Đề H13004

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 1 (Mã Đề H13004)

Đề thi mã H13004 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H13004
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H13004

Đáp Án H13004 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H13004 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H13004 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H13004 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:A
Câu 3:C
Câu 4:B
Câu 5:A
Câu 6:C
Câu 7:A
Câu 8:B
Câu 9:C
Câu 10:A
Câu 11:D
Câu 12:A
Câu 13:F
Câu 14:B
Câu 15:E
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:E
Câu 23:A
Câu 24:F
Câu 25:B
Câu 26:D
Câu 27:F
Câu 28:A
Câu 29:E
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:F
Câu 33:A
Câu 34:E
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。

吃西瓜

Dịch nghĩa: ăn dưa hấu

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 吃西瓜 • Nghĩa tiếng Việt: ăn dưa hấu • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Cậu bé ngồi ở bàn ăn đang cầm thìa ăn một bát cơm trắng. - Hình B: Cậu bé tươi cười cầm miếng dưa hấu đỏ mọng đang ăn ngon lành (Đúng). - Hình C: Cô bé đang cầm một quả chuối vàng trên tay. • Kết luận: Hình B (Cậu bé tươi cười cầm miếng dưa hấu đỏ mọng đang ăn ngon lành) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án B.
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。

三本书

Dịch nghĩa: ba quyển sách

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 三本书 • Nghĩa tiếng Việt: ba quyển sách • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Ba cây bút chì màu đặt cạnh nhau trên bàn. - Hình B: Ba chiếc cốc sứ uống nước đặt trên khay. - Hình C: Ba quyển sách bìa cứng xếp chồng gọn gàng trên mặt bàn (Đúng). • Kết luận: Hình C (Ba quyển sách bìa cứng xếp chồng gọn gàng trên mặt bàn) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án C.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。

白色的书包

Dịch nghĩa: chiếc cặp sách màu trắng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 白色的书包 • Nghĩa tiếng Việt: chiếc cặp sách màu trắng • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Một chiếc ba lô cặp sách học sinh màu trắng tinh khôi đặt chính giữa (Đúng). - Hình B: Một đôi giày thể thao màu đỏ. - Hình C: Một chiếc mũ lưỡi trai màu xanh dương. • Kết luận: Hình A (Một chiếc ba lô cặp sách học sinh màu trắng tinh khôi đặt chính giữa) khớp chính xác với nội dung cụm từ nghe → Chọn đáp án A.
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第7题:听问题,选择正确的回答。

桌子上有什么?
  • A. 一个电脑
  • B. 很好吃
  • C. 星期五
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
• Chi tiết then chốt: "桌子上有什么?" (zhuō zi shàng yǒu shén me ?). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电脑 (máy tính); 桌子 (cái bàn); 问题 (câu hỏi / vấn đề). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "桌子上有什么?" tương ứng trực tiếp với phương án A (一个电脑 — yí gè diàn nǎo). Các phương án nhiễu B (很好吃), C (星期五) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听问题,选择正确的回答。

王老师现在在办公室吗?
  • A. 不客气
  • B. 喝热茶
  • C. 不在,他回家了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
• Chi tiết then chốt: "王老师现在在办公室吗?" (wáng lǎo shī xiàn zài zài bàn gōng shì ma ?). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 现在 (bây giờ); 问题 (câu hỏi / vấn đề). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "王老师现在在办公室吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C (不在,他回家了 — bù zài , tā huí jiā le). Các phương án nhiễu A (不客气), B (喝热茶) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

男:张先生今天怎么没来上班?女:他生病了,去医院看医生了。

Dịch nghĩa: Nam: Hôm nay sao anh Trương không đi làm? — Nữ: Anh ấy bị ốm rồi, đi bệnh viện khám bác sĩ rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 男:张先生今天怎么没来上班?女:他生病了,去医院看医生了。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay sao anh Trương không đi làm? — Nữ: Anh ấy bị ốm rồi, đi bệnh viện khám bác sĩ rồi. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện (Đúng). - Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi. - Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân. - Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa. - Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp. - Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng. • Kết luận: Hình A (Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

男:阳台上的花真漂亮!女:是啊,我每天早上都给它们浇水。

Dịch nghĩa: Nam: Hoa ngoài ban công đẹp thật đấy! — Nữ: Đúng vậy, sáng nào mình cũng tưới nước cho chúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:阳台上的花真漂亮!女:是啊,我每天早上都给它们浇水。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hoa ngoài ban công đẹp thật đấy! — Nữ: Đúng vậy, sáng nào mình cũng tưới nước cho chúng. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe đang khám cho bệnh nhân tại bệnh viện. - Hình B: Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi (Đúng). - Hình C: Hai bạn nam đang đánh cầu lông trên sân. - Hình D: Chàng trai đang kéo chiếc vali hành lý đi vào nhà ga tàu hỏa. - Hình E: Người mẹ và con gái đang ngồi gói sủi cảo trên bàn bếp. - Hình F: Chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn chỉ đúng 7 giờ 30 phút sáng. • Kết luận: Hình B (Cô gái đứng bên cửa sổ cầm bình tưới nước cho chậu hoa tươi) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第16题:听句子和问题,选择正确的答案。

弟弟今年八岁,他在第一小学读书。问:弟弟今年几岁?
  • A. 六岁
  • B. 八岁
  • C. 十岁
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (B)
• Chi tiết then chốt: "弟弟今年八岁,他在第一小学读书。" (dì di jīn nián bā suì , tā zài dì yī xiǎo xué dú shū 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 弟弟 (em trai); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 小学 (tiểu học). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "弟弟今年八岁,他在第一小学读书。" tương ứng trực tiếp với phương án B (八岁 — bā suì). Các phương án nhiễu A (六岁), C (十岁) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第18题:听句子和问题,选择正确的答案。

这是我姐姐买的苹果,非常好吃,你也吃一个吧。问:苹果是谁买的?
  • A. 姐姐
  • B. 妈妈
  • C. 同学
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A)
• Chi tiết then chốt: "这是我姐姐买的苹果,非常好吃,你也吃一个吧。" (zhè shì wǒ jiě jiě mǎi de píng guǒ , fēi cháng hǎo chī , nǐ yě chī yí gè ba 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 苹果 (quả táo); 姐姐 (chị gái); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这是我姐姐买的苹果,非常好吃,你也吃一个吧。" tương ứng trực tiếp với phương án A (姐姐 — jiě jiě). Các phương án nhiễu B (妈妈), C (同学) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

姐姐喜欢在图书馆看书。

Dịch nghĩa: Chị gái thích đọc sách ở thư viện.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
• Câu đề bài: 姐姐喜欢在图书馆看书。 • Nghĩa tiếng Việt: Chị gái thích đọc sách ở thư viện. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế. - Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng. - Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện (Đúng). - Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn. - Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ. - Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng. • Kết luận: Hình C (Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我家的小狗在椅子下边睡觉。

Dịch nghĩa: Chú chó nhỏ nhà tôi đang ngủ ở dưới gầm ghế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
• Câu đề bài: 我家的小狗在椅子下边睡觉。 • Nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ nhà tôi đang ngủ ở dưới gầm ghế. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế (Đúng). - Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng. - Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện. - Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn. - Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ. - Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng. • Kết luận: Hình A (Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

吃东西以前要先洗手。

Dịch nghĩa: Trước khi ăn đồ ăn thì phải rửa tay trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (B)
• Câu đề bài: 吃东西以前要先洗手。 • Nghĩa tiếng Việt: Trước khi ăn đồ ăn thì phải rửa tay trước. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chú chó nhỏ màu vàng dễ thương đang nằm ngủ dưới gầm ghế. - Hình B: Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng (Đúng). - Hình C: Cô gái đeo kính cận đang ngồi chăm chú đọc sách trong thư viện. - Hình D: Một đĩa bánh ngọt sinh nhật có插 nến đặt trên bàn. - Hình E: Hai cậu bé mặc áo thể thao đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ. - Hình F: Người bố đang ngồi uống trà và đọc tờ báo buổi sáng. • Kết luận: Hình B (Chàng trai đang đứng trước bồn rửa mặt mở vòi nước rửa tay bằng xà phòng) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

前边说话的那个人是谁?

  • A. 在三楼。
  • B. 好的,我马上来。
  • C. 她的名字叫林娜。
  • D. 不客气,这是我应该做的。
  • E. 我想买一个新杯子。
  • F. 他是我爸爸的朋友。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (F)
• Chi tiết then chốt: "前边说话的那个人是谁?" (qián biān shuō huà de nà ge rén shì shuí ?). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 爸爸 (bố); 说话 (nói chuyện). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "前边说话的那个人是谁?" tương ứng trực tiếp với phương án F (他是我爸爸的朋友。 — tā shì wǒ bà bà de péng yǒu 。). Các phương án nhiễu A (在三楼。), B (好的,我马上来。), C (她的名字叫林娜。), D (不客气,这是我应该做的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

你下午去商店想买什么?

  • A. 在三楼。
  • B. 好的,我马上来。
  • C. 她的名字叫林娜。
  • D. 不客气,这是我应该做的。
  • E. 我想买一个新杯子。
  • F. 他是我爸爸的朋友。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (E)
• Chi tiết then chốt: "你下午去商店想买什么?" (nǐ xià wǔ qù shāng diàn xiǎng mǎi shén me ?). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 商店 (cửa hàng); 下午 (buổi chiều); 杯子 (cái cốc / ly). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你下午去商店想买什么?" tương ứng trực tiếp với phương án E (我想买一个新杯子。 — wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn bēi zi 。). Các phương án nhiễu A (在三楼。), B (好的,我马上来。), C (她的名字叫林娜。), D (不客气,这是我应该做的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

他来中国三年了,认识了很多中国( 32 )。

  • A. 听
  • B. 岁
  • C. 名字
  • D. 块
  • E. 冷
  • F. 朋友
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (F)
• Chi tiết then chốt: "他来中国三年了,认识了很多中国( 32 )。" (tā lái zhōng guó sān nián le , rèn shí le hěn duō zhōng guó ( 32 )。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 认识 (quen biết); 认识 (làm quen / quen biết). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他来中国三年了,认识了很多中国( 32 )。", từ/cụm từ ở phương án F (朋友 — péng yǒu) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 认识 (quen biết); 认识 (làm quen / quen biết)); các phương án A (听), B (岁), C (名字), D (块) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

今天天气太( 34 )了,你多穿一点儿衣服。

  • A. 听
  • B. 岁
  • C. 名字
  • D. 块
  • E. 冷
  • F. 朋友
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (E)
• Chi tiết then chốt: "今天天气太( 34 )了,你多穿一点儿衣服。" (jīn tiān tiān qì tài ( 34 ) le , nǐ duō chuān yì diǎn ér yī fú 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 衣服 (quần áo). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "今天天气太( 34 )了,你多穿一点儿衣服。", từ/cụm từ ở phương án E (冷 — lěng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 衣服 (quần áo)); các phương án A (听), B (岁), C (名字), D (块) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我星期六上午去学习汉语,下午去朋友家玩。 ★ 说话人星期六上午做什么?

  • A. 去商店
  • B. 学汉语
  • C. 看电影
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
• Chi tiết then chốt: "我星期六上午去学习汉语,下午去朋友家玩。" (wǒ xīng qī liù shàng wǔ qù xué xí hàn yǔ , xià wǔ qù péng yǒu jiā wán 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 汉语 (tiếng Hán); 上午 (buổi sáng); 下午 (buổi chiều). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我星期六上午去学习汉语,下午去朋友家玩。" tương ứng trực tiếp với phương án B (学汉语 — xué hàn yǔ). Các phương án nhiễu A (去商店), C (看电影) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

外边下雨了,我们坐出租车去饭店吧。 ★ 他们怎么去饭店?

  • A. 坐出租车
  • B. 走路
  • C. 骑车
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (A)
• Chi tiết then chốt: "外边下雨了,我们坐出租车去饭店吧。" (wài biān xià yǔ le , wǒ men zuò chū zū chē qù fàn diàn ba 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 出租车 (xe taxi); 下雨 (mưa); 下雨 (trời mưa). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "外边下雨了,我们坐出租车去饭店吧。" tương ứng trực tiếp với phương án A (坐出租车 — zuò chū zū chē). Các phương án nhiễu B (走路), C (骑车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là A.