Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "LUNG"

Tìm thấy 29 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt LUNG. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: LUNG

Đang hiển thị toàn bộ 29 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "LUNG".

瀧
SANG, LUNG, LANG, RÔNG
shuāng, lóng
Bộ 水• 19 nét

mưa; ướt; ngâm; một con sông ở Quảng Đông

Xem chi tiết & tập viết
籠
LUNG, LỒNG
lóng, lǒng
Bộ 竹• 22 nét

lồng; giỏ hình lồng

Xem chi tiết & tập viết
曨
LUNG
lóng
Bộ 日• 20 nét

mơ hồ, mờ mịt; chạng vạng

Xem chi tiết & tập viết
癃
LUNG
lóng
Bộ 疒• 16 nét

suy nhược, bệnh tật, bí tiểu

Xem chi tiết & tập viết
窿
LUNG
lóng
Bộ 穴• 16 nét

trục mỏ; khoang, lỗ

Xem chi tiết & tập viết
躘
LUNG, RUÔNG
lóng
Bộ 足• 23 nét

đi bộ

Xem chi tiết & tập viết
嚨
LUNG, LÙNG
lóng
Bộ 口• 19 nét

cổ họng

Xem chi tiết & tập viết
壟
LŨNG
lǒng
Bộ 土• 19 nét

mộ, gò; sườn núi trên cánh đồng

Xem chi tiết & tập viết
壠
LŨNG
lǒng
Bộ 土• 19 nét

gò, mộ; sườn núi trên cánh đồng

Xem chi tiết & tập viết
巃
LUNG
lóng
Bộ 山• 19 nét

cao cả

Xem chi tiết & tập viết
瓏
LUNG
lóng
Bộ 玉• 20 nét

một viên đá quý được cắt như rồng

Xem chi tiết & tập viết
矓
LUNG
lóng
Bộ 目• 21 nét

mờ nhạt, lờ mờ, mờ nhạt

Xem chi tiết & tập viết
礱
LUNG
lóng
Bộ 石• 21 nét

xay, mài; cối xay

Xem chi tiết & tập viết
聾
LUNG
lóng
Bộ 耳• 22 nét

điếc

Xem chi tiết & tập viết
隴
LŨNG, LUỐNG
lǒng
Bộ 阜• 18 nét
Xem chi tiết & tập viết
儱
LŨNG
lǒng
Bộ 人• 18 nét

thô lỗ; dã man

Xem chi tiết & tập viết
朧
LUNG
lóng
Bộ 月• 20 nét

tình trạng hoặc sự xuất hiện của mặt trăng

Xem chi tiết & tập viết
蘢
LONG, LÙNG
lóng
Bộ 艸• 19 nét

cỏ cao; cỏ nước

Xem chi tiết & tập viết
笼
LUNG, LỒNG
lóng, lǒng
Bộ 竹• 11 nét

lồng; giỏ hình lồng

Xem chi tiết & tập viết
咙
LUNG
lóng
Bộ 口• 8 nét

cổ họng

Xem chi tiết & tập viết
聋
LUNG
lóng
Bộ 耳• 11 nét

điếc

Xem chi tiết & tập viết
垄
LŨNG
lǒng
Bộ 土• 8 nét

mộ, gò; sườn núi trên cánh đồng

Xem chi tiết & tập viết
垅
LŨNG
lǒng
Bộ 土• 8 nét

gò, mộ; sườn núi trên cánh đồng

Xem chi tiết & tập viết
泷
SANG, LUNG, LANG
shuāng, lóng
Bộ 水• 8 nét

mưa; ướt; ngâm; một con sông ở Quảng Đông

Xem chi tiết & tập viết
珑
LUNG
lóng
Bộ 玉• 9 nét

một viên đá quý được cắt như rồng

Xem chi tiết & tập viết
眬
LUNG
lóng
Bộ 目• 10 nét

mờ nhạt, lờ mờ, mờ nhạt

Xem chi tiết & tập viết
胧
LUNG
lóng
Bộ 肉• 9 nét

tình trạng hoặc sự xuất hiện của mặt trăng

Xem chi tiết & tập viết
陇
LŨNG
lǒng
Bộ 阜• 7 nét
Xem chi tiết & tập viết
㖫
LỪNG
líng
Bộ 口• 11 nét
Xem chi tiết & tập viết