Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "TỲ"

Tìm thấy 18 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt TỲ. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: TỲ

Đang hiển thị toàn bộ 18 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "TỲ".

婢
TỲ, TÌ
bì
Bộ 女• 11 nét

cô hầu gái; người hầu của bạn

Xem chi tiết & tập viết
毗
TỲ
pí
Bộ 比• 9 nét

giúp đỡ, hỗ trợ; kết nối, nối liền

Xem chi tiết & tập viết
毘
TỲ
pí
Bộ 比• 9 nét

giúp đỡ, hỗ trợ; kết nối, nối liền

Xem chi tiết & tập viết
琵
TỲ, TÌ
pí
Bộ 玉• 12 nét

nhạc cụ giống guitar

Xem chi tiết & tập viết
砒
TỲ
pī
Bộ 石• 9 nét

(dạng lỗi thời của 砒); asen trắng, asen trioxit

Xem chi tiết & tập viết
茨
TỲ
cí
Bộ 艸• 9 nét

lợp mái tranh; bắp chân, Tribulus terrestris

Xem chi tiết & tập viết
蜱
TỲ
pí
Bộ 虫• 14 nét

một con ve, con ve

Xem chi tiết & tập viết
貔
TỲ
pí
Bộ 豸• 17 nét

một con vật giống gấu huyền thoại

Xem chi tiết & tập viết
阰
TỲ
pí
Bộ 阜• 6 nét
Xem chi tiết & tập viết
髭
TỲ
zī
Bộ 髟• 16 nét

ria mép

Xem chi tiết & tập viết
笓
TỲ
bì
Bộ 竹• 10 nét

để chải; một chiếc lược có răng thưa

Xem chi tiết & tập viết
舭
TỲ
bǐ
Bộ 舟• 10 nét
Xem chi tiết & tập viết
骴
TỲ
cī
Bộ 骨• 15 nét

một cái xác thối rữa

Xem chi tiết & tập viết
枇
TỲ
pí
Bộ 木• 8 nét

sơn trà

Xem chi tiết & tập viết
疵
TỲ
cī
Bộ 疒• 11 nét

khuyết điểm, sai sót, khiếm khuyết; bệnh tật

Xem chi tiết & tập viết
脾
TỲ, TÌ
pí
Bộ 肉• 12 nét

lá lách, tuyến tụy; bố trí

Xem chi tiết & tập viết
萆
TỲ
bì
Bộ 艸• 11 nét

cây thầu dầu

Xem chi tiết & tập viết
蚍
TỲ
pí
Bộ 虫• 10 nét

trai; động vật có vỏ khác nhau

Xem chi tiết & tập viết