Đề H51802

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51802)

Đề thi mã H51802 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H51802
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Ngữ Liệu Đề Thi Thật · Mã H51802

Trích Đoạn Câu Hỏi & Từ Vựng Trọng Điểm Trong Đề HSK 5 Mã H51802

Dưới đây là 18 câu hỏi tiêu biểu trải đều các phần Nghe hiểu (听力), Đọc hiểu (阅读) và Viết (书写) thuộc mã đề H51802 kèm lời thoại tiếng Trung, bản dịch tiếng Việt và phân tích đáp án để bạn tham khảo trước khi bấm giờ làm bài.

Câu 1Phần Nghe (听力)

第1题:听对话,选择正确答案。

女:刚广播里说,市区现在堵车特别严重。 男:幸亏我们提前出发了,不然还真可能误了飞机。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 他们在改签
  • B. 市区堵车严重
  • C. 他们没赶上飞机
  • D. 机场的广播在找人

Dịch nghĩa: Nữ: Lúc nãy trong phát thanh nói, khu vực thành phố bây giờ tắc đường đặc biệt nghiêm trọng. Nam: May mà chúng ta xuất phát trước, nếu không thì đúng là có khả năng lỡ chuyến bay mất. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích & đáp án câu 1
• Băng phát tiếng Trung: 女:刚广播里说,市区现在堵车特别严重。 男:幸亏我们提前出发了,不然还真可能误了飞机。 问:根据对话,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lúc nãy trong phát thanh nói, khu vực thành phố bây giờ tắc đường đặc biệt nghiêm trọng. Nam: May mà chúng ta xuất phát trước, nếu không thì đúng là có khả năng lỡ chuyến bay mất. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他们在改签 - B. 市区堵车严重 - C. 他们没赶上飞机 - D. 机场的广播在找人 • Phân tích đối chiếu: - 女:刚广播里说,市区现在堵车特别严重。 - 男:幸亏我们提前出发了,不然还真可能误了飞机。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (市区堵车严重). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 6Phần Nghe (听力)

第6题:听对话,选择正确答案。

男:上次出差住宿的发票还留着吧?会计找你要呢。 女:我找找啊,我记得我收起来了。 问:女的在找什么?
  • A. 登记表
  • B. 住宿发票
  • C. 参会名单
  • D. 营业执照

Dịch nghĩa: Nam: Hóa đơn tiền phòng khách sạn chuyến công tác lần trước vẫn còn giữ chứ? Kế toán đang tìm em đòi đấy. Nữ: Để em tìm xem nào, em nhớ là em đã cất đi rồi mà. Hỏi: Nữ đang tìm cái gì?

Xem giải thích & đáp án câu 6
• Băng phát tiếng Trung: 男:上次出差住宿的发票还留着吧?会计找你要呢。 女:我找找啊,我记得我收起来了。 问:女的在找什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hóa đơn tiền phòng khách sạn chuyến công tác lần trước vẫn còn giữ chứ? Kế toán đang tìm em đòi đấy. Nữ: Để em tìm xem nào, em nhớ là em đã cất đi rồi mà. Hỏi: Nữ đang tìm cái gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 登记表 - B. 住宿发票 - C. 参会名单 - D. 营业执照 • Phân tích đối chiếu: - 男:上次出差住宿的发票还留着吧?会计找你要呢。 - 女:我找找啊,我记得我收起来了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (住宿发票). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 12Phần Nghe (听力)

第12题:听对话,选择正确答案。

男:你再检查一遍,准考证带了没? 女:啊!忘在抽屉里了,多亏你提醒我,不然就糟了。 问:女的忘带什么了?
  • A. 车钥匙
  • B. 准考证
  • C. 公交卡
  • D. 充电器

Dịch nghĩa: Nam: Em kiểm tra lại một lượt nữa xem, giấy dự thi đã mang chưa? Nữ: Á! Quên mất trong ngăn kéo rồi, ơn trời anh nhắc em, nếu không thì hỏng bét. Hỏi: Nữ quên mang cái gì rồi?

Xem giải thích & đáp án câu 12
• Băng phát tiếng Trung: 男:你再检查一遍,准考证带了没? 女:啊!忘在抽屉里了,多亏你提醒我,不然就糟了。 问:女的忘带什么了? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em kiểm tra lại một lượt nữa xem, giấy dự thi đã mang chưa? Nữ: Á! Quên mất trong ngăn kéo rồi, ơn trời anh nhắc em, nếu không thì hỏng bét. Hỏi: Nữ quên mang cái gì rồi? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 车钥匙 - B. 准考证 - C. 公交卡 - D. 充电器 • Phân tích đối chiếu: - 男:你再检查一遍,准考证带了没? - 女:啊!忘在抽屉里了,多亏你提醒我,不然就糟了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (准考证). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)

第17题:听对话,选择正确答案。

女:这条路上景色真美,两旁的建筑很有特色。 男:那当然,这可是古代丝绸之路经过的地方呢! 问:关于那条路,可以知道什么?
  • A. 历史悠久
  • B. 小吃店多
  • C. 路边树多
  • D. 车辆不让走

Dịch nghĩa: Nữ: Phong cảnh trên con đường này đẹp thật, kiến trúc hai bên rất có đặc sắc. Nam: Đương nhiên rồi, đây chính là nơi mà con đường tơ lụa thời cổ đại đi qua đấy! Hỏi: Về con đường đó, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích & đáp án câu 17
• Băng phát tiếng Trung: 女:这条路上景色真美,两旁的建筑很有特色。 男:那当然,这可是古代丝绸之路经过的地方呢! 问:关于那条路,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phong cảnh trên con đường này đẹp thật, kiến trúc hai bên rất có đặc sắc. Nam: Đương nhiên rồi, đây chính là nơi mà con đường tơ lụa thời cổ đại đi qua đấy! Hỏi: Về con đường đó, có thể biết được điều gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 历史悠久 - B. 小吃店多 - C. 路边树多 - D. 车辆不让走 • Phân tích đối chiếu: - 女:这条路上景色真美,两旁的建筑很有特色。 - 男:那当然,这可是古代丝绸之路经过的地方呢! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (历史悠久). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)

第23题:听对话,选择正确答案。

女:终于买到票了,不过只抢到一张二等座,另一张是商务座。 男:那咱俩不在一个车厢? 女:对,商务座在一号车厢,二等座在六号。 男:没关系,票这么难买,有座位就行。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • A. 男的想退票
  • B. 女的要坐商务座
  • C. 他们不是同一趟车
  • D. 他们不在一个车厢

Dịch nghĩa: Bản dịch: Nữ: Cuối cùng cũng mua được vé rồi, nhưng chỉ cướp được một vé ghế hạng hai, vé còn lại là ghế thương gia. Nam: Thế hai chúng ta không ở cùng một toa à? Nữ: Đúng vậy, ghế thương gia ở toa số một, ghế hạng hai ở toa số sáu. Nam: Không sao, vé khó mua thế này, có chỗ ngồi là được rồi. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?

Xem giải thích & đáp án câu 23
• Băng phát tiếng Trung: 女:终于买到票了,不过只抢到一张二等座,另一张是商务座。 男:那咱俩不在一个车厢? 女:对,商务座在一号车厢,二等座在六号。 男:没关系,票这么难买,有座位就行。 问:根据对话,下列哪项正确? • Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Nữ: Cuối cùng cũng mua được vé rồi, nhưng chỉ cướp được một vé ghế hạng hai, vé còn lại là ghế thương gia. Nam: Thế hai chúng ta không ở cùng một toa à? Nữ: Đúng vậy, ghế thương gia ở toa số một, ghế hạng hai ở toa số sáu. Nam: Không sao, vé khó mua thế này, có chỗ ngồi là được rồi. Hỏi: Dựa theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 男的想退票 - B. 女的要坐商务座 - C. 他们不是同一趟车 - D. 他们不在一个车厢 • Phân tích đối chiếu: - 女:终于买到票了,不过只抢到一张二等座,另一张是商务座。 - 男:那咱俩不在一个车厢? - 女:对,商务座在一号车厢,二等座在六号。 - 男:没关系,票这么难买,有座位就行。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (他们不在一个车厢) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)

第28题:听对话,选择正确答案。

男:下半年的销售方案你做出来了吗? 女:最近工作太多,我还没来得及做呢。 男:抓紧时间吧,领导在催了。 女:好的,我争取尽快完成。 问:女的要尽快完成什么?
  • A. 销售方案
  • B. 年终总结
  • C. 研发报告
  • D. 会议记录

Dịch nghĩa: Bản dịch: Nam: Phương án bán hàng nửa cuối năm bạn đã làm xong chưa? Nữ: Dạo này công việc nhiều quá, tôi vẫn chưa kịp làm đây. Nam: Tranh thủ thời gian đi, lãnh đạo đang giục rồi. Nữ: Vâng, tôi sẽ cố gắng hoàn thành sớm nhất có thể. Hỏi: Nữ phải hoàn thành nhanh cái gì?

Xem giải thích & đáp án câu 28
• Băng phát tiếng Trung: 男:下半年的销售方案你做出来了吗? 女:最近工作太多,我还没来得及做呢。 男:抓紧时间吧,领导在催了。 女:好的,我争取尽快完成。 问:女的要尽快完成什么? • Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Nam: Phương án bán hàng nửa cuối năm bạn đã làm xong chưa? Nữ: Dạo này công việc nhiều quá, tôi vẫn chưa kịp làm đây. Nam: Tranh thủ thời gian đi, lãnh đạo đang giục rồi. Nữ: Vâng, tôi sẽ cố gắng hoàn thành sớm nhất có thể. Hỏi: Nữ phải hoàn thành nhanh cái gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 销售方案 - B. 年终总结 - C. 研发报告 - D. 会议记录 • Phân tích đối chiếu: - 男:下半年的销售方案你做出来了吗? - 女:最近工作太多,我还没来得及做呢。 - 男:抓紧时间吧,领导在催了。 - 女:好的,我争取尽快完成。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (销售方案) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)

第34题:听短文,选择正确答案。

有位优秀的保险公司销售人员,在一次演讲中分享了许多自已的工作技 巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕 别人都照你说的去做了,对手越来越多吗?” 销售人员回答:“没关系,听完我的演讲,真正会去实践的可能只有百分 之二十的人。在这部分人里,又只有少数能坚持下去,然后获得成功。对我来 说,这么少的对手有什么好害怕的呢?” 问:销售人员为什么不担心?
  • A. 他快退休了
  • B. 能成功的不多
  • C. 台下观众极少
  • D. 他喜欢迎接挑战

Dịch nghĩa: Bản dịch: Có một nhân viên kinh doanh công ty bảo hiểm ưu tú, trong một lần diễn thuyết đã chia sẻ rất nhiều kỹ năng công việc của bản thân. Dưới khán đài có một khán giả tò mò hỏi anh ấy: "Tại sao anh lại công khai thông tin quan trọng như vậy? Lẽ nào anh không sợ người khác đều làm theo những gì anh nói, đối thủ ngày càng nhiều lên sao?" Nhân viên kinh doanh trả lời: "Không sao cả, nghe xong bài diễn thuyết của tôi, người thực sự đi thực hành có lẽ chỉ chiếm hai mươi phần trăm. Trong số bộ phận người này, lại chỉ có số ít có thể kiên trì tiếp tục, sau đó đạt được thành công. Đối với tôi mà nói, từng ấy đối thủ ít ỏi thì có gì mà phải sợ chứ?" Hỏi: Tại sao nhân viên kinh doanh lại không lo lắng?

Xem giải thích & đáp án câu 34
• Băng phát tiếng Trung: 有位优秀的保险公司销售人员,在一次演讲中分享了许多自已的工作技 巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕 别人都照你说的去做了,对手越来越多吗?” 销售人员回答:“没关系,听完我的演讲,真正会去实践的可能只有百分 之二十的人。在这部分人里,又只有少数能坚持下去,然后获得成功。对我来 说,这么少的对手有什么好害怕的呢?” 问:销售人员为什么不担心? • Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Có một nhân viên kinh doanh công ty bảo hiểm ưu tú, trong một lần diễn thuyết đã chia sẻ rất nhiều kỹ năng công việc của bản thân. Dưới khán đài có một khán giả tò mò hỏi anh ấy: "Tại sao anh lại công khai thông tin quan trọng như vậy? Lẽ nào anh không sợ người khác đều làm theo những gì anh nói, đối thủ ngày càng nhiều lên sao?" Nhân viên kinh doanh trả lời: "Không sao cả, nghe xong bài diễn thuyết của tôi, người thực sự đi thực hành có lẽ chỉ chiếm hai mươi phần trăm. Trong số bộ phận người này, lại chỉ có số ít có thể kiên trì tiếp tục, sau đó đạt được thành công. Đối với tôi mà nói, từng ấy đối thủ ít ỏi thì có gì mà phải sợ chứ?" Hỏi: Tại sao nhân viên kinh doanh lại không lo lắng? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他快退休了 - B. 能成功的不多 - C. 台下观众极少 - D. 他喜欢迎接挑战 • Phân tích đối chiếu: 巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕 - 有位优秀的保险公司销售人员,在一次演讲中分享了许多自已的工作技 - 巧。台下有位观众好奇地问他:“你为什么把这么重要的信息公开?难道你不怕 - 别人都照你说的去做了,对手越来越多吗?” - 销售人员回答:“没关系,听完我的演讲,真正会去实践的可能只有百分 - 之二十的人。在这部分人里,又只有少数能坚持下去,然后获得成功。对我来 - 说,这么少的对手有什么好害怕的呢?” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (能成功的不多) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)

第39题:听短文,选择正确答案。

说起自行车比赛,一般比的是谁速度快,但一些骑行爱好者却组织了一场 自行车慢骑比赛。这场比赛分男女两组进行,车道仅有二十米长、两米宽,到 达终点用时最长且不犯规者即可获胜。 比赛一开始,参赛选手便想尽办法阻止自行车向前走。赛场上趣味十足, 笑料百出。有的车子顺从主人心意,稳稳停在原地;有的则不听指挥,一直向 前冲;还有的车子一不小心就拐到线上犯了规。 比赛组织者在接受采访时说:“如今社会发展太快,我们希望通过这样的活 动,让大家充分享受慢生活的乐趣。” 问:关于那场比赛,下列哪项正确?
  • A. 分为男女两组
  • B. 在学校操场举行
  • C. 参赛者都有纪念品
  • D. 自行车由举办方提供

Dịch nghĩa: Bản dịch: Nhắc đến cuộc thi xe đạp, thông thường so tài xem ai tốc độ nhanh, thế nhưng một số người yêu thích đạp xe lại tổ chức một cuộc thi đi xe đạp chậm. Cuộc thi này chia làm hai nhóm nam nữ tiến hành, đường đua chỉ dài hai mươi mét, rộng hai mét, người đến đích tốn thời gian lâu nhất và không phạm quy thì có thể chiến thắng. Ngay khi cuộc thi bắt đầu, các tuyển thủ tham gia liền nghĩ trăm phương ngàn kế ngăn cản xe đạp đi về phía trước. Trên sân thi đấu vô cùng thú vị, lắm trò cười xảy ra. Có chiếc xe thuận theo ý nguyện của chủ nhân, vững vàng dừng lại tại chỗ; có chiếc lại không nghe sự chỉ huy, cứ lao thẳng về phía trước; lại có chiếc xe không cẩn thận một cái liền quẹo vào vạch kẻ và phạm quy. Người tổ chức cuộc thi khi nhận phỏng vấn đã nói: "Xã hội ngày nay phát triển quá nhanh, chúng tôi hy vọng thông qua hoạt động như thế này, để mọi người tận hưởng trọn vẹn niềm vui của cuộc sống chậm." Hỏi: Về cuộc thi đó, ý nào sau đây đúng?

Xem giải thích & đáp án câu 39
• Băng phát tiếng Trung: 说起自行车比赛,一般比的是谁速度快,但一些骑行爱好者却组织了一场 自行车慢骑比赛。这场比赛分男女两组进行,车道仅有二十米长、两米宽,到 达终点用时最长且不犯规者即可获胜。 比赛一开始,参赛选手便想尽办法阻止自行车向前走。赛场上趣味十足, 笑料百出。有的车子顺从主人心意,稳稳停在原地;有的则不听指挥,一直向 前冲;还有的车子一不小心就拐到线上犯了规。 比赛组织者在接受采访时说:“如今社会发展太快,我们希望通过这样的活 动,让大家充分享受慢生活的乐趣。” 问:关于那场比赛,下列哪项正确? • Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Nhắc đến cuộc thi xe đạp, thông thường so tài xem ai tốc độ nhanh, thế nhưng một số người yêu thích đạp xe lại tổ chức một cuộc thi đi xe đạp chậm. Cuộc thi này chia làm hai nhóm nam nữ tiến hành, đường đua chỉ dài hai mươi mét, rộng hai mét, người đến đích tốn thời gian lâu nhất và không phạm quy thì có thể chiến thắng. Ngay khi cuộc thi bắt đầu, các tuyển thủ tham gia liền nghĩ trăm phương ngàn kế ngăn cản xe đạp đi về phía trước. Trên sân thi đấu vô cùng thú vị, lắm trò cười xảy ra. Có chiếc xe thuận theo ý nguyện của chủ nhân, vững vàng dừng lại tại chỗ; có chiếc lại không nghe sự chỉ huy, cứ lao thẳng về phía trước; lại có chiếc xe không cẩn thận một cái liền quẹo vào vạch kẻ và phạm quy. Người tổ chức cuộc thi khi nhận phỏng vấn đã nói: "Xã hội ngày nay phát triển quá nhanh, chúng tôi hy vọng thông qua hoạt động như thế này, để mọi người tận hưởng trọn vẹn niềm vui của cuộc sống chậm." Hỏi: Về cuộc thi đó, ý nào sau đây đúng? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 分为男女两组 - B. 在学校操场举行 - C. 参赛者都有纪念品 - D. 自行车由举办方提供 • Phân tích đối chiếu: - 笑料百出。有的车子顺从主人心意,稳稳停在原地;有的则不听指挥,一直向 - 前冲;还有的车子一不小心就拐到线上犯了规。 - 比赛组织者在接受采访时说:“如今社会发展太快,我们希望通过这样的活 - 动,让大家充分享受慢生活的乐趣。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (分为男女两组) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)

第45题:听短文,选择正确答案。

一个商人到金融街一家银行贷款五千元,并定于两周后还钱。由于银行贷 款必须有抵押,他便抵押了停在银行门口的汽车,于是银行职员将那辆车停在 了银行的地下车库里。 两周后这个商人来还钱,除了借的那五千,他还交了十五元的利息。这 时,银行职员发现商人的账户上竟然有好几百万,便询间他借钱的原因。商人 说:十五元两周的停车场,在金融街是永远找不到的。 问:根据这段话,可以知道什么? 昕力考试现在结束,
  • A. 商人其实很有钱
  • B. 商人的车是借的
  • C. 银行的停车场满了
  • D. 商人被交警罚款了

Dịch nghĩa: Bản dịch: Một thương nhân đến một ngân hàng ở phố tài chính vay năm nghìn tệ, và hẹn hai tuần sau trả tiền. Do khoản vay ngân hàng bắt buộc phải có tài sản thế chấp, ông ấy liền thế chấp chiếc xe ô tô đỗ ở cửa ngân hàng, thế là nhân viên ngân hàng đã đỗ chiếc xe đó vào gara ngầm của ngân hàng. Hai tuần sau thương nhân này tới trả tiền, ngoài năm nghìn đã mượn ra, ông ấy còn nộp thêm mười lăm tệ tiền lãi. Lúc này, nhân viên ngân hàng phát hiện tài khoản của thương nhân lại có tận mấy triệu, bèn hỏi nguyên nhân ông ấy mượn tiền. Thương nhân nói: Bãi đỗ xe mười lăm tệ trong hai tuần, ở phố tài chính là vĩnh viễn không tìm thấy đâu. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì? Kỳ thi nghe hiểu đến đây là kết thúc,

Xem giải thích & đáp án câu 45
• Băng phát tiếng Trung: 一个商人到金融街一家银行贷款五千元,并定于两周后还钱。由于银行贷 款必须有抵押,他便抵押了停在银行门口的汽车,于是银行职员将那辆车停在 了银行的地下车库里。 两周后这个商人来还钱,除了借的那五千,他还交了十五元的利息。这 时,银行职员发现商人的账户上竟然有好几百万,便询间他借钱的原因。商人 说:十五元两周的停车场,在金融街是永远找不到的。 问:根据这段话,可以知道什么? 昕力考试现在结束, • Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Một thương nhân đến một ngân hàng ở phố tài chính vay năm nghìn tệ, và hẹn hai tuần sau trả tiền. Do khoản vay ngân hàng bắt buộc phải có tài sản thế chấp, ông ấy liền thế chấp chiếc xe ô tô đỗ ở cửa ngân hàng, thế là nhân viên ngân hàng đã đỗ chiếc xe đó vào gara ngầm của ngân hàng. Hai tuần sau thương nhân này tới trả tiền, ngoài năm nghìn đã mượn ra, ông ấy còn nộp thêm mười lăm tệ tiền lãi. Lúc này, nhân viên ngân hàng phát hiện tài khoản của thương nhân lại có tận mấy triệu, bèn hỏi nguyên nhân ông ấy mượn tiền. Thương nhân nói: Bãi đỗ xe mười lăm tệ trong hai tuần, ở phố tài chính là vĩnh viễn không tìm thấy đâu. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì? Kỳ thi nghe hiểu đến đây là kết thúc, • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 商人其实很有钱 - B. 商人的车是借的 - C. 银行的停车场满了 - D. 商人被交警罚款了 • Phân tích đối chiếu: - 说:十五元两周的停车场,在金融街是永远找不到的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (商人其实很有钱) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)

有种说法非常流行:“将电脑或手机的背景色设置成绿色,可以保护眼睛。”但是这种说法真的(49)吗? 专家称,当我们看远处的花草树木时,之所以会觉得眼睛很舒服,主要是因为如果你长时间看着近处,眼睛内部的睫状肌会持续收缩,而向远处看则可以缓解它的紧张(50),这与看什么颜色和看什么物体无关。虽然心理学研究(51),绿色可以使人放松并感到平静,但它对眼睛本身并没有特别的作用。 因此,如果想保护眼睛,比起更换电脑和手机的背景色,(52),多眨眼睛,或隔一段时间就看看远处。

  • A. 表明
  • B. 启发
  • C. 指挥
  • D. 叙述

Dịch nghĩa: Bản dịch: Mặc dù nghiên cứu tâm lý học (51), màu sắc xanh lá cây có thể khiến con người thư giãn và cảm thấy bình yên, nhưng nó đối với bản thân đôi mắt thì không hề có tác dụng đặc biệt nào.

Xem giải thích & đáp án câu 51
• Câu đề bài: 有种说法非常流行:“将电脑或手机的背景色设置成绿色,可以保护眼睛。”但是这种说法真的(49)吗? 专家称,当我们看远处的花草树木时,之所以会觉得眼睛很舒服,主要是因为如果你长时间看着近处,眼睛内部的睫状肌会持续收缩,而向远处看则可以缓解它的紧张(50),这与看什么颜色和看什么物体无关。虽然心理学研究(51),绿色可以使人放松并感到平静,但它对眼睛本身并没有特别的作用。 因此,如果想保护眼睛,比起更换电脑和手机的背景色,(52),多眨眼睛,或隔一段时间就看看远处。 • Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Mặc dù nghiên cứu tâm lý học (51), màu sắc xanh lá cây có thể khiến con người thư giãn và cảm thấy bình yên, nhưng nó đối với bản thân đôi mắt thì không hề có tác dụng đặc biệt nào. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 表明 - B. 启发 - C. 指挥 - D. 叙述 • Phân tích đối chiếu: 有种说法非常流行:“将电脑或手机的背景色设置成绿色,可以保护眼睛。”但是这种说法真的(49)吗? 专家称,当我们看远处的花草树木时,之所以会觉得眼睛很舒服,主要是因为如果你长时间看着近处,眼睛内部的睫状肌会持续收缩,而向远处看则可以缓解它的紧张(50),这与看什么颜色和看什么物体无关。虽然心理学研究(51),绿色可以使人放松并感到平静,但它对眼睛本身并没有特别的作用。 因此,如果想保护眼睛,比起更换电脑和手机的背景色,(52),多眨眼睛,或隔一段时间就看看远处。 Chỗ trống(51)cần phương án phù hợp với mạch ngữ nghĩa và kết cấu ngữ pháp của đoạn văn. Phương án A (表明) khớp chính xác với ngữ cảnh. Các phương án còn lại không khớp về ngữ nghĩa hoặc kết cấu ngữ pháp trong ngữ cảnh câu(51). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)

有个年轻人刚进公司,老板交给他一项简单的工作,他觉得这样不足以展现自己的才能,于是请老板多给他安排一些事做。 老板听了之后,说:“我举个例子,如果我一次扔给你一个球,你肯定很容易就能接到。当你把那个球拿(53)之后,再扔给你第二个,你肯定也能抓住。但是如果我同时扔给你两个球,(54)。同样是为了接住两个球,(55)非要一起接呢?这跟工作是一个道理,如果你手中有两项任务,必须先保证把(56)一项做好,再去做另一项,免得手忙脚乱,最后一个都做不好。”

  • A. 周围
  • B. 当地
  • C. 其余
  • D. 其中

Dịch nghĩa: Bản dịch: Điều này cũng có đạo lý giống như công việc, nếu trong tay bạn có hai nhiệm vụ, bắt buộc phải bảo đảm làm tốt (56) một trong số đó trước, rồi mới đi làm nhiệm vụ khác, tránh để tay chân luống cuống, cuối cùng cái nào cũng làm không tốt.

Xem giải thích & đáp án câu 56
• Câu đề bài: 有个年轻人刚进公司,老板交给他一项简单的工作,他觉得这样不足以展现自己的才能,于是请老板多给他安排一些事做。 老板听了之后,说:“我举个例子,如果我一次扔给你一个球,你肯定很容易就能接到。当你把那个球拿(53)之后,再扔给你第二个,你肯定也能抓住。但是如果我同时扔给你两个球,(54)。同样是为了接住两个球,(55)非要一起接呢?这跟工作是一个道理,如果你手中有两项任务,必须先保证把(56)一项做好,再去做另一项,免得手忙脚乱,最后一个都做不好。” • Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Điều này cũng có đạo lý giống như công việc, nếu trong tay bạn có hai nhiệm vụ, bắt buộc phải bảo đảm làm tốt (56) một trong số đó trước, rồi mới đi làm nhiệm vụ khác, tránh để tay chân luống cuống, cuối cùng cái nào cũng làm không tốt. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 周围 - B. 当地 - C. 其余 - D. 其中 • Phân tích đối chiếu: 有个年轻人刚进公司,老板交给他一项简单的工作,他觉得这样不足以展现自己的才能,于是请老板多给他安排一些事做。 老板听了之后,说:“我举个例子,如果我一次扔给你一个球,你肯定很容易就能接到。当你把那个球拿(53)之后,再扔给你第二个,你肯定也能抓住。但是如果我同时扔给你两个球,(54)。同样是为了接住两个球,(55)非要一起接呢?这跟工作是一个道理,如果你手中有两项任务,必须先保证把(56)一项做好,再去做另一项,免得手忙脚乱,最后一个都做不好。” Chỗ trống(56)cần phương án phù hợp với mạch ngữ nghĩa và kết cấu ngữ pháp của đoạn văn. Phương án D (其中) khớp chính xác với ngữ cảnh. Các phương án còn lại không khớp về ngữ nghĩa hoặc kết cấu ngữ pháp trong ngữ cảnh câu(56). • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)

回南天是中国南方地区的一种天气返潮现象,一般出现在三四月份。回南天出现时,到处都很潮湿,甚至连墙壁和地面都会“渗水”。这主要是因为冷空气走后,气温回升,空气湿度加大。此外,回南天还容易形成大雾,严重时可使能见度降至50米。

  • A. 回南天通常会降温
  • B. 回南天会带来虫害
  • C. 回南天出现时空气很潮湿
  • D. 回南天时人们会呼吸困难

Dịch nghĩa: Bản dịch: Thời tiết nồm ẩm (hoàn nam thiên) là một hiện tượng thời tiết ẩm ướt trở lại ở khu vực miền Nam Trung Quốc, thông thường xuất hiện vào tháng ba tháng tư. Khi thời tiết nồm ẩm xuất hiện, khắp nơi đều vô cùng ẩm ướt, thậm chí ngay cả vách tường và mặt đất cũng sẽ "thấm nước". Điều này chủ yếu là vì sau khi không khí lạnh đi qua, nhiệt độ tăng trở lại, độ ẩm không khí tăng lớn. Ngoài ra, thời tiết nồm ẩm còn rất dễ hình thành sương mù lớn, khi nghiêm trọng có thể khiến tầm nhìn giảm xuống đến 50 mét. ★ A Thời tiết nồm ẩm thông thường sẽ giảm nhiệt ★ B Thời tiết nồm ẩm sẽ mang đến dịch hại sâu bọ ★ C Khi thời tiết nồm ẩm xuất hiện không khí rất ẩm ướt ★ D Lúc thời tiết nồm ẩm người ta sẽ khó hô hấp

Xem giải thích & đáp án câu 62
• Câu đề bài: 回南天是中国南方地区的一种天气返潮现象,一般出现在三四月份。回南天出现时,到处都很潮湿,甚至连墙壁和地面都会“渗水”。这主要是因为冷空气走后,气温回升,空气湿度加大。此外,回南天还容易形成大雾,严重时可使能见度降至50米。 • Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Thời tiết nồm ẩm (hoàn nam thiên) là một hiện tượng thời tiết ẩm ướt trở lại ở khu vực miền Nam Trung Quốc, thông thường xuất hiện vào tháng ba tháng tư. Khi thời tiết nồm ẩm xuất hiện, khắp nơi đều vô cùng ẩm ướt, thậm chí ngay cả vách tường và mặt đất cũng sẽ "thấm nước". Điều này chủ yếu là vì sau khi không khí lạnh đi qua, nhiệt độ tăng trở lại, độ ẩm không khí tăng lớn. Ngoài ra, thời tiết nồm ẩm còn rất dễ hình thành sương mù lớn, khi nghiêm trọng có thể khiến tầm nhìn giảm xuống đến 50 mét. ★ A Thời tiết nồm ẩm thông thường sẽ giảm nhiệt ★ B Thời tiết nồm ẩm sẽ mang đến dịch hại sâu bọ ★ C Khi thời tiết nồm ẩm xuất hiện không khí rất ẩm ướt ★ D Lúc thời tiết nồm ẩm người ta sẽ khó hô hấp • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 回南天通常会降温 - B. 回南天会带来虫害 - C. 回南天出现时空气很潮湿 - D. 回南天时人们会呼吸困难 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (回南天出现时空气很潮湿) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)

我们在选购商品时,常常会听到像薄荷绿、珍珠白、蜜桃粉这样的色彩用词,这种在基本的颜色词前加上某种具体事物的名称,以细化颜色分类的做法,已经成为一种流行趋势,因为它能增强词语的表现力,使色彩更加形象。

  • A. 年轻人都热爱新奇的事物
  • B. 深色的商品更受市场欢迎
  • C. “薄荷绿”比“绿”更形象
  • D. 食物的颜色越鲜艳味道越好

Dịch nghĩa: Khi chúng ta lựa chọn và mua sắm hàng hóa, thường nghe thấy những từ chỉ màu sắc như xanh bạc hà, trắng ngọc trai, hồng đào. Cách làm thêm tên của một sự vật cụ thể nào đó trước các từ chỉ màu sắc cơ bản này để làm chi tiết hóa việc phân loại màu sắc đã trở thành một xu hướng thịnh hành, bởi vì nó có thể tăng cường sức biểu đạt của từ ngữ, khiến cho màu sắc càng thêm sinh động, hình ảnh hơn. A Giới trẻ đều yêu thích những sự vật mới lạ B Hàng hóa màu sẫm được thị trường hoan nghênh hơn C "Xanh bạc hà" hình ảnh hơn là chữ "xanh" D Màu sắc của thực phẩm càng sặc sỡ thì mùi vị càng ngon

Xem giải thích & đáp án câu 67
• Câu đề bài: 我们在选购商品时,常常会听到像薄荷绿、珍珠白、蜜桃粉这样的色彩用词,这种在基本的颜色词前加上某种具体事物的名称,以细化颜色分类的做法,已经成为一种流行趋势,因为它能增强词语的表现力,使色彩更加形象。 • Nghĩa tiếng Việt: Khi chúng ta lựa chọn và mua sắm hàng hóa, thường nghe thấy những từ chỉ màu sắc như xanh bạc hà, trắng ngọc trai, hồng đào. Cách làm thêm tên của một sự vật cụ thể nào đó trước các từ chỉ màu sắc cơ bản này để làm chi tiết hóa việc phân loại màu sắc đã trở thành một xu hướng thịnh hành, bởi vì nó có thể tăng cường sức biểu đạt của từ ngữ, khiến cho màu sắc càng thêm sinh động, hình ảnh hơn. A Giới trẻ đều yêu thích những sự vật mới lạ B Hàng hóa màu sẫm được thị trường hoan nghênh hơn C "Xanh bạc hà" hình ảnh hơn là chữ "xanh" D Màu sắc của thực phẩm càng sặc sỡ thì mùi vị càng ngon • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 年轻人都热爱新奇的事物 - B. 深色的商品更受市场欢迎 - C. “薄荷绿”比“绿”更形象 - D. 食物的颜色越鲜艳味道越好 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (“薄荷绿”比“绿”更形象) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)

在某次智力大赛中,经过激烈的竞争后,最后一轮只剩下四位选手。这时,主持人给出了比赛的题目:“下面请四位选手轮流串讲一个故事。故事的第一句是‘今晚的月光很好……’” 甲选手接过话筒,随口说道:“演出结束后,我独自一人走在回家的路上,忽然身后传来一声枪响……” 话筒传到了乙选手手中,乙接着说:“我慌忙回头去看,看到警察正在追赶一个拿着枪的人……” 轮到第三位选手丙了,丙说:“经过一番追逐,警察终于抓住了那个坏人。” 故事讲到这儿,似乎已经结束了,这时话筒传到了最后一位选手丁的手中。该怎样接下去,才能使故事的结局新颖而巧妙呢?丁灵机一动,说道:“写到这里,年轻的作家一把撕掉稿纸,自言自语地说:‘我怎么会写出如此老套无聊的故事呢!’” 观众听了,纷纷鼓掌叫好,而丁选手也理所当然地获得了大赛的冠军。 ★ 73. 观众对于丁选手的表现持什么态度?

  • A. 很失望
  • B. 不太关注
  • C. 相当感动
  • D. 十分赞赏

Dịch nghĩa: Trong một cuộc thi trí tuệ nào đó, sau sự cạnh tranh gay gắt, vòng cuối cùng chỉ còn lại bốn thí sinh. Lúc này, người dẫn chương trình đưa ra đề thi của cuộc thi: "Sau đây xin mời bốn thí sinh lần lượt nối tiếp nhau kể một câu chuyện. Câu đầu tiên của câu chuyện là 'Ánh trăng đêm nay rất đẹp...'" Thí sinh Giáp nhận micro, tiện miệng nói: "Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, một mình tôi đi trên đường về nhà, bỗng nhiên phía sau truyền đến một tiếng súng..." Micro đã được truyền đến tay thí sinh Ất, Ất nối tiếp nói: "Tôi hoảng hốt quay đầu nhìn lại, thấy cảnh sát đang đuổi theo một người cầm súng..." Đến lượt thí sinh thứ ba là Bính, Bính nói: "Sau một hồi đuổi bắt, cảnh sát cuối cùng đã bắt được kẻ xấu đó." Câu chuyện đến đây, dường như đã kết thúc, lúc này micro được truyền đến tay thí sinh cuối cùng là Đinh. Nên tiếp lời như thế nào, mới có thể khiến cho cái kết của câu chuyện mới mẻ mà khéo léo đây? Đinh nảy ra một ý, nói: "Viết đến đây, nhà văn trẻ tuổi tiện tay xé rách tờ bản thảo, tự lẩm bẩm nói: 'Sao mình lại có thể viết ra một câu chuyện sáo rỗng nhàm chán như thế này cơ chứ!'" Khán giả nghe xong, lần lượt vỗ tay khen ngợi, mà thí sinh Đinh cũng một cách đường đường chính chính giành được quán quân của cuộc thi. ★ 73. Khán giả đối với biểu hiện của thí sinh Đinh mang thái độ gì? A Rất thất vọng B Không quá quan tâm C Khá cảm động D Hết sức ca ngợi, tán thưởng

Xem giải thích & đáp án câu 73
• Câu đề bài: 在某次智力大赛中,经过激烈的竞争后,最后一轮只剩下四位选手。这时,主持人给出了比赛的题目:“下面请四位选手轮流串讲一个故事。故事的第一句是‘今晚的月光很好……’” 甲选手接过话筒,随口说道:“演出结束后,我独自一人走在回家的路上,忽然身后传来一声枪响……” 话筒传到了乙选手手中,乙接着说:“我慌忙回头去看,看到警察正在追赶一个拿着枪的人……” 轮到第三位选手丙了,丙说:“经过一番追逐,警察终于抓住了那个坏人。” 故事讲到这儿,似乎已经结束了,这时话筒传到了最后一位选手丁的手中。该怎样接下去,才能使故事的结局新颖而巧妙呢?丁灵机一动,说道:“写到这里,年轻的作家一把撕掉稿纸,自言自语地说:‘我怎么会写出如此老套无聊的故事呢!’” 观众听了,纷纷鼓掌叫好,而丁选手也理所当然地获得了大赛的冠军。 ★ 73. 观众对于丁选手的表现持什么态度? • Nghĩa tiếng Việt: Trong một cuộc thi trí tuệ nào đó, sau sự cạnh tranh gay gắt, vòng cuối cùng chỉ còn lại bốn thí sinh. Lúc này, người dẫn chương trình đưa ra đề thi của cuộc thi: "Sau đây xin mời bốn thí sinh lần lượt nối tiếp nhau kể một câu chuyện. Câu đầu tiên của câu chuyện là 'Ánh trăng đêm nay rất đẹp...'" Thí sinh Giáp nhận micro, tiện miệng nói: "Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, một mình tôi đi trên đường về nhà, bỗng nhiên phía sau truyền đến một tiếng súng..." Micro đã được truyền đến tay thí sinh Ất, Ất nối tiếp nói: "Tôi hoảng hốt quay đầu nhìn lại, thấy cảnh sát đang đuổi theo một người cầm súng..." Đến lượt thí sinh thứ ba là Bính, Bính nói: "Sau một hồi đuổi bắt, cảnh sát cuối cùng đã bắt được kẻ xấu đó." Câu chuyện đến đây, dường như đã kết thúc, lúc này micro được truyền đến tay thí sinh cuối cùng là Đinh. Nên tiếp lời như thế nào, mới có thể khiến cho cái kết của câu chuyện mới mẻ mà khéo léo đây? Đinh nảy ra một ý, nói: "Viết đến đây, nhà văn trẻ tuổi tiện tay xé rách tờ bản thảo, tự lẩm bẩm nói: 'Sao mình lại có thể viết ra một câu chuyện sáo rỗng nhàm chán như thế này cơ chứ!'" Khán giả nghe xong, lần lượt vỗ tay khen ngợi, mà thí sinh Đinh cũng một cách đường đường chính chính giành được quán quân của cuộc thi. ★ 73. Khán giả đối với biểu hiện của thí sinh Đinh mang thái độ gì? A Rất thất vọng B Không quá quan tâm C Khá cảm động D Hết sức ca ngợi, tán thưởng • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很失望 - B. 不太关注 - C. 相当感动 - D. 十分赞赏 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (十分赞赏). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)

有座城市出现了一些特殊的广告牌,许多人在它们面前停下了匆忙的脚步。 它们到底有什么魅力呢? 这些广告牌是一家公司为宣传一种运动饮料而设计的。最初多数人都建议把广告牌设计成电子显示屏,请明星拍一段广告,在电子屏上循环播放。可是,该公司的经理认为这种形式的广告不仅成本高,而且缺乏新意,很容易被人忽视。 “既然这是一款运动饮料,那么我们可以从运动入手,针对那些热爱运动的人群来设计广告牌。”一位设计师的话提醒了众人。 在整个设计团队的努力下,这款集运动健身与广告宣传于一体的广告牌便与大家见面了。广告牌呈现的形式多种多样,有的是可以攀爬的墙,有的是可以跑步的平板,有的则是可练习拳击的软墙……路过的人都可以免费体验。如果你的表现不错,还会得到它的赞美:“你比想象中更有力量!”那款运动饮料则被印在广告牌的一角上,人们运动完看到它,便会有将其一饮而尽的想法,而这也正是设计者想要的效果。 ★ 78. 根据上文,正确的是:

  • A. 广告牌都放于室内
  • B. 广告牌的费用极低
  • C. 那款广告牌效果很好
  • D. 广告的创意是经理提出的

Dịch nghĩa: Có một thành phố xuất hiện một số tấm bảng quảng cáo đặc biệt, rất nhiều người đã dừng bước chân vội vã của họ lại trước những tấm bảng đó. Chúng rốt cuộc có sức hút gì nhỉ? Những tấm bảng quảng cáo này là do một công ty thiết kế để quảng bá cho một loại đồ uống thể thao. Ban đầu đa số mọi người đều kiến nghị thiết kế bảng quảng cáo thành màn hình hiển thị điện tử, mời ngôi sao quay một đoạn quảng cáo, phát lặp đi lặp lại trên màn hình điện tử. Thế nhưng, người quản lý của công ty cho rằng hình thức quảng cáo này không chỉ chi phí cao, mà còn thiếu ý tưởng mới lạ, rất dễ bị mọi người phớt lờ. "Đã là một loại đồ uống thể thao, vậy chúng ta có thể bắt đầu từ thể thao, hướng vào những quần thể yêu thích thể thao để thiết kế bảng quảng cáo." Lời của một nhà thiết kế đã nhắc nhở mọi người. Dưới sự nỗ lực của toàn bộ đội ngũ thiết kế, tấm bảng quảng cáo tích hợp giữa rèn luyện thể thao và tuyên truyền quảng cáo này đã ra mắt mọi người. Hình thức hiển thị của bảng quảng cáo vô cùng đa dạng, có cái là bức tường có thể leo trèo, có cái là tấm ván có thể chạy bộ, có cái lại là tường mềm có thể tập quyền Anh... Người đi đường đều có thể miễn phí trải nghiệm. Nếu biểu hiện của bạn không tồi, còn sẽ nhận được lời khen ngợi của nó: "Bạn có sức mạnh hơn bạn tưởng tượng đấy!" Còn loại đồ uống thể thao đó được in ở một góc của bảng quảng cáo, mọi người tập thể thao xong nhìn thấy nó, liền sẽ có ý nghĩ uống cạn nó ngay lập tức, mà đây cũng chính là hiệu quả mà người thiết kế muốn đạt được. ★ 78. Dựa vào đoạn trên, câu nào đúng:

Xem giải thích & đáp án câu 78
• Câu đề bài: 有座城市出现了一些特殊的广告牌,许多人在它们面前停下了匆忙的脚步。 它们到底有什么魅力呢? 这些广告牌是一家公司为宣传一种运动饮料而设计的。最初多数人都建议把广告牌设计成电子显示屏,请明星拍一段广告,在电子屏上循环播放。可是,该公司的经理认为这种形式的广告不仅成本高,而且缺乏新意,很容易被人忽视。 “既然这是一款运动饮料,那么我们可以从运动入手,针对那些热爱运动的人群来设计广告牌。”一位设计师的话提醒了众人。 在整个设计团队的努力下,这款集运动健身与广告宣传于一体的广告牌便与大家见面了。广告牌呈现的形式多种多样,有的是可以攀爬的墙,有的是可以跑步的平板,有的则是可练习拳击的软墙……路过的人都可以免费体验。如果你的表现不错,还会得到它的赞美:“你比想象中更有力量!”那款运动饮料则被印在广告牌的一角上,人们运动完看到它,便会有将其一饮而尽的想法,而这也正是设计者想要的效果。 ★ 78. 根据上文,正确的是: • Nghĩa tiếng Việt: Có một thành phố xuất hiện một số tấm bảng quảng cáo đặc biệt, rất nhiều người đã dừng bước chân vội vã của họ lại trước những tấm bảng đó. Chúng rốt cuộc có sức hút gì nhỉ? Những tấm bảng quảng cáo này là do một công ty thiết kế để quảng bá cho một loại đồ uống thể thao. Ban đầu đa số mọi người đều kiến nghị thiết kế bảng quảng cáo thành màn hình hiển thị điện tử, mời ngôi sao quay một đoạn quảng cáo, phát lặp đi lặp lại trên màn hình điện tử. Thế nhưng, người quản lý của công ty cho rằng hình thức quảng cáo này không chỉ chi phí cao, mà còn thiếu ý tưởng mới lạ, rất dễ bị mọi người phớt lờ. "Đã là một loại đồ uống thể thao, vậy chúng ta có thể bắt đầu từ thể thao, hướng vào những quần thể yêu thích thể thao để thiết kế bảng quảng cáo." Lời của một nhà thiết kế đã nhắc nhở mọi người. Dưới sự nỗ lực của toàn bộ đội ngũ thiết kế, tấm bảng quảng cáo tích hợp giữa rèn luyện thể thao và tuyên truyền quảng cáo này đã ra mắt mọi người. Hình thức hiển thị của bảng quảng cáo vô cùng đa dạng, có cái là bức tường có thể leo trèo, có cái là tấm ván có thể chạy bộ, có cái lại là tường mềm có thể tập quyền Anh... Người đi đường đều có thể miễn phí trải nghiệm. Nếu biểu hiện của bạn không tồi, còn sẽ nhận được lời khen ngợi của nó: "Bạn có sức mạnh hơn bạn tưởng tượng đấy!" Còn loại đồ uống thể thao đó được in ở một góc của bảng quảng cáo, mọi người tập thể thao xong nhìn thấy nó, liền sẽ có ý nghĩ uống cạn nó ngay lập tức, mà đây cũng chính là hiệu quả mà người thiết kế muốn đạt được. ★ 78. Dựa vào đoạn trên, câu nào đúng: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 广告牌都放于室内 - B. 广告牌的费用极低 - C. 那款广告牌效果很好 - D. 广告的创意是经理提出的 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (那款广告牌效果很好). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)

明式家具是指自明朝中期以来,工匠们用各种进口木材制作的硬木家具。虽然中国许多地方都生产明式家具,但以苏州生产的最受欢迎,因此也被称为“苏州明式家具”。 明式家具因其鲜明的艺术风格和地方特色而独树一帜,具有“结构严谨、线条流畅、技艺精良、漆泽光亮”的特点,达到了中国古代家具制作技艺的最高峰。真正的明式家具不论大小,制作时都不会使用一滴胶水、一颗钉子。工匠们通过传统的技艺将各个部件组合起来,同时也会考虑到冷热干湿等因素对家具的影响,使其能充分适应外在条件并且不会变形。而且明式家具的线条弧度符合人体结构特征,比如明式椅子,坐上去不仅舒适,还有助于纠正坐姿。此外,江浙匠人能合理利用木料,甚至连很小的木片都能派上用场,可谓是“惜木如金”。 明式家具的产生离不开当时的社会条件。明初社会经济复苏,社会生产得以发展,手工业也有了较大进步。工匠能利用自由时间从事手工艺活动,从而为手工业的发展提供了有利条件。 ★ 84. 第 2 段中,“惜木如金”最可能是什么意思?

  • A. 提高家具的售价
  • B. 将木材看得很宝贵
  • C. 花大价钱购买木材
  • D. 质量好的家具比黄金值钱

Dịch nghĩa: Đồ gỗ phong cách đời Minh chỉ các loại đồ gỗ làm bằng gỗ cứng do các thợ thủ công chế tạo bằng các loại gỗ nhập khẩu kể từ thời nhà Minh. Mặc dù rất nhiều nơi ở Trung Quốc sản xuất đồ gỗ phong cách đời Minh, nhưng đồ gỗ do Tô Châu sản xuất là được hoan nghênh nhất, vì vậy cũng được gọi là "đồ gỗ phong cách đời Minh Tô Châu". Đồ gỗ phong cách đời Minh tự lập một góc riêng do phong cách nghệ thuật và đặc sắc địa phương rõ rệt của nó, có các đặc điểm "kết cấu chặt chẽ, đường nét mượt mà, kỹ nghệ tinh xảo, sơn bóng loáng", đạt đến đỉnh cao nhất của kỹ nghệ chế tác đồ gỗ cổ đại Trung Quốc. Đồ gỗ phong cách đời Minh thực sự dù lớn hay nhỏ, lúc chế tác đều không sử dụng một giọt keo dán, một chiếc đinh nào. Các thợ thủ công thông qua kỹ nghệ truyền thống để kết hợp các bộ phận lại với nhau, đồng thời cũng sẽ cân nhắc các nhân tố như nóng lạnh khô ẩm đối với sự ảnh hưởng của đồ gỗ, khiến nó có thể thích ứng đầy đủ với điều kiện bên ngoài và sẽ không bị biến dạng. Hơn nữa độ cong đường nét của đồ gỗ phong cách đời Minh phù hợp với đặc trưng kết cấu cơ thể người, ví dụ như ghế ngồi phong cách đời Minh, ngồi lên không chỉ thoải mái, mà còn có ích cho việc chỉnh sửa tư thế ngồi. Ngoài ra, thợ thủ công Giang Chiết có thể tận dụng hợp lý gỗ, thậm chí ngay cả những mảnh gỗ rất nhỏ cũng có thể phát huy tác dụng, có thể gọi là "quý gỗ như vàng". Sự ra đời của đồ gỗ phong cách đời Minh không tách rời khỏi điều kiện xã hội lúc bấy giờ. Kinh tế xã hội đầu nhà Minh phục hồi, sản xuất xã hội được phát triển, thủ công nghiệp cũng có tiến bộ lớn. Thợ thủ công có thể tận dụng thời gian rảnh rỗi để tham gia các thủ công mỹ nghệ, từ đó cung cấp điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thủ công nghiệp. ★ 84. Trong đoạn 2, chữ "quý gỗ như vàng" có ý nghĩa rất có thể là gì?

Xem giải thích & đáp án câu 84
• Câu đề bài: 明式家具是指自明朝中期以来,工匠们用各种进口木材制作的硬木家具。虽然中国许多地方都生产明式家具,但以苏州生产的最受欢迎,因此也被称为“苏州明式家具”。 明式家具因其鲜明的艺术风格和地方特色而独树一帜,具有“结构严谨、线条流畅、技艺精良、漆泽光亮”的特点,达到了中国古代家具制作技艺的最高峰。真正的明式家具不论大小,制作时都不会使用一滴胶水、一颗钉子。工匠们通过传统的技艺将各个部件组合起来,同时也会考虑到冷热干湿等因素对家具的影响,使其能充分适应外在条件并且不会变形。而且明式家具的线条弧度符合人体结构特征,比如明式椅子,坐上去不仅舒适,还有助于纠正坐姿。此外,江浙匠人能合理利用木料,甚至连很小的木片都能派上用场,可谓是“惜木如金”。 明式家具的产生离不开当时的社会条件。明初社会经济复苏,社会生产得以发展,手工业也有了较大进步。工匠能利用自由时间从事手工艺活动,从而为手工业的发展提供了有利条件。 ★ 84. 第 2 段中,“惜木如金”最可能是什么意思? • Nghĩa tiếng Việt: Đồ gỗ phong cách đời Minh chỉ các loại đồ gỗ làm bằng gỗ cứng do các thợ thủ công chế tạo bằng các loại gỗ nhập khẩu kể từ thời nhà Minh. Mặc dù rất nhiều nơi ở Trung Quốc sản xuất đồ gỗ phong cách đời Minh, nhưng đồ gỗ do Tô Châu sản xuất là được hoan nghênh nhất, vì vậy cũng được gọi là "đồ gỗ phong cách đời Minh Tô Châu". Đồ gỗ phong cách đời Minh tự lập một góc riêng do phong cách nghệ thuật và đặc sắc địa phương rõ rệt của nó, có các đặc điểm "kết cấu chặt chẽ, đường nét mượt mà, kỹ nghệ tinh xảo, sơn bóng loáng", đạt đến đỉnh cao nhất của kỹ nghệ chế tác đồ gỗ cổ đại Trung Quốc. Đồ gỗ phong cách đời Minh thực sự dù lớn hay nhỏ, lúc chế tác đều không sử dụng một giọt keo dán, một chiếc đinh nào. Các thợ thủ công thông qua kỹ nghệ truyền thống để kết hợp các bộ phận lại với nhau, đồng thời cũng sẽ cân nhắc các nhân tố như nóng lạnh khô ẩm đối với sự ảnh hưởng của đồ gỗ, khiến nó có thể thích ứng đầy đủ với điều kiện bên ngoài và sẽ không bị biến dạng. Hơn nữa độ cong đường nét của đồ gỗ phong cách đời Minh phù hợp với đặc trưng kết cấu cơ thể người, ví dụ như ghế ngồi phong cách đời Minh, ngồi lên không chỉ thoải mái, mà còn có ích cho việc chỉnh sửa tư thế ngồi. Ngoài ra, thợ thủ công Giang Chiết có thể tận dụng hợp lý gỗ, thậm chí ngay cả những mảnh gỗ rất nhỏ cũng có thể phát huy tác dụng, có thể gọi là "quý gỗ như vàng". Sự ra đời của đồ gỗ phong cách đời Minh không tách rời khỏi điều kiện xã hội lúc bấy giờ. Kinh tế xã hội đầu nhà Minh phục hồi, sản xuất xã hội được phát triển, thủ công nghiệp cũng có tiến bộ lớn. Thợ thủ công có thể tận dụng thời gian rảnh rỗi để tham gia các thủ công mỹ nghệ, từ đó cung cấp điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thủ công nghiệp. ★ 84. Trong đoạn 2, chữ "quý gỗ như vàng" có ý nghĩa rất có thể là gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 提高家具的售价 - B. 将木材看得很宝贵 - C. 花大价钱购买木材 - D. 质量好的家具比黄金值钱 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (将木材看得很宝贵). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)

如今,养宠物的人越来越多,但忙碌的工作令很多人没有足够的时间照顾它们。为了解决这个难题,宠物智能可穿戴设备应运而生。 目前的宠物智能可穿戴设备可以实现宠物的健康监测、位置监控、宠物社交以及人宠沟通等功能。以“人宠沟通功能”为例,虽然宠物跟着主人生活久了,关系会变得非常亲密,但是主人却依然无法完全了解它们的想法。如果你的宠物戴上了智能头戴式耳机,耳机内部的微型电脑就能扫描出它的脑电图,然后对其进行分析处理,最后通过扬声器用人类的语言表达出来。 尽管目前该设备所分析出来的宠物想法非常有限,仅有“我饿了”“我累了”“那个人是谁”等最简单的语言,不过研究人员正在努力地做进一步研究,希望解读出宠物更加复杂的想法,让宠物智能可穿戴设备“说”出更多的句子。 正如智能手环、智能手表等设备改变了人类的生活方式一样,宠物智能可穿戴设备未来或许也会改变人类养宠物的方式。 ★ 89. 根据第 3 段,研究人员进一步研究是为了:

  • A. 完善宠物医疗服务
  • B. 救助无家可归的动物
  • C. 确保保养宠物家庭的安全
  • D. 解读宠物更复杂的想法

Dịch nghĩa: Ngày nay, những người nuôi thú cưng ngày càng nhiều, thế nhưng công việc bận rộn khiến cho rất nhiều người không có đủ thời gian chăm sóc chúng. Để giải quyết nan đề này, thiết bị thông minh có thể đeo được dành cho thú cưng ra đời. Các thiết bị thông minh có thể đeo được dành cho thú cưng hiện nay có thể thực hiện các chức năng như giám sát sức khỏe thú cưng, giám sát vị trí, giao lưu thú cưng cũng như giao tiếp giữa người và thú cưng. Lấy "chức năng giao tiếp giữa người và thú cưng" làm ví dụ, mặc dù thú cưng ở cùng chủ nhân sống lâu rồi, quan hệ sẽ trở nên vô cùng thân thiết, thế nhưng chủ nhân lại vẫn không thể hoàn toàn hiểu rõ suy nghĩ của chúng. Nếu như thú cưng của bạn đeo chiếc tai nghe trùm đầu thông minh, máy vi tính thu nhỏ bên trong chiếc tai nghe có thể quét ra điện não đồ của nó, sau đó tiến hành phân tích xử lý đối với nó, cuối cùng thông qua loa phát thanh dùng ngôn ngữ của loài người để biểu đạt ra ngoài. Mặc dù hiện tại suy nghĩ của thú cưng được phân tích ra bởi thiết bị đó vô cùng hạn chế, chỉ có những ngôn ngữ đơn giản nhất như "tôi đói rồi", "tôi mệt rồi", "người đó là ai", thế nhưng các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tiến hành nghiên cứu sâu hơn nữa, hy vọng giải mã ra suy nghĩ phức tạp hơn của thú cưng, để thiết bị thông minh có thể đeo được dành cho thú cưng "nói" ra nhiều câu hơn nữa. Giống như các thiết bị như vòng tay thông minh, đồng hồ thông minh đã thay đổi phương thức sinh sống của loài người vậy, thiết bị thông minh có thể đeo được dành cho thú cưng trong tương lai có lẽ cũng sẽ thay đổi phương thức nuôi thú cưng của loài người. ★ 89. Dựa vào đoạn 3, các nhà nghiên cứu tiến hành nghiên cứu sâu hơn là để:

Xem giải thích & đáp án câu 89
• Câu đề bài: 如今,养宠物的人越来越多,但忙碌的工作令很多人没有足够的时间照顾它们。为了解决这个难题,宠物智能可穿戴设备应运而生。 目前的宠物智能可穿戴设备可以实现宠物的健康监测、位置监控、宠物社交以及人宠沟通等功能。以“人宠沟通功能”为例,虽然宠物跟着主人生活久了,关系会变得非常亲密,但是主人却依然无法完全了解它们的想法。如果你的宠物戴上了智能头戴式耳机,耳机内部的微型电脑就能扫描出它的脑电图,然后对其进行分析处理,最后通过扬声器用人类的语言表达出来。 尽管目前该设备所分析出来的宠物想法非常有限,仅有“我饿了”“我累了”“那个人是谁”等最简单的语言,不过研究人员正在努力地做进一步研究,希望解读出宠物更加复杂的想法,让宠物智能可穿戴设备“说”出更多的句子。 正如智能手环、智能手表等设备改变了人类的生活方式一样,宠物智能可穿戴设备未来或许也会改变人类养宠物的方式。 ★ 89. 根据第 3 段,研究人员进一步研究是为了: • Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, những người nuôi thú cưng ngày càng nhiều, thế nhưng công việc bận rộn khiến cho rất nhiều người không có đủ thời gian chăm sóc chúng. Để giải quyết nan đề này, thiết bị thông minh có thể đeo được dành cho thú cưng ra đời. Các thiết bị thông minh có thể đeo được dành cho thú cưng hiện nay có thể thực hiện các chức năng như giám sát sức khỏe thú cưng, giám sát vị trí, giao lưu thú cưng cũng như giao tiếp giữa người và thú cưng. Lấy "chức năng giao tiếp giữa người và thú cưng" làm ví dụ, mặc dù thú cưng ở cùng chủ nhân sống lâu rồi, quan hệ sẽ trở nên vô cùng thân thiết, thế nhưng chủ nhân lại vẫn không thể hoàn toàn hiểu rõ suy nghĩ của chúng. Nếu như thú cưng của bạn đeo chiếc tai nghe trùm đầu thông minh, máy vi tính thu nhỏ bên trong chiếc tai nghe có thể quét ra điện não đồ của nó, sau đó tiến hành phân tích xử lý đối với nó, cuối cùng thông qua loa phát thanh dùng ngôn ngữ của loài người để biểu đạt ra ngoài. Mặc dù hiện tại suy nghĩ của thú cưng được phân tích ra bởi thiết bị đó vô cùng hạn chế, chỉ có những ngôn ngữ đơn giản nhất như "tôi đói rồi", "tôi mệt rồi", "người đó là ai", thế nhưng các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tiến hành nghiên cứu sâu hơn nữa, hy vọng giải mã ra suy nghĩ phức tạp hơn của thú cưng, để thiết bị thông minh có thể đeo được dành cho thú cưng "nói" ra nhiều câu hơn nữa. Giống như các thiết bị như vòng tay thông minh, đồng hồ thông minh đã thay đổi phương thức sinh sống của loài người vậy, thiết bị thông minh có thể đeo được dành cho thú cưng trong tương lai có lẽ cũng sẽ thay đổi phương thức nuôi thú cưng của loài người. ★ 89. Dựa vào đoạn 3, các nhà nghiên cứu tiến hành nghiên cứu sâu hơn là để: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 完善宠物医疗服务 - B. 救助无家可归的动物 - C. 确保保养宠物家庭的安全 - D. 解读宠物更复杂的想法 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (解读宠物更复杂的想法). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 95Phần Đọc (阅读)

参考 / 这些 / 值得 / 我们 / 研究成果

  • A. 这些研究成果值得我们参考。

Dịch nghĩa: Những thành quả nghiên cứu này rất đáng để chúng ta tham khảo.

Xem giải thích & đáp án câu 95
• Câu đề bài: 参考 / 这些 / 值得 / 我们 / 研究成果 • Nghĩa tiếng Việt: Những thành quả nghiên cứu này rất đáng để chúng ta tham khảo. • Phân tích đối chiếu: Sắp xếp / đặt câu theo đúng trật tự ngữ pháp tiếng Trung chuẩn (Chủ ngữ + Trạng ngữ + Động từ + Tân ngữ) để tạo thành câu hoàn chỉnh: “这些研究成果值得我们参考。”. • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这些研究成果值得我们参考。”