Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
60 phút • 50 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã CHUYEN-LOP-10-TIENG-TRUNG-CNN-2023 gồm tổng cộng 50 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 60 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Dưới đây là 18 câu hỏi tiêu biểu trải đều các phần Nghe hiểu (听力), Đọc hiểu (阅读) và Viết (书写) thuộc mã đề CHUYEN-LOP-10-TIENG-TRUNG-CNN-2023 kèm lời thoại tiếng Trung, bản dịch tiếng Việt và phân tích đáp án để bạn tham khảo trước khi bấm giờ làm bài.
第1题:下列各组词语中,加点字“参”的读音完全相同的一项是:
Dịch nghĩa: Trong các nhóm từ dưới đây, nhóm nào có chữ “参” được phát âm hoàn toàn giống nhau?
第4题:汉字“籍”(如“古籍”、“国籍”)的部首和总笔画数分别是:
Dịch nghĩa: Bộ thủ và tổng số nét của chữ Hán “籍” (như trong “cổ tịch”, “quốc tịch”) lần lượt là:
第7题:选出与“博学多才”中“博”字意思最相近的一项:
Dịch nghĩa: Chọn phương án giải thích đúng nhất nghĩa của chữ “博” (BÁC) trong thành ngữ “博学多才”:
第11题:中越两国青年在跨文化交流中应当求同存异,互相尊重彼此的传统习俗。句中“求同存异”的意思是:
Dịch nghĩa: Thanh niên hai nước Việt - Trung trong giao lưu liên văn hóa cần “求同存异” (CẦU ĐỒNG TỒN DỊ), tôn trọng phong tục truyền thống của nhau. Nghĩa của “求同存异” là:
第14题:选出下列汉字中属于“形声字”且“左形右声”的一项:
Dịch nghĩa: Chọn chữ Hán thuộc loại “chữ Hình thanh” (形声字) có cấu trúc “bên trái là bộ biểu nghĩa (hình), bên phải là phần biểu âm (thanh)”:
第17题:下列各句中,动态助词“了、着、过”使用完全正确的一项是:
Dịch nghĩa: Trong các câu dưới đây, câu nào sử dụng trợ từ động thái “了、着、过” hoàn toàn chính xác?
第21题:“外语学院图书馆新引进的这批古籍善本,非但没有因为年代久远而被人遗忘,______成为了研究生们争相借阅的宝贵资料。”
Dịch nghĩa: “Lô sách cổ quý hiếm mới được thư viện Trường Đại học Ngoại ngữ nhập về chẳng những không bị lãng quên vì niên đại lâu đời, mà trái lại còn trở thành tài liệu quý giá được các học viên cao học tranh nhau mượn đọc.”
第24题:选出对“连外籍汉学专家都觉得这段甲骨文难以辨认”一句分析正确的一项:
Dịch nghĩa: Chọn nhận định phân tích đúng về câu nhấn mạnh “Ngay cả chuyên gia Hán học nước ngoài cũng cảm thấy đoạn văn Giáp cốt này khó nhận diện”:
第27题:下列各句中,“之”字的用法与“千里之行,始于足下”中的“之”相同的一项是:
Dịch nghĩa: Trong các câu sau, câu nào có chữ “之” cùng cách dùng ngữ pháp với chữ “之” trong câu “千里之行,始于足下”?
第31题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:在跨文化交际中,幽默感往往建立在双方的共同文化背景之上。如果生硬地把一句中文俏皮话______翻译成外语,听众很可能会一头雾水。
Dịch nghĩa: Trong giao tiếp liên văn hóa, khiếu hài hước thường được xây dựng trên nền tảng văn hóa chung của hai bên. Nếu dịch cứng nhắc một câu nói dí dỏm tiếng Trung theo từng chữ sang ngoại ngữ, người nghe rất có thể sẽ chẳng hiểu mô tê gì.
第34题:情景交际:当河内的高中生代表团结束在北京的秋令营活动,在机场向中方带队老师道别时,引用哪句古诗最能表达真挚的不舍与祝愿?
Dịch nghĩa: Khi đoàn học sinh THPT Hà Nội kết thúc trại thu tại Bắc Kinh và chào tạm biệt thầy cô dẫn đoàn phía Trung Quốc ở sân bay, trích dẫn câu thơ cổ nào dưới đây thể hiện trọn vẹn nhất tình cảm lưu luyến và lời chúc chân thành?
第37题:阅读语段,填入横线处最恰当的成语是:学习一门外语就像建造一座高楼,语音和词汇是砖瓦,语法是钢筋骨架;如果基础不牢固,再华丽的表达也只是______。
Dịch nghĩa: Học một ngoại ngữ giống như xây một tòa nhà cao tầng, ngữ âm và từ vựng là gạch ngói, ngữ pháp là khung cốt thép; nếu nền móng không vững chắc thì cách diễn đạt hoa mỹ đến mấy cũng chỉ là lâu đài trên cát.
第41题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:虽然机器翻译在处理日常对话和标准化文件时速度惊人,但在诗歌意境与文化隐喻的传达上,人工智能目前仍难以完全______人类译员。
Dịch nghĩa: Mặc dù dịch máy đạt tốc độ kinh ngạc khi xử lý hội thoại hàng ngày và văn bản tiêu chuẩn hóa, nhưng trong việc truyền tải ý cảnh thơ ca và ẩn dụ văn hóa, trí tuệ nhân tạo hiện vẫn khó có thể thay thế hoàn toàn dịch giả con người.
第44题:阅读语段,选择最恰当的词语填入横线:在胡同四合院的修复工程中,建筑师们遵循“修旧如旧”的原则,力求完整______古建筑原有的历史风貌。
Dịch nghĩa: Trong công trình trùng tu Tứ hợp viện ở ngõ Hồ đồng, các kiến trúc sư tuân thủ nguyên tắc “sửa cái cũ giữ nguyên dáng cũ”, nỗ lực bảo tồn trọn vẹn diện mạo lịch sử vốn có của kiến trúc cổ.
第47题:阅读短文并回答问题: 河内国家大学下属外国语大学与北京语言大学多年来一直保持着密切的学术交流关系。每年秋天,两校都会联合举办“青年语言学者论坛”,邀请来自中越两国的师生共同探讨现代汉语词汇演变、跨文化交际以及人工智能在机器翻译中的应用。许多河内高中生在参观外大校园时,看到学长学姐们既能用流利的普通话演讲,又能把越南古典文学作品准确地译成中文,心里便萌生了报考中文专业班的坚定志向。 根据短文,“青年语言学者论坛”探讨的核心议题不包括下列哪一项?
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, các chủ đề trọng tâm được thảo luận tại “Diễn đàn Học giả Ngôn ngữ Trẻ” KHÔNG bao gồm nội dung nào dưới đây?
第51题:阅读短文并回答问题: 北京胡同与河内三十六古街虽然相隔数千公里,却在城市文化记忆中有着令人惊叹的相似之处。胡同里的四合院讲究对称与宁静,承载着老北京人邻里互助的温情;而河内古街则以“一街一品”的行会传统闻名,竹行街、银器街、丝绸街至今仍保留着浓郁的市井气息。保护这些历史街区,并不是把它们变成封闭的博物馆,而是让传统建筑在现代市民的生活中继续焕发生机。 短文中提到北京四合院建筑所承载的人文内涵主要是:
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, nội涵 nhân văn mà kiến trúc Tứ hợp viện Bắc Kinh hàm chứa chủ yếu là gì?
第54题:阅读短文并回答问题: 在现代语言学研究中,“语境”对词义的理解起着决定性作用。同一个汉语词语在不同的对话场景、语气和文化背景中,往往会传达出截然不同的言外之意。例如“意思”一词,既可以指语言文字的含义,也可以表示略表心意的礼品,甚至还能指某种微妙的情趣或趋势。因此,高水平的外语学习者绝不能只死记硬背词典里的孤立释义,而应当在真实的阅读与交流中培养敏锐的语感。 根据短文,高水平的外语学习者应当如何培养敏锐的语感?
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, người học ngoại ngữ trình độ cao nên rèn luyện cảm quan ngôn ngữ (ngữ cảm) nhạy bén bằng cách nào?
第57题:阅读短文并回答问题: 近年来,河内文庙—国子监与北京孔庙及国子监博物馆多次开展碑刻文献数字化合作项目。河内文庙里的八十二块进士碑详细记载了越南封建时期科举考试的盛况,碑文全部采用典雅的汉文撰写,每一块石碑都由象征长寿与智慧的石龟驮载。通过高精度的三维扫描技术,研究人员不仅清晰还原了岁月磨损的字迹,还为两国青年了解东方尊师重教传统搭建了一座直观的数字桥梁。 根据短文,研究人员采用高精度三维扫描技术对进士碑进行数字化合作的意义在于:
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, ý nghĩa của việc các nhà nghiên cứu sử dụng công nghệ quét 3D độ chính xác cao để số hóa bia Tiến sĩ là gì?