Chuyển đến nội dung chính

Câu vị ngữ hình dung từ (Tính từ) với 很 (Hěn)

Sơ Đồ Ngữ Pháp HSK 1·Câu 1/20
⭐0/20
Chủ ngữ (S) + 很 + Tính từ (Adj)
Trắc nghiệm cấu trúc
Câu nào sau đây SAI ngữ pháp?

Jīntiān tiānqì hěn hǎo.