Quay lại sơ đồ
Trạng ngữ tần suất 每天 / 每 + Lượng từ - Làm gì mỗi ngày / mỗi lần
Sơ Đồ Ngữ Pháp HSK 2·Câu 1/20
⭐0/20
Chủ ngữ (S) + 每天 / 每 [Đơn vị thời gian] + (都) + Động từ (+ Tân ngữ)
Trắc nghiệm cấu trúc
Chọn câu đúng trật tự từ tiếng Trung để nói: "Tôi chạy bộ mỗi ngày."
Wǒ měitiān zǎoshang dōu qù gōngyuán pǎobù.