Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
140 phút • 101 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H61222 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H61222 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61222 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,选择正确答案。 根据这段话,可以知道什么?
Dịch nghĩa: Sau khi đi qua vườn táo và không được quay lại, các sinh viên đều hối tiếc vì không chọn được quả táo to nhất. Đáp án phản ánh việc các sinh viên không hài lòng với lựa chọn của chính mình.
第6题:听录音,选择正确答案。 根据这段话,下列哪项正确?
Dịch nghĩa: Người con trai đã dùng sự thông minh, lém lỉnh để thuyết phục chủ nhà cho thuê căn hộ vốn chỉ dành cho người không có con. Đáp án khẳng định sự nhanh trí của người con.
第12题:听录音,选择正确答案。 滑雪失控时,应该怎么做?
Dịch nghĩa: Người mới học trượt tuyết nếu mất kiểm soát nên chủ động ngã sang hai bên để giảm lực va chạm. Đáp án cho thấy việc chủ động ngã là cách để tự bảo vệ mình.
第17题:听录音,选择正确答案。 男的认为跟口语主播相比,手语主播有什么特点?
Dịch nghĩa: Người dẫn chương trình thủ ngữ cần có thể lực tốt vì công việc này đòi hỏi sự vận động tay chân liên tục và cường độ cao.
第23题:听录音,选择正确答案。 关于喜剧,男的是什么看法?
Dịch nghĩa: Nữ: Trong ấn tượng của nhiều người, hài kịch chính là mang lại tiếng cười, ông đánh giá thế nào về định vị nghệ thuật của hài kịch? Nam: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, là hình thức nghệ thuật gần gũi nhất với đại đa số quần chúng và không có khoảng cách với khán giả. Đáp án cho câu hỏi này là hài kịch có quy luật riêng của mình.
第29题:听录音,选择正确答案。 女的创作源泉来自哪里?
Dịch nghĩa: Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án chỉ ra tầm quan trọng của trải nghiệm cuộc sống.
第34题:听录音,选择正确答案。 战争中飞机失事的主要原因是什么?
Dịch nghĩa: Thống kê cho thấy trong không chiến khốc liệt, xác suất chiến đấu cơ gặp nạn không cao, nhưng khi hoàn thành nhiệm vụ bay về hạ cánh thì xác suất lại tăng mạnh do phi công thao tác sai lầm. Đáp án chỉ ra nguyên nhân là do phi công thao tác sai.
第40题:听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?
Dịch nghĩa: Câu hỏi số 40 tìm ý chính mà đoạn văn muốn truyền tải đến người đọc. Đáp án là chúng ta cần phải tích cực thể hiện bản thân mình.
第45题:听录音,选择正确答案。 毛竹为什么能够成为生长冠军?
Dịch nghĩa: Tiếp tục câu chuyện về quá trình sinh trưởng kỳ diệu của loài tre miền Nam sau nhiều năm tích lũy ngầm. Đáp án nhấn mạnh đặc điểm hệ thống rễ vô cùng phát triển.
第51题:请选出有语病的一项。
Dịch nghĩa: Mỗi người đều rất khác biệt và sở hữu một vẻ đẹp độc đáo của riêng mình.
第57题:请选出有语病的一项。
Dịch nghĩa: Xe điện, nói một cách ngắn gọn, chính là loại xe sử dụng điện làm năng lượng.
第62题:选词填空。 吃鱼的时候小刺要比大刺更麻烦,因为大刺容易被发现,小刺就必须耐心寻找然后____。做人也是如此,小毛病比大毛病难于____,因为大差错很容易被察觉,小缺点却必须____留意才会发现。
Dịch nghĩa: Giống như việc phải kiên nhẫn tìm và loại bỏ những chiếc dằm nhỏ, con người cũng cần chú ý và sửa đổi những khuyết điểm nhỏ nhặt trong tính cách.
第68题:选词填空。 电影《桃姐》上映后,获得了观众的____好评,并获得了国内外多项大奖,其实它的故事很简单,没有紧张的____,只是____了一个老仆人和她带大的孩子之间的情感故事,却____了一个人在进入生命暮年时的内心世界,让人为之动容。
Dịch nghĩa: Bộ phim 'Đào Tỷ' nhận được đánh giá cao từ khán giả nhờ cách kể chuyện giản dị, chân thực, khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm của người già.
第73题:选句填空(第71-75题)。 在地球上,我们可以听到各种不同的声音,但据我们所知,(71)______,因为月球表面没有空气,无法传播声音。但是,在月球上真的一点声音都听不到吗? 其实,(72)______,那声音像是地球上的风雨声。虽然声音很小,但月球确实不是我们想象中的那么静。也许你想不通了,月球上没有空气,也不会刮风下雨,为何会有风雨声传到耳中呢? 情况是这样的:太阳系的天体都沐浴在太阳风之中,急速的太阳风带电粒子流碰撞到月球表面,向四面八方辐射。(73)______,但它的速度很快,地球上 12 级台风的最大风速是每秒 68 米,太阳风的最大速度却可达每秒 2000 公里,约是台风风速的 3 万倍。如此快的粒子流突然撞击在宇航服上,所产生的声音可以通过宇航服传递到耳中。要知道,(74)______,固体、液体同样可以。 据科学家分析,即使人不穿宇航服,把耳朵贴近月球表面,也是可以听到声音的。带电的粒子流,(75)______,这种波动也会通过太阳风本身传递到耳中,也就是说拥有带电粒子流成分的太阳风本身也可以传递声音。
Dịch nghĩa: Trên Trái Đất chúng ta nghe được nhiều âm thanh, nhưng trên Mặt Trăng thì không, vì bề mặt ở đó không có không khí để truyền âm.
第79题:选句填空(第76-80题)。 现代医学研究发现,笑对身心健康十分有益。俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”当你笑的时候,(76)______,从而使大脑有更多的休息时间。 人生来就会笑,但也许有人并不知道,(77)______。只要发笑,嘴角和颧骨部位的肌肉便跟着运动,将嘴和两眼向上提拉,这可以阻止面部线条下坠。笑,不正是一种保持青春的美容操吗?每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动。笑 100 次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,相当于划 10 分钟船的运动效果。可惜,人成年以后,每人每天平均只笑 15 次,比孩童时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,(78)______。 笑有助于调养身心,可以降低血压,促进消化。最新科研成果表明,糖尿病患者也能从笑中得益。(79)______,其血糖水平随之下降。 但是,(80)______。医学认为,对高血压或心肌梗塞患者来说,过分激烈的笑对身体有害。
Dịch nghĩa: Khi họ cười tươi rạng rỡ, các cơ mặt được nâng lên, giúp ngăn ngừa tình trạng chảy xệ và giữ gìn vẻ thanh xuân.
第85题:阅读理解(第85-88题)。 三彩釉陶始于南北朝而盛于唐朝,它以造型生动逼真、色泽艳丽和富有生活气息而著称,因为常用黄、褐、绿三种颜色,又在唐代形成特点,所以被后人称为“唐三彩”。唐三彩自诞生以来已有 1300 多年的历史了,它吸取了中国国画、雕塑等艺术的特点,采用堆贴、刻画等形式的装饰图案,线条粗犷有力。 唐三彩的特点可以归纳为两个方面,首先是釉色,其次是造型。唐三彩是一种低温铅釉陶器,在色釉中加入不同的金属氧化物,经过焙烧,便形成浅黄、赭黄、浅绿、深绿、天蓝、褐红、茄紫等多种色彩,但多以黄、褐、绿三色为主。唐三彩在色彩的相互辉映中,显出富丽堂皇的艺术魅力。 唐三彩造型丰富,一般可以分为动物、器具和人物三大类,而其中尤以动物居多,这可能和当时的时代背景有关。在中国古代,马是重要的交通工具之一,战场上需要马,农民耕田需要马,交通运输也需要马,所以唐三彩出土的马比较多。其次是骆驼,这可能和当时中外贸易有关,骆驼是长途跋涉的交通工具之一,丝绸之路沿途需要骆驼作为交通工具。所以,匠人们把它反映在工艺品上。 烧制唐三彩的窑主要分布在长安和洛阳两地,在长安的称西窑,在洛阳的则称东窑。唐代盛行厚葬,达官贵族是这样,百姓也如此,已形成一股风气。古人多把唐三彩作为冥器用来殉葬,因为它的胎质松脆,防水性能差,实用性远不如当时已经出现的青瓷和白瓷。现代社会,随着人们对唐三彩关注的增多以及唐三彩复原工艺的发展,唐三彩逐渐成为文房陈设、馈赠亲友的良品。 唐三彩是唐代陶瓷中的精华,在盛唐时达到高峰。安史之乱以后,随着唐王朝的逐步衰弱,加之瓷器的迅速发展,三彩釉陶制作逐步衰退。 关于“唐三彩”,可以知道:
Dịch nghĩa: Về gốm tam thải, người ta biết rằng màu sắc chủ đạo của loại gốm này gồm có ba màu chính.
第90题:阅读理解(第89-92题)。 鸟类每年定期且大规模的迁徙,在很早以前就引起了人类的注意。候鸟为什么要迁徙?从哪里来?到哪里去?是否所有族群都会迁徙?它们用什么方法确保迁徙方向的正确?这些一直是科学家关注的课题。 行为生态学常以“代价与利益”来说明某一行为为什么会发生。要解答“候鸟为什么要迁徙”,我们也可以从这个角度来解释。 鸟类在温带地区繁殖的好处是温带地区夏季昼长夜短,有更长的时间可以觅食、哺育幼雏,避免在物种繁多的热带地区繁殖所面临的地盘与食物竞争,并且温带地区夏季的昆虫量也比热带地区丰富,同时温带地区天敌较少,捕食压力相对较低。但是温带地区冬季气候严寒,经常面临食物缺乏的问题。这种情况在热带地区则刚好相反,夏季对地盘与食物的竞争激烈,被天敌捕杀的风险也较大,但是冬季气候温和,且冬季食物资源也比温带地区丰富得多。因此,为了兼取两地的好处,候鸟形成了夏天在温带地区繁殖,冬天在热带地区过冬的生活习惯。 既然如此,为什么不是所有的鸟类都是候鸟呢?答案是迁徙是必须付出代价的。例如迁徙过程需要消耗大量的能量、可能遇到恶劣的天气、迁徙方向定位错误、要适应不熟悉的新环境、与其他候鸟及该地原有的鸟类竞争资源等问题。这也是为什么有些鸟类会部分族群迁徙,部分族群不迁徙。 进一步说,同一族群中冬季不迁徙的个体可能要忍受食物缺乏的危机,但可以在下个繁殖季来临前尽早占据较好的繁殖位置,提高繁殖成功率;相反,迁徙的个体则可以在冬季温暖的热带获得较丰富的食物资源,但须冒迁徙时的危险及付出繁殖位置可能较差的代价。 是否迁徙是个体生存与繁殖策略的问题,正因为这两种策略的繁殖成功率差不多,所以,鸟类的这两种行为在进化中都被保留了下来。 关于候鸟,可以知道:
Dịch nghĩa: Đặc điểm nổi bật của các loài chim di cư là chúng thực hiện các chuyến bay di chuyển theo định kỳ mỗi năm.
第96题:阅读理解(第93-96题)。 人们在冷天游泳时,适应冷水的方法一般有三种。有些人先蹲在池边,将水擦到身上,等自己能适应冷水之后,再进入池子游;有些人则可能先站在浅水处,再试着一步步向深水走,或逐渐蹲身进入水中;还有一些人,做完热身运动,便由池边一跃而下。 据说最安全的方法,是置身池外,先行试探;其次则是置身池内,渐次深入;至于第三种方法,则可能导致抽筋甚至引发心脏病。 但是相反地,感觉冷水刺激最强烈的也是第一种,因为置身池边,每擦一次水,就造成一次沁骨的寒冷;倒是一跃入池的人,由于马上要应付眼前游泳的问题,反倒能忘了周身的寒冷。 与游泳一样,当人们要进入陌生而困苦的环境时:有些人先小心地探测,以做好万全的准备,但因为知道困难重重,而再三延迟行程,甚至取消原来的计划;又有些人,先一脚踏入那个环境,但仍留许多后路,看着情况不妙,就抽身而返;当然还有些人,心存破釜沉舟之念,打定主意,便全身投入,由于急着应付眼前重重的险阻,反倒能忘记许多痛苦。 在生活中,我们该怎么做呢?如果是年轻力壮的人,不妨一跃而下。虽然可能有些危险,但是你会发现,当别人还在池边犹豫,或站在池里喊冷时,那敢于一跃入池的人,早已自由自在地游来游去,把这周遭的冷,忘得一干二净了。 在陌生的环境里,由于这种敢于一跃而下的人比别人快,比别人果断,也比别人敢于冒险,因此,能把握更多的机会,获得成功。 最适合做上文标题的是:
Dịch nghĩa: Tiêu đề phù hợp nhất cho bài viết trên là dũng cảm bước chân vào thử thách giống như hành động “nhảy ùm xuống nước”.