Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "TỶ"

Tìm thấy 17 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt TỶ. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: TỶ

Đang hiển thị toàn bộ 17 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "TỶ".

比
TỶ, BỈ, BI, TỈ
bǐ, bī
Bộ 比• 4 nét

hơn

Xem chi tiết & tập viết
俾
TỶ
bǐ, bì
Bộ 人• 10 nét
Xem chi tiết & tập viết
妣
TỶ
bǐ
Bộ 女• 7 nét

người mẹ đã mất của một người

Xem chi tiết & tập viết
姊
TỶ, CHỊ
zǐ
Bộ 女• 7 nét

chị gái

Xem chi tiết & tập viết
姐
TỶ, THƯ
jiě
Bộ 女• 8 nét

Chị gái, người phụ nữ lớn tuổi bảo bọc chở che các em.

Xem chi tiết & tập viết
屣
TỶ
xǐ
Bộ 尸• 14 nét

dép rơm hoặc dép không có gót

Xem chi tiết & tập viết
徙
TỶ
xǐ
Bộ 彳• 11 nét

dời chỗ ở, dịch chuyển, di cư

Xem chi tiết & tập viết
枲
TỶ
xǐ
Bộ 木• 9 nét

cây tầm ma đực

Xem chi tiết & tập viết
璽
TỶ, TỈ
xǐ
Bộ 玉• 19 nét

ấn ấn hoàng gia, ấn ấn hoàng gia

Xem chi tiết & tập viết
秭
TỶ
zǐ
Bộ 禾• 9 nét
Xem chi tiết & tập viết
耔
TỶ
zǐ
Bộ 耒• 9 nét

cuốc đất xung quanh cây cối

Xem chi tiết & tập viết
葸
TỶ, TƠI
xǐ
Bộ 艸• 12 nét

sợ hãi, rụt rè

Xem chi tiết & tập viết
蓰
TỶ
xǐ
Bộ 艸• 14 nét

tăng gấp năm lần

Xem chi tiết & tập viết
姉
TỶ, CHỊ
zǐ
Bộ 女• 7 nét

chị gái

Xem chi tiết & tập viết
梩
TỶ, LÁI
lí
Bộ 木• 11 nét

cái thùng, cái giỏ để đựng đất

Xem chi tiết & tập viết
仳
TỶ
pǐ
Bộ 人• 6 nét

công ty riêng biệt, một phần

Xem chi tiết & tập viết
玺
TỶ
xǐ
Bộ 玉• 10 nét

ấn ấn hoàng gia, ấn ấn hoàng gia

Xem chi tiết & tập viết