Chuyển đến nội dung chính
FOX Ngữ Pháp

Mindmap ngữ pháp tiếng Trung

Xem công thức, ví dụ có audio và các lỗi dễ nhầm trên một sơ đồ.

汉语语法思维导图十九讲Giáo Trình Hán Ngữ

Bản Đồ Tư Duy 19 Chủ Điểm Ngữ Pháp Tiếng Trung Toàn Diện

2 nhánh lớnĐang mở
的 · 地 · 得HSK 1–4

Tam Đại Trợ Từ Kết Cấu

3 nhánh lớnXem
四大补语系统HSK 2–4

Hệ Thống Tứ Đại Bổ Ngữ

4 nhánh lớnXem
时量补语 · 动量补语HSK 3

Bổ Ngữ Thời Lượng & Động Lượng

2 nhánh lớnXem
把字句 · 被字句HSK 3

Đại Chiến Cặp Bài Trùng

2 nhánh lớnXem
比较句全景图HSK 2–3

Toàn Tập Các Dạng Câu So Sánh

2 nhánh lớnXem
是……的HSK 2–3

Cấu Trúc Nhấn Mạnh

1 nhánh lớnXem
连……也 / 都……HSK 3–4

Cấu Trúc Nhấn Mạnh Cực Đoan

1 nhánh lớnXem
存现句 (存在 · 出现 · 消失)HSK 3–4

Câu Tồn Hiện

1 nhánh lớnXem
常用关联词思维导图HSK 2–5

Sơ Đồ Các Cặp Liên Từ Quan Hệ

2 nhánh lớnXem
语气助词 (了 · 呢 · 吧 · 啊 · 吗)HSK 1–2

Ngũ Đại Trợ Từ Ngữ Khí Cuối Câu

3 nhánh lớnXem
能愿动词全景图HSK 1–3

Phân Biệt Các Động Từ Năng Nguyện

2 nhánh lớnXem
不 vs 没 (没有)HSK 1–2

Đại Chiến Phủ Định

2 nhánh lớnXem
就 vs 才HSK 3

Phân Biệt Cặp Bài Trùng

2 nhánh lớnXem
四大疑问句系统HSK 1–2

Toàn Cảnh Các Dạng Câu Hỏi

2 nhánh lớnXem
常用量词分类全景图HSK 1–3

Bản Đồ Các Lượng Từ Kinh Điển

1 nhánh lớnXem
动词 · 形容词重叠HSK 2–3

Quy Tắc Trùng Điệp (Lặp Từ)

2 nhánh lớnXem
连动句 (方式 · 目的 · 先后)HSK 2–3

Câu Liên Động

1 nhánh lớnXem
处所 · 方向介词HSK 2–3

Hệ Thống Giới Từ Vị Trí & Phương Hướng

1 nhánh lớnXem
动态助词 (着 · 了 · 过)HSK 2–3

Tam Đại Trợ Từ Động Thái

1 nhánh lớnXem
即使……也…… · 无论……都……HSK 4–5

Câu Phức Nhượng Bộ & Vô Điều Kiện

2 nhánh lớnXem
有字句全景图HSK 1–3

Bản Đồ Câu Chữ 有 (HỮU)

2 nhánh lớnXem
汉语基本语序全景图HSK 1–6

Bản Đồ Trật Tự Từ Cốt Tử

1 nhánh lớnXem
又 · 再 · 还Bẫy HSK 2–4

Đại chiến Phó từ Lặp lại

3 nhánh lớnXem
刚 · 刚才Bẫy HSK 2–3

Cặp đôi Vừa mới

2 nhánh lớnXem
快要...了 · 就要...了Bẫy HSK 2–4

Cấu trúc Sắp sửa

2 nhánh lớnXem
二 · 两Bẫy HSK 1–3

Đại chiến Số đếm

2 nhánh lớnXem
或者 · 还是Bẫy HSK 2–3

Cặp đôi Hoặc là

2 nhánh lớnXem
从 · 离Bẫy HSK 2–3

Cặp Giới từ Cự ly

2 nhánh lớnXem
会 · 能 · 可以Bẫy HSK 1–3

Tam đại Năng lực

3 nhánh lớnXem
常常 · 往往 · 一向 · 从来Bẫy HSK 4–6

Bộ tứ Tần suất

3 nhánh lớnXem
怎么 · 怎么样Bẫy HSK 1–3

Tam đại Nghi vấn

2 nhánh lớnXem
想 · 要 · 愿意 · 敢Bẫy HSK 2–4

Thang bậc Ý chí

2 nhánh lớnXem
离合词 · 3大金律HSK 2–4 Cốt Tử

Bản đồ Động từ Ly hợp

3 nhánh lớnXem
常见离合词大全Từ Vựng Đề Thi

Bảng Tra cứu Động từ Ly hợp Thường Gặp HSK 2–5

3 nhánh lớnXem
兼语句 · 请让叫使HSK 3–5 Trọng Tâm

Cấu trúc Câu Kiêm Ngữ

3 nhánh lớnXem
反问句 · 难道不是HSK 3–5 Khẩu Ngữ & Viết

Toàn tập Câu Phản Vấn

3 nhánh lớnXem
文言虚词 · 之乎者也HSK 5–6 Đỉnh Cao

Bát đại Hư từ Văn ngôn

2 nhánh lớnXem
形容词谓语句Bẫy Sơ Cấp HSK 1–2

Cấu trúc Vị ngữ Tính từ

2 nhánh lớnXem
Mẹo nhớ: Từ loại làm móng - Cấu trúc xây nhà - Bổ ngữ lợp mái
Giáo Trình Hán Ngữ · 19 Chủ Điểm Vàng

Bản Đồ Tư Duy 19 Chủ Điểm Ngữ Pháp Tiếng Trung Toàn Diện

汉语语法思维导图十九讲

10 TỪ LOẠI (Danh, Động, Tính, Số, Lượng, Đại, Phó, Giới, Liên, Trợ) + 9 CẤU TRÚC CÂU (Trật tự, Câu hỏi, 是, 有, 把, 被, Bổ ngữ, So sánh, Câu phức)

1. Danh từ & Phương vị từ (名词与方位词)

名词 · 方位词 [míngcí · fāngwèicí]

Chủ điểm 1
Danh từ chỉ người/vật/thời gian + (Phương vị từ: 上/下/前/后/里/外)

Định danh đối tượng và định vị không gian, thời gian.

2. Động từ, Năng nguyện & Câu liên động (动词与连动句)

动词 · 能愿动词 · 连动句 [dòngcí · néngyuàn dòngcí · liándòngjù]

Chủ điểm 2
S + (Năng nguyện: 想/要/能/会) + V1 + (O1) + V2 + (O2)

Biểu thị hành vi, nguyện vọng và chuỗi hành động liên tiếp cùng chủ ngữ.

3. Tính từ & Hình thức trùng điệp (形容词重叠)

形容词 · AA · AABB [xíngróngcí chóngdié]

Chủ điểm 3
AA 的 (Đơn âm) | AABB 的/地 (Song âm: 高高兴兴, 漂漂亮亮)

Miêu tả đặc điểm sống động, tăng cường sắc thái biểu cảm hoặc yêu mến.

4. Số từ & Lượng từ toàn tập (数词与量词)

数词 · 名量词 · 动量词 [shùcí · liàngcí]

Chủ điểm 4
Số từ + Lượng từ + Danh từ | V + Số từ + Động lượng từ (次/遍/趟)

Quy tắc kết hợp số lượng bắt buộc phải có lượng từ đứng đệm ở giữa.

11. Trật tự 6 thành phần câu tiếng Trung

句子六大成分语序 [jùzi liù dà chéngfèn]

Chủ điểm 11
(Định ngữ) + CHỦ NGỮ + [Trạng ngữ] + VỊ NGỮ + <Bổ ngữ> + (Định ngữ) + TÂN NGỮ

Quy tắc "Thời gian & Địa điểm đứng TRƯỚC hành động" - bất biến trong tiếng Trung.

12. Bốn dạng câu hỏi nghi vấn (疑问句)

疑问句四种形式 [yíwènjù sì zhǒng xíngshì]

Chủ điểm 12
1. Trợ từ (吗) | 2. Đại từ (什么) | 3. Chính phản (V-không-V) | 4. Lựa chọn (还是)

Nắm vững 4 cách đặt câu hỏi giúp giao tiếp linh hoạt không bao giờ nhầm lẫn.

13. Các loại câu vị ngữ (Danh, Động, Tính, Chủ vị)

谓语句分类 [wèiyǔjù fēnlèi]

Chủ điểm 13
S + Vị ngữ Động từ | S + Vị ngữ Tính từ (không dùng 是) | S + Vị ngữ Chủ-Vị

Câu vị ngữ tính từ không dùng 是; câu vị ngữ chủ vị miêu tả chi tiết bộ phận của chủ ngữ.

14. Cấu trúc nhấn mạnh 是...的

是...的句 [shì...de jù]

Chủ điểm 14
S + 是 + [Thời gian / Địa điểm / Cách thức / Mục đích] + V + 的

Nhấn mạnh chi tiết cụ thể của hành động ĐÃ XẢY RA trong quá khứ.

Muốn luyện tập phản xạ các cấu trúc trên?

Thử sức ngay với phòng luyện phản xạ ghép câu và trắc nghiệm ngữ pháp.

Tam Đại Trợ Từ Kết Cấu: 的 · 地 · 得 - Sơ Đồ Mindmap Ngữ Pháp HSK