得不追求“快”。这种竞争似乎把中国人都变成了急性子。
在今天这个时代,太慢肯定是不行的。不过,工作再忙,也要忙里偷闲,想办法享受一点儿慢节奏的生活。保持一种从容的心态,这才是最重要的。
Giải Thích Tiếng Việt
Trong đời sống truyền thống của Trung Quốc suốt hàng nghìn năm, người ta luôn coi trọng chữ "chậm". Dù là luyện Thái Cực Quyền, uống trà hay thưởng rượu, tất cả đều nên làm một cách chậm rãi. Lối sống chậm quan trọng nhất là giữ được một tâm thế ung dung, từ đó có thể sống thong thả, tận hưởng cuộc đời, suy nghĩ sâu hơn và vượt lên những ồn ào của cuộc sống.
Nhịp sống nhanh là kết quả của sự cạnh tranh trong nước và quốc tế. Sự cạnh tranh này tạo ra một cảm giác khủng hoảng mạnh mẽ, khiến người Trung Quốc buộc phải chạy theo tốc độ. Dần dần, nhiều người trở nên nóng vội như "người vội vàng" (急性子).
Trong thời đại ngày nay, sống quá chậm chắc chắn không thực tế. Tuy nhiên, dù công việc có bận rộn đến đâu, chúng ta vẫn nên tranh thủ những khoảnh khắc rảnh rỗi, tìm cách tận hưởng một chút nhịp sống chậm. Giữ được một tâm thế bình tĩnh và từ tốn, đó mới là điều quan trọng nhất.
| Từ Vựng |
Pinyin |
HÁN VIỆT |
Giải Nghĩa Thực Tế |
| 强烈 |
qiángliè |
CƯỜNG LIỆT |
Mãnh liệt, mạnh mẽ, tác động sâu sắc |
| 节奏 |
jiézòu |
TIẾT TẤU |
Nhịp điệu, tiết tấu cuộc sống hay công việc |
| 危机 |
wēijī |
NGUY CƠ |
Khủng hoảng, thời khắc khó khăn nhiều rủi ro |
| 竞争 |
jìngzhēng |
CẠNH TRANH |
Cạnh tranh, tranh đua nâng cao vị thế |
| 急性子 |
jíxìngzi |
CẤP TÍNH TỬ |
Người có tính nóng vội, hấp tấp, muốn nhanh |
| 忙里偷闲 |
máng lǐ tōu xián |
MANG LÝ THÂU NHÀN |
Tranh thủ chút thời gian nhàn rỗi giữa lúc bận rộn |
Bài đọc 07 / 10
Chủ đề: Tình bạn & Sự thấu hiểu
Những Người Bạn Tốt Nhất: Dù Bận Rộn Nhưng Vẫn Luôn Quan Tâm Nhau (最好的朋友,彼此忙碌,相互牵挂)
Tình bạn chân thực không cần ngày nào cũng nhắn tin; chỉ cần biết bạn luôn ổn, trong lòng đã an yên
中文原文 (Nguyên Văn Tiếng Trung)
在一段感情中,我们最害怕的,不过是时间和距离。因为时间会模糊许多的记忆,距离会冲淡彼此的情谊。
可是,一生之中,总会有那么一个人,哪怕相隔千里,哪怕不常联系,也永远都在心里。正如那句话所说:“能陪你走到最后的,不一定是那些惊艳了时光的人,而是那些温柔了岁月的人。”
真正坚定的友情,不因时间变迁而疏远,也不因地域分散而改变。有一种默契,是即便没有太多的交集,对彼此依旧关心在意。
Giải Thích Tiếng Việt
Trong một mối quan hệ, điều chúng ta sợ nhất có lẽ là thời gian và khoảng cách. Bởi thời gian có thể làm mờ nhạt nhiều ký ức, còn khoảng cách có thể làm phai nhạt tình cảm giữa hai người.
Thế nhưng, trong cuộc đời, luôn có một người mà dù cách xa ngàn dặm, dù không thường xuyên liên lạc, vẫn luôn ở trong tim ta. Đúng như câu nói: "Người có thể đi cùng bạn đến cuối cùng không nhất thiết là người khiến thời gian ngừng trôi, mà là người làm cho tháng năm trở nên dịu dàng."
Tình bạn thật sự bền vững không bị thời gian làm xa cách, cũng không bị địa lý làm thay đổi. Có một loại thấu hiểu ngầm, là dù không có quá nhiều sự giao nhau, vẫn luôn quan tâm và nhớ nhung nhau.
| Từ Vựng |
Pinyin |
HÁN VIỆT |
Giải Nghĩa Thực Tế |
| 距离 |
jùlí |
CỰ LY |
Khoảng cách địa lý hoặc cự ly tâm lý giữa hai người |
| 情谊 |
qíngyì |
TÌNH Ý |
Tình cảm nồng hậu, tình nghĩa bạn bè thân thiết |
| 相隔千里 |
xiāng gé qiān lǐ |
TƯƠNG CÁCH THIÊN LÝ |
Cách xa ngàn dặm, khoảng cách địa lý xa xôi |
| 常联系 |
cháng liánxì |
THƯỜNG LIÊN HỆ |
Thường xuyên liên lạc, giữ kết nối trò chuyện |
| 默契 |
mòqì |
MẶC KHẾ |
Sự ăn ý, thấu hiểu ngầm không cần cất lời |
| 牵挂 |
qiānguà |
KHIÊN QUẢI |
Nhớ nhung, lo lắng, luôn để tâm bận lòng về nhau |
Bài đọc 08 / 10
Chủ đề: Bản lĩnh sống & Định kiến
Miệng Người Khác, Con Đường Của Mình (别人的嘴,自己的路)
Người tin bạn chẳng cần bạn giải thích; người ghét bạn dẫu thanh minh ngàn lời cũng vô ích
中文原文 (Nguyên Văn Tiếng Trung)
不同的人眼里,有不同的你。信你的人,不用你解释;不信你的人,何必费唇舌?
你再真诚、再善良,有些人也会觉得你虚情假意;你再好,仍有人怀疑你、算计你。别人嘴里的话,有多少是为你着想?有多少是看你笑话?众口难堵,自己的路。
自己选择,坚定地走下去,哪怕坎坷荆棘,也不认输。做好自己,不去强求,坦坦荡荡,问心无愧。
Giải Thích Tiếng Việt
Trong mắt mỗi người, sẽ có một phiên bản khác nhau của bạn. Người tin tưởng bạn thì bạn không cần phải giải thích; người không tin bạn, thì việc giải thích cũng chỉ là tốn lời.
Dù bạn có chân thành, có tốt bụng đến đâu, vẫn sẽ có người cho rằng bạn giả tạo, thậm chí còn hoài nghi hay tính toán với bạn. Những lời người khác nói, có bao nhiêu là thực sự vì bạn, và có bao nhiêu là để xem thường hay cười cợt bạn? Miệng đời vốn rất nhiều, bạn không thể làm vừa lòng tất cả. Con đường bạn đi, cuối cùng vẫn là của riêng bạn.
Hãy kiên định với lựa chọn của mình, dù phải đối mặt với chông gai, trắc trở, cũng đừng bao giờ đầu hàng. Làm tốt bản thân, không chạy theo sự công nhận của người khác, sống ngay thẳng, rộng rãi và không thẹn với lương tâm.
| Từ Vựng |
Pinyin |
HÁN VIỆT |
Giải Nghĩa Thực Tế |
| 费唇舌 |
fèi chúnshé |
PHÍ THẦN THIỆT |
Tốn lời vô ích, hao công giải thích với người không hiểu |
| 怀疑 |
huáiyí |
HOÀI NGHI |
Hoài nghi, ngờ vực, không đặt trọn niềm tin |
| 算计 |
suànji |
TOÁN KẾ |
Tính toán hơn thiệt, mưu mô ngầm hại người khác |
| 众口 |
zhòngkǒu |
CHÚNG KHẨU |
Miệng đời, dư luận thiên hạ nhiều ý kiến trái chiều |
| 坎坷荆棘 |
kǎnkě jīngjí |
KHẢM KHẢ KINH CỨC |
Gập ghềnh chông gai, muôn vàn trắc trở trên đường đời |
| 问心无愧 |
wèn xīn wú kuì |
VẤN TÂM VÔ QUÝ |
Hỏi lòng không thẹn, tâm hồn trong sạch thanh thản |
Bài đọc 09 / 10
Chủ đề: Sống chân thật
Buông Bỏ Lớp Ngụy Trang (放下伪装)
Sức hút thực sự chỉ bắt đầu khi bạn can đảm tháo xuống chiếc mặt nạ để sống chân thật với lòng mình
中文原文 (Nguyên Văn Tiếng Trung)
暴露自己的缺点当然是需要勇气的事情,然而人与人之间,相知只能源于坦诚。你足够诚实了,你的一言一行、一举一动都能让人感受到真情实意,自然而然就会打动人心。
同样,人也只有不害怕直面自己,才会拥有笃定的安全感。这是无论用多少精妙高深的伪装都无法换取的。要提醒自己,别因活在他人的目光中而忘了做真实的自己。
真正的魅力,只能从你褪去伪装,脱下面具的那一刻开始。
Giải Thích Tiếng Việt
Việc bộc lộ những điểm không hoàn hảo của bản thân tất nhiên cần có sự dũng cảm, nhưng sự thấu hiểu giữa người với người chỉ có thể bắt nguồn từ sự chân thành.
Khi bạn đủ thành thật, từng lời nói, hành động, cử chỉ của bạn đều có thể khiến người khác cảm nhận được tấm lòng chân thật, và họ sẽ tự nhiên bị cảm động.
Tương tự, con người chỉ khi không sợ đối diện thẳng thắn với chính mình mới có thể có được cảm giác an toàn vững chắc. Đây là điều mà không có bất kỳ lớp ngụy trang tinh vi, sâu sắc nào có thể thay thế được.
Hãy nhắc nhở bản thân, đừng sống trong ánh mắt của người khác mà quên mất con người thật của mình. Sức hút thật sự chỉ bắt đầu từ khoảnh khắc bạn buông bỏ lớp ngụy trang và tháo xuống chiếc mặt nạ.
| Từ Vựng |
Pinyin |
HÁN VIỆT |
Giải Nghĩa Thực Tế |
| 然而 |
rán'ér |
NHIÊN NHI |
Tuy nhiên, thế nhưng (liên từ chuyển ý) |
| 暴露 |
bàolù |
BẠO LỘ |
Phơi bày, bộc lộ ra bên ngoài |
| 相知 |
xiāngzhī |
TƯƠNG TRI |
Thấu hiểu sâu sắc lẫn nhau, bạn tri kỷ |
| 自然而然 |
zì rán ér rán |
TỰ NHIÊN NHI NHIÊN |
Một cách tự nhiên, tất yếu phát triển thuận quy luật |
| 笃定 |
dǔdìng |
ĐỐC ĐỊNH |
Kiên định vững vàng, an tâm tin tưởng |
| 褪去 |
tuìqù |
THỐI KHỨ |
Cởi bỏ, trút bỏ, phai mờ lớp vỏ bọc |
Bài đọc 10 / 10
Chủ đề: Tìm việc & Cơ hội nghề nghiệp
Tìm Việc Làm (找工作)
Câu chuyện thực chiến nộp 300 bản CV, trải nghiệm phỏng vấn và góc nhìn về nhịp độ thời cơ của mỗi người
中文原文 (Nguyên Văn Tiếng Trung)
我的专业是电子科学与技术,毕业以后我去了一家保险公司。干了半年,我发现自己其实并不喜欢这个行业,于是辞职了。
我在网上投了很多简历,也有几家公司联系我,但是公司规模都比较小,而且感觉没有什么发展前途,所以都没有去。
回家过完年后,我决定先找个公司再说。我又投了很多公司,也去参加了不少面试。有一家公司说要我做销售,我很高兴就去上班了。可是上班后才发现,实际工作并不是做销售,而是接听电话。
我问 HR 这个工作要做多久,他说可能要一个多月。我已经投了 300 多份简历,还是没有找到满意的工作。
我朋友只投了十几份简历,就找到了一份不错的工作。有人机会来得比较快,有些人机会来得比较慢吧。
Giải Thích Tiếng Việt
Chuyên ngành của tôi là khoa học và kỹ thuật điện tử. Sau khi tốt nghiệp, tôi vào làm ở một công ty bảo hiểm. Làm được nửa năm, tôi nhận ra mình thật sự không thích ngành này nên đã nghỉ việc.
Tôi đã nộp rất nhiều đơn xin việc trên mạng. Một số công ty có liên hệ lại, nhưng đa số đều là công ty nhỏ, và tôi cảm thấy không có nhiều triển vọng phát triển, nên không nhận những cơ hội đó.
Sau khi về quê ăn Tết, tôi quyết định đành vào một công ty rồi tính sau. Tôi tiếp tục nộp đơn cho nhiều công ty và đi phỏng vấn. Có một công ty nói muốn tuyển tôi làm nhân viên bán hàng, nên tôi rất vui và đi làm. Nhưng sau khi bắt đầu, tôi mới phát hiện công việc thực tế không phải bán hàng, mà là trả lời điện thoại.
Tôi hỏi bộ phận nhân sự (HR) công việc này sẽ kéo dài bao lâu, họ nói có thể hơn một tháng. Tôi đã nộp hơn 300 hồ sơ nhưng vẫn chưa tìm được công việc ưng ý.
Trong khi đó, bạn của tôi chỉ nộp hơn chục hồ sơ đã tìm được một công việc khá tốt. Có người gặp cơ hội sớm, có người phải đợi lâu hơn thôi.
| Từ Vựng |
Pinyin |
HÁN VIỆT |
Giải Nghĩa Thực Tế |
| 电子 |
diànzǐ |
ĐIỆN TỬ |
Điện tử, công nghệ kỹ thuật điện tử |
| 保险 |
bǎoxiǎn |
BẢO HIỂM |
Bảo hiểm nhân thọ, tài sản hoặc an toàn |
| 行业 |
hángyè |
HÀNG NGHIỆP |
Ngành nghề, lĩnh vực chuyên môn trong xã hội |
| 辞职 |
cízhí |
TỪ CHỨC |
Nghỉ việc, xin thôi việc, từ chức |
| 投简历 |
tóu jiǎnlì |
ĐẦU GIẢN LỊCH |
Nộp hồ sơ xin việc, gửi CV ứng tuyển |
| 简历 |
jiǎnlì |
GIẢN LỊCH |
Bản sơ yếu lý lịch, CV ứng tuyển |
| 前途 |
qiántú |
TIỀN ĐỒ |
Tiền đồ, tương lai rộng mở, triển vọng thăng tiến |
| 就业 |
jiùyè |
TỰU NGHIỆP |
Việc làm, tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp |
| 面试 |
miànshì |
DIỆN THÍ |
Phỏng vấn trực tiếp trước nhà tuyển dụng |
| 销售 |
xiāoshòu |
TIÊU THỤ |
Kinh doanh, bán hàng, vị trí sale |
Tổng Kết: Bí Quyết Biến Bài Đọc Ngắn Thành Phản Xạ Giao Tiếp Tự Nhiên
10 bài đọc trên không chỉ là những mẩu văn luyện đọc HSK mà còn phản ánh chân thực những đề tài thời thượng nhất của đời sống hiện đại: từ meme mạng viral, áp lực cạnh tranh nơi công sở, giấc ngủ, tình bạn cho đến câu chuyện tìm việc làm.
1. Đọc To Thành Tiếng
Mỗi ngày đọc 1 bài ít nhất 3 lần để rèn ngữ điệu và phát âm chuẩn xác.
2. Học Theo Cụm Từ
Học cả cụm như 蹭热度, 忙里偷闲, 问心无愧 thay vì học từng chữ rời rạc.
3. Vận Dụng Đặt Câu
Chọn 2-3 từ mới trong mỗi bài để tự nói một câu liên quan trực tiếp đến cuộc sống của bạn.