Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "KHẢI"

Tìm thấy 19 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt KHẢI. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: KHẢI

Đang hiển thị toàn bộ 19 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "KHẢI".

卡
TẠP, CA, KHẢI
kǎ, qiǎ
Bộ 卜• 5 nét

thẻ, card; kẹt, mắc kẹt (qiǎ)

Xem chi tiết & tập viết
楷
KHẢI, GIAI
jiē, kǎi
Bộ 木• 13 nét

phong cách mẫu mực của văn bản Trung Quốc

Xem chi tiết & tập viết
豈
KHỞI, KHẢI
kǎi, qǐ
Bộ 豆• 10 nét

bằng cách nào? Gì?

Xem chi tiết & tập viết
剴
KHẢI
kǎi
Bộ 刀• 12 nét

làm sắc nét; cẩn thận, kỹ lưỡng

Xem chi tiết & tập viết
唘
KHỞI, KHẢI
qǐ
Bộ 口• 10 nét
Xem chi tiết & tập viết
啓
KHỞI, KHẢI
qǐ
Bộ 口• 11 nét

mở; bắt đầu, bắt đầu; giải thích

Xem chi tiết & tập viết
啟
KHẢI, KHỞI
qǐ
Bộ 攴• 11 nét

mở; bắt đầu

Xem chi tiết & tập viết
凱
KHẢI
kǎi
Bộ 几• 12 nét

chiến thắng; chiến thắng, chiến thắng

Xem chi tiết & tập viết
塏
KHẢI
kǎi
Bộ 土• 13 nét

nơi cao và khô ráo

Xem chi tiết & tập viết
愷
KHẢI
kǎi
Bộ 心• 13 nét

tận hưởng, hài lòng, vui vẻ

Xem chi tiết & tập viết
鎧
KHẢI
kǎi
Bộ 金• 18 nét

áo giáp, chuỗi thư

Xem chi tiết & tập viết
颽
KHẢI
kǎi
Bộ 風• 19 nét
Xem chi tiết & tập viết
鍇
KHẢI
kǎi
Bộ 金• 17 nét

sắt chất lượng cao

Xem chi tiết & tập viết
闓
KHẢI
kǎi
Bộ 門• 18 nét

mở; yên bình

Xem chi tiết & tập viết
启
KHẢI, KHỞI
qǐ
Bộ 口• 7 nét

mở; bắt đầu, bắt đầu; giải thích

Xem chi tiết & tập viết
岂
KHỞI, KHẢI
kǎi, qǐ
Bộ 山• 6 nét

bằng cách nào? Gì?

Xem chi tiết & tập viết
凯
KHẢI
kǎi
Bộ 几• 8 nét

chiến thắng; chiến thắng, chiến thắng

Xem chi tiết & tập viết
恺
KHẢI
kǎi
Bộ 心• 9 nét

tận hưởng, hài lòng, vui vẻ

Xem chi tiết & tập viết
铠
KHẢI
kǎi
Bộ 金• 11 nét

áo giáp, chuỗi thư

Xem chi tiết & tập viết