Chuyển đến nội dung chính

Câu chữ 把 (Bǎ) - Cấu trúc khẳng định cơ bản

Sơ Đồ Ngữ Pháp HSK 3·Câu 1/20
⭐0/20
Chủ ngữ (S) + 把 + Tân ngữ (O) + Động từ (V) + Thành phần khác
Trắc nghiệm cấu trúc
Câu nào dưới đây là câu chữ '把' ĐÚNG chuẩn ngữ pháp?

Qǐng nǐ bǎ mén guān shang, wàimian fēng hěn dà.