Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "TRA"

Tìm thấy 30 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt TRA. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: TRA

Đang hiển thị toàn bộ 30 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "TRA".

吒
TRA, TRÁ, CHA
zhā, zhà
Bộ 口• 6 nét

hét lên, gầm lên, rống lên; la mắng

Xem chi tiết & tập viết
咋
TRÁCH, TRÁ, CHẠ
zǎ, zé, zhà
Bộ 口• 8 nét

sao, thế nào, làm sao (khẩu ngữ)

Xem chi tiết & tập viết
奓
XỈ, XA, TRA
chǐ, shē, zhà, zhā
Bộ 大• 9 nét

ngông cuồng

Xem chi tiết & tập viết
楂
TRA
chá, zhā
Bộ 木• 13 nét

một chiếc bè, để đẽo, để đốn cây

Xem chi tiết & tập viết
皻
CHA, TRA
cǔ, zhā
Bộ 皮• 16 nét

mụn nhọt, vết thâm

Xem chi tiết & tập viết
拃
TRA
zhǎ
Bộ 手• 8 nét

mò mẫm, nhấn, nhịp

Xem chi tiết & tập viết
溠
TRÁ
zhà
Bộ 水• 12 nét

sông ở tỉnh Hồ Bắc

Xem chi tiết & tập viết
喳
TRA
zhā
Bộ 口• 12 nét

thì thầm

Xem chi tiết & tập viết
揸
TRA
zhā
Bộ 手• 12 nét
Xem chi tiết & tập viết
搽
TRÀ
chá
Bộ 手• 12 nét

bôi nhọ; chà, lau; xức dầu

Xem chi tiết & tập viết
搾
TRÁ
zhà
Bộ 手• 13 nét

dùng tay nghiền nát, ấn, ép, rút ra

Xem chi tiết & tập viết
查
TRA
chá
Bộ 木• 9 nét

điều tra, xem xét, tìm hiểu

Xem chi tiết & tập viết
榨
TRÁ
zhà
Bộ 木• 14 nét
Xem chi tiết & tập viết
槎
TRA, XAY
chá
Bộ 木• 13 nét

bè; thời điểm, dịp; để đẽo

Xem chi tiết & tập viết
渣
TRA
zhā
Bộ 水• 12 nét

cặn, bã, mẩu vụn; tồi tệ (khẩu ngữ)

Xem chi tiết & tập viết
碴
TRA
chá
Bộ 石• 14 nét

mép thùng bị sứt mẻ

Xem chi tiết & tập viết
苲
TRẢ, RẠ
zhǎ
Bộ 艸• 8 nét

sừng, Ceratophyllum

Xem chi tiết & tập viết
茬
TRA
chá
Bộ 艸• 9 nét

thu hoạch

Xem chi tiết & tập viết
茶
TRÀ
chá
Bộ 艸• 10 nét

trà, nước trà

Xem chi tiết & tập viết
詐
TRÁ
zhà
Bộ 言• 12 nét

gian lận, lừa đảo, lừa đảo; lừa; giả vờ

Xem chi tiết & tập viết
醡
TRÁ
zhà
Bộ 酉• 17 nét

máy ép rượu

Xem chi tiết & tập viết
齇
TRA
zhā
Bộ 鼻• 25 nét

nổi mụn hoặc vết đỏ trên mũi

Xem chi tiết & tập viết
咤
TRÁ, TRA
zhà, zhā
Bộ 口• 9 nét

la mắng, gầm lên, la hét, gầm gừ

Xem chi tiết & tập viết
柤
TRA
zhā
Bộ 木• 9 nét

táo gai

Xem chi tiết & tập viết
痄
TRÁ
zhà
Bộ 疒• 10 nét

sưng tấy và lở loét, quai bị

Xem chi tiết & tập viết
蹅
TRA
chǎ
Bộ 足• 16 nét

bước đi, bước qua

Xem chi tiết & tập viết
鮓
TRẢ
zhǎ
Bộ 魚• 16 nét

cá băm và muối; để bảo tồn

Xem chi tiết & tập viết
诈
TRÁ
zhà
Bộ 言• 7 nét

gian lận, lừa đảo, lừa đảo; thủ thuật

Xem chi tiết & tập viết
砟
TRÁ
zhǎ
Bộ 石• 10 nét
Xem chi tiết & tập viết
捛
TRÃ
lǚ
Bộ 手• 10 nét
Xem chi tiết & tập viết