Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "DỊCH"

Tìm thấy 25 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt DỊCH. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: DỊCH

Đang hiển thị toàn bộ 25 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "DỊCH".

易
DỊCH, DỊ
yì
Bộ 日• 8 nét

thay đổi; dễ dàng

Xem chi tiết & tập viết
伇
DỊCH
yì
Bộ 人• 6 nét
Xem chi tiết & tập viết
圛
DỊCH
yì
Bộ 囗• 16 nét

được sử dụng trong tên địa điểm; tầng lớp

Xem chi tiết & tập viết
埸
DỊCH
yì
Bộ 土• 11 nét

một đường viền; một giới hạn; một con đê; một biên giới; một ranh giới

Xem chi tiết & tập viết
奕
DỊCH
yì
Bộ 大• 9 nét

theo trình tự, trật tự; dồi dào

Xem chi tiết & tập viết
嶧
DỊCH
yì
Bộ 山• 16 nét
Xem chi tiết & tập viết
弈
DỊCH
yì
Bộ 廾• 9 nét

cờ tướng

Xem chi tiết & tập viết
役
DỊCH
yì
Bộ 彳• 7 nét

dịch vụ; người hầu, người lao động; để phục vụ

Xem chi tiết & tập viết
懌
DỊCH
yì
Bộ 心• 16 nét

tận hưởng, vui mừng, hài lòng

Xem chi tiết & tập viết
掖
DỊCH
yē
Bộ 手• 11 nét

hỗ trợ bằng cánh tay; thọc vào, nhét vào; gấp lại

Xem chi tiết & tập viết
液
DỊCH, GIÁ
yè
Bộ 水• 11 nét

nhựa cây, nước trái cây, chất lỏng, chất lỏng

Xem chi tiết & tập viết
燡
DỊCH
yì
Bộ 火• 17 nét

tươi sáng

Xem chi tiết & tập viết
疫
DỊCH
yì
Bộ 疒• 9 nét

dịch bệnh, bệnh dịch hạch, dịch bệnh

Xem chi tiết & tập viết
繹
DỊCH, GỊT
yì
Bộ 糸• 19 nét

để tháo hoặc tháo lụa; để diễn giải, giải thích

Xem chi tiết & tập viết
腋
DỊCH, NÁCH
yè
Bộ 肉• 12 nét

nách

Xem chi tiết & tập viết
蜴
DỊCH
yì
Bộ 虫• 14 nét

thằn lằn

Xem chi tiết & tập viết
譯
DỊCH
yì
Bộ 言• 20 nét

dịch; giải mã; mã hóa

Xem chi tiết & tập viết
醳
DỊCH
yì
Bộ 酉• 20 nét
Xem chi tiết & tập viết
驛
DỊCH
yì
Bộ 馬• 23 nét

trạm chuyển tiếp

Xem chi tiết & tập viết
剔
DỊCH
tī
Bộ 刀• 10 nét

chọn ra; cạo bỏ; cạo thịt

Xem chi tiết & tập viết
斁
DỊCH
yì
Bộ 攴• 17 nét

không thích; mệt mỏi; giải thích

Xem chi tiết & tập viết
睪
DỊCH
yì
Bộ 目• 13 nét

theo dõi

Xem chi tiết & tập viết
译
DỊCH
yì
Bộ 言• 7 nét

dịch; giải mã; mã hóa

Xem chi tiết & tập viết
绎
DỊCH
yì
Bộ 糸• 8 nét

để tháo hoặc tháo lụa; để giải thích

Xem chi tiết & tập viết
驿
DỊCH
yì
Bộ 馬• 8 nét

trạm chuyển tiếp

Xem chi tiết & tập viết