Đề H41553B

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41553B)

Đề thi mã H41553B gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H41553B
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Ngữ Liệu Đề Thi Thật · Mã H41553B

Trích Đoạn Câu Hỏi & Từ Vựng Trọng Điểm Trong Đề HSK 4 Mã H41553B

Dưới đây là 18 câu hỏi tiêu biểu trải đều các phần Nghe hiểu (听力), Đọc hiểu (阅读) và Viết (书写) thuộc mã đề H41553B kèm lời thoại tiếng Trung, bản dịch tiếng Việt và phân tích đáp án để bạn tham khảo trước khi bấm giờ làm bài.

Câu 1Phần Nghe (听力)

★ 他选择了坐火车。

上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.

Xem giải thích & đáp án câu 1
• Băng phát tiếng Trung: 上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。 • Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1. • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)

★ 环保要从身边小事做起。

保护环境可以从小事做起,例如少用塑料袋,将垃圾丢进垃圾桶,夏天把空调的温度开得高一些等等,这些是我们每个人都能够做到的。
  • A. 对 (Đúng)
  • B. 错 (Sai)

Dịch nghĩa: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.

Xem giải thích & đáp án câu 6
• Băng phát tiếng Trung: 保护环境可以从小事做起,例如少用塑料袋,将垃圾丢进垃圾桶,夏天把空调的温度开得高一些等等,这些是我们每个人都能够做到的。 • Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6. • Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “保护环境可以从小事做起,例如少用塑料袋,将垃圾丢进垃圾桶,夏天把空调的温度开得高一些等等,这些是我们每个人都能够做到的。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)

第12题:男的现在心情怎么样?

女:怎么样?那个技术上的问题解决了吧? 男:我以为今天能顺利解决,但是情况比我想的复杂得多,怎么办呢? 问:男的现在心情怎么样?
  • A. 兴奋
  • B. 吃惊
  • C. 轻松
  • D. 着急

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12.

Xem giải thích & đáp án câu 12
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?那个技术上的问题解决了吧? 男:我以为今天能顺利解决,但是情况比我想的复杂得多,怎么办呢? 问:男的现在心情怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 兴奋 (hào hứng, phấn khích, hưng phấn) - B. 吃惊 (kinh ngạc, giật mình) - C. 轻松 (nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng) - D. 着急 (lo lắng) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的现在心情怎么样?” với nội dung bài, phương án D — 着急 (zháo jí: lo lắng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)

第17题:女的打算先去做什么?

男:方向不对吧?现在是往东走吗? 女:现在是往西,我们先去附近那个照相馆取照片,然后再去校长家。 问:女的打算先去做什么?
  • A. 买相机
  • B. 看同事
  • C. 取照片
  • D. 换钥匙

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17.

Xem giải thích & đáp án câu 17
• Băng phát tiếng Trung: 男:方向不对吧?现在是往东走吗? 女:现在是往西,我们先去附近那个照相馆取照片,然后再去校长家。 问:女的打算先去做什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 买相机 - B. 看同事 - C. 取照片 - D. 换钥匙 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的打算先去做什么?” với nội dung bài, phương án C — 取照片 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)

第23题:女的怎么了?

男:你以前不是很喜欢吃糖吗?怎么不吃了? 女:我最近牙疼,连饼干这种稍微有点儿甜的东西都不敢吃,更别说糖了。 问:女的怎么了?
  • A. 牙疼
  • B. 困了
  • C. 胖了
  • D. 肚子不舒服

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23.

Xem giải thích & đáp án câu 23
• Băng phát tiếng Trung: 男:你以前不是很喜欢吃糖吗?怎么不吃了? 女:我最近牙疼,连饼干这种稍微有点儿甜的东西都不敢吃,更别说糖了。 问:女的怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 牙疼 - B. 困了 - C. 胖了 - D. 肚子不舒服 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的怎么了?” với nội dung bài, phương án A — 牙疼 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)

第28题:根据对话,可以知道什么?

女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 男:知道了,奶奶。 女:数学作业写完了吗? 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 天黑了
  • B. 西瓜不好吃
  • C. 孙子去上课
  • D. 作业没写完

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28.

Xem giải thích & đáp án câu 28
• Băng phát tiếng Trung: 女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 男:知道了,奶奶。 女:数学作业写完了吗? 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 问:根据对话,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 天黑了 - B. 西瓜不好吃 - C. 孙子去上课 - D. 作业没写完 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 作业没写完 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)

第34题:男的觉得北京怎么样?

女:毕业后你打算留在北京? 男:是,我在这儿上了四年学,对这儿比较熟悉。 女:可北京的竞争压力不是很大吗? 男:是这样,但机会也很多。 问:男的觉得北京怎么样?
  • A. 变化大
  • B. 机会多
  • C. 交通方便
  • D. 秋天凉快

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34.

Xem giải thích & đáp án câu 34
• Băng phát tiếng Trung: 女:毕业后你打算留在北京? 男:是,我在这儿上了四年学,对这儿比较熟悉。 女:可北京的竞争压力不是很大吗? 男:是这样,但机会也很多。 问:男的觉得北京怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 变化大 - B. 机会多 - C. 交通方便 - D. 秋天凉快 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的觉得北京怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 机会多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)

第39题:说话人认为应该先改变什么?

第38到39题是根据下面一段话: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好的心情,先整理你的桌面吧。 问:说话人认为应该先改变什么?
  • A. 桌面
  • B. 脾气
  • C. 顺序
  • D. 管理办法

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39.

Xem giải thích & đáp án câu 39
• Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好的心情,先整理你的桌面吧。 问:说话人认为应该先改变什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 桌面 - B. 脾气 (tính khí, tính tình, cáu gắt) - C. 顺序 (thứ tự, tuần tự, trật tự) - D. 管理办法 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为应该先改变什么?” với nội dung bài, phương án A — 桌面 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)

第45题:这段话主要想告诉我们什么?

第44到45题是根据下面一段话: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 按时休息
  • B. 能力是关键
  • C. 做事要主动
  • D. 要早做准备

Dịch nghĩa: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45.

Xem giải thích & đáp án câu 45
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 问:这段话主要想告诉我们什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 按时休息 - B. 能力是关键 - C. 做事要主动 - D. 要早做准备 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 要早做准备 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)

第51题:选词填空: A:你们学校的硕士和博士研究生一共有多少人? B:准确数字我不太清楚,( )有三四千吧。

  • A. 困难
  • B. 流行
  • C. 羡慕
  • D. 大概
  • E. 公里
  • F. 温度

Dịch nghĩa: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.

Xem giải thích & đáp án câu 51
• Câu đề bài: A:你们学校的硕士和博士研究生一共有多少人? B:准确数字我不太清楚,( )有三四千吧。 • Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 困难 (khó khăn, gian khổ, trở ngại) - B. 流行 (thịnh hành, phổ biến, trào lưu) - C. 羡慕 (ngưỡng mộ, ghen tị) - D. 大概 (khoảng chừng, đại khái) - E. 公里 (ki-lô-mét) - F. 温度 (nhiệt độ) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái). Câu hoàn chỉnh: “A:你们学校的硕士和博士研究生一共有多少人? B:准确数字我不太清楚,大概有三四千吧。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51). • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)

第56题:排列顺序: A. 但学艺术的小关还是拒绝了杂志社的邀请 B. 尽管杂志社的收入不低 C. 他的理想是开一个自己的工作室

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.

Xem giải thích & đáp án câu 56
• Câu đề bài: A. 但学艺术的小关还是拒绝了杂志社的邀请 B. 尽管杂志社的收入不低 C. 他的理想是开一个自己的工作室 • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 但学艺术的小关还是拒绝了杂志社的邀请 B. 尽管杂志社的收入不低 C. 他的理想是开一个自己的工作室” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)

第62题:排列顺序: A. 所有的工作都在按计划进行着 B. 还要继续辛苦大家 C. 没出现任何问题,接下来的两个月

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.

Xem giải thích & đáp án câu 62
• Câu đề bài: A. 所有的工作都在按计划进行着 B. 还要继续辛苦大家 C. 没出现任何问题,接下来的两个月 • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 所有的工作都在按计划进行着 B. 还要继续辛苦大家 C. 没出现任何问题,接下来的两个月” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)

人脑不是电脑,所以密码不能太复杂,不过也不能太简单,否则不安全。想要密码安全,最好不要用手机号码、生日等。 ★ 用手机号码做密码:

  • A. 太复杂
  • B. 不安全
  • C. 会引起误会
  • D. 很浪费时间

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67.

Xem giải thích & đáp án câu 67
• Câu đề bài: 人脑不是电脑,所以密码不能太复杂,不过也不能太简单,否则不安全。想要密码安全,最好不要用手机号码、生日等。 ★ 用手机号码做密码: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 太复杂 - B. 不安全 - C. 会引起误会 - D. 很浪费时间 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “用手机号码做密码:” với nội dung bài, phương án B — 不安全 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)

《公共汽车、电车车票使用办法》规定:身高不满1.2 米的儿童乘车时可以免票。 ★ 身高不超过1.2 米的儿童坐车时:

  • A. 免费
  • B. 都很紧张
  • C. 车票打折
  • D. 不能带食品

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73.

Xem giải thích & đáp án câu 73
• Câu đề bài: 《公共汽车、电车车票使用办法》规定:身高不满1.2 米的儿童乘车时可以免票。 ★ 身高不超过1.2 米的儿童坐车时: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 免费 (miễn phí) - B. 都很紧张 - C. 车票打折 - D. 不能带食品 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “身高不超过1.2 米的儿童坐车时:” với nội dung bài, phương án A — 免费 (miǎn fèi: miễn phí) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)

耳朵每天都被人使用,但它却不像眼睛、鼻子和嘴那样受到重视,很多时候人们都感觉不到它,忘记了它。可是,仔细看看耳朵吧,有研究发现,通过它可以看出一个人是不是健康,甚至是什么样的性格。 ★ 这段话主要讲:

  • A. 有趣的脚
  • B. 怎样选眼镜
  • C. 重新认识耳朵
  • D. 怎样打扮自己

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78.

Xem giải thích & đáp án câu 78
• Câu đề bài: 耳朵每天都被人使用,但它却不像眼睛、鼻子和嘴那样受到重视,很多时候人们都感觉不到它,忘记了它。可是,仔细看看耳朵吧,有研究发现,通过它可以看出一个人是不是健康,甚至是什么样的性格。 ★ 这段话主要讲: • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 有趣的脚 - B. 怎样选眼镜 - C. 重新认识耳朵 - D. 怎样打扮自己 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要讲:” với nội dung bài, phương án C — 重新认识耳朵 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)

一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟回答:“我要搬到东边的森林去。”邻居又问:“这里住得好好的,为什么要搬呢?”小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必须搬家。”邻居说:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。” ★ 小鸟为什么要搬家?

  • A. 房坏了
  • B. 大家讨厌它
  • C. 东边气候好
  • D. 人们太友好

Dịch nghĩa: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.

Xem giải thích & đáp án câu 84
• Câu đề bài: 一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟回答:“我要搬到东边的森林去。”邻居又问:“这里住得好好的,为什么要搬呢?”小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必须搬家。”邻居说:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。” ★ 小鸟为什么要搬家? • Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 房坏了 - B. 大家讨厌它 - C. 东边气候好 - D. 人们太友好 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““你要搬到哪里去?”小鸟回答:“我要搬到东边的森林去。”邻居又问:“这里住得好好的,为什么要搬呢?”小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必须搬家。”邻居说:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。”” với nội dung bài, phương án B — 大家讨厌它 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)

愉快 / 她们俩 / 聊得 / 非常

Dịch nghĩa: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 她们俩聊得非常愉快。

Xem giải thích & đáp án câu 89
• Câu đề bài: 愉快 / 她们俩 / 聊得 / 非常 • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 她们俩聊得非常愉快。 • Phân tích đối chiếu: 她们俩聊得非常愉快。 (tā men liǎ liáo dé fēi cháng yú kuài 。) Sắp xếp các thành phần định ngữ, trạng ngữ và vị ngữ theo đúng trật tự ngữ pháp HSK 4. • Kết luận: Đáp án chuẩn là: “她们俩聊得非常愉快。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)

慢慢 / 积累的 / 是需要 / 知识

Dịch nghĩa: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 知识是需要慢慢积累的。

Xem giải thích & đáp án câu 95
• Câu đề bài: 慢慢 / 积累的 / 是需要 / 知识 • Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 知识是需要慢慢积累的。 • Phân tích đối chiếu: 知识是需要慢慢积累的。 (zhī shí shì xū yào màn màn jī lěi de 。) Sắp xếp các thành phần định ngữ, trạng ngữ và vị ngữ theo đúng trật tự ngữ pháp HSK 4. • Kết luận: Đáp án chuẩn là: “知识是需要慢慢积累的。”