Quay lại sơ đồ
Phân biệt Phó từ phủ định 不 (Bù) vs 没 / 没有 (Méi / Méiyǒu)
Sơ Đồ Ngữ Pháp HSK 1·Câu 1/20
⭐0/20
不 + V/Adj (Hiện tại/Tương lai/Chủ quan) VS 没(有) + V (Quá khứ/Khách quan)
Trắc nghiệm cấu trúc
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '他平时______喝茶,但是昨天______喝咖啡。'
Tā bù xǐhuan chī ròu, jīntiān yě méi chī.