Đề H41553D

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41553D)

Đề thi mã H41553D gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H41553D
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Ngữ Liệu Đề Thi Thật · Mã H41553D

Trích Đoạn Câu Hỏi & Từ Vựng Trọng Điểm Trong Đề HSK 4 Mã H41553D

Dưới đây là 18 câu hỏi tiêu biểu trải đều các phần Nghe hiểu (听力), Đọc hiểu (阅读) và Viết (书写) thuộc mã đề H41553D kèm lời thoại tiếng Trung, bản dịch tiếng Việt và phân tích đáp án để bạn tham khảo trước khi bấm giờ làm bài.

Câu 1Phần Nghe (听力)

★ 他刚来这儿不久。

他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.

Xem giải thích & đáp án câu 1
• Băng phát tiếng Trung: 他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。 • Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1. • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)

★ 只买一张票不能打折。

下周的演出,我们邀请到了多位著名艺术家,表演将非常精彩,欢迎大家前来购票。购买五张以上的,打八折。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.

Xem giải thích & đáp án câu 6
• Băng phát tiếng Trung: 下周的演出,我们邀请到了多位著名艺术家,表演将非常精彩,欢迎大家前来购票。购买五张以上的,打八折。 • Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6. • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “下周的演出,我们邀请到了多位著名艺术家,表演将非常精彩,欢迎大家前来购票。购买五张以上的,打八折。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)

第12题:大家希望什么时候举行招聘会?

女:你们今天讨论得怎么样?有结果吗? 男:大家都同意把招聘会推迟到五月十二号。 问:大家希望什么时候举行招聘会?
  • A. 5 月
  • B. 6 月
  • C. 11 月
  • D. 12 月

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12.

Xem giải thích & đáp án câu 12
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们今天讨论得怎么样?有结果吗? 男:大家都同意把招聘会推迟到五月十二号。 问:大家希望什么时候举行招聘会? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 5 月 - B. 6 月 - C. 11 月 - D. 12 月 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “大家希望什么时候举行招聘会?” với nội dung bài, phương án A — 5 月 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)

第17题:葡萄是谁送的?

男:这葡萄真甜,你在哪儿买的? 女:是家里亲戚寄过来的,他们那儿的葡萄非常好吃。 问:葡萄是谁送的?
  • A. 亲戚
  • B. 同事
  • C. 房东
  • D. 观众

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17.

Xem giải thích & đáp án câu 17
• Băng phát tiếng Trung: 男:这葡萄真甜,你在哪儿买的? 女:是家里亲戚寄过来的,他们那儿的葡萄非常好吃。 问:葡萄是谁送的? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 亲戚 (họ hàng, người thân, thân quyến) - B. 同事 (đồng nghiệp) - C. 房东 (chủ nhà) - D. 观众 (khán giả, người xem) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “葡萄是谁送的?” với nội dung bài, phương án A — 亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân, thân quyến) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)

第23题:关于女的,下列哪个正确?

男:原来你还会写小说,真让人吃惊。 女:其实我大学是学中文专业的,只是后来当了律师。 问:关于女的,下列哪个正确?
  • A. 喜欢体育
  • B. 写了小说
  • C. 不懂法律
  • D. 讨厌阅读

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23.

Xem giải thích & đáp án câu 23
• Băng phát tiếng Trung: 男:原来你还会写小说,真让人吃惊。 女:其实我大学是学中文专业的,只是后来当了律师。 问:关于女的,下列哪个正确? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 喜欢体育 - B. 写了小说 - C. 不懂法律 - D. 讨厌阅读 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án B — 写了小说 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)

第28题:女的是什么看法?

女:刘师傅,您孩子要上大学了吧? 男:我正想找你呢,你说让他报个什么专业好呢?国际关系? 女:这主要还得看孩子自己的意见。 男:也对,那我回去再和他商量商量。 问:女的是什么看法?
  • A. 学中文
  • B. 别有压力
  • C. 别打扰孩子
  • D. 让孩子决定

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28.

Xem giải thích & đáp án câu 28
• Băng phát tiếng Trung: 女:刘师傅,您孩子要上大学了吧? 男:我正想找你呢,你说让他报个什么专业好呢?国际关系? 女:这主要还得看孩子自己的意见。 男:也对,那我回去再和他商量商量。 问:女的是什么看法? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 学中文 - B. 别有压力 - C. 别打扰孩子 - D. 让孩子决定 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是什么看法?” với nội dung bài, phương án D — 让孩子决定 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)

第34题:关于男的,可以知道什么?

女:今天踢得怎么样?进了几个球? 男:我们三比一赢了。 女:我问你进了几个。 男:我,我没进。我的球鞋不太好,穿着难受。 女:我明白了,你快去洗澡吧。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 不抽烟
  • B. 没进球
  • C. 是个演员
  • D. 爱弹钢琴

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34.

Xem giải thích & đáp án câu 34
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天踢得怎么样?进了几个球? 男:我们三比一赢了。 女:我问你进了几个。 男:我,我没进。我的球鞋不太好,穿着难受。 女:我明白了,你快去洗澡吧。 问:关于男的,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 不抽烟 - B. 没进球 - C. 是个演员 - D. 爱弹钢琴 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 没进球 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)

第39题:这段话主要想告诉我们什么?

第38到39题是根据下面一段话: 有人说时间就是金钱,我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 不要骄傲
  • B. 要积累经验
  • C. 要节约用水
  • D. 别浪费时间

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39.

Xem giải thích & đáp án câu 39
• Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 有人说时间就是金钱,我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。 问:这段话主要想告诉我们什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 不要骄傲 - B. 要积累经验 - C. 要节约用水 - D. 别浪费时间 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 别浪费时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)

第45题:说话人最可能在哪儿工作?

第44到45题是根据下面一段话: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加,可是来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人最可能在哪儿工作?
  • A. 图书馆
  • B. 大使馆
  • C. 电影院
  • D. 动物园

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45.

Xem giải thích & đáp án câu 45
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加,可是来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人最可能在哪儿工作? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 图书馆 (thư viện) - B. 大使馆 (đại sứ quán) - C. 电影院 (rạp chiếu phim) - D. 动物园 (vườn bách thú, sở thú) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人最可能在哪儿工作?” với nội dung bài, phương án D — 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)

第51题:选词填空: A:张小姐,我们上午9 点半有个活动,请你给( )一个会议室。 B:好的,您估计有多少人参加?

  • A. 广播
  • B. 轻
  • C. 凉快
  • D. 安排
  • E. 页
  • F. 温度

Dịch nghĩa: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.

Xem giải thích & đáp án câu 51
• Câu đề bài: A:张小姐,我们上午9 点半有个活动,请你给( )一个会议室。 B:好的,您估计有多少人参加? • Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 广播 (phát thanh, đài phát thanh, truyền hình) - B. 轻 (nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ) - C. 凉快 (mát mẻ, mát mẻ dễ chịu) - D. 安排 (sắp xếp, bố trí) - E. 页 (trang) - F. 温度 (nhiệt độ) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí). Câu hoàn chỉnh: “A:张小姐,我们上午9 点半有个活动,请你给安排一个会议室。 B:好的,您估计有多少人参加?” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51). • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)

第56题:排列顺序: A. 但我还是一眼就认出了他 B. 虽然毕业以后我们有20 多年没见面了 C. 因为他的样子几乎没什么变化

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.

Xem giải thích & đáp án câu 56
• Câu đề bài: A. 但我还是一眼就认出了他 B. 虽然毕业以后我们有20 多年没见面了 C. 因为他的样子几乎没什么变化 • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 但我还是一眼就认出了他 B. 虽然毕业以后我们有20 多年没见面了 C. 因为他的样子几乎没什么变化” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)

第62题:排列顺序: A. 直到今天,我们仍然都很注意这一点 B. 这使得我们养成了节约的习惯 C. 母亲从小就教育我和弟弟妹妹不要浪费

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.

Xem giải thích & đáp án câu 62
• Câu đề bài: A. 直到今天,我们仍然都很注意这一点 B. 这使得我们养成了节约的习惯 C. 母亲从小就教育我和弟弟妹妹不要浪费 • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 直到今天,我们仍然都很注意这一点 B. 这使得我们养成了节约的习惯 C. 母亲从小就教育我和弟弟妹妹不要浪费” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 67Phần Đọc (阅读)

猜猜我奶奶给了我什么生日礼物?一个照相机!正好明天去海洋馆,我来给你们照相吧。 ★ 奶奶给孙子买照相机,是因为:

  • A. 想鼓励他
  • B. 他过生日
  • C. 春节快到了
  • D. 要去海洋馆

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67.

Xem giải thích & đáp án câu 67
• Câu đề bài: 猜猜我奶奶给了我什么生日礼物?一个照相机!正好明天去海洋馆,我来给你们照相吧。 ★ 奶奶给孙子买照相机,是因为: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 想鼓励他 - B. 他过生日 - C. 春节快到了 - D. 要去海洋馆 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “奶奶给孙子买照相机,是因为:” với nội dung bài, phương án B — 他过生日 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)

我上学校网站看了课表,发现李老师这学期开了一门“汉字与文化”课,我想去听听,之前看过他写的一篇关于这方面的文章,非常有趣。 ★ 他在谈:

  • A. 选课
  • B. 课前预习
  • C. 汉语语法
  • D. 对汉字的看法

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73.

Xem giải thích & đáp án câu 73
• Câu đề bài: 我上学校网站看了课表,发现李老师这学期开了一门“汉字与文化”课,我想去听听,之前看过他写的一篇关于这方面的文章,非常有趣。 ★ 他在谈: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 选课 - B. 课前预习 - C. 汉语语法 - D. 对汉字的看法 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他在谈:” với nội dung bài, phương án A — 选课 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)

很多大学生毕业后,选择的第一个职业,往往和自己的专业没什么关系,这种情况现在越来越普遍。 ★ 许多大学生的第一份工作往往:

  • A. 挺辛苦
  • B. 没意思
  • C. 工资很低
  • D. 与专业不符

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78.

Xem giải thích & đáp án câu 78
• Câu đề bài: 很多大学生毕业后,选择的第一个职业,往往和自己的专业没什么关系,这种情况现在越来越普遍。 ★ 许多大学生的第一份工作往往: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 挺辛苦 - B. 没意思 - C. 工资很低 - D. 与专业不符 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “许多大学生的第一份工作往往:” với nội dung bài, phương án D — 与专业不符 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)

在节假日,我们经常会看到商场举办打折、降价的活动,这样做主要是为了吸引更多的顾客来购物。不过人们在购买的时候,不能只看价格,还应考虑买的东西是不是适合自己,是不是必须买。如果不适合自己,不是必须买,即使花钱再少,也是一种浪费。 ★ 节假日商场降低价格是为了:

  • A. 吸引顾客
  • B. 减少堵车
  • C. 获得表扬
  • D. 提高管理水平

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.

Xem giải thích & đáp án câu 84
• Câu đề bài: 在节假日,我们经常会看到商场举办打折、降价的活动,这样做主要是为了吸引更多的顾客来购物。不过人们在购买的时候,不能只看价格,还应考虑买的东西是不是适合自己,是不是必须买。如果不适合自己,不是必须买,即使花钱再少,也是一种浪费。 ★ 节假日商场降低价格是为了: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 吸引顾客 - B. 减少堵车 - C. 获得表扬 - D. 提高管理水平 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “节假日商场降低价格是为了:” với nội dung bài, phương án A — 吸引顾客 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)

巧克力 / 被 / 盒子里的 / 吃光了 / 妹妹

Dịch nghĩa: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 盒子里的巧克力被妹妹吃光了。

Xem giải thích & đáp án câu 89
• Câu đề bài: 巧克力 / 被 / 盒子里的 / 吃光了 / 妹妹 • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 盒子里的巧克力被妹妹吃光了。 • Phân tích đối chiếu: 盒子里的巧克力被妹妹吃光了。 (hé zi lǐ de qiǎo kè lì bèi mèi mèi chī guāng le 。) Sắp xếp các thành phần định ngữ, trạng ngữ và vị ngữ theo đúng trật tự ngữ pháp HSK 4. • Kết luận: Đáp án chuẩn là: “盒子里的巧克力被妹妹吃光了。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)

先 / 调查一下 / 难道 / 你没有

Dịch nghĩa: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 难道你没有先调查一下?

Xem giải thích & đáp án câu 95
• Câu đề bài: 先 / 调查一下 / 难道 / 你没有 • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 难道你没有先调查一下? • Phân tích đối chiếu: 难道你没有先调查一下? (nán dào nǐ méi yǒu xiān diào chá yī xià ?) Sắp xếp các thành phần định ngữ, trạng ngữ và vị ngữ theo đúng trật tự ngữ pháp HSK 4. • Kết luận: Đáp án chuẩn là: “难道你没有先调查一下?”