Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt
Chữ Hán Đồng Âm "HOẠCH"
Tìm thấy 21 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt HOẠCH. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!
Chữ Đồng Âm
Danh sách các từ đồng âm: HOẠCH
Đang hiển thị toàn bộ 21 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "HOẠCH".
畫
HOẠ, HOẠCH
huà
Bộ 田• 12 nét
vẽ; bức tranh, họa phẩm
Xem chi tiết & tập viết
劃
HOẠCH, HOA, VẠCH
huá, huà
Bộ 刀• 14 nét
chia, đánh dấu, đặt ranh giới
Xem chi tiết & tập viết
彠
HOẠCH
yuē
Bộ 彐• 25 nét
quy mô, tiêu chuẩn
Xem chi tiết & tập viết
湱
HOẠCH
huò
Bộ 水• 12 nét
âm thanh của nước
Xem chi tiết & tập viết
濩
HOẠCH
huò
Bộ 水• 17 nét
đổ xuống, đổ xuống; nhìn
Xem chi tiết & tập viết
獲
HOẠCH
huò
Bộ 犬• 17 nét
có được, nhận được, nhận được; nắm bắt
Xem chi tiết & tập viết
畵
HOẠCH, HOẠ
huà
Bộ 田• 13 nét
vẽ; bức tranh, họa phẩm
Xem chi tiết & tập viết
矱
HOẠCH
yuē
Bộ 矢• 18 nét
thước đo, tiêu chuẩn, tiêu chuẩn
Xem chi tiết & tập viết
砉
HOẠCH
huā, huò
Bộ 石• 9 nét
Xem chi tiết & tập viết
穫
HOẠCH
huò
Bộ 禾• 18 nét
thu hoạch, cắt hạt
Xem chi tiết & tập viết
繣
HOẠCH
huà
Bộ 糸• 18 nét
cố chấp; nghịch ngợm
Xem chi tiết & tập viết
蒦
HOẠCH
huò
Bộ 艸• 14 nét
để đo lường; để tính toán
Xem chi tiết & tập viết
謋
HOẠCH
huò
Bộ 言• 17 nét
âm thanh của thịt và xương bị tách ra
Xem chi tiết & tập viết
鑊
HOẠCH, VẠC
huò
Bộ 金• 21 nét
vạc, nồi sắt lớn; một cái chảo
Xem chi tiết & tập viết
雘
HOẠCH
wò
Bộ 隹• 17 nét
thuốc nhuộm từ đất đỏ; đất son
Xem chi tiết & tập viết
划
HOẠCH, HOA
huá, huà
Bộ 刀• 6 nét
chèo thuyền hoặc chèo thuyền; gãi
Xem chi tiết & tập viết
擭
HOẠCH
huò, wò
Bộ 手• 16 nét
trap catch animals, snare; nắm bắt
Xem chi tiết & tập viết
蠖
HOẠCH
huò
Bộ 虫• 19 nét
sâu inch; sâu bướm looper
Xem chi tiết & tập viết
画
HOẠ, HOẠCH
huà
Bộ 田• 8 nét
vẽ; bức tranh, họa phẩm
Xem chi tiết & tập viết
获
HOẠCH
huò
Bộ 艸• 10 nét
có được, nhận được, nhận được; nắm bắt
Xem chi tiết & tập viết
镬
HOẠCH
huò
Bộ 金• 18 nét
Xem chi tiết & tập viết