Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "CHÍ"

Tìm thấy 22 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt CHÍ. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: CHÍ

Đang hiển thị toàn bộ 22 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "CHÍ".

識
THỨC, CHÍ
shí, zhì, shì
Bộ 言• 19 nét

Hiểu biết, nhận thức, tri thức, phân biệt đúng sai.

Xem chi tiết & tập viết
庤
CHÍ
zhì
Bộ 广• 9 nét

chuẩn bị

Xem chi tiết & tập viết
懥
CHÍ
zhì
Bộ 心• 17 nét

tức giận, phẫn nộ, bực bội; ghét

Xem chi tiết & tập viết
胾
CHÍ
zì
Bộ 肉• 12 nét

thịt băm; cắt thịt thành từng miếng

Xem chi tiết & tập viết
銍
CHÍ
zhì
Bộ 金• 14 nét

một cái liềm

Xem chi tiết & tập viết
志
CHÍ
zhì
Bộ 心• 7 nét

Ý chí, chí hướng, hoài bão lớn lao của đời người.

Xem chi tiết & tập viết
懫
CHÍ
zhì
Bộ 心• 18 nét

tức giận; bực bội. ghét. chấm dứt

Xem chi tiết & tập viết
摯
CHÍ
zhì
Bộ 手• 15 nét

chân thành, ấm áp, thân mật; họ

Xem chi tiết & tập viết
痣
CHÍ
zhì
Bộ 疒• 12 nét

đốm, nốt ruồi; vết bớt

Xem chi tiết & tập viết
至
CHÍ
zhì
Bộ 至• 6 nét

Đến, đạt tới; tột cùng, cực kỳ (chí tôn, chí thân)

Xem chi tiết & tập viết
誌
CHÍ
zhì
Bộ 言• 14 nét

Ý chí, chí hướng, hoài bão lớn lao của đời người.

Xem chi tiết & tập viết
輊
CHÍ
zhì
Bộ 車• 13 nét

phần phía sau thấp của xe đẩy

Xem chi tiết & tập viết
鋕
CHÍ
zhì
Bộ 金• 15 nét

khắc

Xem chi tiết & tập viết
騺
CHÍ
zhì
Bộ 馬• 21 nét
Xem chi tiết & tập viết
鷙
CHÍ
zhì
Bộ 鳥• 22 nét

diều hâu, kền kền

Xem chi tiết & tập viết
疐
CHÍ
zhì
Bộ 疋• 14 nét

ngã, vấp ngã, chùn bước; bị cản trở

Xem chi tiết & tập viết
觶
CHÍ
zhì
Bộ 角• 19 nét

ly rượu làm từ sừng

Xem chi tiết & tập viết
贄
CHÍ
zhì
Bộ 貝• 18 nét

tặng quà cho cấp trên; món quà được tặng trong lần gặp đầu tiên

Xem chi tiết & tập viết
躓
CHÍ
zhì
Bộ 足• 22 nét

vấp ngã, lảo đảo; thất bại, chán nản

Xem chi tiết & tập viết
识
THỨC, CHÍ
shí, zhì, shì
Bộ 言• 7 nét

Hiểu biết, nhận thức, tri thức, phân biệt đúng sai.

Xem chi tiết & tập viết
挚
CHÍ
zhì
Bộ 手• 10 nét

chân thành, ấm áp, thân mật; họ

Xem chi tiết & tập viết
鸷
CHÍ
zhì
Bộ 鳥• 11 nét

diều hâu, kền kền

Xem chi tiết & tập viết