Đề H41553C

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41553C)

Đề thi mã H41553C gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H41553C
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Ngữ Liệu Đề Thi Thật · Mã H41553C

Trích Đoạn Câu Hỏi & Từ Vựng Trọng Điểm Trong Đề HSK 4 Mã H41553C

Dưới đây là 18 câu hỏi tiêu biểu trải đều các phần Nghe hiểu (听力), Đọc hiểu (阅读) và Viết (书写) thuộc mã đề H41553C kèm lời thoại tiếng Trung, bản dịch tiếng Việt và phân tích đáp án để bạn tham khảo trước khi bấm giờ làm bài.

Câu 1Phần Nghe (听力)

★ 沙发上的袜子是旧的。

你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了一双新的,放在沙发上了,你试一下,看看合适不合适。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.

Xem giải thích & đáp án câu 1
• Băng phát tiếng Trung: 你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了一双新的,放在沙发上了,你试一下,看看合适不合适。 • Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1. • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了一双新的,放在沙发上了,你试一下,看看合适不合适。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)

★ 儿童节快到了。

昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.

Xem giải thích & đáp án câu 6
• Băng phát tiếng Trung: 昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。 • Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6. • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)

第12题:这两天天气怎么样?

女:教室里太热了,把窗户打开吧。 男:同意,这两天气温确实挺高的。 问:这两天天气怎么样?
  • A. 是阴天
  • B. 温度较高
  • C. 温度很低
  • D. 经常刮风

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12.

Xem giải thích & đáp án câu 12
• Băng phát tiếng Trung: 女:教室里太热了,把窗户打开吧。 男:同意,这两天气温确实挺高的。 问:这两天天气怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 是阴天 - B. 温度较高 - C. 温度很低 - D. 经常刮风 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这两天天气怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 温度较高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)

第17题:女的要买什么?

男:小姐,您好,您想买什么家具?需要我为您介绍一下吗? 女:谢谢,我想买沙发,有蓝色的吗? 问:女的要买什么?
  • A. 沙发
  • B. 空调
  • C. 眼镜
  • D. 袜子

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17.

Xem giải thích & đáp án câu 17
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,您好,您想买什么家具?需要我为您介绍一下吗? 女:谢谢,我想买沙发,有蓝色的吗? 问:女的要买什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 沙发 (ghế sô-pha, đi-văng) - B. 空调 (Điều hòa không khí) - C. 眼镜 (kính) - D. 袜子 (tất, vớ) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的要买什么?” với nội dung bài, phương án A — 沙发 (shā fā: ghế sô-pha, đi-văng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)

第23题:男的怎么了?

男:喂,你在哪儿呢?我忘带钥匙了。 女:我在对面的超市呢,正好我买了一箱矿泉水,你来接我一下吧。 问:男的怎么了?
  • A. 哭了
  • B. 没睡醒
  • C. 没带钥匙
  • D. 敲错门了

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23.

Xem giải thích & đáp án câu 23
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你在哪儿呢?我忘带钥匙了。 女:我在对面的超市呢,正好我买了一箱矿泉水,你来接我一下吧。 问:男的怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 哭了 - B. 没睡醒 - C. 没带钥匙 - D. 敲错门了 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎么了?” với nội dung bài, phương án C — 没带钥匙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)

第28题:关于他女儿,可以知道什么?

女:你女儿毕业了吧? 男:是,毕业差不多两年了。 女:现在在哪儿上班啊? 男:在我们家附近的一个医院,当护士。 问:关于他女儿,可以知道什么?
  • A. 爱打扮
  • B. 个子矮
  • C. 是护士
  • D. 想当警察

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28.

Xem giải thích & đáp án câu 28
• Băng phát tiếng Trung: 女:你女儿毕业了吧? 男:是,毕业差不多两年了。 女:现在在哪儿上班啊? 男:在我们家附近的一个医院,当护士。 问:关于他女儿,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 爱打扮 - B. 个子矮 - C. 是护士 - D. 想当警察 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于他女儿,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 是护士 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)

第34题:女的请男的做什么?

女:先生,能麻烦您帮忙做个调查吗? 男:哪方面的调查? 女:我们想了解一下客人对我们宾馆的服务是不是满意,您只需要填个表格就行。 男:好的,没问题。 问:女的请男的做什么?
  • A. 发传真
  • B. 办护照
  • C. 填写意见
  • D. 翻译说明书

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34.

Xem giải thích & đáp án câu 34
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,能麻烦您帮忙做个调查吗? 男:哪方面的调查? 女:我们想了解一下客人对我们宾馆的服务是不是满意,您只需要填个表格就行。 男:好的,没问题。 问:女的请男的做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 发传真 - B. 办护照 - C. 填写意见 - D. 翻译说明书 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的请男的做什么?” với nội dung bài, phương án C — 填写意见 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)

第39题:怎样才能学好一种语言?

第38到39题是根据下面一段话: 学习一种语言不是简单的事情,许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候就会增加我们的信心,离学好这种语言也就越来越近了。 问:怎样才能学好一种语言?
  • A. 要坚持
  • B. 去留学
  • C. 多练习
  • D. 要特别仔细

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39.

Xem giải thích & đáp án câu 39
• Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 学习一种语言不是简单的事情,许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候就会增加我们的信心,离学好这种语言也就越来越近了。 问:怎样才能学好一种语言? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 要坚持 - B. 去留学 - C. 多练习 - D. 要特别仔细 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “怎样才能学好一种语言?” với nội dung bài, phương án A — 要坚持 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)

第45题:小王后来怎么了?

第44到45题是根据下面一段话: 小王原来是位演员,但是演了十几年也没几个人记住他。后来在妻子的鼓励下,他开始试着在网上写小说,没想到他的小说很受欢迎,越来越多的人通过小说认识了他,他也因此成了人们眼中的名人。 问:小王后来怎么了?
  • A. 变瘦了
  • B. 出名了
  • C. 考上博士了
  • D. 成为一名导游

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45.

Xem giải thích & đáp án câu 45
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 小王原来是位演员,但是演了十几年也没几个人记住他。后来在妻子的鼓励下,他开始试着在网上写小说,没想到他的小说很受欢迎,越来越多的人通过小说认识了他,他也因此成了人们眼中的名人。 问:小王后来怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 变瘦了 - B. 出名了 - C. 考上博士了 - D. 成为一名导游 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小王后来怎么了?” với nội dung bài, phương án B — 出名了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)

第51题:选词填空: A:这是我从国外带回来的饼干,( )好吃的,你尝尝吧。 B:谢谢你,这次出差顺利吧?

  • A. 到底
  • B. 工资
  • C. 超过
  • D. 挺
  • E. 咸
  • F. 温度

Dịch nghĩa: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.

Xem giải thích & đáp án câu 51
• Câu đề bài: A:这是我从国外带回来的饼干,( )好吃的,你尝尝吧。 B:谢谢你,这次出差顺利吧? • Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 到底 (cuối cùng) - B. 工资 (tiền lương) - C. 超过 (vượt quá, vượt qua) - D. 挺 (Khá) - E. 咸 (mặn, vị mặn) - F. 温度 (nhiệt độ) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 挺 (tǐng: Khá). Câu hoàn chỉnh: “A:这是我从国外带回来的饼干,挺好吃的,你尝尝吧。 B:谢谢你,这次出差顺利吧?” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51). • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)

第56题:排列顺序: A. 意思是希望朋友之间的友好关系 B. 能够一直继续下去,越久越好 C. 人们常说“友谊地久天长”

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.

Xem giải thích & đáp án câu 56
• Câu đề bài: A. 意思是希望朋友之间的友好关系 B. 能够一直继续下去,越久越好 C. 人们常说“友谊地久天长” • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 意思是希望朋友之间的友好关系 B. 能够一直继续下去,越久越好 C. 人们常说“友谊地久天长”” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)

第62题:排列顺序: A. 最好先弄清楚究竟是怎么回事 B. 生气多是由误会引起的 C. 因此当你觉得自己要生气的时候

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.

Xem giải thích & đáp án câu 62
• Câu đề bài: A. 最好先弄清楚究竟是怎么回事 B. 生气多是由误会引起的 C. 因此当你觉得自己要生气的时候 • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 最好先弄清楚究竟是怎么回事 B. 生气多是由误会引起的 C. 因此当你觉得自己要生气的时候” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)

刷牙的时候,水太冷或者太热,都会给牙的健康带来不好的影响。研究发现,用35 度的温水刷牙才是最合适的。 ★ 刷牙时,我们应该:

  • A. 使用温水
  • B. 常换牙刷
  • C. 早晚各一次
  • D. 至少刷5 分钟

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67.

Xem giải thích & đáp án câu 67
• Câu đề bài: 刷牙的时候,水太冷或者太热,都会给牙的健康带来不好的影响。研究发现,用35 度的温水刷牙才是最合适的。 ★ 刷牙时,我们应该: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 使用温水 - B. 常换牙刷 - C. 早晚各一次 - D. 至少刷5 分钟 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “刷牙时,我们应该:” với nội dung bài, phương án A — 使用温水 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)

小高,我仔细看了一下,他们这次招聘的要求虽然高,但是那些条件你都符合,你应该去试试。 ★ 说话人想让小高:

  • A. 接受邀请
  • B. 组织活动
  • C. 降低要求
  • D. 去参加招聘

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73.

Xem giải thích & đáp án câu 73
• Câu đề bài: 小高,我仔细看了一下,他们这次招聘的要求虽然高,但是那些条件你都符合,你应该去试试。 ★ 说话人想让小高: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 接受邀请 - B. 组织活动 - C. 降低要求 - D. 去参加招聘 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人想让小高:” với nội dung bài, phương án D — 去参加招聘 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)

很多葡萄酒的瓶子都是深色的,这是因为太阳光会让酒的味道发生改变,而深色酒瓶能起到保护作用。 ★ 深色酒瓶:

  • A. 比较贵
  • B. 缺点很多
  • C. 敲起来更响
  • D. 对酒有保护作用

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78.

Xem giải thích & đáp án câu 78
• Câu đề bài: 很多葡萄酒的瓶子都是深色的,这是因为太阳光会让酒的味道发生改变,而深色酒瓶能起到保护作用。 ★ 深色酒瓶: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 比较贵 - B. 缺点很多 - C. 敲起来更响 - D. 对酒有保护作用 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “深色酒瓶:” với nội dung bài, phương án D — 对酒有保护作用 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)

小周,你这个总结写得不错,尤其是公司这一年的发展情况和取得的成绩这两部分,内容很详细。但是还有几个地方需要改一下,比如一些大事的排列顺序等等。我都帮你画出来了,你改完再重新发我一份。 ★ 关于这份总结,可以知道:

  • A. 有点儿短
  • B. 写得一般
  • C. 缺少重点
  • D. 有不准确之处

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.

Xem giải thích & đáp án câu 84
• Câu đề bài: 小周,你这个总结写得不错,尤其是公司这一年的发展情况和取得的成绩这两部分,内容很详细。但是还有几个地方需要改一下,比如一些大事的等等。我都帮你画出来了,你改完再重新发我一份。 ★ 关于这份总结,可以知道: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 有点儿短 - B. 写得一般 - C. 缺少重点 - D. 有不准确之处 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于这份总结,可以知道:” với nội dung bài, phương án D — 有不准确之处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)

祝 / 你 / 顺利 / 一切

Dịch nghĩa: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 祝你一切顺利。

Xem giải thích & đáp án câu 89
• Câu đề bài: 祝 / 你 / 顺利 / 一切 • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 祝你一切顺利。 • Phân tích đối chiếu: 祝你一切顺利。 (zhù nǐ yī qiè shùn lì 。) Sắp xếp các thành phần định ngữ, trạng ngữ và vị ngữ theo đúng trật tự ngữ pháp HSK 4. • Kết luận: Đáp án chuẩn là: “祝你一切顺利。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)

不知道 / 难道你 / 连这个规定 / 都

Dịch nghĩa: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 难道你连这个规定都不知道?

Xem giải thích & đáp án câu 95
• Câu đề bài: 不知道 / 难道你 / 连这个规定 / 都 • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 难道你连这个规定都不知道? • Phân tích đối chiếu: 难道你连这个规定都不知道? (nán dào nǐ lián zhè ge guī dìng dū bù zhī dào ?) Sắp xếp các thành phần định ngữ, trạng ngữ và vị ngữ theo đúng trật tự ngữ pháp HSK 4. • Kết luận: Đáp án chuẩn là: “难道你连这个规定都不知道?”