Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "CA"

Tìm thấy 24 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt CA. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: CA

Đang hiển thị toàn bộ 24 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "CA".

卡
TẠP, CA, KHẢI
kǎ, qiǎ
Bộ 卜• 5 nét

thẻ, card; kẹt, mắc kẹt (qiǎ)

Xem chi tiết & tập viết
茄
GIA, CÀ, NHÀ
jiā, qié
Bộ 艸• 9 nét

cà tím

Xem chi tiết & tập viết
軋
YẾT, LOÁT, CA
yà, gá, zhá
Bộ 車• 8 nét

nghiền nát theo trọng lượng; xay

Xem chi tiết & tập viết
袈
CÀ
jiā
Bộ 衣• 11 nét

Áo cà sa Phật giáo

Xem chi tiết & tập viết
個
CÁ
gè
Bộ 人• 10 nét

cái, con, quả (lượng từ)

Xem chi tiết & tập viết
咔
CA
kā
Bộ 口• 8 nét

được sử dụng trong dịch thuật

Xem chi tiết & tập viết
哥
CA
gē
Bộ 口• 10 nét

Anh trai, người anh; tiếng gọi thân mật người nam lớn tuổi hơn

Xem chi tiết & tập viết
旮
CA
gā
Bộ 日• 6 nét

ngóc ngách, góc

Xem chi tiết & tập viết
歌
CA
gē
Bộ 欠• 14 nét

Khúc ca, bài hát, ngâm nga ngân nga giai điệu ngọt ngào.

Xem chi tiết & tập viết
渮
CA
hé
Bộ 水• 11 nét

sông ở tỉnh Sơn Đông

Xem chi tiết & tập viết
牁
CA
kē
Bộ 爿• 9 nét

cọc neo; họa sĩ, neo đậu

Xem chi tiết & tập viết
玍
CA
gǎ
Bộ 玉• 5 nét

nóng nảy; nghịch ngợm

Xem chi tiết & tập viết
箇
CÁ
gè
Bộ 竹• 14 nét

cái, con, quả (lượng từ)

Xem chi tiết & tập viết
謌
CA
gē
Bộ 言• 17 nét

bài hát; hát, tụng kinh; khen ngợi

Xem chi tiết & tập viết
釓
CA
gá
Bộ 金• 9 nét

gadolinium (nguyên tố 64, Gd)

Xem chi tiết & tập viết
咖
CA
kā
Bộ 口• 8 nét

Cà phê (dùng trong từ 咖啡)

Xem chi tiết & tập viết
哿
CẢ
gě
Bộ 口• 10 nét

xuất sắc; để khen ngợi để có thể

Xem chi tiết & tập viết
喀
CA
kā
Bộ 口• 12 nét

nôn mửa; được sử dụng trong phiên âm

Xem chi tiết & tập viết
嘎
CA
gá, gā
Bộ 口• 14 nét

tiếng cười; xấu, ác độc

Xem chi tiết & tập viết
擖
CA
gě, kā
Bộ 手• 15 nét

cạo

Xem chi tiết & tập viết
迦
CA, GIÀ, DÀ
jiā
Bộ 辵• 8 nét

ký tự phiên âm

Xem chi tiết & tập viết
个
CÁ
gè
Bộ 丨• 3 nét

cái, con, quả (lượng từ)

Xem chi tiết & tập viết
轧
YẾT, LOÁT, CA
yà, gá, zhá
Bộ 車• 5 nét

nghiền nát theo trọng lượng; xay

Xem chi tiết & tập viết
鎶
CÀ
gē
Bộ 金• 18 nét

copernicium (nguyên tố 112, Cn)

Xem chi tiết & tập viết