Đề H51438

125 phút • 100 câu

HSK 5 · 100 câu · 125 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 5

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H5-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 5 Chính Thức (Mã Đề H51438)

Đề thi mã H51438 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 125 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H51438
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 5 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Ngữ Liệu Đề Thi Thật · Mã H51438

Trích Đoạn Câu Hỏi & Từ Vựng Trọng Điểm Trong Đề HSK 5 Mã H51438

Dưới đây là 18 câu hỏi tiêu biểu trải đều các phần Nghe hiểu (听力), Đọc hiểu (阅读) và Viết (书写) thuộc mã đề H51438 kèm lời thoại tiếng Trung, bản dịch tiếng Việt và phân tích đáp án để bạn tham khảo trước khi bấm giờ làm bài.

Câu 1Phần Nghe (听力)

第1题:听对话或短文,选择正确答案。

这里风景不错,找人帮我们照个盒友。 好啊,前面有个小姑娘,就找她吧。 她们想找人做什么?
  • A. 换零钱
  • B. 帮忙照相
  • C. 询问价格
  • D. 打听路线

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc); 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi); 找 (zhǎo: tìm kiếm); 人 (rén: người); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ).

Xem giải thích & đáp án câu 1
• Băng phát tiếng Trung: 这里风景不错,找人帮我们照个盒友。 好啊,前面有个小姑娘,就找她吧。 她们想找人做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc); 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi); 找 (zhǎo: tìm kiếm); 人 (rén: người); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 换零钱 - B. 帮忙照相 - C. 询问价格 - D. 打听路线 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung bài nghe và bảng đáp án chính thức Hanban, phương án B (帮忙照相) là câu trả lời chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là B (帮忙照相).
Câu 6Phần Nghe (听力)

第6题:听对话或短文,选择正确答案。

你的玩具店什么时候开始营业? 正在办理营业职照,估计下个月中旬能开业。 玩具店什么时候能开业?
  • A. 礼拜天
  • B. 元旦以后
  • C. 暑假期间
  • D. 下个月中旬

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 玩具 (wán jù: đồ chơi); 店 (diàn: tiệm, quán); 什么 (shén me: gì, cái gì); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu).

Xem giải thích & đáp án câu 6
• Băng phát tiếng Trung: 你的玩具店什么时候开始营业? 正在办理营业职照,估计下个月中旬能开业。 玩具店什么时候能开业? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 玩具 (wán jù: đồ chơi); 店 (diàn: tiệm, quán); 什么 (shén me: gì, cái gì); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 礼拜天 (Chủ nhật, ngày Chủ nhật) - B. 元旦以后 - C. 暑假期间 - D. 下个月中旬 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung bài nghe và bảng đáp án chính thức Hanban, phương án D (下个月中旬) là câu trả lời chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là D (下个月中旬).
Câu 12Phần Nghe (听力)

第12题:听对话或短文,选择正确答案。

这个房子采光挺好的,就是稍微有点小。 不要紧,您可以买套组合加剧,这样能节省不少空间。 难得觉得那个房子怎么样。
  • A. 面积小
  • B. 很潮湿
  • C. 不通风
  • D. 附近太吵

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 滑 (huá: trượt, trượt băng); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 我 (wǒ: tôi, mình); 去 (qù: đi); 花 (huā: hoa).

Xem giải thích & đáp án câu 12
• Băng phát tiếng Trung: 这个房子采光挺好的,就是稍微有点小。 不要紧,您可以买套组合加剧,这样能节省不少空间。 难得觉得那个房子怎么样。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 滑 (huá: trượt, trượt băng); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 我 (wǒ: tôi, mình); 去 (qù: đi); 花 (huā: hoa). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 面积小 - B. 很潮湿 - C. 不通风 - D. 附近太吵 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung bài nghe và bảng đáp án chính thức Hanban, phương án A (面积小) là câu trả lời chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là A (面积小).
Câu 17Phần Nghe (听力)

第17题:听对话或短文,选择正确答案。

那个项目谈得怎么样了 什么时候能签合同 谈判已经到最后一个阶段了 不出意外的话 下周就能签 关于那个项目 下列哪项正确
  • A. 资金没到位
  • B. 还没签合同
  • C. 宣传做得不好
  • D. 存在很大风险

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 贵 (guì: Đắt); 这 (zhè: đây, này); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng); 纯 (chún: thuần, thuần khiết, tinh khiết).

Xem giải thích & đáp án câu 17
• Băng phát tiếng Trung: 那个项目谈得怎么样了 什么时候能签合同 谈判已经到最后一个阶段了 不出意外的话 下周就能签 关于那个项目 下列哪项正确 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 贵 (guì: Đắt); 这 (zhè: đây, này); 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng); 纯 (chún: thuần, thuần khiết, tinh khiết). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 资金没到位 - B. 还没签合同 - C. 宣传做得不好 - D. 存在很大风险 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung bài nghe và bảng đáp án chính thức Hanban, phương án B (还没签合同) là câu trả lời chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là B (还没签合同).
Câu 23Phần Nghe (听力)

第23题:听对话或短文,选择正确答案。

产品发布会,准备得怎么样了? 会场已经安排好了,媒体也都联系到了。 嘉宾访面呢? 邀请函已经发出去了,就等答复了。 关于发布会,可以知道什么?
  • A. 推迟了
  • B. 换场地了
  • C. 媒体联系好了
  • D. 嘉宾都已入场

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 所 (suǒ: ngôi, tòa); 小学 (xiǎoxué: trường tiểu học, bậc tiểu học); 当 (dāng: khi, lúc); 志愿者 (zhì yuàn zhě: tình nguyện viên); 能 (néng: có thể).

Xem giải thích & đáp án câu 23
• Băng phát tiếng Trung: 产品发布会,准备得怎么样了? 会场已经安排好了,媒体也都联系到了。 嘉宾访面呢? 邀请函已经发出去了,就等答复了。 关于发布会,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 所 (suǒ: ngôi, tòa); 小学 (xiǎoxué: trường tiểu học, bậc tiểu học); 当 (dāng: khi, lúc); 志愿者 (zhì yuàn zhě: tình nguyện viên); 能 (néng: có thể). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 推迟了 - B. 换场地了 - C. 媒体联系好了 - D. 嘉宾都已入场 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung bài nghe và bảng đáp án chính thức Hanban, phương án C (媒体联系好了) là câu trả lời chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là C (媒体联系好了).
Câu 28Phần Nghe (听力)

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

你去过内蒙古大草原吗 我倒是很想去 可惜一直没时间 那国庆节我们去吧 我教你起码 太好了 我还没起过码呢 肯定很刺激 他们国庆节那算做什么
  • A. 参加婚礼
  • B. 练习射击
  • C. 去草原骑马
  • D. 去沙滩玩儿

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 十 (shí: mười); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 吃 (chī: ăn); 胃口 (wèi kǒu: sức ăn, khẩu vị).

Xem giải thích & đáp án câu 28
• Băng phát tiếng Trung: 你去过内蒙古大草原吗 我倒是很想去 可惜一直没时间 那国庆节我们去吧 我教你起码 太好了 我还没起过码呢 肯定很刺激 他们国庆节那算做什么 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 十 (shí: mười); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 吃 (chī: ăn); 胃口 (wèi kǒu: sức ăn, khẩu vị). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 参加婚礼 - B. 练习射击 - C. 去草原骑马 - D. 去沙滩玩儿 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung bài nghe và bảng đáp án chính thức Hanban, phương án C (去草原骑马) là câu trả lời chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là C (去草原骑马).
Câu 34Phần Nghe (听力)

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

从前有位宰相,他妻子十分重视儿子的前程,每天不验其反的却儿子努力读书,而宰相却每天很早就去工作,晚上回家也只顾自己看书。 一天,妻子终于忍不住了,说,你每天只顾自己工作看书,什么时候能在孩子身上花点心思呀。 在向边看书,边说,我这就是在教育儿子啊。 言传不如生教,在向用实际行动来教育儿子,这比妻子的说教更有效。 有些父母对孩子要求极其严格,自己却做不到。 这样不但收不到好的效果,反而容易使孩子产生一反心里。 父母如果能以身作责,即使什么都不说,孩子也能做得很好。 33. 关于宰相的妻子,可以知道什么? 34. 宰相是怎么教育孩子的? 35. 根据这段话,父母应该怎么做?
  • A. 常表扬孩子
  • B. 用自己的行动
  • C. 鼓励孩子多动手
  • D. 遇事征求孩子的意见

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 段 (duàn: đoạn); 父母 (fùmǔ: cha mẹ, phụ mẫu, đấng sinh thành); 做 (zuò: làm, chê chế); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).

Xem giải thích & đáp án câu 34
• Băng phát tiếng Trung: 从前有位宰相,他妻子十分重视儿子的前程,每天不验其反的却儿子努力读书,而宰相却每天很早就去工作,晚上回家也只顾自己看书。 一天,妻子终于忍不住了,说,你每天只顾自己工作看书,什么时候能在孩子身上花点心思呀。 在向边看书,边说,我这就是在教育儿子啊。 言传不如生教,在向用实际行动来教育儿子,这比妻子的说教更有效。 有些父母对孩子要求极其严格,自己却做不到。 这样不但收不到好的效果,反而容易使孩子产生一反心里。 父母如果能以身作责,即使什么都不说,孩子也能做得很好。 33. 关于宰相的妻子,可以知道什么? 34. 宰相是怎么教育孩子的? 35. 根据这段话,父母应该怎么做? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 段 (duàn: đoạn); 父母 (fùmǔ: cha mẹ, phụ mẫu, đấng sinh thành); 做 (zuò: làm, chê chế); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 常表扬孩子 - B. 用自己的行动 - C. 鼓励孩子多动手 - D. 遇事征求孩子的意见 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung bài nghe và bảng đáp án chính thức Hanban, phương án B (用自己的行动) là câu trả lời chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là B (用自己的行动).
Câu 39Phần Nghe (听力)

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

舞蹈选修课上,老师总喜欢叫第一排的人到前面做示范,以便指出他们动作上的错误。 同学们怕被老师叫到前面去,就分分往后夺。 于是,第一排就成了最糟糕的位置,而我却喜欢站在第一排。 果然,老师总会叫我去跳,并一一指出我的错误。 为了能在大家面前跳好,上课时我会更用心的学,课下也会下功夫练。 就这样,因为站在第一排的缘故,我跳得越来越好。 后来我当了老师,因为会跳舞,孩子们都很喜欢我,我的工作也很顺利。 39. 老师叫第一排的人到前面的目的是什么? 四十 很多同学都怎么做 四十一 关于说话人 下列哪项正确
  • A. 量身高
  • B. 指出错误
  • C. 做调查问卷
  • D. 让他们发言

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不 (bù: không); 就 (jiù: thì, liền); 因 (yīn: nguyên nhân, nhân tiện, tuỳ theo, phép toán nhân,…); 站 (zhàn: đứng); 在 (zài: ở, tại, đang); 第一 (dì yī: đầu tiên).

Xem giải thích & đáp án câu 39
• Băng phát tiếng Trung: 舞蹈选修课上,老师总喜欢叫第一排的人到前面做示范,以便指出他们动作上的错误。 同学们怕被老师叫到前面去,就分分往后夺。 于是,第一排就成了最糟糕的位置,而我却喜欢站在第一排。 果然,老师总会叫我去跳,并一一指出我的错误。 为了能在大家面前跳好,上课时我会更用心的学,课下也会下功夫练。 就这样,因为站在第一排的缘故,我跳得越来越好。 后来我当了老师,因为会跳舞,孩子们都很喜欢我,我的工作也很顺利。 39. 老师叫第一排的人到前面的目的是什么? 四十 很多同学都怎么做 四十一 关于说话人 下列哪项正确 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不 (bù: không); 就 (jiù: thì, liền); 因 (yīn: nguyên nhân, nhân tiện, tuỳ theo, phép toán nhân,…); 站 (zhàn: đứng); 在 (zài: ở, tại, đang); 第一 (dì yī: đầu tiên). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 量身高 - B. 指出错误 - C. 做调查问卷 - D. 让他们发言 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung bài nghe và bảng đáp án chính thức Hanban, phương án B (指出错误) là câu trả lời chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là B (指出错误).
Câu 45Phần Nghe (听力)

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

我们常会在一些超市里看到天天低价 五公里范围内最低价等标语 这其实是超市利用心理学上的冤论效应 而采取的一种粗销手段 他们将食品等一些生活必须品的价格 定的比较低 让人形成这里更便宜的影响 并会自然地认为 这里所有商品都比较便宜 可实际上,其他商品的价格会被抬高,这样他们才能补回插价。 像可口可乐这种品牌产品,价格可能会低于别的超市, 但是其他一些不知名品牌的毛巾或衣服的,价格可能就比较高。 44.食品党价格低,为使顾客对超市产生什么印象? 45. 超市为什么要提高不知名品牌商品的价格?
  • A. 提高质量
  • B. 扩大销售
  • C. 补回差价
  • D. 降低成本

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 超市 (chāo shì: siêu thị); 为什么 (wèi shén me: tại sao); 要 (yào: muốn, cần); 提高 (tí gāo: cải thiện); 不 (bù: không); 名 (míng: người).

Xem giải thích & đáp án câu 45
• Băng phát tiếng Trung: 我们常会在一些超市里看到天天低价 五公里范围内最低价等标语 这其实是超市利用心理学上的冤论效应 而采取的一种粗销手段 他们将食品等一些生活必须品的价格 定的比较低 让人形成这里更便宜的影响 并会自然地认为 这里所有商品都比较便宜 可实际上,其他商品的价格会被抬高,这样他们才能补回插价。 像可口可乐这种品牌产品,价格可能会低于别的超市, 但是其他一些不知名品牌的毛巾或衣服的,价格可能就比较高。 44.食品党价格低,为使顾客对超市产生什么印象? 45. 超市为什么要提高不知名品牌商品的价格? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 超市 (chāo shì: siêu thị); 为什么 (wèi shén me: tại sao); 要 (yào: muốn, cần); 提高 (tí gāo: cải thiện); 不 (bù: không); 名 (míng: người). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 提高质量 - B. 扩大销售 - C. 补回差价 - D. 降低成本 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung bài nghe và bảng đáp án chính thức Hanban, phương án C (补回差价) là câu trả lời chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là C (补回差价).
Câu 51Phần Đọc (阅读)

春秋时期,齐国派兵进攻鲁国。鲁庄公和曹刿在长勺迎战。两军摆好阵势后,鲁庄公急着下令击鼓进军,曹刿 49 上前阻止,让他等待时机。直到齐军击第三遍鼓后,曹刿才让鲁军击鼓出战, 50 很容易就打败了齐军。事后,鲁庄公问曹刿为什么这样做。曹刿说:“打仗靠的是士气,士兵的勇气和耐心非常重要。齐军击第一遍鼓时,士兵的士气大增;第二遍时, 51 ;第三遍时,士气就快用尽了。这时我们再击鼓作战,以士气高涨的部队攻打 52 的敌人,当然会取胜了。” 第51题:请选出正确答案。

  • A. 其实是在讽刺
  • B. 劲头已在减弱
  • C. 大家一起使劲儿
  • D. 正是进攻的好时机

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 春 (chūn: mùa xuân); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu); 时期 (shí qī: thời kỳ, giai đoạn lịch sử); 齐 (Qí: đều, ngay ngắn); 国 (guó: quốc gia, đất nước, tổ quốc); 派 (pài: cử, phái đi).

Xem giải thích & đáp án câu 51
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国派兵进攻鲁国。鲁庄公和曹刿在长勺迎战。两军摆好阵势后,鲁庄公急着下令击鼓进军,曹刿 49 上前阻止,让他等待时机。直到齐军击第三遍鼓后,曹刿才让鲁军击鼓出战, 50 很容易就打败了齐军。事后,鲁庄公问曹刿为什么这样做。曹刿说:“打仗靠的是士气,士兵的勇气和耐心非常重要。齐军击第一遍鼓时,士兵的士气大增;第二遍时, 51 ;第三遍时,士气就快用尽了。这时我们再击鼓作战,以士气高涨的部队攻打 52 的敌人,当然会取胜了。” 请选出正确答案。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 春 (chūn: mùa xuân); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu); 时期 (shí qī: thời kỳ, giai đoạn lịch sử); 齐 (Qí: đều, ngay ngắn); 国 (guó: quốc gia, đất nước, tổ quốc); 派 (pài: cử, phái đi). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 其实是在讽刺 - B. 劲头已在减弱 - C. 大家一起使劲儿 - D. 正是进攻的好时机 • Phân tích đối chiếu: Từ "劲头已在减弱" khi điền vào vị trí chỗ trống 51 hoàn toàn phù hợp về cấu trúc ngữ pháp và sắc thái ý nghĩa của đoạn văn. • Kết luận: Đáp án đúng là B (劲头已在减弱).
Câu 56Phần Đọc (阅读)

据说很久以前,黄山的鱼贩都是徒步从千里之外的长江将鳜鱼运送到黄山地区售卖, 53 到了目的地,鳜鱼往往都已经腐烂了。没办法,鱼贩们只好在鱼身上撒一层盐,以防止鱼变质。没想到,这样腌制储存的鳜鱼,到了千里之外,颜色 54 鲜亮如新,虽然表皮会散发出一种似臭非臭的特殊气味,但洗净后,经过热油烹调, 55 ,反而鲜香无比。于是,便有了中国的名菜“黄山臭鳜鱼”。 臭鳜鱼歪打正着,化腐朽为神奇, 56 了人间美味,令人称奇。 第56题:请选出正确答案。

  • A. 促使
  • B. 成就
  • C. 导致
  • D. 构成

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 据说 (jù shuō: nghe nói, tương truyền); 很 (hěn: rất); 久 (jiǔ: lâu rồi); 以前 (yǐ qián: trước đây); 黄 (huáng: màu vàng); 山 (Shān: núi).

Xem giải thích & đáp án câu 56
• Câu đề bài: 据说很久以前,黄山的鱼贩都是徒步从千里之外的长江将鳜鱼运送到黄山地区售卖, 53 到了目的地,鳜鱼往往都已经腐烂了。没办法,鱼贩们只好在鱼身上撒一层盐,以防止鱼变质。没想到,这样腌制储存的鳜鱼,到了千里之外,颜色 54 鲜亮如新,虽然表皮会散发出一种似臭非臭的特殊气味,但洗净后,经过热油烹调, 55 ,反而鲜香无比。于是,便有了中国的名菜“黄山臭鳜鱼”。 臭鳜鱼歪打正着,化腐朽为神奇, 56 了人间美味,令人称奇。 请选出正确答案。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 据说 (jù shuō: nghe nói, tương truyền); 很 (hěn: rất); 久 (jiǔ: lâu rồi); 以前 (yǐ qián: trước đây); 黄 (huáng: màu vàng); 山 (Shān: núi). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 促使 (thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho) - B. 成就 (thành tựu, cống hiến) - C. 导致 (dẫn đến, gây nên) - D. 构成 (cấu thành, tạo thành, thành phần cấu tạo) • Phân tích đối chiếu: Từ "成就" khi điền vào vị trí chỗ trống 56 hoàn toàn phù hợp về cấu trúc ngữ pháp và sắc thái ý nghĩa của đoạn văn. • Kết luận: Đáp án đúng là B (成就).
Câu 62Phần Đọc (阅读)

运动前最好先进行三五分钟的热身活动,通过一系列的动作来活动关节、舒展肌肉,使心脏逐渐适应即将进入的运动状态。运动结束后,同样应有几分钟的放松活动,让身体放松,避免运动带来的肌肉酸痛。 ★ 请选出与试题内容一致的一项:

  • A. 运动后要赶快休息
  • B. 运动能帮助人保持身材
  • C. 运动前的热身很有必要
  • D. 放松活动对肌肉有一定损害

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động); 前 (qián: trước); 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 先进 (xiān jìn: tiên tiến, hiện đại hàng đầu); 行 (xíng: đi, làm); 三 (sān: ba).

Xem giải thích & đáp án câu 62
• Câu đề bài: 运动前最好先进行三五分钟的热身活动,通过一系列的动作来活动关节、舒展肌肉,使心脏逐渐适应即将进入的运动状态。运动结束后,同样应有几分钟的放松活动,让身体放松,避免运动带来的肌肉酸痛。 ★ 请选出与试题内容一致的一项: • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động); 前 (qián: trước); 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 先进 (xiān jìn: tiên tiến, hiện đại hàng đầu); 行 (xíng: đi, làm); 三 (sān: ba). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 运动后要赶快休息 - B. 运动能帮助人保持身材 - C. 运动前的热身很有必要 - D. 放松活动对肌肉有一定损害 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请选出与试题内容一致的一项:” với nội dung bài, phương án C — 运动前的热身很有必要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C (运动前的热身很有必要).
Câu 67Phần Đọc (阅读)

生命存活要有适宜的温度,过冷或过热都不利于生命的发育。而我们的大气层恰好是一个很好的温度调节器。白天,大气层能吸收和反射一部分热量,使地表温度不至于过高;夜晚,它又像一床厚棉被,把地面散失的热量保存住,使温度不会降得太低。这样,地球上的温度就可以保持相对稳定。 ★ 请选出与试题内容一致的一项:

  • A. 大气层正在遭到破坏
  • B. 气温越高生命发育越快
  • C. 大气层能调节地表温度
  • D. 白天是地面散热的最佳时间

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống); 存 (cún: gửi); 活 (huó: sống, sinh sống); 要 (yào: muốn, cần); 有 (yǒu: có); 适宜 (shì yí: thích hợp, phù hợp, vừa vặn lý tưởng).

Xem giải thích & đáp án câu 67
• Câu đề bài: 生命存活要有适宜的温度,过冷或过热都不利于生命的发育。而我们的大气层恰好是一个很好的温度调节器。白天,大气层能吸收和反射一部分热量,使地表温度不至于过高;夜晚,它又像一床厚棉被,把地面散失的热量保存住,使温度不会降得太低。这样,地球上的温度就可以保持相对稳定。 ★ 请选出与试题内容一致的一项: • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống); 存 (cún: gửi); 活 (huó: sống, sinh sống); 要 (yào: muốn, cần); 有 (yǒu: có); 适宜 (shì yí: thích hợp, phù hợp, vừa vặn lý tưởng). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 大气层正在遭到破坏 - B. 气温越高生命发育越快 - C. 大气层能调节地表温度 - D. 白天是地面散热的最佳时间 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请选出与试题内容一致的一项:” với nội dung bài, phương án C — 大气层能调节地表温度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C (大气层能调节地表温度).
Câu 73Phần Đọc (阅读)

他从小兴趣就特别广泛。 他乐感很好,在一次学校的新年音乐会上,他和同学表演的小提琴二重奏很受欢迎。朋友们都说,如果他专攻小提琴,一定会成为一名出色的小提琴手。 他还是全校的游泳冠军,曾作为运动员代表参加了西南地区的游泳比赛,并获得了第4名。队友们说,如果他接受专业的体育训练,也许能站上高高的领奖台,赢得鲜花和掌声。 从农学院毕业后,他带着青春朝气进了一所学校,走上了讲台。学生们都说,他讲课生动、透彻,听他的课是种享受,他将来肯定会是一位桃李满天下的优秀教师。 这时他却开始犹豫了,不知道自己今后努力的方向到底在哪儿。直到有一天,他看见一位果农拿着剪刀,将一串串小花连着枝条一块儿剪掉。他不解地问:“为什么把这些花都剪掉?多可惜啊!”“花长得太密,是很难结果的。”果农的话一下子点醒了他:花太密了难结果,人生的目标太多了,同样难以实现啊! 从此,他立志做个伟大的农民,并将如何提高水稻产量作为自己的研究课题。他就是世界“杂交水稻之父”、首届中国国家最高科学技术奖获得者——袁隆平。 73. 根据第5段,他为什么会犹豫?

  • A. 没取得研究成果
  • B. 人生目标不明确
  • C. 被取消参赛资格了
  • D. 自己的想法被否定了

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ); 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích); 就 (jiù: thì, liền); 特别 (tè bié: đặc biệt); 广泛 (guǎng fàn: rộng rãi, phổ biến, bao quát).

Xem giải thích & đáp án câu 73
• Câu đề bài: 他从小兴趣就特别广泛。 他乐感很好,在一次学校的新年音乐会上,他和同学表演的小提琴二重奏很受欢迎。朋友们都说,如果他专攻小提琴,一定会成为一名出色的小提琴手。 他还是全校的游泳冠军,曾作为运动员代表参加了西南地区的游泳比赛,并获得了第4名。队友们说,如果他接受专业的体育训练,也许能站上高高的领奖台,赢得鲜花和掌声。 从农学院毕业后,他带着青春朝气进了一所学校,走上了讲台。学生们都说,他讲课生动、透彻,听他的课是种享受,他将来肯定会是一位桃李满天下的优秀教师。 这时他却开始犹豫了,不知道自己今后努力的方向到底在哪儿。直到有一天,他看见一位果农拿着剪刀,将一串串小花连着枝条一块儿剪掉。他不解地问:“为什么把这些花都剪掉?多可惜啊!”“花长得太密,是很难结果的。”果农的话一下子点醒了他:花太密了难结果,人生的目标太多了,同样难以实现啊! 从此,他立志做个伟大的农民,并将如何提高水稻产量作为自己的研究课题。他就是世界“杂交水稻之父”、首届中国国家最高科学技术奖获得者——袁隆平。 73. 根据第5段,他为什么会犹豫? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ); 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích); 就 (jiù: thì, liền); 特别 (tè bié: đặc biệt); 广泛 (guǎng fàn: rộng rãi, phổ biến, bao quát). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 没取得研究成果 - B. 人生目标不明确 - C. 被取消参赛资格了 - D. 自己的想法被否定了 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““为什么把这些花都剪掉?多可惜啊!”“花长得太密,是很难结果的。”果农的话一下子点醒了他:花太密了难结果,人生的目标太多了,同样难以实现啊!” với nội dung bài, phương án B — 人生目标不明确 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B (人生目标不明确).
Câu 78Phần Đọc (阅读)

古时候,有一艘满载着珍贵瓷器的船沉没了。多年来,人们始终无法打捞出那些沉入深海的宝物,即使是水性最好的人,也无法潜到那么深的地方。 后来,有几位渔民想:为何不请章鱼来“帮忙”呢?于是,他们捕捉了一些章鱼,用绳子拴住它们,然后把它们放到沉船的地方。这些章鱼沉到海底后,一发现各种各样的瓷器,就纷纷钻了进去。这时,渔民们再小心翼翼地将绳子提起,而章鱼们丝毫没有觉察,它们的吸盘仍然紧紧地吸在瓷器上。等到吸着瓷器的章鱼被拉出水面后,渔民们往瓷器里加一些盐,它们就乖乖地从瓷器里爬出来了。就这样,在这些“打捞工”的帮助下,渔民们把沉在海底的贵重瓷器一件一件地打捞了上来。 人类自身的能力是有限的,但只要运用智慧、假借外物,就可以大大延伸我们的活动空间。我们虽然无法潜入深海,却可以利用章鱼喜欢藏身于空心器物这一特性,让它们替我们去打捞沉入深海的瓷器,这正是人类的高妙之处。 78. 上文主要想告诉我们:

  • A. 知识能创造财富
  • B. 要善于利用外物
  • C. 海洋是一个宝藏
  • D. 动物是人类的好朋友

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 艘 (sōu: chiếc, con tàu); 满 (mǎn: đầy đủ).

Xem giải thích & đáp án câu 78
• Câu đề bài: 古时候,有一艘满载着珍贵瓷器的船沉没了。多年来,人们始终无法打捞出那些沉入深海的宝物,即使是水性最好的人,也无法潜到那么深的地方。 后来,有几位渔民想:为何不请章鱼来“帮忙”呢?于是,他们捕捉了一些章鱼,用绳子拴住它们,然后把它们放到沉船的地方。这些章鱼沉到海底后,一发现各种各样的瓷器,就纷纷钻了进去。这时,渔民们再小心翼翼地将绳子提起,而章鱼们丝毫没有觉察,它们的吸盘仍然紧紧地吸在瓷器上。等到吸着瓷器的章鱼被拉出水面后,渔民们往瓷器里加一些盐,它们就乖乖地从瓷器里爬出来了。就这样,在这些“打捞工”的帮助下,渔民们把沉在海底的贵重瓷器一件一件地打捞了上来。 人类自身的能力是有限的,但只要运用智慧、假借外物,就可以大大延伸我们的活动空间。我们虽然无法潜入深海,却可以利用章鱼喜欢藏身于空心器物这一特性,让它们替我们去打捞沉入深海的瓷器,这正是人类的高妙之处。 78. 上文主要想告诉我们: • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 艘 (sōu: chiếc, con tàu); 满 (mǎn: đầy đủ). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 知识能创造财富 - B. 要善于利用外物 - C. 海洋是一个宝藏 - D. 动物是人类的好朋友 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “古时候,有一艘满载着珍贵瓷器的船沉没了。多年来,人们始终无法打捞出那些沉入深海的宝物,即使是水性最好的人,也无法潜到那么深的地方。 后来,有几位渔民想:为何不请章鱼来“帮忙”呢?于是,他们捕捉了一些章鱼,用绳子拴住它们,然后把它们放到沉船的地方。这些章鱼沉到海底后,一发现各种各样的瓷器,就纷纷钻了进去。这时,渔民们再小心翼翼地将绳子提起,而章鱼们丝毫没有觉察,它们的吸盘仍然紧紧地吸在瓷器上。等到吸着瓷器的章鱼被拉出水面后,渔民们往瓷器里加一些盐,它们就乖乖地从瓷器里爬出来了。就这样,在这些“打捞工”的帮助下,渔民们把沉在海底的贵重瓷器一件一件地打捞了上来。 人类自身的能力是有限的,但只要运用智慧、假借外物,就可以大大延伸我们的活动空间。我们虽然无法潜入深海,却可以利用章鱼喜欢藏身于空心器物这一特性,让它们替我们去打捞沉入深海的瓷器,这正是人类的高妙之处。 78. 上文主要想告诉我们:” với nội dung bài, phương án B — 要善于利用外物 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B (要善于利用外物).
Câu 84Phần Đọc (阅读)

母亲问她5岁的女儿:“如果妈妈和你一起出去玩儿,咱们俩都渴了,但是又没带水,而你的小书包里恰巧有两个苹果,你会怎么做呢?”女儿歪着脑袋想了想,说:“我会把两个苹果各咬一口。” 母亲听后微微一怔,以为女儿是想把两个苹果都据为己有,不由得感到一丝失望。她本想训斥女儿一番,可就在话即将说出口的那一刻,她忽然改变了主意。她摸摸女儿的小脸,温柔地问:“能告诉妈妈,你为什么要这样做吗?” 女儿眨眨眼睛,天真地说:“因为我要先尝一尝,看看哪个更甜,然后把最甜的那个给妈妈吃!”那位母亲听了心头一暖,非常感动。 我们应该为那位母亲感到庆幸,因为她对女儿的宽容和信任,使她感受到了女儿的爱;我们也为女孩儿庆幸,因为母亲给了她把话说完的机会。 即使最亲密的家人之间也会产生误解,只有耐心倾听才能消除误会。爱一直都在,只是有时候它看不见、摸不着。耐心一点儿,从倾听开始,给爱一个展露真实面貌的机会。 84. 女儿为什么想把两个苹果各咬一口?

  • A. 舍不得吃
  • B. 想做个记号
  • C. 要选一个甜的
  • D. 看是不是坏了

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu); 问 (wèn: hỏi); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 岁 (suì: tuổi); 女儿 (nǚ ér: con gái); 如果 (rú guǒ: nếu).

Xem giải thích & đáp án câu 84
• Câu đề bài: 母亲问她5岁的女儿:“如果妈妈和你一起出去玩儿,咱们俩都渴了,但是又没带水,而你的小书包里恰巧有两个苹果,你会怎么做呢?”女儿歪着脑袋想了想,说:“我会把两个苹果各咬一口。” 母亲听后微微一怔,以为女儿是想把两个苹果都据为己有,不由得感到一丝失望。她本想训斥女儿一番,可就在话即将说出口的那一刻,她忽然改变了主意。她摸摸女儿的小脸,温柔地问:“能告诉妈妈,你为什么要这样做吗?” 女儿眨眨眼睛,天真地说:“因为我要先尝一尝,看看哪个更甜,然后把最甜的那个给妈妈吃!”那位母亲听了心头一暖,非常感动。 我们应该为那位母亲感到庆幸,因为她对女儿的宽容和信任,使她感受到了女儿的爱;我们也为女孩儿庆幸,因为母亲给了她把话说完的机会。 即使最亲密的家人之间也会产生误解,只有耐心倾听才能消除误会。爱一直都在,只是有时候它看不见、摸不着。耐心一点儿,从倾听开始,给爱一个展露真实面貌的机会。 84. 女儿为什么想把两个苹果各咬一口? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu); 问 (wèn: hỏi); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 岁 (suì: tuổi); 女儿 (nǚ ér: con gái); 如果 (rú guǒ: nếu). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 舍不得吃 - B. 想做个记号 - C. 要选一个甜的 - D. 看是不是坏了 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““能告诉妈妈,你为什么要这样做吗?”” với nội dung bài, phương án C — 要选一个甜的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C (要选一个甜的).
Câu 89Phần Đọc (阅读)

彩虹是一种光学现象。当阳光照射到空气中的水滴,光线被反射和折射后,天空中就会形成拱形的七彩光谱。 其实只要空气中有水滴,而阳光又在我们的背后以低角度照射,我们就有可能看到彩虹。彩虹最常在雨后初晴的下午出现。这时空气中灰尘少,充满了小水滴,天空的一边因为仍有雨云而较暗,而我们头上或背后已没有云的遮挡,阳光可以照过来,这样就比较容易看到彩虹。另一个经常可以见到彩虹的地方是瀑布附近。此外,在天气晴朗的时候,背对着阳光,然后向空中喷洒水雾,还可以人工制造出彩虹。 晚虹是彩虹中少见的一种奇特现象,最可能在月光强烈的夜晚出现。但因夜间光线比较暗,我们的视力变弱,眼睛难以分辨颜色,因此晚虹看起来好像是白色的。 一般来说,彩虹有7种颜色,但到底是哪7种,说法却不同。一种说法是:红、橙、黄、绿、青、蓝、紫;另一种说法则是:红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫。但不管怎样,彩虹的美都给了我们无尽的遐想,彩虹的形象也经常出现在神话等文学作品中,承载了人们美好的希望。 89. 为什么晚虹看上去像是白色的?

  • A. 光线太亮
  • B. 刚下过雷阵雨
  • C. 人的视力晚上较弱
  • D. 被月亮的光遮住了

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 彩虹 (cǎi hóng: cầu vồng); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 光 (guāng: ánh sáng, quang); 学 (xué: học, học tập).

Xem giải thích & đáp án câu 89
• Câu đề bài: 彩虹是一种光学现象。当阳光照射到空气中的水滴,光线被反射和折射后,天空中就会形成拱形的七彩光谱。 其实只要空气中有水滴,而阳光又在我们的背后以低角度照射,我们就有可能看到彩虹。彩虹最常在雨后初晴的下午出现。这时空气中灰尘少,充满了小水滴,天空的一边因为仍有雨云而较暗,而我们头上或背后已没有云的遮挡,阳光可以照过来,这样就比较容易看到彩虹。另一个经常可以见到彩虹的地方是瀑布附近。此外,在天气晴朗的时候,背对着阳光,然后向空中喷洒水雾,还可以人工制造出彩虹。 晚虹是彩虹中少见的一种奇特现象,最可能在月光强烈的夜晚出现。但因夜间光线比较暗,我们的视力变弱,眼睛难以分辨颜色,因此晚虹看起来好像是白色的。 一般来说,彩虹有7种颜色,但到底是哪7种,说法却不同。一种说法是:红、橙、黄、绿、青、蓝、紫;另一种说法则是:红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫。但不管怎样,彩虹的美都给了我们无尽的遐想,彩虹的形象也经常出现在神话等文学作品中,承载了人们美好的希望。 89. 为什么晚虹看上去像是白色的? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 彩虹 (cǎi hóng: cầu vồng); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 光 (guāng: ánh sáng, quang); 学 (xué: học, học tập). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 光线太亮 - B. 刚下过雷阵雨 - C. 人的视力晚上较弱 - D. 被月亮的光遮住了 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “彩虹是一种光学现象。当阳光照射到空气中的水滴,光线被反射和折射后,天空中就会形成拱形的七彩光谱。 其实只要空气中有水滴,而阳光又在我们的背后以低角度照射,我们就有可能看到彩虹。彩虹最常在雨后初晴的下午出现。这时空气中灰尘少,充满了小水滴,天空的一边因为仍有雨云而较暗,而我们头上或背后已没有云的遮挡,阳光可以照过来,这样就比较容易看到彩虹。另一个经常可以见到彩虹的地方是瀑布附近。此外,在天气晴朗的时候,背对着阳光,然后向空中喷洒水雾,还可以人工制造出彩虹。 晚虹是彩虹中少见的一种奇特现象,最可能在月光强烈的夜晚出现。但因夜间光线比较暗,我们的视力变弱,眼睛难以分辨颜色,因此晚虹看起来好像是白色的。 一般来说,彩虹有7种颜色,但到底是哪7种,说法却不同。一种说法是:红、橙、黄、绿、青、蓝、紫;另一种说法则是:红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫。但不管怎样,彩虹的美都给了我们无尽的遐想,彩虹的形象也经常出现在神话等文学作品中,承载了人们美好的希望。 89. 为什么晚虹看上去像是白色的?” với nội dung bài, phương án C — 人的视力晚上较弱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C (人的视力晚上较弱).
Câu 95Phần Đọc (阅读)

结实 / 雨伞 / 这种 / 透明的 / 吗

  • A. 这种透明的雨伞结实吗?

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 结实 (jiē shi: chắc chắn, bền chắc, rắn rỏi); 雨伞 (yǔsǎn: cây dù, chiếc ô); 这 (zhè: đây, này); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 透明 (tòu míng: trong suốt).

Xem giải thích & đáp án câu 95
• Câu đề bài: 结实 / 雨伞 / 这种 / 透明的 / 吗 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 结实 (jiē shi: chắc chắn, bền chắc, rắn rỏi); 雨伞 (yǔsǎn: cây dù, chiếc ô); 这 (zhè: đây, này); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 透明 (tòu míng: trong suốt). • Phân tích đối chiếu: 【Câu hoàn chỉnh: 这种透明的雨伞结实吗?】 Sắp xếp các thành phần câu theo trật tự chuẩn chủ ngữ - trạng ngữ - vị ngữ - tân ngữ ta được câu chuẩn: "这种透明的雨伞结实吗?". • Kết luận: Đáp án chuẩn là: “这种透明的雨伞结实吗?”