Chuyển đến nội dung chính

Câu chữ 有 (Yǒu) - Biểu thị Sở Hữu

Sơ Đồ Ngữ Pháp HSK 1·Câu 1/20
⭐0/20
Chủ ngữ (S) + 有 / 没有 + Danh từ (O)
Trắc nghiệm cấu trúc
Để phủ định câu '他有一台电脑', ta nói như thế nào?

Wǒ yǒu yì zhī kě'ài de xiǎomāo.