Chuyển đến nội dung chính

MỘC 1.4 Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi

Khóa
Foxi Access Lock
Cần Đăng Nhập Miễn Phí

Mở khóa bài học HSK 1

FoxHSK mở miễn phí 2 bài đầu của mỗi cấp HSK. Bạn chỉ cần đăng ký hoặc đăng nhập tài khoản FoxHSK (hoàn toàn miễn phí) để mở khóa bài học này và lưu tiến độ học tập!

← THƯ VIỆN BÀI HỌC

MỘC 1.4: Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi (她是我的汉语老师)

Bài học HSK 1 gồm 9 câu hội thoại, 11 từ vựng và 3 điểm ngữ pháp, có Pinyin, bản dịch tiếng Việt và audio phát âm.

Từ vựng trọng tâm

  • 她 tā — cô ấy, bà ấy (nữ)
  • 谁 shéi / shuí — ai (nghi vấn)
  • 的 de — của (chỉ sở hữu)
  • 汉语 Hànyǔ — tiếng Hán, tiếng Trung
  • 哪 nǎ — nào (chỉ định nghi vấn)
  • 国 guó — nước, quốc gia
  • 人 rén — người
  • 呢 ne — thì sao, nhé (tỉnh lược)
  • 他 tā — anh ấy, ông ấy (nam)
  • 同学 tóngxué — bạn cùng lớp, bạn học
  • 朋友 péngyou — bạn bè

Điểm ngữ pháp

  • 结构助词“的”
  • 疑问代词“谁”和“哪”
  • 省略问句“……呢?”