Đề MD1401

50 phút • 40 câu

HSK 4 · 40 câu · 50 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Chính Thức Tốt Nghiệp THPT Năm 2025 Môn Tiếng Trung — Mã Đề 1401 (Bộ GD&ĐT)

Đề thi mã MD1401 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 50 phút. Thang điểm chuẩn: 100 điểm (Đạt từ 60 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio MD1401

Đáp Án MD1401 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi Tốt Nghiệp THPT Tiếng Trung (40 Câu)

Bảng đáp án MD1401 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio MD1401 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề MD1401 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:B
Câu 3:B
Câu 4:A
Câu 5:D
Câu 6:A
Câu 7:D
Câu 8:A
Câu 9:D
Câu 10:D
Câu 11:C
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:C
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:C
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:D
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:D
Câu 37:A
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 1Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (1): 阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空: 最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。 在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。 今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。

  • A. 简单
  • B. 严重
  • C. 容易
  • D. 认真

Dịch nghĩa: Mấy chục năm gần đây, vấn đề ô nhiễm môi trường vô cùng nghiêm trọng. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀN CẢNH (环境), Ô NHIỄM (污染), NGHIÊM TRỌNG (严重).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Câu đề bài:
Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (1):
Nghĩa tiếng Việt:
Mấy chục năm gần đây, vấn đề ô nhiễm môi trường vô cùng nghiêm trọng. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀN CẢNH (环境), Ô NHIỄM (污染), NGHIÊM TRỌNG (严重).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    简单 (jiǎn dān)
  • B
    严重 (yán zhòng)
  • C
    容易 (róng yì)
  • D
    认真 (rèn zhēn)
Phân tích đối chiếu:
Phương án B (严重 — yán zhòng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 3Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (3): 阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空: 最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。 在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。 今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。

  • A. 因为
  • B. 为了
  • C. 根据
  • D. 自从

Dịch nghĩa: Ở Hàn Quốc, để giảm thiểu ô nhiễm, một số khu danh lam thắng cảnh cấm du khách lái xe. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: VỊ LIỄU (为了), GIẢM THIỂU (减少), Ô NHIỄM (污染).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B)
Câu đề bài:
Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (3):
Nghĩa tiếng Việt:
Ở Hàn Quốc, để giảm thiểu ô nhiễm, một số khu danh lam thắng cảnh cấm du khách lái xe. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: VỊ LIỄU (为了), GIẢM THIỂU (减少), Ô NHIỄM (污染).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    因为 (yīn wèi)
  • B
    为了 (wèi le)
  • C
    根据 (gēn jù)
  • D
    自从 (zì cóng)
Phân tích đối chiếu:
Phương án B (为了 — wèi le) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 5Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (5): 阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空: 最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。 在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。 今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。

  • A. 都
  • B. 只
  • C. 很
  • D. 又

Dịch nghĩa: Hình thức du lịch đi bộ này vừa rèn luyện sức khỏe, vừa bảo vệ môi trường. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KÝ (既), HỰU (又), ĐOÀN LUYỆN (锻炼), BẢO HỘ (保护).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (D)
Câu đề bài:
Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (5):
Nghĩa tiếng Việt:
Hình thức du lịch đi bộ này vừa rèn luyện sức khỏe, vừa bảo vệ môi trường. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KÝ (既), HỰU (又), ĐOÀN LUYỆN (锻炼), BẢO HỘ (保护).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    都 (dōu)
  • B
    只 (zhǐ)
  • C
    很 (hěn)
  • D
    又 (yòu)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D (又 — yòu) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 7Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (7): 阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空: 最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。 在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。 今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。

  • A. 完美
  • B. 改进
  • C. 完善
  • D. 改善

Dịch nghĩa: Ở Trung Quốc, chính phủ thông qua biện pháp trồng cây gây rừng đã giúp chất lượng không khí ở nhiều nơi được cải thiện. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CẢI THIỆN (改善), KHÔNG KHÍ (空气), CHẤT LƯỢNG (质量).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (D)
Câu đề bài:
Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (7):
Nghĩa tiếng Việt:
Ở Trung Quốc, chính phủ thông qua biện pháp trồng cây gây rừng đã giúp chất lượng không khí ở nhiều nơi được cải thiện. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CẢI THIỆN (改善), KHÔNG KHÍ (空气), CHẤT LƯỢNG (质量).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    完美 (wán měi)
  • B
    改进 (gǎi jìn)
  • C
    完善 (wán shàn)
  • D
    改善 (gǎi shàn)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D (改善 — gǎi shàn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 9Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (9): 阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空: 最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。 在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。 今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。

  • A. 愿望
  • B. 接口
  • C. 接受
  • D. 愿意

Dịch nghĩa: Sẵn lòng bắt tay làm từ những việc nhỏ như phân loại rác. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NGUYỆN Ý (愿意), PHÂN LOẠI (分类).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (D)
Câu đề bài:
Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (9):
Nghĩa tiếng Việt:
Sẵn lòng bắt tay làm từ những việc nhỏ như phân loại rác. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NGUYỆN Ý (愿意), PHÂN LOẠI (分类).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    愿望 (yuàn wàng)
  • B
    接口 (jiē kǒu)
  • C
    接受 (jiē shòu)
  • D
    愿意 (yuàn yì)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D (愿意 — yuàn yì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 12Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

Câu 12: 小明的手提包在哪儿丢失? 阅读下列寻物启事,从 A、B、C、D 四个选项中选出正确答案: 【寻物启事】 本人于 2009 年 3 月 1 日在还剑湖附近不慎丢失一个手提包,包内装有本人的护照、手机、钱包以及本人的工作资料等重要物品。本人十分着急,请拾到手提包的好心人尽快打电话 09xxxx1234 与本人联系。必有重谢! 小明 2009 年 3 月 2 日

  • A. 春香湖附近
  • B. 还剑湖附近
  • C. 商店里边
  • D. 学校里边

Dịch nghĩa: Túi xách của Tiểu Minh bị mất ở đâu? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀN KIẾM HỒ (还剑湖), PHỤ CẬN (附近).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Câu đề bài:
Câu 12: 小明的手提包在哪儿丢失?
Nghĩa tiếng Việt:
Túi xách của Tiểu Minh bị mất ở đâu? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀN KIẾM HỒ (还剑湖), PHỤ CẬN (附近).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    春香湖附近 (chūn xiāng hú fù jìn)
  • B
    还剑湖附近 (hái jiàn hú fù jìn)
  • C
    商店里边 (shāng diàn lǐ biān)
  • D
    学校里边 (xué xiào lǐ biān)
Phân tích đối chiếu:
Phương án B (还剑湖附近 — hái jiàn hú fù jìn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

Câu 14: 小明写这条启事的目的是什么? 阅读下列寻物启事,从 A、B、C、D 四个选项中选出正确答案: 【寻物启事】 本人于 2009 年 3 月 1 日在还剑湖附近不慎丢失一个手提包,包内装有本人的护照、手机、钱包以及本人的工作资料等重要物品。本人十分着急,请拾到手提包的好心人尽快打电话 09xxxx1234 与本人联系。必有重谢! 小明 2009 年 3 月 2 日

  • A. 找家人
  • B. 找小狗
  • C. 找东西
  • D. 找朋友

Dịch nghĩa: Mục đích Tiểu Minh viết thông báo này là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MỤC ĐÍCH (目的), TẦM VẬT (寻物).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (C)
Câu đề bài:
Câu 14: 小明写这条启事的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Mục đích Tiểu Minh viết thông báo này là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MỤC ĐÍCH (目的), TẦM VẬT (寻物).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    找家人 (zhǎo jiā rén)
  • B
    找小狗 (zhǎo xiǎo gǒu)
  • C
    找东西 (zhǎo dōng xī)
  • D
    找朋友 (zhǎo péng yǒu)
Phân tích đối chiếu:
Phương án C (找东西 — zhǎo dōng xī) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 16Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

Câu 16: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项: a. 来到一个新环境,我们需要做的不是改变它 b. 让自己更加适应这里的生活和学习 c. 而是要努力改变自己 d. 我们改变不了世界,但可以改变自己

  • A. d-a-c-b
  • B. a-d-c-b
  • C. d-b-a-c
  • D. a-d-b-c

Dịch nghĩa: Chúng ta không thay đổi được thế giới, nhưng có thể thay đổi chính mình (d). Khi đến một môi trường mới, điều chúng ta cần làm không phải là thay đổi nó (a), mà là nỗ lực thay đổi bản thân (c), để bản thân thích nghi tốt hơn với cuộc sống và việc học tập nơi đây (b). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀN CẢNH (环境), CẢI BIẾN (改变), THÍCH ỨNG (适应).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (A)
Câu đề bài:
Câu 16: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng ta không thay đổi được thế giới, nhưng có thể thay đổi chính mình (d). Khi đến một môi trường mới, điều chúng ta cần làm không phải là thay đổi nó (a), mà là nỗ lực thay đổi bản thân (c), để bản thân thích nghi tốt hơn với cuộc sống và việc học tập nơi đây (b). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀN CẢNH (环境), CẢI BIẾN (改变), THÍCH ỨNG (适应).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    d-a-c-b
  • B
    a-d-c-b
  • C
    d-b-a-c
  • D
    a-d-b-c
Phân tích đối chiếu:
Phương án A (d-a-c-b) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 18Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

Câu 18: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项: a. 所以,我们在看问题时 b. 它容易伤害人们之间的感情 c. 误会往往是在缺少调查、没听别人解释的情况下发生的 d. 要有耐心,不明白的要问清楚

  • A. c-a-d-b
  • B. b-a-d-c
  • C. c-b-a-d
  • D. b-c-a-d

Dịch nghĩa: Hiểu lầm thường xảy ra trong trường hợp thiếu tìm hiểu, chưa lắng nghe người khác giải thích (c); nó rất dễ làm tổn thương tình cảm giữa con người với nhau (b); vì vậy, khi nhìn nhận vấn đề (a), chúng ta cần kiên nhẫn, điều gì chưa rõ phải hỏi cho tường tận (d). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NGỘ HỘI (误会), ĐIỀU TRA (调查), GIẢI THÍCH (解释), NHẪN TÂM (耐心).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (C)
Câu đề bài:
Câu 18: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
Nghĩa tiếng Việt:
Hiểu lầm thường xảy ra trong trường hợp thiếu tìm hiểu, chưa lắng nghe người khác giải thích (c); nó rất dễ làm tổn thương tình cảm giữa con người với nhau (b); vì vậy, khi nhìn nhận vấn đề (a), chúng ta cần kiên nhẫn, điều gì chưa rõ phải hỏi cho tường tận (d). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NGỘ HỘI (误会), ĐIỀU TRA (调查), GIẢI THÍCH (解释), NHẪN TÂM (耐心).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    c-a-d-b
  • B
    b-a-d-c
  • C
    c-b-a-d
  • D
    b-c-a-d
Phân tích đối chiếu:
Phương án C (c-b-a-d) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

Câu 21: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (21): 根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空: 山田:你看,她汉字写得(▲21)好看啊! 张东:对啊,真羡慕她!

  • A. 多么
  • B. 要么
  • C. 怎么
  • D. 什么

Dịch nghĩa: Sơn Điền: Cậu nhìn xem, chữ Hán cô ấy viết đẹp biết bao! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HÁN TỰ (汉字), TIỄN MỘ (羡慕).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Câu đề bài:
Câu 21: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (21):
Nghĩa tiếng Việt:
Sơn Điền: Cậu nhìn xem, chữ Hán cô ấy viết đẹp biết bao! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HÁN TỰ (汉字), TIỄN MỘ (羡慕).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多么 (duō me)
  • B
    要么 (yào me)
  • C
    怎么 (zěn me)
  • D
    什么 (shén me)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A (多么 — duō me) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (23): 阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空: 亲爱的王芳: 你好! 我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀! 再次感谢! 祝学习进步、万事如意! 丽莎 2013年3月14日

  • A. 景点
  • B. 地图
  • C. 电影
  • D. 点心

Dịch nghĩa: Cảm ơn cậu đã dẫn mình đi tham quan quê hương Tây An của cậu, đi biết bao nhiêu danh lam thắng cảnh. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: DU LÃM (游览), CẢNH ĐIỂM (景点).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Câu đề bài:
Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (23):
Nghĩa tiếng Việt:
Cảm ơn cậu đã dẫn mình đi tham quan quê hương Tây An của cậu, đi biết bao nhiêu danh lam thắng cảnh. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: DU LÃM (游览), CẢNH ĐIỂM (景点).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    景点 (jǐng diǎn)
  • B
    地图 (dì tú)
  • C
    电影 (diàn yǐng)
  • D
    点心 (diǎn xīn)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A (景点 — jǐng diǎn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

Câu 25: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (25): 阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空: 亲爱的王芳: 你好! 我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀! 再次感谢! 祝学习进步、万事如意! 丽莎 2013年3月14日

  • A. 感觉
  • B. 成绩
  • C. 声音
  • D. 明天

Dịch nghĩa: Ẩm thực Tây An đã để lại cho mình cảm giác khó quên. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MỸ THỰC (美食), NAN VỌNG (难忘), CẢM GIÁC (感觉).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A)
Câu đề bài:
Câu 25: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (25):
Nghĩa tiếng Việt:
Ẩm thực Tây An đã để lại cho mình cảm giác khó quên. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MỸ THỰC (美食), NAN VỌNG (难忘), CẢM GIÁC (感觉).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    感觉 (gǎn jué)
  • B
    成绩 (chéng jì)
  • C
    声音 (shēng yīn)
  • D
    明天 (míng tiān)
Phân tích đối chiếu:
Trong 4 phương án ('感觉', '成绩', '声音', '明天'), chỉ có '感觉' (CẢM GIÁC) kết hợp được với '给我留下了难忘的……' (để lại cảm giác khó quên). Phương án A (感觉 — gǎn jué) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

Câu 27: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (27): 阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空: 亲爱的王芳: 你好! 我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀! 再次感谢! 祝学习进步、万事如意! 丽莎 2013年3月14日

  • A. 运动
  • B. 开车
  • C. 唱歌
  • D. 欢迎

Dịch nghĩa: Cũng rất hoan nghênh cậu đến quê hương của mình chơi. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOAN NGHÊNH (欢迎), GIA HƯƠNG (家乡).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (D)
Câu đề bài:
Câu 27: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (27):
Nghĩa tiếng Việt:
Cũng rất hoan nghênh cậu đến quê hương của mình chơi. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOAN NGHÊNH (欢迎), GIA HƯƠNG (家乡).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    运动 (yùn dòng)
  • B
    开车 (kāi chē)
  • C
    唱歌 (chàng gē)
  • D
    欢迎 (huān yíng)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D (欢迎 — huān yíng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

Câu 29: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (29): 阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空: 亲爱的王芳: 你好! 我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀! 再次感谢! 祝学习进步、万事如意! 丽莎 2013年3月14日

  • A. 虽然
  • B. 因为
  • C. 如果
  • D. 不但

Dịch nghĩa: Nếu cậu có thời gian, nhớ đến thăm mình nhé! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NHƯ QUẢ (如果), THỜI GIAN (时间).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
Câu đề bài:
Câu 29: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (29):
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu cậu có thời gian, nhớ đến thăm mình nhé! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NHƯ QUẢ (如果), THỜI GIAN (时间).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    虽然 (suī rán)
  • B
    因为 (yīn wèi)
  • C
    如果 (rú guǒ)
  • D
    不但 (bù dàn)
Phân tích đối chiếu:
Phương án C (如果 — rú guǒ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

Câu 32: 根据上文,第二位母亲主要在教育孩子什么? 阅读下列短文,从 A、B、C、D 四个选项中选出正确答案: 两个孩子不小心撞到了桌子,大哭起来。第一位母亲立即伸手打桌子,然后哄孩子说:“乖,别哭。”第二位母亲则启发孩子:“人会撞上桌子,一般有三个原因,一是跑得太快,二是不注意看路,三是在想别的事情。你刚才是因为什么呢?” 桌子不会主动撞人,伸手打桌子就等于告诉孩子,那不是你的错。在这种教育方式下长大的孩子遇事容易推卸责任。而第二位母亲则是在教育孩子,出错了应该从自身找原因,要勇敢地承担责任,不要一味地指责别人。

  • A. 要勇于认错并从自身找原因
  • B. 要勇敢地承认错误并请求原谅
  • C. 要尽可能地避免自己做出差错
  • D. 要保持积极的心态去面对问题

Dịch nghĩa: Theo đoạn văn trên, người mẹ thứ hai chủ yếu đang giáo dục con điều gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: GIÁO DỤC (教育), TỰ THÂN (自身), ĐẢM ĐƯƠNG (承担), TRÁCH NHIỆM (责任).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Câu đề bài:
Câu 32: 根据上文,第二位母亲主要在教育孩子什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Theo đoạn văn trên, người mẹ thứ hai chủ yếu đang giáo dục con điều gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: GIÁO DỤC (教育), TỰ THÂN (自身), ĐẢM ĐƯƠNG (承担), TRÁCH NHIỆM (责任).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要勇于认错并从自身找原因 (yào yǒng yú rèn cuò bìng cóng zì shēn zhǎo yuán yīn)
  • B
    要勇敢地承认错误并请求原谅 (yào yǒng gǎn dì chéng rèn cuò wù bìng qǐng qiú yuán liàng)
  • C
    要尽可能地避免自己做出差错 (yào jǐn kě néng dì bì miǎn zì jǐ zuò chū chā cuò)
  • D
    要保持积极的心态去面对问题 (yào bǎo chí jī jí de xīn tài qù miàn duì wèn tí)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A (要勇于认错并从自身找原因 — yào yǒng yú rèn cuò bìng cóng zì shēn zhǎo yuán yīn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

Câu 34: 文中第(34)处画线词语“鸡毛蒜皮”的意思是: 阅读下列短文,选出文中画线词语的正确解释: 半个月前,我和最好的一个朋友吵了一架,到现在我们都不说话,我觉得特别难过。原因是我们对一件事的看法不同。她觉得自己做得对,可我认为我没错。我们各有自己的意见,【互不相让】(33)。生活难免会发生各种【鸡毛蒜皮】(34)的事,但一切取决于我们面对的方法,尽量避免小题大做,不必推到不可说话的地步,影响十几年朋友的交情。所以我决定找她说话,将【事情】(35)好好解决,维持这段良好的友情。有句话:“千金易找,【知音难寻】(36)”,珍惜我们身边每一个朋友,一起创造美好的将来。

  • A. 像蒜皮一样多
  • B. 像鸡毛一样多
  • C. 生活中的小事
  • D. 生活中的难事

Dịch nghĩa: Thành ngữ '鸡毛蒜皮' (KÊ MAO TOÁN BÌ — lông gà vỏ tỏi) ở vị trí (34) chỉ: Những chuyện vặt vãnh, nhỏ nhặt trong cuộc sống. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KÊ MAO TOÁN BÌ (鸡毛蒜皮).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Câu đề bài:
Câu 34: 文中第(34)处画线词语“鸡毛蒜皮”的意思是:
Nghĩa tiếng Việt:
Thành ngữ '鸡毛蒜皮' (KÊ MAO TOÁN BÌ — lông gà vỏ tỏi) ở vị trí (34) chỉ: Những chuyện vặt vãnh, nhỏ nhặt trong cuộc sống. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KÊ MAO TOÁN BÌ (鸡毛蒜皮).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    像蒜皮一样多 (xiàng suàn pí yī yàng duō)
  • B
    像鸡毛一样多 (xiàng jī máo yī yàng duō)
  • C
    生活中的小事 (shēng huó zhōng de xiǎo shì)
  • D
    生活中的难事 (shēng huó zhōng de nán shì)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc sống ('生活中的小事'). Phương án C (生活中的小事 — shēng huó zhōng de xiǎo shì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

Câu 36: 文中第(36)处画线词语“知音难寻”的意思是: 阅读下列短文,选出文中画线词语的正确解释: 半个月前,我和最好的一个朋友吵了一架,到现在我们都不说话,我觉得特别难过。原因是我们对一件事的看法不同。她觉得自己做得对,可我认为我没错。我们各有自己的意见,【互不相让】(33)。生活难免会发生各种【鸡毛蒜皮】(34)的事,但一切取决于我们面对的方法,尽量避免小题大做,不必推到不可说话的地步,影响十几年朋友的交情。所以我决定找她说话,将【事情】(35)好好解决,维持这段良好的友情。有句话:“千金易找,【知音难寻】(36)”,珍惜我们身边每一个朋友,一起创造美好的将来。

  • A. 聪明的朋友不容易找
  • B. 音乐的知识很难理解
  • C. 金钱和朋友一样重要
  • D. 理解自己的人不好找

Dịch nghĩa: Cụm từ '知音难寻' (TRI ÂM NAN TẦM) ở vị trí (36) có nghĩa là: Người thấu hiểu mình rất khó tìm. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: THIÊN KIM DỊ TẢO (千金易找), TRI ÂM NAN TẦM (知音难寻).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (D)
Câu đề bài:
Câu 36: 文中第(36)处画线词语“知音难寻”的意思是:
Nghĩa tiếng Việt:
Cụm từ '知音难寻' (TRI ÂM NAN TẦM) ở vị trí (36) có nghĩa là: Người thấu hiểu mình rất khó tìm. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: THIÊN KIM DỊ TẢO (千金易找), TRI ÂM NAN TẦM (知音难寻).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    聪明的朋友不容易找 (cōng míng de péng yǒu bù róng yì zhǎo)
  • B
    音乐的知识很难理解 (yīn yuè de zhī shí hěn nán lǐ jiě)
  • C
    金钱和朋友一样重要 (jīn qián hé péng yǒu yī yàng zhòng yào)
  • D
    理解自己的人不好找 (lǐ jiě zì jǐ de rén bù hǎo zhǎo)
Phân tích đối chiếu:
Phương án D (理解自己的人不好找 — lǐ jiě zì jǐ de rén bù hǎo zhǎo) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

Câu 38: 文中第(38)处画线词语“可不是嘛”的意思是: 阅读下列对话,选出文中画线词语的正确解释: 陈刚:李南,听说你很喜欢旅行,而且只喜欢【自助游】(37)。 李南:【可不是嘛】(38),我一到假期,就喜欢自己背着包去旅行。 陈刚:我非常【欣赏】(39)喜欢自助游的人,我觉得你们都很【了不起】(40)。 李南:哪里哪里,有机会你就试试看吧,我相信你会有很好的体验。

  • A. 就是这样
  • B. 就这么定
  • C. 那可不是
  • D. 那倒不是

Dịch nghĩa: Cụm khẩu ngữ '可不是嘛' ở vị trí (38) có nghĩa là: Đúng thế đấy / Chính là như vậy. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐỒNG Ý (同意), KHẲNG ĐỊNH (肯定).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (A)
Câu đề bài:
Câu 38: 文中第(38)处画线词语“可不是嘛”的意思是:
Nghĩa tiếng Việt:
Cụm khẩu ngữ '可不是嘛' ở vị trí (38) có nghĩa là: Đúng thế đấy / Chính là như vậy. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐỒNG Ý (同意), KHẲNG ĐỊNH (肯定).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    就是这样 (jiù shì zhè yàng)
  • B
    就这么定 (jiù zhè me dìng)
  • C
    那可不是 (nà kě bú shì)
  • D
    那倒不是 (nà dào bú shì)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A (就是这样 — jiù shì zhè yàng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.