Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "ẤN"

Tìm thấy 28 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt ẤN. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: ẤN

Đang hiển thị toàn bộ 28 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "ẤN".

搵
UẨN, UẤN, ẤN, VẤN
wěn, wèn
Bộ 手• 13 nét
Xem chi tiết & tập viết
殷
ÂN, AN, ẨN
yīn, yān, yǐn
Bộ 殳• 10 nét

nhiều, tuyệt vời; dồi dào, hưng thịnh

Xem chi tiết & tập viết
隱
ẨN, ẤN
yǐn, yìn
Bộ 阜• 16 nét

ẩn nấp, che giấu; ẩn giấu, bí mật

Xem chi tiết & tập viết
媕
AN
ān
Bộ 女• 12 nét

chưa quyết định

Xem chi tiết & tập viết
安
AN
ān
Bộ 宀• 6 nét

Bình an, yên ổn, an nhiên tự tại, trong ấm ngoài êm.

Xem chi tiết & tập viết
櫽
ẨN
yǐn
Bộ 木• 20 nét

tạo hình gỗ bằng cách sử dụng nhiệt; dụng cụ tạo hình gỗ uốn cong

Xem chi tiết & tập viết
㥯
ẨN
yǐn
Bộ 心• 14 nét
Xem chi tiết & tập viết
印
ẤN
yìn
Bộ 卩• 6 nét

Con dấu, in ấn, dấu vết, ghi dấu

Xem chi tiết & tập viết
嗯
ÂN
ǹg, en
Bộ 口• 13 nét

ừ, ừm, vâng (thán từ biểu thị đồng ý/tiếp lời)

Xem chi tiết & tập viết
恩
ÂN
ēn
Bộ 心• 10 nét

Ơn nghĩa, ân huệ, lòng biết ơn nơi sâu sắc cội nguồn.

Xem chi tiết & tập viết
慇
ÂN
yīn
Bộ 心• 14 nét

cẩn thận, lo lắng, chu đáo

Xem chi tiết & tập viết
按
ÁN
àn
Bộ 手• 9 nét

đặt tay lên, dùng tay ấn xuống

Xem chi tiết & tập viết
摁
ẤN
èn
Bộ 手• 13 nét

ấn bằng tay

Xem chi tiết & tập viết
案
ÁN, AN, YÊN
àn
Bộ 木• 10 nét

bàn, ghế dài; vụ án pháp lý

Xem chi tiết & tập viết
氨
AN
ān
Bộ 气• 10 nét

amoniac; hydro nitrua

Xem chi tiết & tập viết
溵
ÂN
yīn
Bộ 水• 13 nét

tên một địa điểm ở Thiên Tân

Xem chi tiết & tập viết
癮
ẨN
yǐn
Bộ 疒• 21 nét

phát ban; nghiện, thèm, thói quen

Xem chi tiết & tập viết
磤
ÂN
yǐn
Bộ 石• 15 nét
Xem chi tiết & tập viết
蒽
ÂN
ēn
Bộ 艸• 13 nét

antraxen

Xem chi tiết & tập viết
銨
AN
ǎn
Bộ 金• 14 nét

amoni

Xem chi tiết & tập viết
隠
ẨN
yǐn
Bộ 阜• 13 nét

che giấu, che giấu, che đậy; biến mất, ẩn nấp; một bí mật mở

Xem chi tiết & tập viết
鮟
ÁN
àn
Bộ 魚• 17 nét

cá câu cá

Xem chi tiết & tập viết
鮣
ẤN
yìn
Bộ 魚• 16 nét

cá mập sống (Echeneis naucrates)

Xem chi tiết & tập viết
桉
AN
ān
Bộ 木• 10 nét

bạch đàn

Xem chi tiết & tập viết
隐
ẨN, ẤN
yǐn, yìn
Bộ 阜• 11 nét

ẩn nấp, che giấu; ẩn giấu, bí mật

Xem chi tiết & tập viết
瘾
ẨN
yǐn
Bộ 疒• 16 nét

phát ban; nghiện, thèm, thói quen

Xem chi tiết & tập viết
咹
ĂN
è
Bộ 口• 9 nét

(Không thể.) tiếng còi ô tô

Xem chi tiết & tập viết
揾
UẨN, UẤN, ẤN, VẤN, ÙN
wěn, wèn
Bộ 手• 12 nét

lau sạch; ấn xuống bằng đốt ngón tay

Xem chi tiết & tập viết