Mindmap từ ghép tiếng Trung
Chọn một chữ, nghe và kéo chữ còn thiếu vào đúng ô.
Từ ghép (600)Mindmap ngữ pháp
HSK 1100 mindmap · 4 Từ ghép mỗi game
HSK 2100 mindmap · 6 Từ ghép mỗi game
家jiā · GIAnhà, gia đình6 Từ ghép时shí · THỜIthời gian6 Từ ghép开kāi · KHAImở, bắt đầu6 Từ ghép高gāo · CAOcao6 Từ ghép动dòng · ĐỘNGcử động, thể thao, hoạt động6 Từ ghép场chǎng · TRƯỜNGsân, bãi, nơi chốn6 Từ ghép题tí · ĐỀchủ đề, đề bài, câu hỏi6 Từ ghép面miàn · DIỆNmặt, phía, mì6 Từ ghép手shǒu · THỦtay, cầm nắm6 Từ ghép服fú · PHỤCquần áo, phục vụ6 Từ ghép乐lè · LẠCvui vẻ, âm nhạc6 Từ ghép视shì · THỊnhìn, xem, thị giác6 Từ ghép
HSK 3100 mindmap · 8 Từ ghép mỗi game
心xīn · TÂMtim, lòng8 Từ ghép意yì · Ýý8 Từ ghép关guān · QUANđóng, liên quan8 Từ ghép感gǎn · CẢMcảm8 Từ ghép情qíng · TÌNHtình cảm, sự việc, tình hình8 Từ ghép业yè · NGHIỆPsự nghiệp, nghề nghiệp, bài tập8 Từ ghép赛sài · TÁIthi đấu, tranh tài8 Từ ghép会huì · HỘIgặp mặt, cuộc họp, cơ hội8 Từ ghép极jí · CỰCcực kỳ, đỉnh điểm, cực8 Từ ghép音yīn · ÂMâm thanh, tiếng, tin tức8 Từ ghép护hù · HỘbảo vệ, che chở8 Từ ghép现xiàn · HIỆNhiện tại, xuất hiện, thấy rõ8 Từ ghép
HSK 4100 mindmap · 10 Từ ghép mỗi game
力lì · LỰCsức10 Từ ghép法fǎ · PHÁPcách, pháp luật10 Từ ghép果guǒ · QUẢquả, kết quả10 Từ ghép实shí · THỰCthật, thực10 Từ ghép展zhǎn · TRIỂNmở ra, triển lãm, phát triển10 Từ ghép导dǎo · ĐẠOdẫn đường, chỉ bảo, hướng dẫn10 Từ ghép责zé · TRÁCHtrách nhiệm, khiển trách10 Từ ghép格gé · CÁCHphẩm cách, ô kẻ, quy cách10 Từ ghép律lǜ · LUẬTquy luật, pháp luật, kỷ luật10 Từ ghép险xiǎn · HIỂMnguy hiểm, trắc trở, hiểm trở10 Từ ghép态tài · THÁIthái độ, trạng thái, hình dáng10 Từ ghép积jī · TÍCHtích lũy, dồn lại, dung tích10 Từ ghép
HSK 5100 mindmap · 10 Từ ghép mỗi game
观guān · QUANxem, quan điểm10 Từ ghép质zhì · CHẤTchất10 Từ ghép境jìng · CẢNHcảnh, hoàn cảnh10 Từ ghép范fàn · PHẠMkhuôn, phạm vi10 Từ ghép综zōng · TỔNGtổng hợp, gom góp10 Từ ghép策cè · SÁCHchính sách, mưu lược, sách lược10 Từ ghép临lín · LÂMđối mặt, gần tới, ghé thăm10 Từ ghép趋qū · XUxu thế, hướng về10 Từ ghép纳nà · NẠPthu nạp, nộp thuế10 Từ ghép辨biàn · BIỆNphân biệt, nhận rõ10 Từ ghép予yǔ · DỮcho, ban tặng, trao10 Từ ghép署shǔ · THỰký tên, bố trí, cơ quan10 Từ ghép
HSK 6100 mindmap · 10 Từ ghép mỗi game
势shì · THẾthế, xu hướng10 Từ ghép概gài · KHÁIkhái quát10 Từ ghép潜qián · TIỀMẩn, tiềm10 Từ ghép致zhì · TRÍđưa tới, đạt tới10 Từ ghép蕴yùn · UẨNhàm chứa, tích tụ sâu lắng10 Từ ghép裁cái · TÀIcắt giảm, phán quyết, may vá10 Từ ghép纽niǔ · NỮUđầu mối, liên kết, cúc áo10 Từ ghép缔dì · ĐẾký kết, sáng lập, thắt chặt10 Từ ghép赋fù · PHÚthiên phú, trao tặng, bài phú10 Từ ghép鉴jiàn · GIÁMgương soi, thẩm định, bài học10 Từ ghép歧qí · KỲrẽ nhánh, bất đồng, sai lệch10 Từ ghép拟nǐ · NGHĨmô phỏng, dự thảo, trù định10 Từ ghép