Đề H33004

90 phút • 70 câu

HSK 3 · 70 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 3 (Mã Đề H33004)

Đề thi mã H33004 gồm tổng cộng 70 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H33004
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H33004

Đáp Án H33004 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (70 Câu)

Bảng đáp án H33004 chính thức trọn bộ 70 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H33004 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H33004 (Câu 1 – 70)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:D
Câu 2:A
Câu 3:F
Câu 4:B
Câu 5:E
Câu 6:C
Câu 7:E
Câu 8:A
Câu 9:D
Câu 10:B
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:D
Câu 32:A
Câu 33:F
Câu 34:B
Câu 35:E
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:E
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:F
Câu 44:B
Câu 45:C
Câu 46:E
Câu 47:B
Câu 48:F
Câu 49:A
Câu 50:D
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:B
Câu 55:C
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:C
Câu 59:A
Câu 60:B
Câu 61:气
Câu 62:鲜
Câu 63:决
Câu 64:话
Câu 65:持
Câu 66:爸爸正在厨房里做饭。
Câu 67:小女孩儿在公园里认真地画画儿。
Câu 68:他们周末一起去湖边骑车。
Câu 69:哥哥坐在沙发上开心地弹吉他。
Câu 70:周末全家人一起打扫房间。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第1题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

女:您好,请问这盆绿萝怎么卖?男:二十五块钱一盆,放在办公桌上特别好看。

Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào, cho hỏi chậu trầu bà xanh này bán thế nào ạ? — Nam: 25 tệ một chậu, đặt trên bàn làm việc cực kỳ đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,请问这盆绿萝怎么卖?男:二十五块钱一盆,放在办公桌上特别好看。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, cho hỏi chậu trầu bà xanh này bán thế nào ạ? — Nam: 25 tệ một chậu, đặt trên bàn làm việc cực kỳ đẹp. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong. - Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng. - Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê. - Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh (Đúng). - Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh. - Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh. • Kết luận: Hình D (Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第4题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

男:外边太阳太大了,你戴上帽子再出去吧。女:谢谢提醒,我再去拿副太阳镜。

Dịch nghĩa: Nam: Ngoài trời nắng gắt lắm, em đội mũ vào rồi hãy ra ngoài nhé. — Nữ: Cảm ơn anh đã nhắc, em đi lấy thêm cặp kính râm nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:外边太阳太大了,你戴上帽子再出去吧。女:谢谢提醒,我再去拿副太阳镜。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài trời nắng gắt lắm, em đội mũ vào rồi hãy ra ngoài nhé. — Nữ: Cảm ơn anh đã nhắc, em đi lấy thêm cặp kính râm nữa. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong. - Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng (Đúng). - Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê. - Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh. - Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh. - Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh. • Kết luận: Hình B (Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
Câu 8Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

男:这幅山水画是你爷爷画的吗?真有水平!女:对,他退休以后迷上了画中国画,每天都要画两个小时。

Dịch nghĩa: Nam: Bức tranh sơn thủy này là ông nội cậu vẽ đấy à? Trình độ cao thật! — Nữ: Đúng rồi, sau khi nghỉ hưu ông mê vẽ tranh thủy mặc Trung Quốc, ngày nào cũng vẽ hai tiếng đồng hồ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 8 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 男:这幅山水画是你爷爷画的吗?真有水平!女:对,他退休以后迷上了画中国画,每天都要画两个小时。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bức tranh sơn thủy này là ông nội cậu vẽ đấy à? Trình độ cao thật! — Nữ: Đúng rồi, sau khi nghỉ hưu ông mê vẽ tranh thủy mặc Trung Quốc, ngày nào cũng vẽ hai tiếng đồng hồ. • Phân tích các bức tranh (A–E): - Hình A: Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸 (Đúng). - Hình B: Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa. - Hình C: Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu. - Hình D: Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ. - Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây. • Kết luận: Hình A (Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听录音,选择正确答案。

女:先生,这台笔记本电脑现在打九折,而且还送一个无线鼠标和电脑包。男:挺划算的,那我刷信用卡买一台。问:男的买电脑送什么?
  • A. 耳机和键盘
  • B. 手机壳
  • C. 鼠标和电脑包
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
• Chi tiết then chốt: "女:先生,这台笔记本电脑现在打九折,而且还送一个无线鼠标和电脑包。" (nǚ : xiān shēng , zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo xiàn zài dǎ jiǔ zhé , ér qiě hái sòng yí gè wú xiàn shǔ biāo hé diàn nǎo bāo 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电脑 (máy tính); 现在 (bây giờ). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:先生,这台笔记本电脑现在打九折,而且还送一个无线鼠标和电脑包。" tương ứng trực tiếp với phương án C (鼠标和电脑包 — shǔ biāo hé diàn nǎo bāo). Các phương án nhiễu A (耳机和键盘), B (手机壳) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第16题:听录音,选择正确答案。

女:老王,听说你们家上个星期搬到郊区住了,上下班方便吗?男:挺方便的,小区门口就是地铁六号线,坐四十分钟就能到公司。女:那周末我们去你新家参观参观。男:欢迎欢迎,我们可以在院子里烤肉吃。问:男的新家附近有什么交通工具?
  • A. 地铁六号线
  • B. 火车站
  • C. 机场大巴
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (A)
• Chi tiết then chốt: "男:挺方便的,小区门口就是地铁六号线,坐四十分钟就能到公司。" (nán : tǐng fāng biàn de , xiǎo qū mén kǒu jiù shì dì tiě liù hào xiàn , zuò sì shí fēn zhōng jiù néng dào gōng sī 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 公司 (công ty). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:挺方便的,小区门口就是地铁六号线,坐四十分钟就能到公司。" tương ứng trực tiếp với phương án A (地铁六号线 — dì tiě liù hào xiàn). Các phương án nhiễu B (火车站), C (机场大巴) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 20Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第20题:听录音,选择正确答案。

女:爸,周日是母亲节,咱们在家做一桌好菜给妈妈庆祝一下吧?男:好啊,我去菜市场买条新鲜的鲈鱼,再买点儿妈妈最爱吃的虾,你负责买个水果蛋糕回来。女:没问题,包在我身上!问:女的负责去买什么?
  • A. 新鲜的鱼和虾
  • B. 水果蛋糕
  • C. 红酒和鲜花
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 20 (B)
• Chi tiết then chốt: "男:好啊,我去菜市场买条新鲜的鲈鱼,再买点儿妈妈最爱吃的虾,你负责买个水果蛋糕回来。" (nán : hǎo a , wǒ qù cài shì chǎng mǎi tiáo xīn xiān de lú yú , zài mǎi diǎn ér mā mā zuì ài chī de xiā , nǐ fù zé mǎi gè shuǐ guǒ dàn gāo huí lái 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 妈妈 (mẹ); 水 (nước); 鱼 (cá); 蛋糕 (bánh kem). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:好啊,我去菜市场买条新鲜的鲈鱼,再买点儿妈妈最爱吃的虾,你负责买个水果蛋糕回来。" tương ứng trực tiếp với phương án B (水果蛋糕 — shuǐ guǒ dàn gāo). Các phương án nhiễu A (新鲜的鱼和虾), C (红酒和鲜花) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第24题:听录音,选择正确答案。

为了减少塑料袋对环境的污染,现在去超市购物时,很多人都养成了自己带布袋子的好习惯。别看这只是一个小小的举动,如果每个人都能坚持这样做,每年就能节约成千上万个塑料袋。问:说话人鼓励大家去超市时怎么做?
  • A. 每次多买几个塑料袋
  • B. 尽量不要去超市买菜
  • C. 自己随身带布购物袋
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (C)
• Chi tiết then chốt: "为了减少塑料袋对环境的污染,现在去超市购物时,很多人都养成了自己带布袋子的好习惯。" (wèi le jiǎn shǎo sù liào dài duì huán jìng de wū rǎn , xiàn zài qù chāo shì gòu wù shí , hěn duō rén dōu yǎng chéng le zì jǐ dài bù dài zi de hǎo xí guàn 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 现在 (bây giờ); 环境 (môi trường); 超市 (siêu thị). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "为了减少塑料袋对环境的污染,现在去超市购物时,很多人都养成了自己带布袋子的好习惯。" tương ứng trực tiếp với phương án C (自己随身带布购物袋 — zì jǐ suí shēn dài bù gòu wù dài). Các phương án nhiễu A (每次多买几个塑料袋), B (尽量不要去超市买菜) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听录音,选择正确答案。

小陈是一名宠物医生,他特别有爱心。每天店里都会送来生病的小猫小狗,有的小动物因为害怕会不停地叫,小陈总是先温柔地摸摸它们的头,让它们放松下来,然后再仔细检查。问:小陈在给小动物检查前会先做什么?
  • A. 温柔地安抚它们让它们放松
  • B. 给小动物洗个热水澡
  • C. 让主人把小动物带回家
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
• Chi tiết then chốt: "每天店里都会送来生病的小猫小狗,有的小动物因为害怕会不停地叫,小陈总是先温柔地摸摸它们的头,让它们放松下来,然后再仔细检查。" (měi tiān diàn lǐ dū huì sòng lái shēng bìng de xiǎo māo xiǎo gǒu , yǒu de xiǎo dòng wù yīn wèi hài pà huì bù tíng dì jiào , xiǎo chén zǒng shì xiān wēn róu dì mō mō tā men de tóu). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 小狗 (chú chó nhỏ); 小猫 (chú mèo nhỏ); 生病 (bị ốm); 因为 (bởi vì). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每天店里都会送来生病的小猫小狗,有的小动物因为害怕会不停地叫,小陈总是先温柔地摸摸它们的头,让它们放松下来,然后再仔细检查。" tương ứng trực tiếp với phương án A (温柔地安抚它们让它们放松 — wēn róu dì ān fǔ tā men ràng tā men fàng sōng). Các phương án nhiễu B (给小动物洗个热水澡), C (让主人把小动物带回家) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

天气预报说今天下午有大雨,出门前记得关窗户。

  • A. 放心吧,我已经把窗户都关好了。
  • B. 太巧了,我也正想去那家书店买书呢。
  • C. 还没呢,估计要到下周三才能出结果。
  • D. 她去三楼会议室参加部门会议了。
  • E. 我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。
  • F. 坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
• Chi tiết then chốt: "天气预报说今天下午有大雨,出门前记得关窗户。" (tiān qì yù bào shuō jīn tiān xià wǔ yǒu dà yǔ , chū mén qián jì de guān chuāng hù 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 下午 (buổi chiều); 天气 (thời tiết); 已经 (đã). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "天气预报说今天下午有大雨,出门前记得关窗户。" tương ứng trực tiếp với phương án A (放心吧,我已经把窗户都关好了。 — fàng xīn ba , wǒ yǐ jīng bǎ chuāng hù dōu guān hǎo le 。). Các phương án nhiễu B (太巧了,我也正想去那家书店买书呢。), C (还没呢,估计要到下周三才能出结果。), D (她去三楼会议室参加部门会议了。), E (我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

请问你们店里的Wi-Fi密码是多少?我想用电脑发个邮件。

  • A. 我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。
  • B. 没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。
  • C. 好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。
  • D. 是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。
  • E. 抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
• Chi tiết then chốt: "请问你们店里的Wi-Fi密码是多少?" (qǐng wèn nǐ men diàn lǐ de Wi-Fi mì mǎ shì duō shǎo ?). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电脑 (máy tính); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请问你们店里的Wi-Fi密码是多少?" tương ứng trực tiếp với phương án C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。 — hǎo de , wǒ mǎ shàng bǎ wú xiàn wǎng luò mì mǎ fā dào nǐ shǒu jī shàng 。). Các phương án nhiễu A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。), B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。), D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。), E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

真不好意思,今天的鸡蛋汤我好像放盐放多了。

  • A. 我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。
  • B. 没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。
  • C. 好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。
  • D. 是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。
  • E. 抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
• Chi tiết then chốt: "真不好意思,今天的鸡蛋汤我好像放盐放多了。" (zhēn bù hǎo yì sī , jīn tiān de jī dàn tāng wǒ hǎo xiàng fàng yán fàng duō le 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 没关系 (không sao đâu); 鸡蛋 (trứng gà); 今天 (hôm nay); 没关系 (không sao). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "真不好意思,今天的鸡蛋汤我好像放盐放多了。" tương ứng trực tiếp với phương án B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。 — méi guān xì , xià cì zuò cài shǎo fàng bàn sháo yán jiù xíng le 。). Các phương án nhiễu A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。), C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。), D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。), E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 43Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

遇到困难的时候,我们应该( 43 )面对,不要轻易放弃。

  • A. 准时
  • B. 关心
  • C. 满意
  • D. 打扫
  • E. 街道
  • F. 勇敢
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 43 (F)
• Chi tiết then chốt: "遇到困难的时候,我们应该( 43 )面对,不要轻易放弃。" (yù dào kùn nán de shí hòu , wǒ men yīng gāi ( 43 ) miàn duì , bú yào qīng yì fàng qì 。). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "遇到困难的时候,我们应该( 43 )面对,不要轻易放弃。", từ/cụm từ ở phương án F (勇敢 — yǒng gǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa; các phương án A (准时), B (关心), C (满意), D (打扫) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A:十年没回老家,这里的( 47 )真大啊! B:是啊,以前的小路现在都变成宽阔的马路了。

  • A. 借
  • B. 变化
  • C. 聪明
  • D. 影响
  • E. 护照
  • F. 差
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B)
• Chi tiết then chốt: "B:是啊,以前的小路现在都变成宽阔的马路了。" (B: shì a , yǐ qián de xiǎo lù xiàn zài dōu biàn chéng kuān kuò de mǎ lù le 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 现在 (bây giờ). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:是啊,以前的小路现在都变成宽阔的马路了。", từ/cụm từ ở phương án B (变化 — biàn huà) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (现在 (bây giờ)); các phương án A (借), C (聪明), D (影响), E (护照) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

许多人买衣服的时候只看样子好不好看,其实衣服的面料舒不舒服更重要。特别是夏天出汗多,穿纯棉的衣服既透气又吸汗,对皮肤最好。 ★ 说话人认为夏天穿什么样的衣服最好?

  • A. 价格最贵的
  • B. 纯棉透气的
  • C. 颜色最鲜艳的
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
• Chi tiết then chốt: "许多人买衣服的时候只看样子好不好看,其实衣服的面料舒不舒服更重要。" (xǔ duō rén mǎi yī fú de shí hòu zhǐ kàn yàng zi hǎo bù hǎo kàn , qí shí yī fú de miàn liào shū bù shū fú gèng zhòng yào 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 衣服 (quần áo); 说话 (nói chuyện); 不舒服 (không khỏe / khó chịu). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "许多人买衣服的时候只看样子好不好看,其实衣服的面料舒不舒服更重要。" tương ứng trực tiếp với phương án B (纯棉透气的 — chún mián tòu qì de). Các phương án nhiễu A (价格最贵的), C (颜色最鲜艳的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 55Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

记笔记是学习中文的一个好办法。不过,记笔记并不是把老师黑板上写的每一个字都抄下来,而是要用自己的话把重点语法和容易用错的词语记清楚,并且下课后经常翻看复习,这样才能真正把知识变成自己的。 ★ 说话人认为记笔记最重要的是什么?

  • A. 字写得越快越好
  • B. 把黑板上的字全部抄下来
  • C. 记清重点并课后常翻看复习
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 55 (C)
• Chi tiết then chốt: "而是要用自己的话把重点语法和容易用错的词语记清楚" (ér shì yào yòng zì jǐ de huà bǎ zhòng diǎn yǔ fǎ hé róng yì yòng cuò de cí yǔ jì qīng chǔ). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 中文 (tiếng Trung); 学习 (học tập); 下课 (tan học). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而是要用自己的话把重点语法和容易用错的词语记清楚" tương ứng trực tiếp với phương án C (记清重点并课后常翻看复习 — jì qīng zhòng diǎn bìng kè hòu cháng fān kàn fù xí). Các phương án nhiễu A (字写得越快越好), B (把黑板上的字全部抄下来) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 59Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

学习一门外语就像盖房子一样,词汇和语法是砖头,而大胆开口交流则是把砖头砌成房子的过程。如果你只是一味地背单词,却害怕说错而不敢跟别人开口练习,那么永远也很难真正学会用这门语言交流。 ★ 说话人认为学好外语的关键是什么?

  • A. 大胆开口练习交流
  • B. 只在家里背词典
  • C. 绝对不能说错一个词
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 59 (A)
• Chi tiết then chốt: "如果你只是一味地背单词,却害怕说错而不敢跟别人开口练习,那么永远也很难真正学会用这门语言交流。" (rú guǒ nǐ zhǐ shì yī wèi dì bèi dān cí , què hài pà shuō cuò ér bù gǎn gēn bié rén kāi kǒu liàn xí , nà me yǒng yuǎn yě hěn nán zhēn zhèng xué huì yòng zhè mén yǔ yán jiāo). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学习 (học tập); 如果 (nếu như); 说话 (nói chuyện). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "如果你只是一味地背单词,却害怕说错而不敢跟别人开口练习,那么永远也很难真正学会用这门语言交流。" tương ứng trực tiếp với phương án A (大胆开口练习交流 — dà dǎn kāi kǒu liàn xí jiāo liú). Các phương án nhiễu B (只在家里背词典), C (绝对不能说错一个词) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 决

汉字书写:遇到不懂的问题,他总是耐心地帮大家解( jué )。

  • A. 决
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (决)
• Câu đề bài: 汉字书写:遇到不懂的问题,他总是耐心地帮大家解( jué )。 • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “jué (决 trong 解决: giải quyết)”. • Kết luận: Đáp án chuẩn là "决".
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 小女孩儿在公园里认真地画画儿。

第67题:看图,用词造句。 【关键词】:画画儿

  • A. 小女孩儿在公园里认真地画画儿。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (小女孩儿在公园里认真地画画儿。)
• Đáp án chuẩn tham khảo: "小女孩儿在公园里认真地画画儿。" (xiǎo nǚ hái ér zài gōng yuán lǐ rèn zhēn dì huà huà ér 。). • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 画画儿 (vẽ tranh). • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 67, kết hợp từ khóa gợi ý (画画儿 (vẽ tranh)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu. • Kết luận: Đáp án chuẩn là "小女孩儿在公园里认真地画画儿。".