Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
125 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H51438 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Dưới đây là 18 câu hỏi tiêu biểu trải đều các phần Nghe hiểu (听力), Đọc hiểu (阅读) và Viết (书写) thuộc mã đề H51438 kèm lời thoại tiếng Trung, bản dịch tiếng Việt và phân tích đáp án để bạn tham khảo trước khi bấm giờ làm bài.
第1题:听对话或短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc); 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi); 找 (zhǎo: tìm kiếm); 人 (rén: người); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ).
第6题:听对话或短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 玩具 (wán jù: đồ chơi); 店 (diàn: tiệm, quán); 什么 (shén me: gì, cái gì); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu).
第12题:听对话或短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 滑 (huá: trượt, trượt băng); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 我 (wǒ: tôi, mình); 去 (qù: đi); 花 (huā: hoa).
第17题:听对话或短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 贵 (guì: Đắt); 这 (zhè: đây, này); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng); 纯 (chún: thuần, thuần khiết, tinh khiết).
第23题:听对话或短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 所 (suǒ: ngôi, tòa); 小学 (xiǎoxué: trường tiểu học, bậc tiểu học); 当 (dāng: khi, lúc); 志愿者 (zhì yuàn zhě: tình nguyện viên); 能 (néng: có thể).
第28题:听对话或短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 十 (shí: mười); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 吃 (chī: ăn); 胃口 (wèi kǒu: sức ăn, khẩu vị).
第34题:听对话或短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 段 (duàn: đoạn); 父母 (fùmǔ: cha mẹ, phụ mẫu, đấng sinh thành); 做 (zuò: làm, chê chế); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
第39题:听对话或短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不 (bù: không); 就 (jiù: thì, liền); 因 (yīn: nguyên nhân, nhân tiện, tuỳ theo, phép toán nhân,…); 站 (zhàn: đứng); 在 (zài: ở, tại, đang); 第一 (dì yī: đầu tiên).
第45题:听对话或短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 超市 (chāo shì: siêu thị); 为什么 (wèi shén me: tại sao); 要 (yào: muốn, cần); 提高 (tí gāo: cải thiện); 不 (bù: không); 名 (míng: người).
春秋时期,齐国派兵进攻鲁国。鲁庄公和曹刿在长勺迎战。两军摆好阵势后,鲁庄公急着下令击鼓进军,曹刿 49 上前阻止,让他等待时机。直到齐军击第三遍鼓后,曹刿才让鲁军击鼓出战, 50 很容易就打败了齐军。事后,鲁庄公问曹刿为什么这样做。曹刿说:“打仗靠的是士气,士兵的勇气和耐心非常重要。齐军击第一遍鼓时,士兵的士气大增;第二遍时, 51 ;第三遍时,士气就快用尽了。这时我们再击鼓作战,以士气高涨的部队攻打 52 的敌人,当然会取胜了。” 第51题:请选出正确答案。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 春 (chūn: mùa xuân); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu); 时期 (shí qī: thời kỳ, giai đoạn lịch sử); 齐 (Qí: đều, ngay ngắn); 国 (guó: quốc gia, đất nước, tổ quốc); 派 (pài: cử, phái đi).
据说很久以前,黄山的鱼贩都是徒步从千里之外的长江将鳜鱼运送到黄山地区售卖, 53 到了目的地,鳜鱼往往都已经腐烂了。没办法,鱼贩们只好在鱼身上撒一层盐,以防止鱼变质。没想到,这样腌制储存的鳜鱼,到了千里之外,颜色 54 鲜亮如新,虽然表皮会散发出一种似臭非臭的特殊气味,但洗净后,经过热油烹调, 55 ,反而鲜香无比。于是,便有了中国的名菜“黄山臭鳜鱼”。 臭鳜鱼歪打正着,化腐朽为神奇, 56 了人间美味,令人称奇。 第56题:请选出正确答案。
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 据说 (jù shuō: nghe nói, tương truyền); 很 (hěn: rất); 久 (jiǔ: lâu rồi); 以前 (yǐ qián: trước đây); 黄 (huáng: màu vàng); 山 (Shān: núi).
运动前最好先进行三五分钟的热身活动,通过一系列的动作来活动关节、舒展肌肉,使心脏逐渐适应即将进入的运动状态。运动结束后,同样应有几分钟的放松活动,让身体放松,避免运动带来的肌肉酸痛。 ★ 请选出与试题内容一致的一项:
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động); 前 (qián: trước); 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 先进 (xiān jìn: tiên tiến, hiện đại hàng đầu); 行 (xíng: đi, làm); 三 (sān: ba).
生命存活要有适宜的温度,过冷或过热都不利于生命的发育。而我们的大气层恰好是一个很好的温度调节器。白天,大气层能吸收和反射一部分热量,使地表温度不至于过高;夜晚,它又像一床厚棉被,把地面散失的热量保存住,使温度不会降得太低。这样,地球上的温度就可以保持相对稳定。 ★ 请选出与试题内容一致的一项:
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống); 存 (cún: gửi); 活 (huó: sống, sinh sống); 要 (yào: muốn, cần); 有 (yǒu: có); 适宜 (shì yí: thích hợp, phù hợp, vừa vặn lý tưởng).
他从小兴趣就特别广泛。 他乐感很好,在一次学校的新年音乐会上,他和同学表演的小提琴二重奏很受欢迎。朋友们都说,如果他专攻小提琴,一定会成为一名出色的小提琴手。 他还是全校的游泳冠军,曾作为运动员代表参加了西南地区的游泳比赛,并获得了第4名。队友们说,如果他接受专业的体育训练,也许能站上高高的领奖台,赢得鲜花和掌声。 从农学院毕业后,他带着青春朝气进了一所学校,走上了讲台。学生们都说,他讲课生动、透彻,听他的课是种享受,他将来肯定会是一位桃李满天下的优秀教师。 这时他却开始犹豫了,不知道自己今后努力的方向到底在哪儿。直到有一天,他看见一位果农拿着剪刀,将一串串小花连着枝条一块儿剪掉。他不解地问:“为什么把这些花都剪掉?多可惜啊!”“花长得太密,是很难结果的。”果农的话一下子点醒了他:花太密了难结果,人生的目标太多了,同样难以实现啊! 从此,他立志做个伟大的农民,并将如何提高水稻产量作为自己的研究课题。他就是世界“杂交水稻之父”、首届中国国家最高科学技术奖获得者——袁隆平。 73. 根据第5段,他为什么会犹豫?
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ); 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích); 就 (jiù: thì, liền); 特别 (tè bié: đặc biệt); 广泛 (guǎng fàn: rộng rãi, phổ biến, bao quát).
古时候,有一艘满载着珍贵瓷器的船沉没了。多年来,人们始终无法打捞出那些沉入深海的宝物,即使是水性最好的人,也无法潜到那么深的地方。 后来,有几位渔民想:为何不请章鱼来“帮忙”呢?于是,他们捕捉了一些章鱼,用绳子拴住它们,然后把它们放到沉船的地方。这些章鱼沉到海底后,一发现各种各样的瓷器,就纷纷钻了进去。这时,渔民们再小心翼翼地将绳子提起,而章鱼们丝毫没有觉察,它们的吸盘仍然紧紧地吸在瓷器上。等到吸着瓷器的章鱼被拉出水面后,渔民们往瓷器里加一些盐,它们就乖乖地从瓷器里爬出来了。就这样,在这些“打捞工”的帮助下,渔民们把沉在海底的贵重瓷器一件一件地打捞了上来。 人类自身的能力是有限的,但只要运用智慧、假借外物,就可以大大延伸我们的活动空间。我们虽然无法潜入深海,却可以利用章鱼喜欢藏身于空心器物这一特性,让它们替我们去打捞沉入深海的瓷器,这正是人类的高妙之处。 78. 上文主要想告诉我们:
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 艘 (sōu: chiếc, con tàu); 满 (mǎn: đầy đủ).
母亲问她5岁的女儿:“如果妈妈和你一起出去玩儿,咱们俩都渴了,但是又没带水,而你的小书包里恰巧有两个苹果,你会怎么做呢?”女儿歪着脑袋想了想,说:“我会把两个苹果各咬一口。” 母亲听后微微一怔,以为女儿是想把两个苹果都据为己有,不由得感到一丝失望。她本想训斥女儿一番,可就在话即将说出口的那一刻,她忽然改变了主意。她摸摸女儿的小脸,温柔地问:“能告诉妈妈,你为什么要这样做吗?” 女儿眨眨眼睛,天真地说:“因为我要先尝一尝,看看哪个更甜,然后把最甜的那个给妈妈吃!”那位母亲听了心头一暖,非常感动。 我们应该为那位母亲感到庆幸,因为她对女儿的宽容和信任,使她感受到了女儿的爱;我们也为女孩儿庆幸,因为母亲给了她把话说完的机会。 即使最亲密的家人之间也会产生误解,只有耐心倾听才能消除误会。爱一直都在,只是有时候它看不见、摸不着。耐心一点儿,从倾听开始,给爱一个展露真实面貌的机会。 84. 女儿为什么想把两个苹果各咬一口?
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu); 问 (wèn: hỏi); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 岁 (suì: tuổi); 女儿 (nǚ ér: con gái); 如果 (rú guǒ: nếu).
彩虹是一种光学现象。当阳光照射到空气中的水滴,光线被反射和折射后,天空中就会形成拱形的七彩光谱。 其实只要空气中有水滴,而阳光又在我们的背后以低角度照射,我们就有可能看到彩虹。彩虹最常在雨后初晴的下午出现。这时空气中灰尘少,充满了小水滴,天空的一边因为仍有雨云而较暗,而我们头上或背后已没有云的遮挡,阳光可以照过来,这样就比较容易看到彩虹。另一个经常可以见到彩虹的地方是瀑布附近。此外,在天气晴朗的时候,背对着阳光,然后向空中喷洒水雾,还可以人工制造出彩虹。 晚虹是彩虹中少见的一种奇特现象,最可能在月光强烈的夜晚出现。但因夜间光线比较暗,我们的视力变弱,眼睛难以分辨颜色,因此晚虹看起来好像是白色的。 一般来说,彩虹有7种颜色,但到底是哪7种,说法却不同。一种说法是:红、橙、黄、绿、青、蓝、紫;另一种说法则是:红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫。但不管怎样,彩虹的美都给了我们无尽的遐想,彩虹的形象也经常出现在神话等文学作品中,承载了人们美好的希望。 89. 为什么晚虹看上去像是白色的?
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 彩虹 (cǎi hóng: cầu vồng); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 光 (guāng: ánh sáng, quang); 学 (xué: học, học tập).
结实 / 雨伞 / 这种 / 透明的 / 吗
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 结实 (jiē shi: chắc chắn, bền chắc, rắn rỏi); 雨伞 (yǔsǎn: cây dù, chiếc ô); 这 (zhè: đây, này); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 透明 (tòu míng: trong suốt).