Chuyển đến nội dung chính
Fox
HSK
2.6
Khảo Thí Thông Minh
Khám phá
Học
Luyện
Dịch
Foxi
Hữu ích
Hội
VIP
Quay lại sơ đồ
Câu so sánh chữ 比 (Bǐ) - Cấu trúc cơ bản
Sơ Đồ Ngữ Pháp HSK 2
·
Câu 1/20
⭐
0/20
A + 比 + B + Tính từ (Adj)
Công thức
Trắc nghiệm cấu trúc
Câu nào dưới đây SAI ngữ pháp?
Jiějie bǐ wǒ dà liǎng suì.
A
今天比昨天冷。
B
他跑得比我快。
C
这件衣服比那件便宜。
D
这个西瓜比那个很大。
Học
Luyện
Dịch
Foxi
Hội
Tôi