Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "QUÁN"

Tìm thấy 26 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt QUÁN. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: QUÁN

Đang hiển thị toàn bộ 26 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "QUÁN".

冠
QUÁN, QUAN
guàn, guān
Bộ 冖• 9 nét

mũ, vương miện, mũ đội đầu

Xem chi tiết & tập viết
卝
QUÁN, KHOÁNG
guàn, kuàng
Bộ 卜• 4 nét

kiểu tóc; quặng

Xem chi tiết & tập viết
觀
QUAN, QUÁN
guàn, guān
Bộ 見• 25 nét

nhìn, quan sát, xem; vẻ bề ngoài; quẻ ䷓

Xem chi tiết & tập viết
涫
QUÁN
guàn
Bộ 水• 11 nét
Xem chi tiết & tập viết
丱
QUÁN
guàn
Bộ 丨• 5 nét

kiểu tóc của trẻ con buộc thành hai búi; quặng

Xem chi tiết & tập viết
慣
QUÁN, QUEN
guàn
Bộ 心• 14 nét

thói quen, phong tục; theo thói quen, thông thường

Xem chi tiết & tập viết
摜
QUÁN
guàn
Bộ 手• 14 nét

ném đất; biết, làm quen

Xem chi tiết & tập viết
毌
QUÁN
guàn
Bộ 毋• 4 nét
Xem chi tiết & tập viết
爟
QUÁN
guàn
Bộ 火• 21 nét

ngọn lửa

Xem chi tiết & tập viết
瓘
QUÁN
guàn
Bộ 玉• 21 nét

ngọc bích

Xem chi tiết & tập viết
盥
QUÁN
guàn
Bộ 皿• 16 nét

rửa

Xem chi tiết & tập viết
罐
QUÁN
guàn
Bộ 缶• 23 nét

hũ, lọ, bình, lon (đồ hộp)

Xem chi tiết & tập viết
舘
QUÁN
guǎn
Bộ 舌• 16 nét

tiệm, quán, nhà (văn hóa)

Xem chi tiết & tập viết
鑵
QUÁN
guàn
Bộ 金• 25 nét

lọ; có thể

Xem chi tiết & tập viết
館
QUÁN
guǎn
Bộ 食• 16 nét

tiệm, quán, nhà (văn hóa)

Xem chi tiết & tập viết
鸛
QUÁN
guàn
Bộ 鳥• 28 nét

sếu, Grus japonensis; cò; Loài Ciconia (khác nhau)

Xem chi tiết & tập viết
圕
THOAN, ĐỒ, THƯ, QUÁN
tuān, tú
Bộ 囗• 13 nét

thư viện

Xem chi tiết & tập viết
灌
QUÁN
guàn
Bộ 水• 21 nét

đổ; Nước; tưới, lũ lụt

Xem chi tiết & tập viết
祼
QUÁN
guàn
Bộ 示• 12 nét

lễ rượu

Xem chi tiết & tập viết
貫
QUÁN, QUAN
guàn
Bộ 貝• 11 nét

một chuỗi 1000 xu; đi qua

Xem chi tiết & tập viết
馆
QUÁN
guǎn
Bộ 食• 11 nét

tiệm, quán, nhà (văn hóa)

Xem chi tiết & tập viết
惯
QUÁN
guàn
Bộ 心• 11 nét

thói quen, phong tục; theo thói quen, thông thường

Xem chi tiết & tập viết
观
QUAN, QUÁN
guàn, guān
Bộ 見• 6 nét

nhìn, quan sát, xem; vẻ bề ngoài

Xem chi tiết & tập viết
贯
QUÁN
guàn
Bộ 貝• 8 nét

một chuỗi 1000 xu; đi qua

Xem chi tiết & tập viết
雚
QUÁN
guàn
Bộ 隹• 18 nét
Xem chi tiết & tập viết
鹳
QUÁN
guàn
Bộ 鳥• 22 nét

sếu, Grus japonensis; cò; Loài Ciconia (khác nhau)

Xem chi tiết & tập viết