Đề H11555C

35 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 35 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H11555C)

Đề thi mã H11555C gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 35 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11555C
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Ngữ Liệu Đề Thi Thật · Mã H11555C

Trích Đoạn Câu Hỏi & Từ Vựng Trọng Điểm Trong Đề HSK 1 Mã H11555C

Dưới đây là 18 câu hỏi tiêu biểu trải đều các phần Nghe hiểu (听力), Đọc hiểu (阅读) và Viết (书写) thuộc mã đề H11555C kèm lời thoại tiếng Trung, bản dịch tiếng Việt và phân tích đáp án để bạn tham khảo trước khi bấm giờ làm bài.

Câu 1Phần Nghe (听力)

第1题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

妈妈和女儿
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Mẹ và con gái

Xem giải thích & đáp án câu 1
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈和女儿 • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ và con gái • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “妈妈和女儿” (Mẹ và con gái) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 3Phần Nghe (听力)

第3题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

吃水果
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Ăn hoa quả

Xem giải thích & đáp án câu 3
• Băng phát tiếng Trung: 吃水果 • Nghĩa tiếng Việt: Ăn hoa quả • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “吃水果” (Ăn hoa quả) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 5Phần Nghe (听力)

第5题:听录音,判断图片与所听内容是否一致。

很好
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Rất tốt (rất khỏe)

Xem giải thích & đáp án câu 5
• Băng phát tiếng Trung: 很好 (hěn hǎo) • Nghĩa tiếng Việt: Rất tốt (rất khỏe) • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “很好” (Rất tốt (rất khỏe)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài. • Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Câu 7Phần Nghe (听力)

第7题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

他怎么不高兴?

Dịch nghĩa: Sao anh ấy lại không vui thế?

Xem giải thích & đáp án câu 7
• Băng phát tiếng Trung: 他怎么不高兴? • Nghĩa tiếng Việt: Sao anh ấy lại không vui thế? • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả. - Hình B: Người đang ngồi khoanh tay im lặng với vẻ mặt buồn bã không vui. - Hình C: Chiếc xe đạp thể thao. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他怎么不高兴?” (Sao anh ấy lại không vui thế?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)

第9题:听句子,选出与所听内容一致的图片。

怎么样?漂亮吗?

Dịch nghĩa: Thế nào? Có đẹp không?

Xem giải thích & đáp án câu 9
• Băng phát tiếng Trung: 怎么样?漂亮吗? • Nghĩa tiếng Việt: Thế nào? Có đẹp không? • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên. - Hình B: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính. - Hình C: Cô gái tươi cười giơ chiếc váy hoa hồng xinh đẹp lên hỏi có đẹp không. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “怎么样?漂亮吗?” (Thế nào? Có đẹp không?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)

第12题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:你爱吃苹果吗? 男:爱吃。这个苹果很大。

Dịch nghĩa: Bạn có thích ăn táo không? — Thích chứ. Quả táo này rất to.

Xem giải thích & đáp án câu 12
• Băng phát tiếng Trung: 女:你爱吃苹果吗? 男:爱吃。这个苹果很大。 • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích ăn táo không? — Thích chứ. Quả táo này rất to. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cậu bé cười tươi ôm một quả táo đỏ to tròn trên tay. - Hình B: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn. - Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau. - Hình D: Cô gái tự tin ngồi sau vô lăng điều khiển xe ô tô. - Hình E: Bé gái nhỏ nhắn 4 tuổi buộc tóc hai bên cười tươi đáng yêu. - Hình F: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你爱吃苹果吗? 男:爱吃。这个苹果很大。” (Bạn có thích ăn táo không? — Thích chứ. Quả táo này rất to), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)

第14题:听对话,选出与对话内容一致的图片(A-F)。

女:请在下面写上你的名字。 男:好的,是这里吗?

Dịch nghĩa: Xin vui lòng viết tên của bạn ở phía dưới. — Vâng, là ở chỗ này phải không?

Xem giải thích & đáp án câu 14
• Băng phát tiếng Trung: 女:请在下面写上你的名字。 男:好的,是这里吗? • Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng viết tên của bạn ở phía dưới. — Vâng, là ở chỗ này phải không? • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cậu bé cười tươi ôm một quả táo đỏ to tròn trên tay. - Hình B: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn. - Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau. - Hình D: Cô gái tự tin ngồi sau vô lăng điều khiển xe ô tô. - Hình E: Bé gái nhỏ nhắn 4 tuổi buộc tóc hai bên cười tươi đáng yêu. - Hình F: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:请在下面写上你的名字。 男:好的,是这里吗?” (Xin vui lòng viết tên của bạn ở phía dưới. — Vâng, là ở chỗ này phải không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 16Phần Nghe (听力)

第16题:小狗怎么了?

你看见我的小狗了吗? 问:小狗怎么了?
  • A. 不见了
  • B. 不喝水
  • C. 不吃东西

Dịch nghĩa: Bạn có nhìn thấy chú chó nhỏ của tôi không? Hỏi: Chú chó nhỏ bị sao thế?

Xem giải thích & đáp án câu 16
• Băng phát tiếng Trung: 你看见我的小狗了吗? 问:小狗怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy chú chó nhỏ của tôi không? Hỏi: Chú chó nhỏ bị sao thế? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 不见了 - B. 不喝水 - C. 不吃东西 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "小狗怎么了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (不见了). • Kết luận: Đáp án đúng là A (不见了).
Câu 18Phần Nghe (听力)

第18题:明天星期几?

明天是星期三,不是星期四。 问:明天星期几?
  • A. 星期三
  • B. 星期五
  • C. 星期日

Dịch nghĩa: Ngày mai là thứ Tư, không phải thứ Năm. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?

Xem giải thích & đáp án câu 18
• Băng phát tiếng Trung: 明天是星期三,不是星期四。 问:明天星期几? • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là thứ Tư, không phải thứ Năm. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 星期三 - B. 星期五 - C. 星期日 (xīngqīrì: chủ nhật) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "明天星期几?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (星期三). • Kết luận: Đáp án đúng là A (星期三).
Câu 21Phần Đọc (阅读)

中午

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Buổi trưa

Xem giải thích & đáp án câu 21
• Câu đề bài: 中午 (zhōng wǔ) • Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "中午" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai). • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 23Phần Đọc (阅读)

四

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Số bốn (4)

Xem giải thích & đáp án câu 23
• Câu đề bài: 四 (sì) • Nghĩa tiếng Việt: Số bốn (4) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "四" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai). • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 25Phần Đọc (阅读)

她

  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Cô ấy

Xem giải thích & đáp án câu 25
• Câu đề bài: 她 (tā) • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "她" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai). • Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Câu 27Phần Đọc (阅读)

下雨了,天气很冷。

Dịch nghĩa: Trời mưa rồi, thời tiết rất lạnh.

Xem giải thích & đáp án câu 27
• Câu đề bài: 下雨了,天气很冷。 (xià yǔ le, tiān qì hěn lěng) • Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi, thời tiết rất lạnh. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa. - Hình B: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà. - Hình C: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ. - Hình D: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời. - Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa. - Hình F: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “下雨了,天气很冷。” (Trời mưa rồi, thời tiết rất lạnh), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 29Phần Đọc (阅读)

你的飞机能飞吗?

Dịch nghĩa: Máy bay của bạn có bay được không?

Xem giải thích & đáp án câu 29
• Câu đề bài: 你的飞机能飞吗? (nǐ de fēi jī néng fēi ma?) • Nghĩa tiếng Việt: Máy bay của bạn có bay được không? • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa. - Hình B: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà. - Hình C: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ. - Hình D: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời. - Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa. - Hình F: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ. • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你的飞机能飞吗?” (Máy bay của bạn có bay được không?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 32Phần Đọc (阅读)

那个椅子多少钱?

  • A. A 是,不少。
  • B. B 八十块。
  • C. C 一个星期。
  • D. D 我的。
  • E. E 朋友家里。
  • F. F 好的。

Dịch nghĩa: Chiếc ghế kia bao nhiêu tiền?

Xem giải thích & đáp án câu 32
• Câu đề bài: 那个椅子多少钱? (nà ge yǐ zi duō shǎo qián?) • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế kia bao nhiêu tiền? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 是,不少。 - B. 八十块。 - C. 一个星期。 - D. 我的。 - E. 朋友家里。 - F. 好的。 • Phân tích đối chiếu: Câu đáp "B 八十块。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "那个椅子多少钱?". • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Đọc (阅读)

桌子上的电脑是谁的?

  • A. A 是,不少。
  • B. B 八十块。
  • C. C 一个星期。
  • D. D 我的。
  • E. E 朋友家里。
  • F. F 好的。

Dịch nghĩa: Chiếc máy vi tính ở trên bàn là của ai?

Xem giải thích & đáp án câu 34
• Câu đề bài: 桌子上的电脑是谁的? (zhuō zi shàng de diàn nǎo shì shéi de?) • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy vi tính ở trên bàn là của ai? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 是,不少。 - B. 八十块。 - C. 一个星期。 - D. 我的。 - E. 朋友家里。 - F. 好的。 • Phân tích đối chiếu: Câu đáp "D 我的。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "桌子上的电脑是谁的?". • Kết luận: Đáp án đúng là D 我的。.
Câu 36Phần Đọc (阅读)

老师,这( )字我不会读。

  • A. A 和
  • B. B 明天
  • C. C 说
  • D. D 名字
  • E. E 个
  • F. F 少

Dịch nghĩa: Thưa thầy/cô, những chữ ( ) này em không biết đọc.

Xem giải thích & đáp án câu 36
• Câu đề bài: 老师,这( )字我不会读。 (lǎo shī, zhè ( ) zì wǒ bú huì dú) • Nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy/cô, những chữ ( ) này em không biết đọc. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 和 (hé: và, cùng với) - B. 明天 (míng tiān: ngày mai) - C. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 个 (ge: cái, con, quả) - F. 少 (shǎo: ít) • Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 个" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là E 个.
Câu 38Phần Đọc (阅读)

再见,( )学校见。

  • A. A 和
  • B. B 明天
  • C. C 说
  • D. D 名字
  • E. E 个
  • F. F 少

Dịch nghĩa: Tạm biệt, hẹn gặp lại ( ) trường học nhé.

Xem giải thích & đáp án câu 38
• Câu đề bài: 再见,( )学校见。 (zài jiàn,( ) xué xiào jiàn) • Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, hẹn gặp lại ( ) trường học nhé. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 和 (hé: và, cùng với) - B. 明天 (míng tiān: ngày mai) - C. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 个 (ge: cái, con, quả) - F. 少 (shǎo: ít) • Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 明天" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B 明天.