Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Địa điểm công cộng公共场所(gōnggòng chǎngsuǒ)

Bệnh viện, trường học, ngân hàng, công viên, nhà ga và các địa điểm công ích

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Địa điểm công cộng
✦▲
✦
学校
✦
饭
✦
商店
✦
火车站
Tổng số 12 từ