Quay lại sơ đồ
Động từ tâm lý 喜欢 (Xǐhuan) - Biểu thị Sở thích (Thích cái gì / làm gì)
Sơ Đồ Ngữ Pháp HSK 1·Câu 1/20
⭐0/20
Chủ ngữ (S) + (很 / 最 / 不) + 喜欢 + Danh từ (O) / Động từ (V)
Trắc nghiệm cấu trúc
Chọn câu đúng ngữ pháp để nói: "Tôi rất thích học tiếng Trung."
Wǒ xǐhuan kàn shū.