Chuyển đến nội dung chính

Mindmap chữ 力

HSK 4 · Kéo thả chữ vào sơ đồ
—
Câu 1/10Đúng ngay lần đầu: 0
Bấm Bắt đầu để chơi
力lì
LỰC · sức
?
力
1
?
力
2
?
力
3
?
力
4
?
力
5
?
力
6
?
7
力
?
8
力
?
9
力
?
10
力

Kéo chữ đúng vào ô trống trên sơ đồ (hoặc chạm chữ rồi chạm ô).

力

lì · LỰC

Kéo thả (drag & drop) chữ còn thiếu vào ô tương ứng nha!

Đúng hết, không phải làm lại câu nào
Số câu phải làm lại < 30%
Số câu làm lại < 70%
Số câu làm lại >70%
Hoàn thành Game lần đầu+30 XU

Câu nào sai được làm lại luôn.