Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt
Chữ Hán Đồng Âm "VĨ"
Tìm thấy 19 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt VĨ. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!
Chữ Đồng Âm
Danh sách các từ đồng âm: VĨ
Đang hiển thị toàn bộ 19 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "VĨ".
亹
MÊN, MÔN, VỈ, VĨ
mén, wěi
Bộ 亠• 21 nét
tiến bộ; bận rộn, không mệt mỏi; gắng sức
Xem chi tiết & tập viết
寪
VĨ
wěi
Bộ 宀• 15 nét
họ
Xem chi tiết & tập viết
緯
VĨ
wěi
Bộ 糸• 15 nét
gâu gâu; vĩ độ song song
Xem chi tiết & tập viết
葦
VĨ
wěi
Bộ 艸• 12 nét
cây sậy
Xem chi tiết & tập viết
薳
VĨ
wěi
Bộ 艸• 16 nét
tên một loại thảo mộc; họ; (Không thể.) một thân cây
Xem chi tiết & tập viết
偉
VĨ
wěi
Bộ 人• 11 nét
tuyệt vời, mạnh mẽ; phi thường
Xem chi tiết & tập viết
尾
VĨ
wěi
Bộ 尸• 7 nét
Xem chi tiết & tập viết
暐
VĨ
wěi
Bộ 日• 13 nét
ánh sáng rực rỡ của mặt trời
Xem chi tiết & tập viết
渭
VỊ, VẤY, VĨ, VỜI, VỢI
wèi
Bộ 水• 12 nét
tên một con sông ở Sơn Tây
Xem chi tiết & tập viết
煒
VĨ
wěi
Bộ 火• 13 nét
màu đỏ rực rỡ; phát sáng
Xem chi tiết & tập viết
瑋
VĨ
wěi
Bộ 玉• 13 nét
loại ngọc; hiếm, có giá trị
Xem chi tiết & tập viết
艉
VĨ
wěi
Bộ 舟• 13 nét
Xem chi tiết & tập viết
韙
VĨ
wěi
Bộ 韋• 18 nét
đúng; thích hợp; sự đứng đắn
Xem chi tiết & tập viết
韡
VĨ
wěi
Bộ 韋• 19 nét
tuyệt đẹp
Xem chi tiết & tập viết
伟
VĨ
wěi
Bộ 人• 6 nét
tuyệt vời, mạnh mẽ; phi thường
Xem chi tiết & tập viết
纬
VĨ
wěi
Bộ 糸• 7 nét
gâu gâu; vĩ độ song song
Xem chi tiết & tập viết
炜
VĨ
wěi
Bộ 火• 8 nét
màu đỏ rực rỡ; phát sáng
Xem chi tiết & tập viết
苇
VĨ
wěi
Bộ 艸• 7 nét
cây sậy
Xem chi tiết & tập viết
韪
VĨ
wěi
Bộ 韋• 13 nét
đúng; thích hợp; sự đứng đắn
Xem chi tiết & tập viết