Đề H11329

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 (Mã Đề H11329)

Đề thi mã H11329 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11329
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11329

Đáp Án H11329 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11329 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11329 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11329 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:C
Câu 9:A
Câu 10:B
Câu 11:B
Câu 12:E
Câu 13:F
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:A (Đúng)
Câu 25:B (Sai)
Câu 26:D
Câu 27:B
Câu 28:F
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:E
Câu 33:B
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:F
Câu 37:E
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

看不见
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Không nhìn thấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 看不见 (kàn bú jiàn) • Nghĩa tiếng Việt: Không nhìn thấy. • Hình ảnh trong đề: Cô gái trẻ lấy một bàn tay che kín mắt mỉm cười. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra cụm từ "看不见" (Không nhìn thấy), hoàn toàn trùng khớp với hành động lấy tay che mắt của nhân vật trong hình. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断对错。

读书
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Đọc sách, học tập.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 读书 (dú shū) • Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách, học tập. • Hình ảnh trong đề: Cô gái trẻ đeo tai nghe lớn đang nhún nhảy nghe nhạc thư giãn. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát hành động "读书" (Đọc sách), trong khi hình ảnh lại thể hiện việc nghe nhạc và nhảy múa (听音乐跳舞). Hai hành động không hề ăn khớp. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

在上面
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ở phía trên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 在上面 (zài shàng miàn) • Nghĩa tiếng Việt: Ở phía trên. • Hình ảnh trong đề: Ba nhân viên công sở, trong đó người phụ nữ cầm tập hồ sơ giơ tay chỉ thẳng lên phía trên cao. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra phương hướng "在上面" (Ở phía trên), trùng khớp hoàn hảo với cử chỉ ngước nhìn và chỉ tay lên vị trí phía trên cao trong hình. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第7题:听句子,选择正确图片。

你能听见我说话吗?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Bạn có nghe thấy tôi nói không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 你能听见我说话吗? (nǐ néng tīng jiàn wǒ shuō huà ma?) • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nghe thấy tôi nói không? • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình B: Tình huống minh họa: Bạn có nghe thấy tôi nói không?. • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi thắc mắc liệu người ở xa có nghe thấy tiếng mình nói không ("你能听见我说话吗?"). Tranh B minh họa chính xác động tác khum tay quanh miệng nói to để âm thanh vang xa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听句子,选择正确图片。

他在睡觉呢。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Cậu ấy đang ngủ đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 他在睡觉呢。 (tā zài shuì jiào ne) • Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang ngủ đấy. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Tình huống minh họa: Cậu ấy đang ngủ đấy. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại miêu tả trạng thái đang ngủ say ("他在睡觉呢"). Tranh A là bức tranh duy nhất thể hiện cảnh em nhỏ đang ngủ ngon lành trên giường. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第12题:听对话,选择正确图片。

女:菜什么时候能做好? 男:五分钟后。

Dịch nghĩa: Nữ: Khi nào thì món ăn nấu xong? Nam: Năm phút nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (E)
• Băng phát tiếng Trung: 女:菜什么时候能做好? 男:五分钟后。 (nǚ : cài shén me shí hòu néng zuò hǎo? nán : wǔ fēn zhōng hòu) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi nào thì món ăn nấu xong? Nam: Năm phút nữa. • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình - Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ - Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ) - Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô - Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp ✓ (Khớp chính xác) - Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang • Phân tích đối chiếu: - 女:菜什么时候能做好? 男:五分钟后。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh E. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第14题:听对话,选择正确图片。

女:请在下面写上你的名字。 男:好的,是这里吗?

Dịch nghĩa: Nữ: Xin hãy viết tên của bạn ở bên dưới. Nam: Vâng, là ở chỗ này phải không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:请在下面写上你的名字。 男:好的,是这里吗? (nǚ : qǐng zài xià miàn xiě shàng nǐ de míng zì. nán : hǎo de, shì zhè lǐ ma?) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hãy viết tên của bạn ở bên dưới. Nam: Vâng, là ở chỗ này phải không? • Hình ảnh trong đề: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cậu học sinh đang ngồi bên bàn cầm bút viết tên mình ✓ (Khớp chính xác) - Hình B: Người phụ nữ chỉ tay về phía chú chó nhỏ - Hình C: Người phụ nữ đi mua sắm (tranh ví dụ) - Hình D: Người phụ nữ đang cầm vô lăng lái xe ô tô - Hình E: Người đàn ông đeo tạp dề đang nấu ăn trong bếp - Hình F: Hai người đứng ngắm cảnh qua khung cửa sổ phòng khách sạn khang trang • Phân tích đối chiếu: - 女:请在下面写上你的名字。 男:好的,是这里吗? Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh A. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第16题:听短对话,选择正确答案。

小月,明天上午九点见,再见。 问:他们明天几点见?
  • A. 9:00
  • B. 11:00
  • C. 19:00

Dịch nghĩa: Tiểu Nguyệt, 9 giờ sáng mai gặp nhé, tạm biệt. Hỏi: Ngày mai mấy giờ họ gặp nhau?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 小月,明天上午九点见,再见。 问:他们明天几点见? (xiǎo yuè, míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn jiàn, zài jiàn. wèn : tā men míng tiān jǐ diǎn jiàn?) • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Nguyệt, 9 giờ sáng mai gặp nhé, tạm biệt. Hỏi: Ngày mai mấy giờ họ gặp nhau? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 9:00 - B. 11:00 - C. 19:00 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们明天几点见?” với nội dung bài, phương án A — 9:00 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听短对话,选择正确答案。

谢谢你,我现在好多了。 问:他现在怎么样?
  • A. 不高兴
  • B. 好多了
  • C. 很少说话

Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn, bây giờ tôi khỏe hơn nhiều rồi. Hỏi: Bây giờ anh ấy thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 谢谢你,我现在好多了。 问:他现在怎么样? (xiè xiè nǐ, wǒ xiàn zài hǎo duō le. wèn : tā xiàn zài zěn me yàng?) • Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn, bây giờ tôi khỏe hơn nhiều rồi. Hỏi: Bây giờ anh ấy thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 不高兴 - B. 好多了 - C. 很少说话 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他现在怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 好多了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 四

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Số bốn (4).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
• Câu đề bài: 四 (sì) • Nghĩa tiếng Việt: Số bốn (4). • Hình ảnh trong đề: Một nải chuối vàng gồm đúng 3 quả chuối gắn liền nhau. • Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là con số "四" (Số 4), trong khi số lượng quả chuối trong hình ảnh minh họa thực tế chỉ có 3 quả (三根 sān gēn). Số lượng không trùng khớp. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 多

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Nhiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 多 (duō) • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều. • Hình ảnh trong đề: Cậu bé đứng sau cả một chồng rất nhiều hộp quà thắt nơ nhiều màu sắc, hai tay giơ cao ngạc nhiên sung sướng. • Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là tính từ "多" (Nhiều), hoàn toàn tương thích với số lượng rất nhiều hộp quà xếp thành chồng trong bức tranh. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第25题:看图判断对错。 出租车

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Xe taxi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (B (Sai))
• Câu đề bài: 出租车 (chū zū chē) • Nghĩa tiếng Việt: Xe taxi. • Hình ảnh trong đề: Chàng trai mặc áo sơ mi thắt cà vạt đang đạp một chiếc xe đạp thể thao hai bánh. • Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là "出租车" (Xe taxi), trong khi phương tiện thực tế trong hình là chiếc xe đạp (自行车 zìxíngchē). Hai phương tiện hoàn toàn khác biệt. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第27题:看句子选图片。 喂,你好,是李先生吗?

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 喂 (wèi: alo, này); 你好 (nǐ hǎo: xin chào).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 喂,你好,是李先生吗? (wèi, nǐ hǎo, shì lǐ xiān shēng ma?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 喂 (wèi: alo, này); 你好 (nǐ hǎo: xin chào). • Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang cầm ống nghe điện thoại trò chuyện. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Người đàn ông đang cầm xấp tiền mặt trên tay - Hình B: Người phụ nữ đang cầm ống nghe điện thoại trò chuyện ✓ (Khớp chính xác) - Hình C: Cô gái mặc áo ấm quàng khăn đi dưới trời mưa lạnh - Hình D: Hai mẹ con ngồi bên bàn tập viết chữ Hán - Hình E: Bác sĩ mặc áo blouse trắng (tranh ví dụ) - Hình F: Người phụ nữ đang cầm ngắm chiếc váy mới xinh đẹp • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "喂,你好,是李先生吗?". Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第29题:看句子选图片。 没关系,我这里有钱。

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 我 (wǒ: tôi, mình).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (A)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 没关系,我这里有钱。 (méi guān xì, wǒ zhè lǐ yǒu qián) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 我 (wǒ: tôi, mình). • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang cầm xấp tiền mặt trên tay. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Người đàn ông đang cầm xấp tiền mặt trên tay ✓ (Khớp chính xác) - Hình B: Người phụ nữ đang cầm ống nghe điện thoại trò chuyện - Hình C: Cô gái mặc áo ấm quàng khăn đi dưới trời mưa lạnh - Hình D: Hai mẹ con ngồi bên bàn tập viết chữ Hán - Hình E: Bác sĩ mặc áo blouse trắng (tranh ví dụ) - Hình F: Người phụ nữ đang cầm ngắm chiếc váy mới xinh đẹp • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "没关系,我这里有钱。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh Atrong đề bài, bức tranh ở phương án A mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第32题:问句搭配答句。 你什么时候去北京?

  • A. 27块。
  • B. 很好。
  • C. 我同学。
  • D. 在这儿。
  • E. 81月日。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 什么 (shén me: gì, cái gì).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (E)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你什么时候去北京? (nǐ shén me shí hòu qù běi jīng?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 什么 (shén me: gì, cái gì). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 27块。 - B. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe) - C. 我同学。 - D. 在这儿。 - E. 81月日。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你什么时候去北京?” với nội dung bài, phương án E — 81月日。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第34题:问句搭配答句。 我的杯子怎么不见了?

  • A. 27块。
  • B. 很好。
  • C. 我同学。
  • D. 在这儿。
  • E. 81月日。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 我的杯子怎么不见了? (wǒ de bēi zi zěn me bú jiàn le?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 27块。 - B. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe) - C. 我同学。 - D. 在这儿。 - E. 81月日。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 我的杯子怎么不见了?” với nội dung bài, phương án D — 在这儿。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第36题:选词填空。 我爸爸在医院(),他是医生。

  • A. 上
  • B. 爱
  • C. 大
  • D. 名字
  • E. 朋友
  • F. 工作

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 爸爸 (bà ba: bố); 在 (zài: ở, tại, đang); 医院 (yī yuàn: bệnh viện); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (F)
• Câu đề bài: 我爸爸在医院(),他是医生。 (wǒ bà ba zài yī yuàn ( ), tā shì yī shēng) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 爸爸 (bà ba: bố); 在 (zài: ở, tại, đang); 医院 (yī yuàn: bệnh viện); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 上 (shàng: trên, lên) - B. 爱 (ài: yêu, yêu thích) - C. 大 (dà: to, lớn) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 朋友 (péng you: bạn bè) - F. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc). Câu hoàn chỉnh: “我爸爸在医院工作,他是医生。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 爸爸 (bà ba: bố); 在 (zài: ở, tại, đang); 医院 (yī yuàn: bệnh viện); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải)). • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第38题:选词填空。 椅子()的东西都是你的?

  • A. 上
  • B. 爱
  • C. 大
  • D. 名字
  • E. 朋友
  • F. 工作

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 椅子 (yǐ zi: cái ghế); 东西 (dōng xi: đồ vật, thứ); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (A)
• Câu đề bài: 椅子()的东西都是你的? (yǐ zi ( ) de dōng xī dōu shì nǐ de?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 椅子 (yǐ zi: cái ghế); 东西 (dōng xi: đồ vật, thứ); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 上 (shàng: trên, lên) - B. 爱 (ài: yêu, yêu thích) - C. 大 (dà: to, lớn) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 朋友 (péng you: bạn bè) - F. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 上 (shàng: trên, lên). Câu hoàn chỉnh: “椅子上的东西都是你的?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 椅子 (yǐ zi: cái ghế); 东西 (dōng xi: đồ vật, thứ); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị)). • Kết luận: Đáp án đúng là A.