Chuyển đến nội dung chính

Bổ ngữ kết quả cơ bản (完, 懂, 见, 到, 开, 对, 错)

Sơ Đồ Ngữ Pháp HSK 2·Câu 1/20
⭐0/20
Động từ + Bổ ngữ kết quả + (了) + Tân ngữ
Trắc nghiệm cấu trúc
Câu phủ định 'Tôi chưa tìm thấy chìa khóa' dịch là:

Jīntiān de tīnglì kǎoshì nǐ tīng dǒng le ma?