Đề H23004

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23004)

Đề thi mã H23004 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H23004
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H23004

Đáp Án H23004 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H23004 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H23004 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H23004 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:A
Câu 3:B
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:D
Câu 7:A
Câu 8:F
Câu 9:B
Câu 10:E
Câu 11:C
Câu 12:E
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:B
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:D
Câu 27:B
Câu 28:F
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:E
Câu 32:A
Câu 33:D
Câu 34:B
Câu 35:F
Câu 36:C
Câu 37:E
Câu 38:A
Câu 39:F
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:E
Câu 44:B
Câu 45:C
Câu 46:B
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:F
Câu 54:B
Câu 55:C
Câu 56:门
Câu 57:鱼
Câu 58:高
Câu 59:手
Câu 60:雪
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。

妹妹正在练习弹钢琴呢。

Dịch nghĩa: Em gái đang luyện tập đánh đàn piano.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 妹妹正在练习弹钢琴呢。 • Nghĩa tiếng Việt: Em gái đang luyện tập đánh đàn piano. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Bé gái đang cầm cọ vẽ tranh trên giá vẽ. - Hình B: Bé gái đang cầm микрофон hát trên sân khấu. - Hình C: Bé gái ngồi thẳng lưng đang đánh đàn piano (Đúng). • Kết luận: Hình C (Bé gái ngồi thẳng lưng đang đánh đàn piano) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。

爸爸把西瓜切成了一小块一小块的。

Dịch nghĩa: Bố đã bổ quả dưa hấu thành từng miếng nhỏ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸把西瓜切成了一小块一小块的。 • Nghĩa tiếng Việt: Bố đã bổ quả dưa hấu thành từng miếng nhỏ. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Người bố đứng trong bếp đang dùng dao cắt dưa hấu thành từng miếng trên thớt (Đúng). - Hình B: Người bố đang rửa nho trong chậu nước. - Hình C: Người bố đang rót nước cam ra ly. • Kết luận: Hình A (Người bố đứng trong bếp đang dùng dao cắt dưa hấu thành từng miếng trên thớt) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第7题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

女:你的新眼镜真好看,在哪儿买的?男:在学校东门那家眼镜店配的。

Dịch nghĩa: Nữ: Cặp kính mới của cậu đẹp thật đấy, mua ở đâu thế? — Nam: Cắt ở tiệm kính cổng đông trường học đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的新眼镜真好看,在哪儿买的?男:在学校东门那家眼镜店配的。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cặp kính mới của cậu đẹp thật đấy, mua ở đâu thế? — Nam: Cắt ở tiệm kính cổng đông trường học đấy. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính (Đúng). - Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện. - Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế. - Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh. - Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc. - Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ. • Kết luận: Hình A (Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

女:这件白衬衫洗完怎么还是有一点儿脏?男:领子那儿要多打点儿肥皂手洗一下。

Dịch nghĩa: Nữ: Chiếc áo sơ mi trắng này giặt xong sao vẫn còn hơi bẩn một chút thế nhỉ? — Nam: Chỗ cổ áo phải xát thêm xà phòng giặt tay một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件白衬衫洗完怎么还是有一点儿脏?男:领子那儿要多打点儿肥皂手洗一下。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo sơ mi trắng này giặt xong sao vẫn còn hơi bẩn một chút thế nhỉ? — Nam: Chỗ cổ áo phải xát thêm xà phòng giặt tay một chút. • Phân tích các bức tranh (A–E): - Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt. - Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ. - Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu (Đúng). - Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn. - Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa. • Kết luận: Hình C (Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。

男:服务员,请帮我们加一点儿热水。女:好的,先生,马上给您拿过来。

Dịch nghĩa: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn châm thêm giúp chúng tôi một chút nước nóng nhé. — Nữ: Vâng thưa anh, em mang qua cho anh ngay đây ạ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,请帮我们加一点儿热水。女:好的,先生,马上给您拿过来。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn châm thêm giúp chúng tôi một chút nước nóng nhé. — Nữ: Vâng thưa anh, em mang qua cho anh ngay đây ạ. • Phân tích các bức tranh (A–E): - Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt. - Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ. - Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu. - Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn (Đúng). - Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa. • Kết luận: Hình D (Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确的答案。

女:你看,那条黑色的裤子才一百二十块钱。男:比上个星期便宜了三十块,买一条吧。问:这条裤子上个星期卖多少钱?
  • A. 九十块
  • B. 一百二十块
  • C. 一百五十块
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
• Chi tiết then chốt: "女:你看,那条黑色的裤子才一百二十块钱。" (nǚ : nǐ kàn , nà tiáo hēi sè de kù zi cái yì bǎi èr shí kuài qián 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 裤子 (cái quần); 黑色 (màu đen); 裤子 (chiếc quần). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你看,那条黑色的裤子才一百二十块钱。" tương ứng trực tiếp với phương án C (一百五十块 — yì bǎi wǔ shí kuài). Các phương án nhiễu A (九十块), B (一百二十块) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听对话,选择正确的答案。

女:小王,你桌子上放着那么多旅游书,打算去哪儿玩?男:下个月我有五天假,想去云南看看。女:云南现在天气特别好,你可以去丽江住几天。男:好主意,我现在就上网订机票。问:男的下个月打算去哪儿旅游?
  • A. 云南
  • B. 北京
  • C. 上海
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
• Chi tiết then chốt: "男:下个月我有五天假,想去云南看看。" (nán : xià gè yuè wǒ yǒu wǔ tiān jiǎ , xiǎng qù yún nán kàn kàn 。). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:下个月我有五天假,想去云南看看。" tương ứng trực tiếp với phương án A (云南 — yún nán). Các phương án nhiễu B (北京), C (上海) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听对话,选择正确的答案。

男:妈,我的白色运动鞋您看见了吗?女:昨天我看它脏了,就帮你洗了,现在在阳台上晒着呢。男:那我今天穿哪双去跑步啊?女:穿门后边那双蓝色的吧。问:白色运动鞋现在在哪儿?
  • A. 阳台上
  • B. 门后边
  • C. 床底下
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
• Chi tiết then chốt: "女:昨天我看它脏了,就帮你洗了,现在在阳台上晒着呢。" (nǚ : zuó tiān wǒ kàn tā zāng le , jiù bāng nǐ xǐ le , xiàn zài zài yáng tái shàng shài zhe ne 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 昨天 (hôm qua); 现在 (bây giờ). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:昨天我看它脏了,就帮你洗了,现在在阳台上晒着呢。" tương ứng trực tiếp với phương án A (阳台上 — yáng tái shàng). Các phương án nhiễu B (门后边), C (床底下) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

秋天的树叶黄了,拍出来的照片真好看。

Dịch nghĩa: Lá cây mùa thu chuyển vàng rồi, bức ảnh chụp ra thật đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
• Câu đề bài: 秋天的树叶黄了,拍出来的照片真好看。 • Nghĩa tiếng Việt: Lá cây mùa thu chuyển vàng rồi, bức ảnh chụp ra thật đẹp. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền. - Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng (Đúng). - Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì. - Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài. - Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi. - Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ. • Kết luận: Hình B (Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
Câu 31Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

从这儿一直( 31 )前走,路口右转就是医院。

  • A. 件
  • B. 远
  • C. 慢
  • D. 着
  • E. 向
  • F. 完
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (E)
• Chi tiết then chốt: "从这儿一直( 31 )前走,路口右转就是医院。" (cóng zhè ér yì zhí ( 31 ) qián zǒu , lù kǒu yòu zhuǎn jiù shì yī yuàn 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医院 (bệnh viện). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "从这儿一直( 31 )前走,路口右转就是医院。", từ/cụm từ ở phương án E (向 — xiàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医院 (bệnh viện)); các phương án A (件), B (远), C (慢), D (着) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我家离机场很( 34 ),坐出租车要一个多小时。

  • A. 件
  • B. 远
  • C. 慢
  • D. 着
  • E. 向
  • F. 完
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
• Chi tiết then chốt: "我家离机场很( 34 ),坐出租车要一个多小时。" (wǒ jiā lí jī chǎng hěn ( 34 ), zuò chū zū chē yào yí gè duō xiǎo shí 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 机场 (sân bay); 出租车 (xe taxi); 坐出租车 (đi xe taxi). • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我家离机场很( 34 ),坐出租车要一个多小时。", từ/cụm từ ở phương án B (远 — yuǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (机场 (sân bay); 出租车 (xe taxi); 坐出租车 (đi xe taxi)); các phương án A (件), C (慢), D (着), E (向) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

我的眼镜呢?你看见了吗?

  • A. 医生说我需要多休息,不能太累。
  • B. 没问题,我把我的自行车借给你。
  • C. 我去机场接一个从上海来的朋友。
  • D. 那家店的羊肉汤特别好喝。
  • E. 放在客厅的茶几上了。
  • F. 我打算学游泳,你一起去吗?
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (E)
• Chi tiết then chốt: "我的眼镜呢?" (wǒ de yǎn jìng ne ?). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 茶 (trà); 看见 (nhìn thấy). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我的眼镜呢?" tương ứng trực tiếp với phương án E (放在客厅的茶几上了。 — fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。). Các phương án nhiễu A (医生说我需要多休息,不能太累。), B (没问题,我把我的自行车借给你。), C (我去机场接一个从上海来的朋友。), D (那家店的羊肉汤特别好喝。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

我好几天没看见大卫了,他去哪儿了?

  • A. 太甜了,我平时很少吃糖。
  • B. 已经八点零五分了,快走吧!
  • C. 好的,请问您要大杯还是中杯?
  • D. 他去北京参加一个汉语比赛了。
  • E. 就在二楼左手边第一间。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
• Chi tiết then chốt: "我好几天没看见大卫了,他去哪儿了?" (wǒ hǎo jǐ tiān méi kàn jiàn dà wèi le , tā qù nǎ ér le ?). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 北京 (Bắc Kinh); 汉语 (tiếng Hán); 看见 (nhìn thấy). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我好几天没看见大卫了,他去哪儿了?" tương ứng trực tiếp với phương án D (他去北京参加一个汉语比赛了。 — tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。). Các phương án nhiễu A (太甜了,我平时很少吃糖。), B (已经八点零五分了,快走吧!), C (好的,请问您要大杯还是中杯?), E (就在二楼左手边第一间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

快看看你的手表,现在几点了?

  • A. 太甜了,我平时很少吃糖。
  • B. 已经八点零五分了,快走吧!
  • C. 好的,请问您要大杯还是中杯?
  • D. 他去北京参加一个汉语比赛了。
  • E. 就在二楼左手边第一间。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (B)
• Chi tiết then chốt: "快看看你的手表,现在几点了?" (kuài kàn kàn nǐ de shǒu biǎo , xiàn zài jǐ diǎn le ?). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 现在 (bây giờ); 手 (bàn tay); 已经 (đã); 手表 (đồng hồ đeo tay). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "快看看你的手表,现在几点了?" tương ứng trực tiếp với phương án B (已经八点零五分了,快走吧! — yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !). Các phương án nhiễu A (太甜了,我平时很少吃糖。), C (好的,请问您要大杯还是中杯?), D (他去北京参加一个汉语比赛了。), E (就在二楼左手边第一间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

昨天我去书店买词典,正好遇到了初中时的王老师,我们一起在旁边的茶馆聊了很久。 ★ “我”昨天在哪儿遇到了王老师?

  • A. 学校里
  • B. 地铁上
  • C. 书店里
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (C)
• Chi tiết then chốt: "昨天我去书店买词典,正好遇到了初中时的王老师,我们一起在旁边的茶馆聊了很久。" (zuó tiān wǒ qù shū diàn mǎi cí diǎn , zhèng hǎo yù dào le chū zhōng shí de wáng lǎo shī , wǒ men yì qǐ zài páng biān de chá guǎn liáo le hěn jiǔ 。). • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 昨天 (hôm qua); 一起 (cùng nhau); 茶 (trà). • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "昨天我去书店买词典,正好遇到了初中时的王老师,我们一起在旁边的茶馆聊了很久。" tương ứng trực tiếp với phương án C (书店里 — shū diàn lǐ). Các phương án nhiễu A (学校里), B (地铁上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

偏旁造字:shǒu biǎo — 手( 51 )[与“少”组合成“钞”或与“它”组合成金属字,此处:qián 钱 — ( 51 )+ 戋]

  • A. 木
  • B. 氵
  • C. 讠
  • D. 钅
  • E. 艹
  • F. 口

Dịch nghĩa: Bộ 钅 (kim) ghép bên trái chữ 戋 tạo thành chữ 钱 (qián: tiền bạc).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
• Câu đề bài: 偏旁造字:shǒu biǎo — 手( 51 )[与“少”组合成“钞”或与“它”组合成金属字,此处:qián 钱 — ( 51 )+ 戋] • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 钅 (kim) ghép bên trái chữ 戋 tạo thành chữ 钱 (qián: tiền bạc). • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

偏旁造字:xǐ zǎo — ( 54 )澡 [与“先”组合成“洗”字]

  • A. 木
  • B. 氵
  • C. 讠
  • D. 钅
  • E. 艹
  • F. 口

Dịch nghĩa: Bộ 氵 (chấm thủy) ghép bên trái chữ 先 tạo thành chữ 洗 (xǐ trong 洗澡: tắm rửa).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
• Câu đề bài: 偏旁造字:xǐ zǎo — ( 54 )澡 [与“先”组合成“洗”字] • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 氵 (chấm thủy) ghép bên trái chữ 先 tạo thành chữ 洗 (xǐ trong 洗澡: tắm rửa). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 鱼

汉字书写:今天中午妈妈做了一条红烧( yú ),特别香。

  • A. 鱼
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (鱼)
• Câu đề bài: 汉字书写:今天中午妈妈做了一条红烧( yú ),特别香。 • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “yú (鱼: con cá)”. • Kết luận: Đáp án chuẩn là "鱼".