Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt
Chữ Hán Đồng Âm "TRÁ"
Tìm thấy 11 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt TRÁ. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!
Chữ Đồng Âm
Danh sách các từ đồng âm: TRÁ
Đang hiển thị toàn bộ 11 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "TRÁ".
吒
TRA, TRÁ, CHA
zhā, zhà
Bộ 口• 6 nét
hét lên, gầm lên, rống lên; la mắng
Xem chi tiết & tập viết
咋
TRÁCH, TRÁ, CHẠ
zǎ, zé, zhà
Bộ 口• 8 nét
sao, thế nào, làm sao (khẩu ngữ)
Xem chi tiết & tập viết
溠
TRÁ
zhà
Bộ 水• 12 nét
sông ở tỉnh Hồ Bắc
Xem chi tiết & tập viết
搾
TRÁ
zhà
Bộ 手• 13 nét
dùng tay nghiền nát, ấn, ép, rút ra
Xem chi tiết & tập viết
榨
TRÁ
zhà
Bộ 木• 14 nét
Xem chi tiết & tập viết
詐
TRÁ
zhà
Bộ 言• 12 nét
gian lận, lừa đảo, lừa đảo; lừa; giả vờ
Xem chi tiết & tập viết
醡
TRÁ
zhà
Bộ 酉• 17 nét
máy ép rượu
Xem chi tiết & tập viết
咤
TRÁ, TRA
zhà, zhā
Bộ 口• 9 nét
la mắng, gầm lên, la hét, gầm gừ
Xem chi tiết & tập viết
痄
TRÁ
zhà
Bộ 疒• 10 nét
sưng tấy và lở loét, quai bị
Xem chi tiết & tập viết
诈
TRÁ
zhà
Bộ 言• 7 nét
gian lận, lừa đảo, lừa đảo; thủ thuật
Xem chi tiết & tập viết
砟
TRÁ
zhǎ
Bộ 石• 10 nét
Xem chi tiết & tập viết