Đề H41222

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41222)

Đề thi mã H41222 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H41222
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41222

Đáp Án H41222 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41222 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41222 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41222 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:B
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:C
Câu 21:B
Câu 22:D
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:D
Câu 38:D
Câu 39:C
Câu 40:D
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:B
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:F
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:E
Câu 51:D
Câu 52:E
Câu 53:A
Câu 54:F
Câu 55:B
Câu 56:CBA
Câu 57:CBA
Câu 58:C
Câu 59:CAB
Câu 60:D
Câu 61:C
Câu 62:A
Câu 63:C
Câu 64:D
Câu 65:CAB
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:A
Câu 72:B
Câu 73:D
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:D
Câu 81:B
Câu 82:A
Câu 83:B
Câu 84:C
Câu 85:C
Câu 86:瓶子里的水满了。
Câu 87:我们将逐渐扩大招聘范围。
Câu 88:入口处不允许停车。
Câu 89:你爸把信用卡的密码改了。
Câu 90:考生的数量比去年增长了5倍。
Câu 91:夫妻应该相互信任。
Câu 92:这种植物主要生长在亚洲。
Câu 93:窗户旁边那个座位有人吗?
Câu 94:这本书的作者是位著名的历史教授。
Câu 95:很多网站都对这次活动进行了报道。
Câu 96:怎么样,现在暖和了吧?
Câu 97:你的手机响了。
Câu 98:他们俩聊得很愉快。
Câu 99:来,尝一尝我做的蛋糕。
Câu 100:她今天看上去很伤心。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他不愿意走楼梯。

我家住在七层,只要拿的东西不多,我就不坐电梯,因为我觉得走楼梯可以锻炼身体。★他不愿意走楼梯。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nhà tôi ở tầng bảy, chỉ cần mang đồ không nhiều lắm thì tôi không đi thang máy, bởi vì tôi thấy đi cầu thang bộ có thể rèn luyện sức khỏe. ★Anh ấy không muốn đi cầu thang bộ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 我家住在七层,只要拿的东西不多,我就不坐电梯,因为我觉得走楼梯可以锻炼身体。★他不愿意走楼梯。 • Nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi ở tầng bảy, chỉ cần mang đồ không nhiều lắm thì tôi không đi thang máy, bởi vì tôi thấy đi cầu thang bộ có thể rèn luyện sức khỏe. ★Anh ấy không muốn đi cầu thang bộ. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我家住在七层,只要拿的东西不多,我就不坐电梯,因为我觉得走楼梯可以锻炼身体。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他不愿意走楼梯。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他不想再乱买东西了。

搬家时,我发现了很多以前买的却一次也没用过的东西。扔了吧,觉得可惜;留着吧,估计以后也用不到。我以后再也不乱买东西了。★他不想再乱买东西了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Khi chuyển nhà, tôi phát hiện ra rất nhiều đồ mua từ trước nhưng chưa dùng đến lần nào. Vứt đi thì thấy tiếc; mà giữ lại thì đoán là sau này cũng chẳng dùng đến. Từ nay tôi sẽ không mua đồ bừa bãi nữa. ★Anh ấy không muốn mua đồ bừa bãi nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 搬家时,我发现了很多以前买的却一次也没用过的东西。扔了吧,觉得可惜;留着吧,估计以后也用不到。我以后再也不乱买东西了。★他不想再乱买东西了。 • Nghĩa tiếng Việt: Khi chuyển nhà, tôi phát hiện ra rất nhiều đồ mua từ trước nhưng chưa dùng đến lần nào. Vứt đi thì thấy tiếc; mà giữ lại thì đoán là sau này cũng chẳng dùng đến. Từ nay tôi sẽ không mua đồ bừa bãi nữa. ★Anh ấy không muốn mua đồ bừa bãi nữa. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "搬家时,我发现了很多以前买的却一次也没用过的东西。扔了吧,觉得可惜;留着吧,估计以后也用不到。我以后再也不乱买东西了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他不想再乱买东西了。" là chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选出正确答案。

女:真是太谢谢你了,还专门跑一趟把相机送过来。男:不客气,我回家正好经过这里,就顺便拿来了。问:关于男的,下列哪个正确?
  • A. 来送相机
  • B. 喜欢表演
  • C. 丢了手表
  • D. 整理材料

Dịch nghĩa: Nữ: Cảm ơn anh nhiều lắm nhé, còn đặc biệt chạy một chuyến mang máy ảnh qua đây. Nam: Không có gì, lúc về nhà tôi tiện đường đi qua đây nên mang sang luôn. Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:真是太谢谢你了,还专门跑一趟把相机送过来。男:不客气,我回家正好经过这里,就顺便拿来了。问:关于男的,下列哪个正确? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn anh nhiều lắm nhé, còn đặc biệt chạy một chuyến mang máy ảnh qua đây. Nam: Không có gì, lúc về nhà tôi tiện đường đi qua đây nên mang sang luôn. Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 来送相机 - B. 喜欢表演 - C. 丢了手表 - D. 整理材料 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (来送相机). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选出正确答案。

男:我们店的衬衫和裤子现在都在打折,您看有什么需要的?女:这条裤子有蓝色的吗?找一条我试试。问:男的最可能是做什么的?
  • A. 校长
  • B. 护士
  • C. 售货员
  • D. 汉语老师

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 店 (diàn: tiệm, quán); 衬衫 (chèn shān: áo sơ mi); 和 (hé: và, cùng với); 裤子 (kù zi: quần); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们店的衬衫和裤子现在都在打折,您看有什么需要的?女:这条裤子有蓝色的吗?找一条我试试。问:男的最可能是做什么的? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 店 (diàn: tiệm, quán); 衬衫 (chèn shān: áo sơ mi); 和 (hé: và, cùng với); 裤子 (kù zi: quần); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 校长 - B. 护士 - C. 售货员 - D. 汉语老师 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (售货员). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选出正确答案。

男:小狗是不是生病了?怎么看上去精神不太好。女:我猜可能是它刚换了新环境,还没有适应,熟悉了就好了。问:小狗怎么了?
  • A. 很脏
  • B. 发烧了
  • C. 没精神
  • D. 肚子饿了

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小狗 (xiǎo gǒu: chó con, cún con); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 看上去 (kànshangqu: trông có vẻ, nhìn bề ngoài); 精神 (jīng shén: tinh thần, nghị lực, phấn chấn).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:小狗是不是生病了?怎么看上去精神不太好。女:我猜可能是它刚换了新环境,还没有适应,熟悉了就好了。问:小狗怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小狗 (xiǎo gǒu: chó con, cún con); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 看上去 (kànshangqu: trông có vẻ, nhìn bề ngoài); 精神 (jīng shén: tinh thần, nghị lực, phấn chấn). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很脏 - B. 发烧了 - C. 没精神 - D. 肚子饿了 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (没精神). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听对话,选出正确答案。

女:哥,今天面试怎么样?男:还行,刚开始稍微有点儿紧张,后来慢慢就好了。女:那什么时候可以知道结果?男:他们说一个星期之内会发邮件通知的。问:关于男的,下列哪个正确?
  • A. 很优秀
  • B. 数学差
  • C. 去面试了
  • D. 想做生意

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥 (gē: anh trai); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 面试 (miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 还 (hái: Vẫn).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:哥,今天面试怎么样?男:还行,刚开始稍微有点儿紧张,后来慢慢就好了。女:那什么时候可以知道结果?男:他们说一个星期之内会发邮件通知的。问:关于男的,下列哪个正确? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥 (gē: anh trai); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 面试 (miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 还 (hái: Vẫn). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很优秀 - B. 数学差 - C. 去面试了 - D. 想做生意 • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (去面试了). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听对话,选出正确答案。

女:师傅,麻烦您开快点儿,我怕时间来不及了。男:您几点的飞机啊?女:十点二十。男:放心,从这儿到机场最多半个小时,保证不会晚。问:男的最可能是做什么的?
  • A. 记者
  • B. 警察
  • C. 服务员
  • D. 出租车司机

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 师傅 (shī fu: thầy, thợ cả, sư phụ); 麻烦 (má fan: phiền phức, làm phiền, phiền toái); 您 (nín: ngài, ông, bà); 开 (kāi: mở, lái); 快点儿 (kuài diǎnr: nhanh lên, khẩn trương một chút); 我 (wǒ: tôi, mình).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,麻烦您开快点儿,我怕时间来不及了。男:您几点的飞机啊?女:十点二十。男:放心,从这儿到机场最多半个小时,保证不会晚。问:男的最可能是做什么的? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 师傅 (shī fu: thầy, thợ cả, sư phụ); 麻烦 (má fan: phiền phức, làm phiền, phiền toái); 您 (nín: ngài, ông, bà); 开 (kāi: mở, lái); 快点儿 (kuài diǎnr: nhanh lên, khẩn trương một chút); 我 (wǒ: tôi, mình). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 记者 - B. 警察 - C. 服务员 - D. 出租车司机 • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (出租车司机). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听短文,选出正确答案。

我最近右眼总是跳,医生说是因为我长时间对着电脑,眼睛太累。他告诉我用电脑四五十分钟后,就应该休息一下,多向远处看看,尤其是多看看绿色的植物。38.说话人的眼睛为什么不舒服?39.医生认为应该怎么做?
  • A. 打针
  • B. 少吃糖
  • C. 注意休息
  • D. 多吃水果

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 最近 (zuì jìn: Gần đây); 右 (yòu: phải, bên phải); 眼 (yǎn: mắt, đôi mắt); 总是 (zǒng shì: luôn luôn); 跳 (tiào: nhảy, nhảy lên).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 我最近右眼总是跳,医生说是因为我长时间对着电脑,眼睛太累。他告诉我用电脑四五十分钟后,就应该休息一下,多向远处看看,尤其是多看看绿色的植物。38.说话人的眼睛为什么不舒服?39.医生认为应该怎么做? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 最近 (zuì jìn: Gần đây); 右 (yòu: phải, bên phải); 眼 (yǎn: mắt, đôi mắt); 总是 (zǒng shì: luôn luôn); 跳 (tiào: nhảy, nhảy lên). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 打针 - B. 少吃糖 - C. 注意休息 - D. 多吃水果 • Phân tích đối chiếu: 我最近右眼总是跳,医生说是因为我长时间对着电脑,眼睛太累。他告诉我用电脑四五十分钟后,就应该休息一下,多向远处看看,尤其是多看看绿色的植物。38.说话人的眼睛为什么不舒服?39.医生认为应该怎么做? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (注意休息). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听短文,选出正确答案。

我在国外留学时,有一次在一家中国饭馆儿吃饭,竟然看到放筷子的纸袋上提供了使用筷子的详细说明。头一次看见关于筷子的使用说明,让我觉得非常新鲜。因为对中国人来说,使用筷子实在是再熟悉不过的事了。44.看到筷子的使用说明,说话人感觉怎么样?45.关于说话人,可以知道什么?
  • A. 很帅
  • B. 留过学
  • C. 不抽烟
  • D. 不敢吃辣

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang); 国外 (guówài: nước ngoài, ở ngoài nước); 留学 (liú xué: du học); 时 (shí: thời gian, giờ); 有 (yǒu: có).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 我在国外留学时,有一次在一家中国饭馆儿吃饭,竟然看到放筷子的纸袋上提供了使用筷子的详细说明。头一次看见关于筷子的使用说明,让我觉得非常新鲜。因为对中国人来说,使用筷子实在是再熟悉不过的事了。44.看到筷子的使用说明,说话人感觉怎么样?45.关于说话人,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang); 国外 (guówài: nước ngoài, ở ngoài nước); 留学 (liú xué: du học); 时 (shí: thời gian, giờ); 有 (yǒu: có). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很帅 - B. 留过学 - C. 不抽烟 - D. 不敢吃辣 • Phân tích đối chiếu: 我在国外留学时,有一次在一家中国饭馆儿吃饭,竟然看到放筷子的纸袋上提供了使用筷子的详细说明。头一次看见关于筷子的使用说明,让我觉得非常新鲜。因为对中国人来说,使用筷子实在是再熟悉不过的事了。44.看到筷子的使用说明,说话人感觉怎么样?45.关于说话人,可以知道什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (留过学). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选词填空 【选词列表】 A 来得及 B 困难 C 温度 D 申请 E 收 F 座位 51.A:小云,你今年夏天就毕业了吧?找到工作了吗? B:没有,我已经( )了奖学金,打算出国读博士。

  • A. 来得及
  • B. 困难
  • C. 温度
  • D. 申请
  • E. 收
  • F. 座位

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: Cột); 表 (biǎo: đồng hồ); 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp); 困难 (kùn nan: khó khăn, gian khổ, trở ngại).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 来得及 B 困难 C 温度 D 申请 E 收 F 座位 51.A:小云,你今年夏天就毕业了吧?找到工作了吗? B:没有,我已经( )了奖学金,打算出国读博士。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: Cột); 表 (biǎo: đồng hồ); 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp); 困难 (kùn nan: khó khăn, gian khổ, trở ngại). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 来得及 - B. 困难 - C. 温度 - D. 申请 - E. 收 - F. 座位 • Phân tích đối chiếu: 51.A:小云,你今年夏天就毕业了吧?找到工作了吗? B:没有,我已经( )了奖学金,打算出国读博士。 Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (申请) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 申请 E 收 F 座位 B:没有,我已经 申请 了奖学金,打算出国读博士。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: CBA

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 并且越下越大,一点儿要停的意思都没有 B 没想到半路上突然就下雨了 C 我们出门的时候,天气还很好

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并且 (bìng qiě: đồng thời, hơn nữa); 越 (yuè: Yue); 下 (xià: dưới, xuống); 大 (dà: to, lớn); 一点儿 (yìdiǎnr: một chút, một ít); 要 (yào: muốn, cần).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (CBA)
• Câu đề bài: A 并且越下越大,一点儿要停的意思都没有 B 没想到半路上突然就下雨了 C 我们出门的时候,天气还很好 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并且 (bìng qiě: đồng thời, hơn nữa); 越 (yuè: Yue); 下 (xià: dưới, xuống); 大 (dà: to, lớn); 一点儿 (yìdiǎnr: một chút, một ít); 要 (yào: muốn, cần). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 他是我大学时的同学 B 毕业后我们就再也没联系过 C 没想到中午我去取护照时竟然遇到他了

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 时 (shí: thời gian, giờ); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
• Câu đề bài: A 他是我大学时的同学 B 毕业后我们就再也没联系过 C 没想到中午我去取护照时竟然遇到他了 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 时 (shí: thời gian, giờ); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第67题:阅读短文,选择正确答案 《人与自然》这个节目一直很受欢迎。通过这个节目,观众不 但能学到很多自然科学知识,还可以看到许多美丽的自然风景。 ★ 《人与自然》这个节目:

  • A. 值得看
  • B. 广告多
  • C. 不够精彩
  • D. 主要介绍气候

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 与 (yǔ: với); 自然 (zì rán: tự nhiên, giới tự nhiên, đương nhiên); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 节目 (jié mù: chương trình).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
• Câu đề bài: 《人与自然》这个节目一直很受欢迎。通过这个节目,观众不 但能学到很多自然科学知识,还可以看到许多美丽的自然风景。 ★ 《人与自然》这个节目: • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 与 (yǔ: với); 自然 (zì rán: tự nhiên, giới tự nhiên, đương nhiên); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 节目 (jié mù: chương trình). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 值得看 - B. 广告多 - C. 不够精彩 - D. 主要介绍气候 • Phân tích đối chiếu: 《人与自然》这个节目一直很受欢迎。通过这个节目,观众不 但能学到很多自然科学知识,还可以看到许多美丽的自然风景。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "《人与自然》这个节目一直很受欢迎。通过这个节目,观众不 但能学到很多自然科学知识,还可以看到许多美丽的自然风景。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (值得看). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 我们常用"一问 三不知"来表示一个人什么都不知道。可是, 这"三不知" 究竟是指哪三个不知道呢?原来,这"三不知"是指不知道 一件事情发生 的原因、经过和结果 。 ★ “一问三不知”是什么意思?

  • A. 不合格
  • B. 很久没见面
  • C. 练习很多遍
  • D. 什么都不知

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 常用 (chángyòng: thông dụng, hay dùng, thường dùng); 一 (yī: một); 问 (wèn: hỏi); 三 (sān: ba); 不 (bù: Không).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
• Câu đề bài: 我们常用"一问 三不知"来表示一个人什么都不知道。可是, 这"三不知" 究竟是指哪三个不知道呢?原来,这"三不知"是指不知道 一件事情发生 的原因、经过和结果 。 ★ “一问三不知”是什么意思? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 常用 (chángyòng: thông dụng, hay dùng, thường dùng); 一 (yī: một); 问 (wèn: hỏi); 三 (sān: ba); 不 (bù: Không). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 不合格 - B. 很久没见面 - C. 练习很多遍 - D. 什么都不知 • Phân tích đối chiếu: 我们常用"一问 三不知"来表示一个人什么都不知道。可是, 这"三不知" 究竟是指哪三个不知道呢?原来,这"三不知"是指不知道 一件事情发生 的原因、经过和结果 。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "我们常用"一问 三不知"来表示一个人什么都不知道。可是, 一件事情发生 的原因、经过和结果 。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (什么都不知). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 从小到大,我只见过一场雪。那是 1994 年的冬天,那场雪下得 特别大。大家都很激动,于是都跑到外面去玩儿雪。因为在我们南 方,即使冬天也很少下雪,更不用说那么大的雪。 ★ 说话人:

  • A. 很活泼
  • B. 很浪漫
  • C. 是南方人
  • D. 在农村长大

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ); 到 (dào: Đến); 大 (dà: to, lớn); 我 (wǒ: tôi, mình); 只见 (zhǐjiàn: chỉ thấy, chỉ nhìn thấy, thoạt nhìn thấy); 一 (yī: một).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
• Câu đề bài: 从小到大,我只见过一场雪。那是 1994 年的冬天,那场雪下得 特别大。大家都很激动,于是都跑到外面去玩儿雪。因为在我们南 方,即使冬天也很少下雪,更不用说那么大的雪。 ★ 说话人: • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ); 到 (dào: Đến); 大 (dà: to, lớn); 我 (wǒ: tôi, mình); 只见 (zhǐjiàn: chỉ thấy, chỉ nhìn thấy, thoạt nhìn thấy); 一 (yī: một). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很活泼 - B. 很浪漫 - C. 是南方人 - D. 在农村长大 • Phân tích đối chiếu: 从小到大,我只见过一场雪。那是 1994 年的冬天,那场雪下得 特别大。大家都很激动,于是都跑到外面去玩儿雪。因为在我们南 方,即使冬天也很少下雪,更不用说那么大的雪。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "从小到大,我只见过一场雪。那是 1994 年的冬天,那场雪下得 方,即使冬天也很少下雪,更不用说那么大的雪。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (是南方人). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84题:阅读短文,选择正确答案 幽默是成功者的共同特点之一,也是值得现代人好好学习的 一种生活态度。 幽默像一把钥匙,能打开人与人之间交流的大门。 幽默包括很多方面,最主要的 是语言上的幽默,例如讲笑话。一个 人在合适的时间讲一个合适的笑话,不仅能 证明他是一个聪明人, 而且还能拉近与其他人的距离。 ★ 幽默:

  • A. 很流行
  • B. 复杂难学
  • C. 能拉近距离
  • D. 就是开玩笑

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 幽默 (yōu mò: hài hước); 是 (shì: là, phải); 成功 (chéng gōng: thành công); 者 (zhě: người, kẻ); 共同 (gòng tóng: chung, cùng nhau); 特点 (tè diǎn: đặc điểm, nét đặc trưng).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
• Câu đề bài: 幽默是成功者的共同特点之一,也是值得现代人好好学习的 一种生活态度。 幽默像一把钥匙,能打开人与人之间交流的大门。 幽默包括很多方面,最主要的 是语言上的幽默,例如讲笑话。一个 人在合适的时间讲一个合适的笑话,不仅能 证明他是一个聪明人, 而且还能拉近与其他人的距离。 ★ 幽默: • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 幽默 (yōu mò: hài hước); 是 (shì: là, phải); 成功 (chéng gōng: thành công); 者 (zhě: người, kẻ); 共同 (gòng tóng: chung, cùng nhau); 特点 (tè diǎn: đặc điểm, nét đặc trưng). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很流行 - B. 复杂难学 - C. 能拉近距离 - D. 就是开玩笑 • Phân tích đối chiếu: 幽默是成功者的共同特点之一,也是值得现代人好好学习的 一种生活态度。 幽默像一把钥匙,能打开人与人之间交流的大门。 幽默包括很多方面,最主要的 是语言上的幽默,例如讲笑话。一个 人在合适的时间讲一个合适的笑话,不仅能 证明他是一个聪明人, 而且还能拉近与其他人的距离。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "幽默是成功者的共同特点之一,也是值得现代人好好学习的 而且还能拉近与其他人的距离。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (能拉近距离). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你爸把信用卡的密码改了。

密码 / 你爸 / 把 / 信用卡的 / 改了

  • A. 你爸把信用卡的密码改了。

Dịch nghĩa: Bố bạn đã đổi mật khẩu thẻ tín dụng rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (你爸把信用卡的密码改了。)
• Câu đề bài: 密码 / 你爸 / 把 / 信用卡的 / 改了 • Nghĩa tiếng Việt: Bố bạn đã đổi mật khẩu thẻ tín dụng rồi. • Phân tích đối chiếu: 密码 / 你爸 / 把 / 信用卡的 改了 Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你爸把信用卡的密码改了。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 很多网站都对这次活动进行了报道。

很多网站 / 进行了 / 报道 / 都对这次活动

  • A. 很多网站都对这次活动进行了报道。

Dịch nghĩa: Rất nhiều trang web đã đưa tin về hoạt động lần này. 17 / Facebook & Youtube: / Hancai Chinese

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (很多网站都对这次活动进行了报道。)
• Câu đề bài: 很多网站 / 进行了 / 报道 / 都对这次活动 • Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều trang web đã đưa tin về hoạt động lần này. 17 / Facebook & Youtube: / Hancai Chinese • Phân tích đối chiếu: 很多网站 / 进行了 / 报道 / 都对这次活动 / 17 / Facebook & Youtube: / Hancai Chinese Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “很多网站都对这次活动进行了报道。”