Đề H21218

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 2 Chính Thức (Mã Đề H21218)

Đề thi mã H21218 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H21218
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21218

Đáp Án H21218 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21218 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21218 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21218 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:F
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:E
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:A
Câu 18:E
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:E
Câu 38:A
Câu 39:F
Câu 40:C
Câu 41:F
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:B (Sai)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:F
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:E
Câu 59:A
Câu 60:D
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

他正在打电话呢。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Anh ấy đang gọi điện thoại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 他正在打电话呢。 • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang gọi điện thoại. • Phân tích đối chiếu: Trong bài nghe, câu khẳng định là '他正在打电话呢' (Anh ấy đang gọi điện thoại). Hình ảnh miêu tả một người đang cầm điện thoại nói chuyện, hoàn toàn khớp với câu nói. 正在 (zhèngzài: ĐANG), 打电话 (dǎ diànhuà: GỌI ĐIỆN THOẠI). • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

我在门外等你们。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Tôi đang đợi các bạn ở ngoài cửa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 我在门外等你们。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang đợi các bạn ở ngoài cửa. • Phân tích đối chiếu: Câu nghe là '我在门外等你们' (Tôi đợi các bạn ở ngoài cửa), nhưng hình ảnh lại là cảnh trên tàu hỏa, không phải cảnh đợi ở ngoài cửa. 门外 (mén wài: NGOÀI CỬA), 等 (děng: ĐỢI / CHỜ). • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

我想送妻子一件漂亮的衣服。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Tôi muốn tặng vợ một bộ quần áo đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 我想送妻子一件漂亮的衣服。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn tặng vợ một bộ quần áo đẹp. • Phân tích đối chiếu: Nội dung bài nghe là muốn tặng vợ '一件漂亮的衣服' (một bộ quần áo đẹp), nhưng tranh lại vẽ cảnh cầm micro ca hát, không liên quan đến quần áo. 妻子 (qīzi: THÊ TỬ / Vợ), 衣服 (yīfu: Y PHỤC / Quần áo), 送 (sòng: TỐNG / Tặng). • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:你累了吧? 女:是,我要休息休息。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Bạn mệt rồi phải không? Nữ: Đúng vậy, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (F)
• Băng phát tiếng Trung: 男:你累了吧? 女:是,我要休息休息。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn mệt rồi phải không? Nữ: Đúng vậy, tôi muốn nghỉ ngơi một chút. • Phân tích đối chiếu: Người nữ nói '我要休息休息' (Tôi muốn nghỉ ngơi một lát) vì cảm thấy '累' (mệt mỏi), tương ứng trực tiếp với tranh người đang nằm nghỉ ngơi thư giãn. 累 (lèi: LŨY / Mệt), 休息 (xiūxi: HƯU TỨC / Nghỉ ngơi). • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:今天天气怎么样? 女:下雪了,很冷。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Thời tiết hôm nay thế nào? Nữ: Tuyết rơi rồi, rất lạnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (E)
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天天气怎么样? 女:下雪了,很冷。 • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết hôm nay thế nào? Nữ: Tuyết rơi rồi, rất lạnh. • Phân tích đối chiếu: Người nữ miêu tả thời tiết là '下雪了,很冷' (tuyết rơi rồi, rất lạnh), khớp hoàn toàn với tranh cảnh trời đông tuyết rơi trắng xóa. 天气 (tiānqì: THIÊN KHÍ / Thời tiết), 下雪 (xià xuě: HẠ TUYẾT / Tuyết rơi), 冷 (lěng: LÃNH / Lạnh). • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:你怎么了? 男:我可能生病了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn bị làm sao thế? Nam: Chắc là tôi bị ốm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了? 男:我可能生病了。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn bị làm sao thế? Nam: Chắc là tôi bị ốm rồi. • Phân tích đối chiếu: Người nam nói '我可能生病了' (Tôi có thể bị ốm rồi), tương ứng với hình ảnh người bị ốm sốt đang nằm nghỉ ngơi. 生病 (shēngbìng: SINH BỆNH / Bị ốm, bị bệnh), 可能 (kěnéng: KHẢ NĂNG / Có thể). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:下星期我们要去上海旅游,你去吗? 男:我也去。 问:男的是什么意思?
  • A. 他也去
  • B. 他不去
  • C. 他去过了

Dịch nghĩa: Nữ: Tuần sau chúng tôi đi THƯỢNG HẢI du lịch, bạn đi không? Nam: Tôi cũng đi. Hỏi: Người nam có ý gì? A. Anh ấy cũng đi B. Anh ấy không đi C. Anh ấy đã từng đi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:下星期我们要去上海旅游,你去吗? 男:我也去。 问:男的是什么意思? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuần sau chúng tôi đi THƯỢNG HẢI du lịch, bạn đi không? Nam: Tôi cũng đi. Hỏi: Người nam có ý gì? A. Anh ấy cũng đi B. Anh ấy không đi C. Anh ấy đã từng đi • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他也去 - B. 他不去 - C. 他去过了 • Phân tích đối chiếu: Khi người nữ rủ '你去吗?' (Bạn đi không?), người nam khẳng định ngay '我也去。' (Tôi cũng đi). Phó từ '也' (yě: CŨNG) biểu thị người nam đồng ý tham gia chuyến đi THƯỢNG HẢI cùng nhóm bạn. Phương án B (Anh ấy không đi) trái ngược hoàn toàn; phương án C (Anh ấy đã đi qua rồi) dùng trợ từ '过' (đã từng) không có căn cứ trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:明天是你的生日吗? 男:不是,我的生日是七月十五号。 问:哪天是他的生日?
  • A. 7月15号
  • B. 8月15号
  • C. 9月15号

Dịch nghĩa: Nữ: Ngày mai là sinh nhật của bạn à? Nam: Không phải, sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 7. Hỏi: Ngày nào là sinh nhật của anh ấy? A. Ngày 15 tháng 7 B. Ngày 15 tháng 8 C. Ngày 15 tháng 9

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天是你的生日吗? 男:不是,我的生日是七月十五号。 问:哪天是他的生日? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là sinh nhật của bạn à? Nam: Không phải, sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 7. Hỏi: Ngày nào là sinh nhật của anh ấy? A. Ngày 15 tháng 7 B. Ngày 15 tháng 8 C. Ngày 15 tháng 9 • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 7月15号 - B. 8月15号 - C. 9月15号 • Phân tích đối chiếu: Người nam đính chính ngày SINH NHẬT của mình là '七月十五号' (qī yuè shíwǔ hào - ngày 15 tháng 7). Cần phân biệt rõ số đếm tháng 7 (七 - qī) với tháng 8 (八 - bā) và tháng 9 (九 - jiǔ) để không bị nhầm lẫn khi nghe nhanh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:我住在三零四。你住在哪个房间? 女:我住三零七。 问:女的住在哪个房间?
  • A. 304
  • B. 307
  • C. 407

Dịch nghĩa: Nam: Tôi ở phòng 304. Bạn ở phòng nào? Nữ: Tôi ở phòng 307. Hỏi: Người nữ ở phòng nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:我住在三零四。你住在哪个房间? 女:我住三零七。 问:女的住在哪个房间? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi ở phòng 304. Bạn ở phòng nào? Nữ: Tôi ở phòng 307. Hỏi: Người nữ ở phòng nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 304 - B. 307 - C. 407 • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi nhắm vào nơi ở của NGƯỜI NỮ ('女的住在哪个房间?'). Người nữ trả lời trực tiếp: '我住三零七' (Tôi ở phòng 307). Bẫy thường gặp là học viên nghe nhầm số phòng của người nam '三零四' (304 - phương án A). • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:苹果怎么卖? 男:四块钱一斤。 女:我想买十斤,能送到家里吗? 男:没问题。 问:女的要买几斤苹果?
  • A. 1斤
  • B. 4斤
  • C. 10斤

Dịch nghĩa: Nữ: Táo bán thế nào vậy? Nam: 4 tệ một cân. Nữ: Tôi muốn mua 10 cân, có thể giao tận nhà không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người nữ muốn mua mấy cân táo? A. 1 cân B. 4 cân C. 10 cân

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:苹果怎么卖? 男:四块钱一斤。 女:我想买十斤,能送到家里吗? 男:没问题。 问:女的要买几斤苹果? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Táo bán thế nào vậy? Nam: 4 tệ một cân. Nữ: Tôi muốn mua 10 cân, có thể giao tận nhà không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người nữ muốn mua mấy cân táo? A. 1 cân B. 4 cân C. 10 cân • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 1斤 - B. 4斤 - C. 10斤 • Phân tích đối chiếu: Người nữ nói rõ số lượng muốn mua: '我想买十斤' (Tôi muốn mua 10 cân). Câu hỏi hỏi số cân táo người nữ muốn mua nên đáp án là 10 cân. Số 4 trong bài là giá tiền ('四块钱一斤' - 4 tệ một cân - phương án B), cần phân biệt rõ số lượng mua và đơn giá. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:这是你的手表? 女:我买的。 男:很漂亮。多少钱买的? 女:三千多块。 问:这块手表多少钱?
  • A. 30多元
  • B. 300多元
  • C. 3000多元

Dịch nghĩa: Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à? Nữ: Tôi mua đấy. Nam: Đẹp lắm. Mua bao nhiêu tiền vậy? Nữ: Hơn 3000 tệ. Hỏi: Chiếc đồng hồ đeo tay này bao nhiêu tiền? A. Hơn 30 tệ B. Hơn 300 tệ C. Hơn 3000 tệ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你的手表? 女:我买的。 男:很漂亮。多少钱买的? 女:三千多块。 问:这块手表多少钱? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à? Nữ: Tôi mua đấy. Nam: Đẹp lắm. Mua bao nhiêu tiền vậy? Nữ: Hơn 3000 tệ. Hỏi: Chiếc đồng hồ đeo tay này bao nhiêu tiền? A. Hơn 30 tệ B. Hơn 300 tệ C. Hơn 3000 tệ • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 30多元 - B. 300多元 - C. 3000多元 • Phân tích đối chiếu: Người nữ trả lời giá tiền là '三千多块' (sānqiān duō kuài - hơn 3000 tệ). Chữ '千' (qiān: THIÊN) nghĩa là hàng nghìn (1000). Cần phân biệt rõ các đơn vị số đếm tiếng Trung: 十 (shí - chục), 百 (bǎi - trăm), 千 (qiān - nghìn) để tránh nhầm sang 30 tệ hoặc 300 tệ. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

你唱得真好,再唱一个吧。 Nǐ chàng de zhēn hǎo, zài chàng yí ge ba.

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Bạn hát hay thật đấy, hát thêm một bài nữa đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (E)
• Câu đề bài: 你唱得真好,再唱一个吧。 Nǐ chàng de zhēn hǎo, zài chàng yí ge ba. • Nghĩa tiếng Việt: Bạn hát hay thật đấy, hát thêm một bài nữa đi. • Phân tích đối chiếu: Động từ then chốt là '唱' (hát), '唱得真好' (hát thật hay), tương ứng trực tiếp với tranh ca hát. 唱 (chàng: XƯỚNG / Hát), 再 (zài: TÁI / Lại, thêm một lần nữa). • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

请进。你找我有什么( )? Qǐng jìn. Nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme ( )?

  • A. 去年 qùnián
  • B. 比 bǐ
  • C. 希望 xīwàng
  • D. 向 xiàng
  • E. 贵 guì
  • F. 事情 shìqing

Dịch nghĩa: Mời vào. Bạn tìm tôi có việc gì thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
• Câu đề bài: 请进。你找我有什么( )? Qǐng jìn. Nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme ( )? • Nghĩa tiếng Việt: Mời vào. Bạn tìm tôi có việc gì thế? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 去年 qùnián - B. 比 bǐ - C. 希望 xīwàng - D. 向 xiàng - E. 贵 guì - F. 事情 shìqing • Phân tích đối chiếu: Cụm từ cố định trong giao tiếp hàng ngày: '有什么事情?' (Có việc gì thế?). Ở đây cần một danh từ làm tân ngữ cho động từ '有'. Các từ chỉ phương hướng (向), so sánh (比) hay thời gian (去年) đều không thể đứng sau '有什么'. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

喂?你( )右边看,看见了吗?我就在商店旁边。 Wéi? Nǐ ( ) yòubian kàn, kànjiàn le ma? Wǒ jiù zài shāngdiàn pángbiān.

  • A. 去年 qùnián
  • B. 比 bǐ
  • C. 希望 xīwàng
  • D. 向 xiàng
  • E. 贵 guì
  • F. 事情 shìqing

Dịch nghĩa: Alo? Bạn nhìn sang phía bên phải kìa, thấy chưa? Tôi đang ở ngay cạnh cửa hàng này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (D)
• Câu đề bài: 喂?你( )右边看,看见了吗?我就在商店旁边。 Wéi? Nǐ ( ) yòubian kàn, kànjiàn le ma? Wǒ jiù zài shāngdiàn pángbiān. • Nghĩa tiếng Việt: Alo? Bạn nhìn sang phía bên phải kìa, thấy chưa? Tôi đang ở ngay cạnh cửa hàng này. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 去年 qùnián - B. 比 bǐ - C. 希望 xīwàng - D. 向 xiàng - E. 贵 guì - F. 事情 shìqing • Phân tích đối chiếu: Cấu trúc giới từ chỉ phương hướng quen thuộc: '向 + Phương vị từ + Động từ' (向右看 - nhìn về bên phải). '比' dùng so sánh, '希望' là động từ, không ghép với '右边看' được. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

妹妹现在上班了,每天都很忙,所以玩儿的时间很少。 ★ 妹妹工作很忙。 Mèimei xiànzài shàngbān le, měi tiān dōu hěn máng, suǒyǐ wánr de shíjiān hěn shǎo. ★ Mèimei gōngzuò hěn máng.

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Em gái bây giờ đi làm rồi, ngày nào cũng rất bận, cho nên thời gian đi chơi rất ít. ★ Em gái công việc rất bận rộn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 妹妹现在上班了,每天都很忙,所以玩儿的时间很少。 ★ 妹妹工作很忙。 Mèimei xiànzài shàngbān le, měi tiān dōu hěn máng, suǒyǐ wánr de shíjiān hěn shǎo. ★ Mèimei gōngzuò hěn máng. • Nghĩa tiếng Việt: Em gái bây giờ đi làm rồi, ngày nào cũng rất bận, cho nên thời gian đi chơi rất ít. ★ Em gái công việc rất bận rộn. • Phân tích đối chiếu: Bài viết nêu rõ '妹妹现在上班了,每天都很忙' (Em gái đi làm rồi, ngày nào cũng bận). Do đó nhận định '妹妹工作很忙' (Em gái công việc rất bận) hoàn toàn trùng khớp. 上班 (shàngbān: Đi làm) = 工作 (gōngzuò: CÔNG TÁC / Công việc), 忙 (máng: MANG / Bận rộn). • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

中国人的姓在名字的前面。 Zhōngguórén de xìng zài míngzi de qiánmiàn.

  • A. 他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù.
  • B. 上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi.
  • C. 太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi.
  • D. 你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ.
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?
  • F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā.

Dịch nghĩa: Họ của người TRUNG QUỐC đứng ở phía trước tên. → D. Bạn xem, cô ấy tên là Vương Tiểu Vũ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
• Câu đề bài: 中国人的姓在名字的前面。 Zhōngguórén de xìng zài míngzi de qiánmiàn. • Nghĩa tiếng Việt: Họ của người TRUNG QUỐC đứng ở phía trước tên. → D. Bạn xem, cô ấy tên là Vương Tiểu Vũ. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù. - B. 上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi. - C. 太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi. - D. 你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ. - E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma? - F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā. • Phân tích đối chiếu: Câu dẫn nói về quy tắc đặt tên của người TRUNG QUỐC (họ đứng trước tên). Câu D đưa ra ví dụ minh họa trực quan: '王小雨' thì '王' (Họ Vương) đứng trước '小雨' (Tên Tiểu Vũ). 姓 (xìng: TÍNH / Họ), 名字 (míngzi: MINH TỰ / Tên gọi). • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

没问题,我告诉你,钱不是问题。 Méi wèntí, wǒ gàosu nǐ, qián bú shì wèntí.

  • A. 他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù.
  • B. 上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi.
  • C. 太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi.
  • D. 你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ.
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?
  • F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā.

Dịch nghĩa: Không vấn đề gì, tôi bảo bạn nhé, tiền không thành vấn đề. → C. Tuyệt vời quá, ngày mai chúng ta đi mua ngay thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (C)
• Câu đề bài: 没问题,我告诉你,钱不是问题。 Méi wèntí, wǒ gàosu nǐ, qián bú shì wèntí. • Nghĩa tiếng Việt: Không vấn đề gì, tôi bảo bạn nhé, tiền không thành vấn đề. → C. Tuyệt vời quá, ngày mai chúng ta đi mua ngay thôi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù. - B. 上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi. - C. 太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi. - D. 你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ. - E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma? - F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā. • Phân tích đối chiếu: Khi một bên khẳng định hào phóng '钱不是问题' (tiền không phải vấn đề), bên kia lập tức hào hứng đồng ý: '太好了,我们明天就去买' (Tuyệt quá, mai đi mua luôn). 钱 (qián: TIỀN), 买 (mǎi: MUA), 太好了 (tài hǎo le: Tuyệt quá). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

你怎么知道我要去中国? Nǐ zěnme zhīdào wǒ yào qù Zhōngguó?

  • A. 他在我们公司工作了两个月后去你们公司了。 Tā zài wǒmen gōngsī gōngzuòle liǎng ge yuè hòu qù nǐmen gōngsī le.
  • B. 早上有人给你送来一张机票。 Zǎoshang yǒu rén gěi nǐ sòng lái yì zhāng jīpiào.
  • C. 我介绍一下,这是从上海来的李小姐。 Wǒ jièshào yíxià, zhè shì cóng Shànghǎi lái de Lǐ xiǎojiě.
  • D. 她住得很远,我想送她回去。 Tā zhù de hěn yuǎn, wǒ xiǎng sòng tā huíqù.
  • E. 他去看医生了。 Tā qù kàn yīshēng le.

Dịch nghĩa: Làm sao bạn biết được tôi sắp đi TRUNG QUỐC thế? → B. Buổi sáng có người gửi đến cho bạn một tấm vé máy bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (B)
• Câu đề bài: 你怎么知道我要去中国? Nǐ zěnme zhīdào wǒ yào qù Zhōngguó? • Nghĩa tiếng Việt: Làm sao bạn biết được tôi sắp đi TRUNG QUỐC thế? → B. Buổi sáng có người gửi đến cho bạn một tấm vé máy bay. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他在我们公司工作了两个月后去你们公司了。 Tā zài wǒmen gōngsī gōngzuòle liǎng ge yuè hòu qù nǐmen gōngsī le. - B. 早上有人给你送来一张机票。 Zǎoshang yǒu rén gěi nǐ sòng lái yì zhāng jīpiào. - C. 我介绍一下,这是从上海来的李小姐。 Wǒ jièshào yíxià, zhè shì cóng Shànghǎi lái de Lǐ xiǎojiě. - D. 她住得很远,我想送她回去。 Tā zhù de hěn yuǎn, wǒ xiǎng sòng tā huíqù. - E. 他去看医生了。 Tā qù kàn yīshēng le. • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi '你怎么知道..?' (Sao bạn biết được?) được giải đáp hợp lý bằng manh mối thực tế: '有人给你送来一张机票' (Có người gửi vé máy bay đến cho bạn rồi). 怎么知道 (zěnme zhīdào: Sao mà biết), 机票 (jīpiào: CƠ PHIẾU / Vé máy bay). • Kết luận: Đáp án đúng là B.