Chuyển đến nội dung chính
Fox
HSK
2.6
Khảo Thí Thông Minh
Khám phá
Học
Luyện
Dịch
Foxi
Hữu ích
Hội
VIP
Quay lại sơ đồ
Bổ ngữ kết quả cơ bản (完, 懂, 见, 到, 开, 对, 错)
Sơ Đồ Ngữ Pháp HSK 2
·
Câu 1/20
⭐
0/20
Động từ + Bổ ngữ kết quả + (了) + Tân ngữ
Công thức
Trắc nghiệm cấu trúc
Câu phủ định 'Tôi chưa tìm thấy chìa khóa' dịch là:
Jīntiān de tīnglì kǎoshì nǐ tīng dǒng le ma?
A
我不找到钥匙。
B
我没有是找到钥匙。
C
我找不到了钥匙。
D
我没找到钥匙。
Học
Luyện
Dịch
Foxi
Hội
Tôi