Đề H53004

125 phút • 72 câu

HSK 5 · 72 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 (Mã Đề H53004)

Đề thi mã H53004 gồm tổng cộng 72 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H53004
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H53004

Đáp Án H53004 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 5 (72 Câu)

Bảng đáp án H53004 chính thức trọn bộ 72 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H53004 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H53004 (Câu 1 – 72)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:C
Câu 3:A
Câu 4:D
Câu 5:B
Câu 6:A
Câu 7:C
Câu 8:D
Câu 9:B
Câu 10:A
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:D
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:D
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:D
Câu 49:E
Câu 50:B
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:E
Câu 54:A
Câu 55:C
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:D
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:A
Câu 62:D
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:A
Câu 66:D
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:上个月,我参加了学校非遗社团举办的“传统剪纸与古…
Câu 72:在算法推荐无处不在的数字时代,“快餐式阅读”虽然…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听录音,选择正确答案。

男:林经理,这批从云南空运过来的鲜花和野生菌,冷链车温度设定好了吗? 女:您放心,已经严格按照标准设定在二到四摄氏度之间,全程都有实时温控记录。 问:女的说这批货物怎么样了?
  • A. 还没有发货
  • B. 已设定好冷链温控
  • C. 改用火车运输了
  • D. 包装盒不够用了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
• Chi tiết then chốt: "男:林经理,这批从云南空运过来的鲜花和野生菌,冷链车温度设定好了吗?" (nán : lín jīng lǐ , zhè pī cóng yún nán kōng yùn guò lái de xiān huā hé yě shēng jūn , lěng liàn chē wēn dù shè dìng hǎo le ma ?). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 温控 (kiểm soát nhiệt độ). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:林经理,这批从云南空运过来的鲜花和野生菌,冷链车温度设定好了吗?" tương ứng trực tiếp với phương án B (已设定好冷链温控 — yǐ shè dìng hǎo lěng liàn wēn kòng). Các phương án nhiễu A (还没有发货), C (改用火车运输了), D (包装盒不够用了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第5题:听录音,选择正确答案。

男:现在的年轻人买东西真有意思,有时候并不是因为这件商品多么实用,而是因为它能带来快乐和安慰。 女:没错,这就是所谓的“情绪价值”消费,在快节奏的工作压力下,花点小钱取悦自己也是一种解压方式。 问:他们主要在讨论什么现象?
  • A. 盲目购买奢侈品
  • B. 为“情绪价值”买单的消费趋势
  • C. 年轻人不喜欢网购
  • D. 传统手工艺品的没落
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (B)
• Chi tiết then chốt: "女:没错,这就是所谓的“情绪价值”消费,在快节奏的工作压力下,花点小钱取悦自己也是一种解压方式。" (nǚ : méi cuò , zhè jiù shì suǒ wèi de “ qíng xù jià zhí ” xiāo fèi , zài kuài jié zòu de gōng zuò yā lì xià , huā diǎn xiǎo qián qǔ yuè zì jǐ yě shì yī zhǒng jiě yā). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 工作 (làm việc / công việc); 情绪 (cảm xúc); 情绪价值 (giá trị cảm xúc); 解压 (giải tỏa áp lực). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:没错,这就是所谓的“情绪价值”消费,在快节奏的工作压力下,花点小钱取悦自己也是一种解压方式。" tương ứng trực tiếp với phương án B (为“情绪价值”买单的消费趋势 — wèi “ qíng xù jià zhí ” mǎi dān de xiāo fèi qū shì). Các phương án nhiễu A (盲目购买奢侈品), C (年轻人不喜欢网购), D (传统手工艺品的没落) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听录音,选择正确答案。

男:你昨天去参加那个非遗竹编工作坊,亲手做出来的竹篮子呢?快拿出来看看。 女:别提了,看老师傅编起来行云流水,轮到自己动手才发现竹篾又滑又硬,我忙活了两个钟头才勉强编好一个杯垫。 问:女的参加竹编工作坊有什么体会?
  • A. 竹编工艺非常简单
  • B. 看似容易做起来却很难
  • C. 老师傅没有耐心指导
  • D. 现场缺乏竹材原料
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
• Chi tiết then chốt: "女:别提了,看老师傅编起来行云流水,轮到自己动手才发现竹篾又滑又硬,我忙活了两个钟头才勉强编好一个杯垫。" (nǚ : bié tí le , kàn lǎo shī fù biān qǐ lái xíng yún liú shuǐ , lún dào zì jǐ dòng shǒu cái fā xiàn zhú miè yòu huá yòu yìng , wǒ máng huó le liǎng gè zhōng tóu cái miǎn qiǎng). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 手 (bàn tay); 水 (nước). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:别提了,看老师傅编起来行云流水,轮到自己动手才发现竹篾又滑又硬,我忙活了两个钟头才勉强编好一个杯垫。" tương ứng trực tiếp với phương án B (看似容易做起来却很难 — kàn shì róng yì zuò qǐ lái què hěn nán). Các phương án nhiễu A (竹编工艺非常简单), C (老师傅没有耐心指导), D (现场缺乏竹材原料) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 13Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第13题:听录音,选择正确答案。

男:你平时看电子书多还是看纸质书多?我发现通勤路上用墨水屏阅读器挺方便的。 女:如果是查资料或者读快餐式的小说,我会用电子书;但遇到真正需要深度思考的历史、哲学著作,我还是习惯捧着纸质书边读边做批注。 男:确实,纸张翻动时的质感和油墨香气是电子屏幕替代不了的。 问:女的在什么情况下更倾向于读纸质书?
  • A. 在拥挤的地铁上通勤时
  • B. 阅读需要深度思考与做批注的著作时
  • C. 临时查阅某个专业词汇时
  • D. 浏览每日娱乐新闻资讯时
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 13 (B)
• Chi tiết then chốt: "女:如果是查资料或者读快餐式的小说,我会用电子书;但遇到真正需要深度思考的历史、哲学著作,我还是习惯捧着纸质书边读边做批注。" (nǚ : rú guǒ shì chá zī liào huò zhě dú kuài cān shì de xiǎo shuō , wǒ huì yòng diàn zi shū ; dàn yù dào zhēn zhèng xū yào shēn dù sī kǎo de lì shǐ 、 zhé xué zhù zuò ,). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 如果 (nếu như); 历史 (lịch sử). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:如果是查资料或者读快餐式的小说,我会用电子书;但遇到真正需要深度思考的历史、哲学著作,我还是习惯捧着纸质书边读边做批注。" tương ứng trực tiếp với phương án B (阅读需要深度思考与做批注的著作时 — yuè dú xū yào shēn dù sī kǎo yǔ zuò pī zhù de zhù zuò shí). Các phương án nhiễu A (在拥挤的地铁上通勤时), C (临时查阅某个专业词汇时), D (浏览每日娱乐新闻资讯时) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听录音,选择正确答案。

男:我发现最近很多人在尝试“数字排毒”,就是周末主动关掉社交软件,去郊外徒步、露营或者去图书馆安静地待上一整天。 女:我上周末就试了一次。刚开始头两个小时总想摸手机,后来专心看着湖面的水鸟和树林里的光影,心里前所未有地平静。 男:看来偶尔从算法推荐的信息流里抽身出来,才能重新找回对真实生活的感知力。 问:女的尝试“数字排毒”后有什么感受?
  • A. 觉得无比焦躁和无聊
  • B. 错过了公司的紧急升职通知
  • C. 决定把智能手机彻底扔掉
  • D. 内心找回了宁静与对生活的真实感知
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
• Chi tiết then chốt: "男:看来偶尔从算法推荐的信息流里抽身出来,才能重新找回对真实生活的感知力。" (nán : kàn lái ǒu ěr cóng suàn fǎ tuī jiàn de xìn xī liú lǐ chōu shēn chū lái , cái néng chóng xīn zhǎo huí duì zhēn shí shēng huó de gǎn zhī lì 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 算法 (thuật toán). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:看来偶尔从算法推荐的信息流里抽身出来,才能重新找回对真实生活的感知力。" tương ứng trực tiếp với phương án D (内心找回了宁静与对生活的真实感知 — nèi xīn zhǎo huí le níng jìng yǔ duì shēng huó de zhēn shí gǎn zhī). Các phương án nhiễu A (觉得无比焦躁和无聊), B (错过了公司的紧急升职通知), C (决定把智能手机彻底扔掉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第21题:听录音,选择正确答案。

心理学上有一个著名的“瓦伦达效应”。高空走钢丝大师瓦伦达一生经历无数次惊险表演都安然无恙,却在最后一次极为看重的告别演出中不幸坠落。事后心理学家分析,正是因为他赛前反复告诫自己“这次绝对不能出任何差错”,过度聚焦于对失败的恐惧,反而破坏了原本自然熟练的肌肉记忆。问:“瓦伦达效应”主要启示我们什么?
  • A. 走钢丝是一项毫无安全保障的运动
  • B. 告别演出前不需要进行任何训练
  • C. 越不重视的比赛越容易取得好成绩
  • D. 过度患得患失的心理压力反而影响正常发挥
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (D)
• Chi tiết then chốt: "事后心理学家分析,正是因为他赛前反复告诫自己“这次绝对不能出任何差错”,过度聚焦于对失败的恐惧,反而破坏了原本自然熟练的肌肉记忆。" (shì hòu xīn lǐ xué jiā fēn xī , zhèng shì yīn wèi tā sài qián fǎn fù gào jiè zì jǐ “ zhè cì jué duì bù néng chū rèn hé chā cuò ”, guò dù jù jiāo yú duì shī bài de). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 因为 (bởi vì); 自然 (tự nhiên). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "事后心理学家分析,正是因为他赛前反复告诫自己“这次绝对不能出任何差错”,过度聚焦于对失败的恐惧,反而破坏了原本自然熟练的肌肉记忆。" tương ứng trực tiếp với phương án D (过度患得患失的心理压力反而影响正常发挥 — guò dù huàn dé huàn shī de xīn lǐ yā lì fǎn ér yǐng xiǎng zhèng cháng fā huī). Các phương án nhiễu A (走钢丝是一项毫无安全保障的运动), B (告别演出前不需要进行任何训练), C (越不重视的比赛越容易取得好成绩) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 25Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第25题:听录音,选择正确答案。

近年来,“候鸟式旅居养老”在中国退休老人群体中悄然兴起。每当北方进入寒冬雾霾季节,不少身体健康、观念开明的老人便结伴南下,到海南、云南或广西的小城租住两三个月,每天逛逛早市、在海边散步;到了盛夏酷暑时节,他们又迁徙到凉爽的东北林区或贵州山区避暑。这种模式既避开了极端气候对心脑血管的刺激,又丰富了晚年的社交视野。问:关于“候鸟式旅居养老”,下列哪项正确?
  • A. 老人们每天都要乘坐飞机去不同的国家
  • B. 只有在医院住院的重症病人才适合参加
  • C. 冬天专门前往寒冷的东北林区看雪
  • D. 顺应季节气候迁徙居住,兼顾健康养生与精神愉悦
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (D)
• Chi tiết then chốt: "每当北方进入寒冬雾霾季节" (měi dāng běi fāng jìn rù hán dōng wù mái jì jié). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每当北方进入寒冬雾霾季节" tương ứng trực tiếp với phương án D (顺应季节气候迁徙居住,兼顾健康养生与精神愉悦 — shùn yìng jì jié qì hòu qiān xǐ jū zhù , jiān gù jiàn kāng yǎng shēng yǔ jīng shén yú yuè). Các phương án nhiễu A (老人们每天都要乘坐飞机去不同的国家), B (只有在医院住院的重症病人才适合参加), C (冬天专门前往寒冷的东北林区看雪) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第29题:听录音,选择正确答案。

在快节奏的都市生活中,“二十四小时城市书房”正成为点亮城市夜空的文化灯塔。刷一下身份证或借书证,玻璃门便缓缓打开,温暖的灯光、原木色的书架以及免费的饮水机迎接着每一位夜读人。无论是备考的青年学子、刚下夜班的快递小哥,还是清晨早起的环卫工人,都能在这里找到一方安静平等的阅读天地。问:“二十四小时城市书房”最打动人心的地方在于:
  • A. 里面出售价格昂贵的进口珍本图书
  • B. 只对拥有博士学位的学者开放
  • C. 规定每位读者每次只能停留五分钟
  • D. 全天候开放,为不同职业市民提供温暖平等的公共阅读空间
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (D)
• Chi tiết then chốt: "无论是备考的青年学子、刚下夜班的快递小哥,还是清晨早起的环卫工人,都能在这里找到一方安静平等的阅读天地。" (wú lùn shì bèi kǎo de qīng nián xué zǐ 、 gāng xià yè bān de kuài dì xiǎo gē , hái shì qīng chén zǎo qǐ de huán wèi gōng rén , dōu néng zài zhè lǐ zhǎo dào yī fāng ān jìng píng). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "无论是备考的青年学子、刚下夜班的快递小哥,还是清晨早起的环卫工人,都能在这里找到一方安静平等的阅读天地。" tương ứng trực tiếp với phương án D (全天候开放,为不同职业市民提供温暖平等的公共阅读空间 — quán tiān hòu kāi fàng , wèi bù tóng zhí yè shì mín tí gōng wēn nuǎn píng děng de gōng gòng yuè dú kōng jiān). Các phương án nhiễu A (里面出售价格昂贵的进口珍本图书), B (只对拥有博士学位的学者开放), C (规定每位读者每次只能停留五分钟) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 33Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第33题:听录音,选择正确答案。

中国茶文化博大精深,根据发酵程度和制作工艺的不同,茶叶可分为绿茶、白茶、黄茶、青茶、红茶、黑茶六大类。比如西湖龙井属于不发酵的绿茶,保留了鲜叶的清香与较多茶多酚,适合在春夏季节饮用;而祁门红茶和熟普洱茶经过充分发酵,茶性温和醇厚,在寒冷的秋冬季节饮用更能暖胃驱寒。问:喝茶为什么要讲究季节与种类的搭配?
  • A. 因为冬天茶树全部枯死买不到绿茶
  • B. 因为红茶只有在夏天才会散发香味
  • C. 因为不同价格的茶叶只能卖给不同年龄的人
  • D. 不同发酵程度的茶叶特性各异,顺应时节饮用更益健康
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 33 (D)
• Chi tiết then chốt: "中国茶文化博大精深,根据发酵程度和制作工艺的不同,茶叶可分为绿茶、白茶、黄茶、青茶、红茶、黑茶六大类。" (zhōng guó chá wén huà bó dà jīng shēn , gēn jù fā jiào chéng dù hé zhì zuò gōng yì de bù tóng , chá yè kě fēn wéi lǜ chá 、 bái chá 、 huáng chá 、 qīng chá 、 hóng chá 、). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 文化 (văn hóa); 茶 (trà). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "中国茶文化博大精深,根据发酵程度和制作工艺的不同,茶叶可分为绿茶、白茶、黄茶、青茶、红茶、黑茶六大类。" tương ứng trực tiếp với phương án D (不同发酵程度的茶叶特性各异,顺应时节饮用更益健康 — bù tóng fā jiào chéng dù de chá yè tè xìng gè yì , shùn yìng shí jié yǐn yòng gèng yì jiàn kāng). Các phương án nhiễu A (因为冬天茶树全部枯死买不到绿茶), B (因为红茶只有在夏天才会散发香味), C (因为不同价格的茶叶只能卖给不同年龄的人) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。其中,“入窑一色,出窑万彩”的窑变过程最为玄妙。哪怕是最有经验的老把式,也无法百分百预知火焰与瓷土在千度高温下会碰撞出怎样的纹理,正因如此,每一件手工瓷器都是世间(36)的孤品。 过去,由于手工制瓷周期长、成品率低,许多年轻人不愿踏入这行,传统技艺一度面临青黄不接的困境。近年来,随着“景德镇文创市集”的兴起,成千上万名毕业于各大美院的“景漂”青年汇聚于此。他们将现代极简美学、卡通潮玩元素(37)古老的陶瓷工艺之中,并通过短视频直播向全球买家展示拉坯与开窑的惊喜瞬间。千年瓷都由此焕发出蓬勃的青春活力,(38)。 ★ 请选择填入第(37)处的最恰当选项:

  • A. 排斥
  • B. 剥离
  • C. 违背
  • D. 融入
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (D)
• Chi tiết then chốt: "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。" (zài jǐng dé zhèn de gǔ yáo zuō fang lǐ , yī jiàn jīng měi de qīng huā cí cóng pǔ tōng de gāo lǐng tǔ tuì biàn wèi chuán shì yì shù pǐn , xū yào jīng lì róu ní 、 lā pī 、). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 工序 (công đoạn). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。", từ/cụm từ ở phương án D (融入 — róng rù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 工序 (công đoạn)); các phương án A (排斥), B (剥离), C (违背) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

你是否有过这样的经历:原本只想打开手机查一个单词,结果被弹出的短视频吸引,不知不觉刷了一个多小时?认知神经科学研究表明,人类大脑的注意力是一种极其宝贵却又容易(39)的有限资源。 当我们在多个任务之间频繁切换时——比如一边写报告一边回复微信群消息——大脑并没有真正实现“一心二用”,而是在不同任务之间高速跳跃。每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。 为了保护深度思考的能力,专家建议在每天精力最充沛的上午设置两小时的“无干扰时间块”:将手机调至静音并放在视线之外,一次只专心攻克一项核心任务。唯有学会主动屏蔽外界噪音,(41)。 ★ 请选择填入第(41)处的最恰当选项:

  • A. 才能在几秒钟内同时完成十件事
  • B. 手机电池的使用寿命才会无限延长
  • C. 永远不需要再使用电脑办公了
  • D. 我们才能在心流状态中收获高效的创造力
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
• Chi tiết then chốt: "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。" (měi yī cì tiào yuè dū huì chǎn shēng suǒ wèi de “ zhù yì lì cán liú ”, jí qián yí gè rèn wù de sī xù hái huì zhì liú zài nǎo hǎi zhōng , dǎo zhì dà nǎo xū yào é). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。", từ/cụm từ ở phương án D (我们才能在心流状态中收获高效的创造力 — wǒ men cái néng zài xīn liú zhuàng tài zhōng shōu huò gāo xiào de chuàng zào lì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay)); các phương án A (才能在几秒钟内同时完成十件事), B (手机电池的使用寿命才会无限延长), C (永远不需要再使用电脑办公了) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

“垂直森林”是近年来在国际建筑界备受推崇的一种绿色生态建筑理念。设计师将成百上千棵乔木、灌木和藤本植物直接种植在摩天大楼层层错落的阳台上,让整座高耸的钢筋水泥大厦披上一件四季常青的“森林外衣”。 要在几十米甚至上百米的高空种树,绝非把树苗搬上阳台那么简单。工程团队首先需要(42)出根系浅、抗风性强且耐寒耐旱的本土树种,并在风洞实验室里模拟强台风环境,测试每一棵树在高空强风下的稳固程度。同时,阳台的承重结构经过特殊加固,土壤则采用轻质保水营养基质,配合全自动滴灌系统,精准(43)植物生长所需的水分与养分。 建成后的“垂直森林”不仅外观赏心悦目,更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘,并在炎炎夏日为建筑内部(44)天然的遮阳屏障,有效降低空调能耗。它向世人证明,现代都市扩张与自然生态并非水火不容,(45)。 ★ 请选择填入第(45)处的最恰当选项:

  • A. 城市里应该禁止建造任何两层以上的房屋
  • B. 高空阳台根本不可能种活任何绿色植物
  • C. 空调能耗与建筑外墙绿化没有任何关系
  • D. 建筑完全可以成为人与自然和谐共生的立体家园
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
• Chi tiết then chốt: "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘" (gèng jù bèi xiǎn zhù de shēng tài xiào yì : mào mì de zhī yè měi nián néng xī shōu shù dūn èr yǎng huà tàn hé chéng shì fěn chén). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘", từ/cụm từ ở phương án D (建筑完全可以成为人与自然和谐共生的立体家园 — jiàn zhù wán quán kě yǐ chéng wéi rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de lì tǐ jiā yuán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước)); các phương án A (城市里应该禁止建造任何两层以上的房屋), B (高空阳台根本不可能种活任何绿色植物), C (空调能耗与建筑外墙绿化没有任何关系) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第46~50题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(49)题):

  • A. 随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。
  • B. 最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。
  • C. 碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。
  • D. 待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。
  • E. 随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (E)
• Chi tiết then chốt: "第46~50题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(49)题):" (dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 4 wèi de jù zi , duì yìng dì (49) tí ):). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第46~50题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(49)题):", từ/cụm từ ở phương án E (随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。 — suí zhe tuò bāo de fǎn fù qīng pāi , shí bēi shàng āo xiàn de zì kǒu bù fèn bǎo chí jié bái , ér tū qǐ de bēi miàn zé bèi rǎn shàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa; các phương án A (随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。), B (最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。), C (碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。), D (待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 53Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51~55题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(53)题):

  • A. 当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。
  • B. 济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。
  • C. 如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。
  • D. 许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。
  • E. 南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 53 (E)
• Chi tiết then chốt: "第51~55题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(53)题):" (dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 3 wèi de jù zi , duì yìng dì (53) tí ):). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 水 (nước). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第51~55题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(53)题):", từ/cụm từ ở phương án E (南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。 — nán bù shān qū de shí huī yán céng biàn bù róng dòng yǔ liè xì , dà liàng jiàng shuǐ shùn zhe yán céng xiàng běi qián liú , dào le jǐ nán lǎo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (水 (nước)); các phương án A (当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。), B (济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。), C (如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。), D (许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

在贵州省黔东南的群山深处,生活着世代以歌传史的侗族人民。对于侗族人而言,“饭养身,歌养心”,没有文字记载的古老历史、农耕知识与做人道理,全都浓缩在多声部、无伴奏、无指挥的自然合唱——“侗族大歌”之中。 侗族大歌最令人称奇之处,在于它对大自然万籁之声的精妙模拟。歌师们从山林间的蝉鸣鸟叫、溪水潺潺与松涛阵阵中汲取灵感,创造出高低声部交错呼应的复调旋律:低声部如同山涧溪流般浑厚平稳,高声部则似百鸟婉转啼鸣,听众闭上眼睛,仿佛置身于云雾缭绕的原始森林。 为了让这门古老的非遗艺术代代相传,如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂,邀请村寨里的老歌师走进校园口传心授,并利用数字录音棚建立起完整的“侗歌基因库”,让千年天籁在新时代继续回响。 ★(57)侗族歌师们主要从哪里汲取大歌旋律的创作灵感?

  • A. 自然界中的鸟鸣、溪流与松涛声
  • B. 现代西方流行摇滚音乐
  • C. 宫廷乐师遗留的古琴曲谱
  • D. 城市剧场里的歌剧表演
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (A)
• Chi tiết then chốt: "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂" (rú jīn dāng dì xǔ duō zhōng xiǎo xué dōu jiāng dòng zú dà gē nà rù le rì cháng yīn yuè kè táng). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂", từ/cụm từ ở phương án A (自然界中的鸟鸣、溪流与松涛声 — zì rán jiè zhōng de niǎo míng 、 xī liú yǔ sōng tāo shēng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên)); các phương án B (现代西方流行摇滚音乐), C (宫廷乐师遗留的古琴曲谱), D (城市剧场里的歌剧表演) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 61Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

在互联网电商高速发展的今天,图书定价打折战愈演愈烈,不少独立实体书店曾面临严峻的生存危机。然而近年来,一批颇具匠心的城市独立书店却成功实现了逆势突围。 它们的秘诀在于彻底跳出了“单纯卖书”的传统零售思维,转而将书店打造为兼具审美体验与精神社交的“城市文化客厅”。走进这些书店,你看到的不再是按学科死板排列的书架,而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌,每一本书旁还贴着店员手写的阅读感悟卡片。 此外,书店每周都会举办作家沙龙、古琴雅集、版画体验与深夜共读会。读者来到这里,不仅是为了买走一本书,更是为了在茶香与书页翻动声中,邂逅志同道合的朋友,寻回久违的精神归属感。 ★ 61.根据最后一段,读者去独立书店除了买书,还能收获什么?

  • A. 参与文化沙龙并获得精神共鸣与归属感
  • B. 免费领取最新款的笔记本电脑
  • C. 考取国家认证的建筑师资格证
  • D. 学习如何经营大型物流仓库
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 61 (A)
• Chi tiết then chốt: "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" (ér shì yóu zī shēn xuǎn shū rén wéi rào “ jiāng nán jiàn zhù měi xué ”“ zì rán bó wù zhì ” huò “ nǚ xìng chéng zhǎng ” děng zhuān tí jīng xīn cè zhǎn de zhǔ tí shū zhuō). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" tương ứng trực tiếp với phương án A (参与文化沙龙并获得精神共鸣与归属感 — cān yù wén huà shā lóng bìng huò dé jīng shén gòng míng yǔ guī shǔ gǎn). Các phương án nhiễu B (免费领取最新款的笔记本电脑), C (考取国家认证的建筑师资格证), D (学习如何经营大型物流仓库) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 65Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

北宋文学家苏轼一生仕途坎坷,屡遭贬谪,从繁华的京城汴梁一路被贬至黄州、惠州乃至孤悬海外的儋州(今海南岛)。然而,面对常人难以承受的人生逆境,苏轼却展现出了中国文人最旷达乐观的生命境界。 刚被贬到黄州时,他生活拮据,便带领家人开荒种地,自号“东坡居士”,不仅研制出香气四溢的“东坡肉”,还在月夜泛舟赤壁,写下了千古绝唱《前赤壁赋》;到了岭南惠州,气候湿热多瘴气,他却津津有味地品尝荔枝,感叹“日啖荔枝三百颗,不辞长作岭南人”;晚年远谪荒凉的海南儋州,缺医少药、食不果腹,他却在当地兴办学堂,指导黎族百姓打井取水,培养出海南历史上第一位举人。 苏轼用自己的一生诠释了:真正的强者,不是从未遭遇风雨,而是在任何困顿泥泞的境遇里,都能把苦难酿成诗意与豁达。 ★ 65.作者通过苏轼的生平事迹主要想赞美他怎样的品质?

  • A. 身处逆境依然豁达乐观、造福一方的生命境界
  • B. 精于算计、擅长在官场左右逢源的处世之道
  • C. 沉迷美食享乐、不关心国家大事的生活态度
  • D. 只喜欢隐居山林、不愿与任何百姓接触的清高
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 65 (A)
• Chi tiết then chốt: "培养出海南历史上第一位举人。" (péi yǎng chū hǎi nán lì shǐ shàng dì yī wèi jǔ rén 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "培养出海南历史上第一位举人。", từ/cụm từ ở phương án A (身处逆境依然豁达乐观、造福一方的生命境界 — shēn chù nì jìng yī rán huò dá lè guān 、 zào fú yī fāng de shēng mìng jìng jiè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước)); các phương án B (精于算计、擅长在官场左右逢源的处世之道), C (沉迷美食享乐、不关心国家大事的生活态度), D (只喜欢隐居山林、不愿与任何百姓接触的清高) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 69Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

随着全球气候变暖与极端天气频发,种子资源的安全保障已成为关乎人类未来温饱的战略命脉。在中国西南的云南昆明,坐落着亚洲最大的野生生物种质资源库——它被科学家们亲切地称为大自然的“诺亚方舟”。 植物种子采集回来后,并不能直接塞进冷库了事。科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度,剔除空瘪或受虫害的颗粒;随后将合格的种子放入干燥间,把含水量精准降低到百分之五左右,以防止低温结冰刺破细胞壁;最后才将它们密封在特制的玻璃瓶中,存入零下二十摄氏度的地下恒温冷库。 在这种深度休眠状态下,许多植物种子的寿命可以从原本的几年延长至数百年甚至上千年。一旦未来某种农作物或野生植物因自然灾害在地球上灭绝,人类随时可以唤醒这些沉睡的种子,重现绿色生机。 ★ 69.科研人员使用X光透视技术检测种子的目的是:

  • A. 检查种子的饱满度并剔除空瘪或虫害颗粒
  • B. 利用辐射改变种子的基因序列
  • C. 给每一粒种子印上二维码编号
  • D. 加热烘烤种子使其散发香味
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 69 (A)
• Chi tiết then chốt: "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" (kē yán rén yuán shǒu xiān yào tōng guò X guāng tòu shì jiǎn cè zhǒng zi de bǎo mǎn dù). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 天气 (thời tiết); 自然 (tự nhiên); 水 (nước). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" tương ứng trực tiếp với phương án A (检查种子的饱满度并剔除空瘪或虫害颗粒 — jiǎn chá zhǒng zi de bǎo mǎn dù bìng tī chú kōng biě huò chóng hài kē lì). Các phương án nhiễu B (利用辐射改变种子的基因序列), C (给每一粒种子印上二维码编号), D (加热烘烤种子使其散发香味) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là A.